Kết quả bóng đá trận Lusitania FC vs AVS Futebol SAD, 00:00 ngày 08/09/2026
Liga 2 (Bồ Đào Nha) · 00:00 ngày 08/09/2026
Lusitania FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
AVS Futebol SAD
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lusitania FC | Phút | |
| 12' | ||
| 12' | Rosic L. | |
| 21' | Ponck | |
| 1 - 0 ⚽ | 26' | |
| Dylan Collard 2 - 0 ⚽ | 26' | |
| 30' | ⚽ 2 - 1 Rodrigo Pinho (Kiến tạo: Roni) | |
| 31' | ⚽ 2 - 2 | |
| 31' | ⚽ 2 - 3 Rodrigo Pinho (Kiến tạo: Roni) | |
| 35' | ||
| 35' | Roni | |
| 45' | ||
| Fabinho | 45' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 5 | 15 | 16 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 18 | 13 |
Chủ = Lusitania FC · Khách = AVS Futebol SAD
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lusitania FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (23%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (27%) |
| 2 (15%) | Hòa/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (23%) | Hòa/Bại | 4 (36%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 2 (15%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Bảng xếp hạng
Lusitania FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 2 | 10 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 2 | 4 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 0 | 6 | 2 |
AVS Futebol SAD
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 4 | 5 | 12 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 9 |
| Sân khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 12 |
Đội hình
Lusitania FC
AVS Futebol SAD
23Marco Ribeiro Sousa4Dylan Collard22Bruno Faria24Ricardinho52Machado F.12Arsenio20Diogo Paulo27Fabinho17Santos J.19Mandiang S.21Ferreira P.1Rebollo D.3Rosic L.6Ponck12Rivas D.97Mateus Pivô70Roni78Andrey88Almeida F.9Rodrigo Pinho10Keita A.30Talles Wander
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 4Dylan Collard⚽ Ghi bàn 26'
- 12Arsenio
- 17Santos J.
- 19Mandiang S.
- 20Diogo Paulo
- 21Ferreira P.
- 22Bruno Faria
- 23Marco Ribeiro Sousa
- 24Ricardinho
- 27Fabinho🟨 Thẻ vàng 45'
- 52Machado F.
Khách · 433
- 1Rebollo D.
- 3Rosic L.🟨 Thẻ vàng 12'
- 6Ponck🟨 Thẻ vàng 21'
- 9Rodrigo Pinho⚽ Ghi bàn 30' · ⚽ Ghi bàn 31'
- 10Keita A.
- 12Rivas D.
- 30Talles Wander
- 70Roni🎯 Kiến tạo 30' · 🎯 Kiến tạo 31' · 🟨 Thẻ vàng 35'
- 78Andrey
- 88Almeida F.
- 97Mateus Pivô
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
31
Thẻ vàng
13
Sút bóng
125
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
82
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
46%54%
Phạm lỗi
96
Quả ném biên
129
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lusitania FC (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
AVS Futebol SAD (30 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lusitania FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Estadio do CD das Aves | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pedro Miguel | HLV | Joao Henriques |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.14 | 3.20 | 3.30 | 0.91 | 2.25 | 0.85 | 0.82 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.20 | 3.30 | 0.94 | 2.25 | 0.87 | 0.92 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.60 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.20 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.00 | 2.85 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 3.20 | 3.25 | 0.94 | 2.25 | 0.88 | 0.87 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.21 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.09 | 3.25 | 3.20 | 0.94 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 29.00 ↑ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.06 | 3.02 | 3.07 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.87 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 245.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.37 | 3.00 | 2.80 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.30 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.05 | 2.85 | 0.83 | 2.25 | 0.85 | 0.99 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.39 | 3.10 | 2.93 | 1.11 | 2.50 | 0.62 | 0.68 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.05 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.30 | 3.00 | 2.90 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 1.05 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lusitania FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| AVS Futebol SAD | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).