Kết quả bóng đá trận Lunds BK vs Trelleborgs FF, 00:00 ngày 17/10/2026
Hạng 1 Thụy Điển · 00:00 ngày 17/10/2026
Lunds BK 2 Kết thúc HT 2-1 4
Trelleborgs FF
🟨 1 - 2 🟥 1 - 1 ⛳ 0 - 16
Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Lunds BK | Phút | |
| 3' | ⚽ 0 - 1 | |
| 3' | ⚽ 0 - 2 Jacob Christiansen | |
| 7' | ||
| 7' | Sverrisson O. | |
| 1 - 2 ⚽ | 30' | |
| Wihlborg A. 2 - 2 ⚽ | 30' | |
| Momodou Bojang | 38' | |
| 3 - 2 ⚽ | 45' | |
| Lindfors S. (Kiến tạo: Jesper Strid) 4 - 2 ⚽ | 45' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 3 | 5 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 0 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 10 | 23 | 22 |
| Mất bàn | 8 | 3 | 14 | 15 |
| Điểm | 3 | 9 | 16 | 21 |
Chủ = Lunds BK · Khách = Trelleborgs FF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lunds BK | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 8 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 5 (17%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 4 (14%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 6 (21%) |
Bảng xếp hạng
Lunds BK
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 9 | 7 | 3 | 41 | 25 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 11 | 18 | 4 |
| Sân khách | 11 | 3 | 7 | 1 | 19 | 14 | 16 | 5 |
Trelleborgs FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 11 | 6 | 2 | 41 | 21 | 39 | 1 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 4 | 1 | 22 | 14 | 19 | 3 |
| Sân khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 1 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
09
Thẻ vàng
01
Sút bóng
69
Sút cầu môn
24
Sút ngoài cầu môn
45
TL kiểm soát bóng
39%61%
Phạm lỗi
97
Việt vị
10
Quả ném biên
119
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lunds BK (30 trận)
Ghi 1.93 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Trelleborgs FF (30 trận)
Ghi 2.07 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lunds BK | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1926-12-6 | |
| Sân nhà | Vangavallen | |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Stefan Jacobsson | |
| Khu vực | Trelleborg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.31 | 3.50 | 2.50 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.76 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.40 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.74 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.50 | 2.75 | 0.86 | 2.75 | 0.91 | 0.99 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 67.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.61 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.30 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.55 | 2.45 | 0.55 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.30 ↓ | 2.55 ↑ | 0.60 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.18 | 3.40 | 2.61 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.99 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 54.00 ↑ | 5.40 ↑ | 1.09 ↓ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.16 | 3.40 | 2.55 | 0.82 | 2.75 | 0.88 | 0.96 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.40 | 2.32 ↓ | 0.77 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 3.10 | 2.56 | 0.86 | 2.75 | 0.92 | 0.73 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 34.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.09 ↓ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.05 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.62 | 0.18 | 1.50 | 3.20 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.10 ↓ | 2.50 | 4.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.30 | 0.64 | 2.75 | 0.90 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 501.00 ↑ | 34.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.46 | 3.50 | 2.45 | 0.56 | 2.50 | 1.22 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.94 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.60 | 2.35 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 6.50 | 0.18 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.73 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lunds BK | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Trelleborgs FF | 0 | 2 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).