Kết quả bóng đá trận Lumshyiap SC vs Mawpat SC, 14:30 ngày 05/08/2026
Shillong Ngoại hạng Ấn Độ · 14:30 ngày 05/08/2026
Lumshyiap SC 0 Kết thúc HT 0-1 5
Mawpat SC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 11
Thời tiết: Isilated T-Stoms Nhiệt độ: 19°C
Diễn biến trận đấu
| Lumshyiap SC | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 46' | ⚽ 0 - 2 | |
| 57' | ⚽ 0 - 3 | |
| 66' | ⚽ 0 - 4 | |
| 72' | ⚽ 0 - 5 | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 7 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 3 | 0 | 3 | 0 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 4 | 26 |
| Mất bàn | 16 | 3 | 17 | 4 |
| Điểm | 0 | 9 | 1 | 21 |
Chủ = Lumshyiap SC · Khách = Mawpat SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lumshyiap SC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 3 (75%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (25%) |
| 1 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (67%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lumshyiap SC 0 (0%)Hòa 0 (0%)Mawpat SC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lumshyiap SC
HBBBBH
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (33%)Bại 4 (67%)
Ghi/Mất: 9/20 (6 trận) Châu Á: 0/2/4 T/X: 6/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Marbisu SC | 1-1 (0-0) | Lumshyiap SC | - | - | H |
| 02/09/25 | Mylliem SC | 7-2 (3-2) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 29/08/25 | Umpling SC | 2-1 (2-1) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 03/10/24 | Jongksha SC | 7-3 (5-0) | Lumshyiap SC | - | - | B |
| 09/09/24 | Lumshyiap SC | 2-2 (1-2) | PFR Academy | - | - | H |
Thành tích gần đây — Mawpat SC
BHBTTT
Thắng 3 (50%)Hòa 1 (17%)Bại 2 (33%)
Ghi/Mất: 6/5 (6 trận) Châu Á: 3/1/2 T/X: 5/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/25 | Laitkyrhong | 2-0 (2-0) | Mawpat SC | - | - | B |
| 19/09/25 | Mawpat SC | 0-0 (0-0) | SMIT SC | - | - | H |
| 10/09/25 | Mawpat SC | 0-2 (0-1) | Mylliem SC | - | - | B |
| 03/09/25 | Mawpat SC | 3-0 (1-0) | Jongksha SC | - | - | T |
| 25/08/25 | Lumshyiap SC | 0-1 (0-0) | Mawpat SC | - | - | T |
| 22/08/25 | Mawpat SC | 2-1 (0-0) | Umpling SC | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
211
Phạt góc (HT)
07
Sút bóng
69
Sút cầu môn
26
Tấn công
121147
Tấn công nguy hiểm
102120
Sút ngoài cầu môn
43
Đá phạt trực tiếp
61
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%59%
Việt vị
03
Quả ném biên
915
So Sánh Sức Mạnh
27 73
0% So Sánh Đối đầu 100%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lumshyiap SC (4 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 4.25 bàn/trận
Mawpat SC (7 trận)
Ghi 3.71 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lumshyiap SC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.77 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.50 | 0.81 |
| Live | 41.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.07 ↓ | 0.85 ↓ | 6.50 | 0.95 ↑ | 1.13 ↑ | -0.75 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.80 | 0.77 | 3.00 | 0.88 | 0.70 | -0.75 | 0.95 |
| Live | 26.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.38 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.41 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.55 | 3.90 | 1.80 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 22.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 2.75 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.53 | 3.79 | 1.78 | 0.87 | 3.25 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 37.96 ↑ | 11.26 ↑ | 1.01 ↓ | 2.81 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.19 | 3.60 | 1.77 | 0.94 | 3.25 | 0.74 | 0.91 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 8.00 ↑ | 4.28 ↑ | 1.06 ↓ | 2.04 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.40 | 3.60 | 1.75 | 0.53 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 8.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.25 ↓ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.76 | 0.73 | 3.00 | 0.88 | 0.86 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 9.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.16 ↓ | 0.90 ↑ | 4.75 | 0.75 ↓ | 1.15 ↑ | -1.25 | 0.58 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.60 | 3.60 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 9.75 ↑ | 5.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.15 | 4.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 1.23 | 3.50 | 0.58 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 22.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.61 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 1.47 ↓ | 0.00 | 0.48 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.75 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | -0.50 | 0.83 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 1.50 ↑ | 0.00 | 0.50 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.25 | 4.00 | 1.75 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 5.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lumshyiap SC | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Mawpat SC | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).