Kết quả bóng đá trận Lumezzane vs Renate AC, 23:00 ngày 15/08/2026
Coppa Italia Serie C · 23:00 ngày 15/08/2026
Lumezzane 2 Kết thúc HT 1-1 2
Renate AC
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Lumezzane | Phút | |
| Tommaso Ebone 1 - 0 ⚽ | 9' | |
| 45+2' | ⚽ 1 - 1 Liam Kerrigan | |
| HT 1-1 | ||
| Michele Rocca 2 - 1 ⚽ | 53' | |
| 68' | ⚽ 2 - 2 Liam Kerrigan | |
| Maissa Ndiaye | 85' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 11 | 19 |
| Điểm | 7 | 1 | 16 | 4 |
Chủ = Lumezzane · Khách = Renate AC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lumezzane | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (22%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 4 (44%) | Hòa/Hòa | 2 (22%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 3 (33%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 3 (33%) |
Thành tích đối đầu (12 trận)
Lumezzane 6 (50%)Hòa 3 (25%)Renate AC 3 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Renate AC | 0-0 (0-0) | Lumezzane | -0.5 | 2.25 | H |
| 03/11/25 | Lumezzane | 0-0 (0-0) | Renate AC | 0 | 2 | H |
| 16/03/25 | Lumezzane | 0-2 (0-1) | Renate AC | +0.25 | 2 | B |
| 02/11/24 | Renate AC | 1-2 (0-1) | Lumezzane | 0 | 2 | T |
| 11/02/24 | Renate AC | 0-1 (0-0) | Lumezzane | -0.25 | 2 | T |
| 01/10/23 | Lumezzane | 2-3 (1-1) | Renate AC | 0 | 2 | B |
| 13/08/16 | Renate AC | 0-2 (0-0) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/02/16 | Lumezzane | 1-3 (0-1) | Renate AC | +0.25 | 2.25 | B |
| 03/10/15 | Renate AC | 0-2 (0-1) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/08/15 | Renate AC | 0-1 (0-1) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/15 | Lumezzane | 3-1 (0-1) | Renate AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/10/14 | Renate AC | 1-1 (0-1) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Lumezzane
THTBHTHTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/7 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Lumezzane | 1-0 (1-0) | A.C. Crema 1908 | +1.25 | 2.75 | T |
| 01/08/26 | Cremonese | 0-0 (0-0) | Lumezzane | -1.25 | 2.5 | H |
| 28/07/26 | Atalanta U20 | 1-3 (0-0) | Lumezzane | - | - | T |
| 07/05/26 | Cittadella | 1-0 (1-0) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/05/26 | Lumezzane | 0-0 (0-0) | ASD Alcione | +0.25 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Lumezzane | 4-1 (4-0) | USD Virtus Verona | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/04/26 | Lecco | 2-2 (2-1) | Lumezzane | -0.75 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lumezzane | 1-0 (0-0) | Brescia | -0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/26 | Novara | 1-3 (0-1) | Lumezzane | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Lumezzane | 1-1 (0-0) | Albinoleffe | 0 | 2.25 | H |
| 21/03/26 | Pro Vercelli | 1-1 (0-0) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Lumezzane | 1-0 (1-0) | Pro Patria | +0.5 | 2.5 | T |
| 07/03/26 | Renate AC | 0-0 (0-0) | Lumezzane | -0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Lumezzane | 0-1 (0-1) | Arzignano Valchiampo | +0.25 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Trento | 1-1 (0-1) | Lumezzane | -0.75 | 2.5 | H |
| 22/02/26 | Lumezzane | 3-0 (2-0) | AC Dolomiti Bellunesi | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/02/26 | Lumezzane | 1-0 (1-0) | Giana | 0 | 2 | T |
| 12/02/26 | Inter Milan U23 | 0-0 (0-0) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Lumezzane | 1-2 (0-0) | Cittadella | 0 | 2.25 | B |
| 31/01/26 | A.C. Ospitaletto | 1-2 (0-0) | Lumezzane | -0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Renate AC
TBTTHTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/14 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Renate AC | 2-0 (0-0) | ASD Citta Di Varese | - | - | T |
| 14/05/26 | Renate AC | 0-3 (0-2) | Casarano | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Casarano | 0-2 (0-2) | Renate AC | -0.5 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Renate AC | 2-1 (1-1) | Pro Patria | +1.25 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Trento | 3-3 (1-0) | Renate AC | -0.5 | 2.5 | H |
| 14/04/26 | Renate AC | 2-1 (1-0) | Pro Vercelli | +0.25 | 2.25 | T |
| 04/04/26 | Arzignano Valchiampo | 0-0 (0-0) | Renate AC | 0 | 2 | H |
| 28/03/26 | Renate AC | 3-1 (1-1) | Novara | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/03/26 | Renate AC | 1-3 (1-0) | Vicenza | -0.25 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | USD Virtus Verona | 2-2 (1-0) | Renate AC | +0.5 | 2.25 | H |
| 07/03/26 | Renate AC | 0-0 (0-0) | Lumezzane | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/03/26 | Lecco | 0-3 (0-1) | Renate AC | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | AC Dolomiti Bellunesi | 0-3 (0-2) | Renate AC | +0.25 | 2.25 | T |
| 21/02/26 | Renate AC | 2-1 (1-0) | Inter Milan U23 | +0.25 | 2 | T |
| 17/02/26 | Cittadella | 2-1 (1-1) | Renate AC | -0.25 | 2 | B |
| 12/02/26 | Renate AC | 4-0 (1-0) | Triestina | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/02/26 | A.C. Ospitaletto | 1-1 (1-0) | Renate AC | 0 | 2 | H |
| 03/02/26 | Renate AC | 1-0 (0-0) | ASD Alcione | +0.25 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Latina | 2-1 (1-1) | Renate AC | -0.25 | 2 | B |
| 24/01/26 | Brescia | 1-2 (0-1) | Renate AC | -0.75 | 2 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1413
Sút cầu môn
34
Tấn công
191202
Tấn công nguy hiểm
113102
Sút ngoài cầu môn
119
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
51 49
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T6 H3 B3T3 H3 B6
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B3T3 H1 B1
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn0.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.2 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lumezzane (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.87 bàn/trận
Renate AC (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lumezzane | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | |
| Stadio Comunale | Sân nhà | |
| 4150 | Sức chứa | 0 |
| Massimo Paci | HLV | |
| Lumezzane | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.30 | 2.75 | 2.45 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 2.80 ↑ | 2.45 | 0.76 | 2.25 | 0.58 | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 2.50 | 3.05 | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 2.50 | 2.95 ↓ | 2.75 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.45 | 2.95 | 2.70 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - |
| Live | 2.47 ↑ | 3.00 ↑ | 2.70 | 0.72 | 2.00 | 0.96 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.60 | 2.93 | 2.70 | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.83 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.59 ↓ | 2.93 | 2.71 ↑ | 0.75 | 2.00 | 1.01 | 0.82 ↓ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 2.80 | 2.65 | 0.90 | 2.25 | 0.64 | 0.71 | 0.00 | 0.81 |
| Live | 2.55 ↑ | 3.00 ↑ | 2.60 ↓ | 0.68 ↓ | 2.00 | 0.94 ↑ | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - |
| Live | 2.45 | 3.00 | 2.60 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.55 | 3.00 | 2.80 | 1.01 | 2.25 | 0.72 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.53 ↓ | 2.91 ↓ | 2.67 ↓ | 0.97 ↓ | 2.25 | 0.73 ↑ | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 2.88 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.55 | 2.88 | 2.70 | 1.05 | 2.25 | 0.75 | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lumezzane | 0 | 2 | 2 | 0 |
| Renate AC | 0 | 0 | 2 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).