Kết quả bóng đá trận Lumezzane vs Novara, 23:30 ngày 17/09/2026
Serie C (Ý) · 23:30 ngày 17/09/2026
Lumezzane 0 Kết thúc HT 0-0 0
Novara
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 7
Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| Lumezzane | Phút | |
| 21' | ||
| 21' | Roberto Ranieri | |
| 40' | ❌ Zuppel D. Đá hỏng penalty | |
| 41' | ❌ Đá hỏng penalty | |
| HT 0-0 | ||
| Deratti J. | 54' | |
| 59' | ||
| D'Agostino S. | 59' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 2 | 2 | 4 | 3 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 2 | 12 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 10 | 12 |
| Điểm | 5 | 2 | 16 | 12 |
Chủ = Lumezzane · Khách = Novara
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lumezzane | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (25%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 3 (38%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (13%) |
| 1 (13%) | Bại/Bại | 2 (25%) |
Bảng xếp hạng
Lumezzane
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 | 20 |
Novara
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 3 | 1 | 14 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 11 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 14 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Thẻ vàng
21
Sút bóng
917
Sút cầu môn
44
Sút ngoài cầu môn
410
Cản bóng
13
TL kiểm soát bóng
45%55%
Chuyền bóng
289340
TL chuyền bóng thành công
78%81%
Phạm lỗi
711
Việt vị
12
Cứu thua
44
Quả ném biên
1015
Chuyền dài
2629
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lumezzane (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Novara (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lumezzane | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1948 | Thành lập | 1908 |
| Stadio Comunale | Sân nhà | |
| 4150 | Sức chứa | 11000 |
| Massimo Paci | HLV | Giacomo Gattuso |
| Lumezzane | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.43 | 3.00 | 2.60 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 7.00 ↑ | 0.50 | 0.06 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.50 | 3.20 | 2.70 | 0.85 | 2.25 | 0.94 | 0.82 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.57 | 2.95 | 2.55 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 7.69 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.55 | 3.05 | 2.75 | 0.95 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 27.00 ↑ | 1.03 ↓ | 12.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.57 | 2.95 | 2.55 | 0.96 | 2.25 | 0.86 | 0.93 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 8.33 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | 1.19 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.48 | 3.20 | 2.48 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.45 | 2.97 | 2.65 | 0.98 | 2.25 | 0.84 | 0.84 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 8.60 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.62 | 1.00 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 0.81 | 2.25 | 0.92 | 0.81 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 7.78 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 12.11 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.00 | 2.75 | 0.75 | 2.25 | 0.96 | 0.78 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.83 ↑ | 0.50 | 0.11 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 3.00 | 2.63 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lumezzane | 0 | 1 | 2 | 0 |
| Novara | 0 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).