Kết quả bóng đá trận Luki Energiya vs Ural Sverdlovsk Oblast, 20:30 ngày 10/09/2026
Cúp Nga · 20:30 ngày 10/09/2026
Luki Energiya 1 Hiệp 1 - 45' HT 0-0 0
Ural Sverdlovsk Oblast
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Luki Energiya | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Edzhibia N. 2 - 0 ⚽ | 17' | |
| 21' | ||
| 21' | Ryzhkov I. | |
| 41' | ||
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 18 | 17 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 13 | 5 |
| Điểm | 7 | 7 | 17 | 19 |
Chủ = Luki Energiya · Khách = Ural Sverdlovsk Oblast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luki Energiya | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (35%) | Thắng/Thắng | 4 (24%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (19%) | Hòa/Thắng | 3 (18%) |
| 4 (15%) | Hòa/Hòa | 3 (18%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 2 (12%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (4%) | Bại/Bại | 2 (12%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
63
Thẻ vàng
02
Sút bóng
53
Sút cầu môn
42
Sút ngoài cầu môn
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luki Energiya (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Ural Sverdlovsk Oblast (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Luki Energiya | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1936 | |
| Sân nhà | SKB-Bank Arena | |
| 0 | Sức chứa | 11000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Ekaterinburg |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 5.50 | 3.60 | 1.60 | 1.03 | 3.25 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.71 ↓ | 3.40 ↓ | 5.10 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 4.05 | 1.50 | 1.36 | 3.50 | 0.62 | 0.73 | -1.50 | 1.16 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.39 ↓ | 5.16 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.92 ↑ | 1.06 ↑ | -0.25 | 0.77 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.