Kết quả bóng đá trận Luka nad Jihlavou vs Stara Rise, 21:30 ngày 23/08/2026
5. Ligy (Séc) · 21:30 ngày 23/08/2026
Luka nad Jihlavou 1 Kết thúc HT 0-1 3
Stara Rise
🟨 1 - 1 🟥 1 - 0 ⛳ 6 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Luka nad Jihlavou | Phút | |
| 22' | ||
| 23' | ⚽ 0 - 1 | |
| 24' | ||
| HT 0-1 | ||
| 47' | ⚽ 0 - 2 | |
| 61' | ⚽ 0 - 3 | |
| 71' | ||
| 1 - 3 ⚽ | 78' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 2 | 10 | 2 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 2 | 0 | 4 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 3 |
| Mất bàn | 6 | 5 | 13 | 5 |
| Điểm | 2 | 3 | 13 | 3 |
Chủ = Luka nad Jihlavou · Khách = Stara Rise
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luka nad Jihlavou | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (18%) | Thắng/Thắng | 1 (50%) |
| 1 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (18%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (27%) | Bại/Bại | 1 (50%) |
Thành tích gần đây — Luka nad Jihlavou
HHHHTTBTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 12/12 (10 trận) Châu Á: 3/5/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Luka nad Jihlavou | 2-2 (1-1) | Polna | - | - | H |
| 24/05/26 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-0) | TJ Sokol Bedrichov | - | - | H |
| 17/05/26 | Ledec nad Sazavou | 1-1 (1-0) | Luka nad Jihlavou | - | - | H |
| 10/05/26 | Luka nad Jihlavou | 0-0 (0-0) | Bystrice Nad Pernste | - | - | H |
| 03/05/26 | TJ Sokol Pohled | 1-3 (1-2) | Luka nad Jihlavou | - | - | T |
| 26/04/26 | Luka nad Jihlavou | 2-0 (0-0) | Zirovnice | - | - | T |
| 12/04/26 | FC Zdas Zdar Nad Sazavou B | 1-0 (0-0) | Luka nad Jihlavou | - | - | B |
| 29/03/26 | Polna | 0-1 (0-1) | Luka nad Jihlavou | - | - | T |
| 22/03/26 | Luka nad Jihlavou | 0-4 (0-2) | TJ Sokol Sebkovice | - | - | B |
| 01/11/25 | Slovan Kamenice nad Lipou | 2-2 (1-1) | Luka nad Jihlavou | - | - | H |
| 26/10/25 | Luka nad Jihlavou | 1-1 (1-1) | Nova Ves NMM | - | - | H |
| 12/10/25 | Luka nad Jihlavou | 0-0 (0-0) | Ledec nad Sazavou | - | - | H |
| 28/09/25 | Luka nad Jihlavou | 0-3 (0-3) | TJ Sokol Pohled | - | - | B |
| 13/09/25 | SK Okrisky | 4-1 (4-1) | Luka nad Jihlavou | - | - | B |
| 07/09/25 | Luka nad Jihlavou | 1-0 (1-0) | FC Zdas Zdar Nad Sazavou B | - | - | T |
| 24/08/25 | Luka nad Jihlavou | 0-0 (0-0) | Polna | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stara Rise
BBBBBBTHBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 4/24 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | Stara Rise | 0-4 (0-3) | Havlickuv Brod | - | - | B |
| 27/04/25 | Sapeli Polna | 1-0 (0-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 20/04/24 | Stara Rise | 0-2 (0-2) | Sokol Lanzho | - | - | B |
| 14/04/24 | SK Artis Brno B | 6-0 (4-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 30/03/24 | TJ Dalnice Sperice | 1-0 (1-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 24/03/24 | Stara Rise | 1-3 (0-3) | SK Zdirec Nad Doubravou | - | - | B |
| 16/03/24 | MSK Breclav | 0-2 (0-1) | Stara Rise | - | - | T |
| 09/03/24 | Stara Rise | 1-1 (0-1) | Havlickuv Brod | - | - | H |
| 24/02/24 | SC Znojmo | 4-0 (0-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 22/10/23 | AFC Humpolec | 2-0 (1-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 08/10/23 | Zdar nad Sazavou | 2-1 (2-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 01/10/23 | Brno B | 5-1 (2-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 24/09/23 | Stara Rise | 1-1 (1-0) | Velke Mezirici | - | - | H |
| 17/09/23 | Sokol Lanzho | 4-1 (2-1) | Stara Rise | - | - | B |
| 10/09/23 | Stara Rise | 0-4 (0-2) | SK Artis Brno B | - | - | B |
| 03/09/23 | Sokol Tasovice | 3-2 (1-2) | Stara Rise | - | - | B |
| 05/08/23 | Havlickuv Brod | 1-1 (0-1) | Stara Rise | - | - | H |
| 30/07/23 | Stara Rise | 0-0 (0-0) | SC Znojmo | - | - | H |
| 02/06/23 | TJ Start Brno | 3-0 (1-0) | Stara Rise | - | - | B |
| 28/05/23 | Stara Rise | 1-2 (0-0) | TJ Tatran Bohunice | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
67
Phạt góc (HT)
13
Thẻ vàng
11
Sút bóng
411
Sút cầu môn
24
Tấn công
91131
Tấn công nguy hiểm
5277
Sút ngoài cầu môn
27
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
42%58%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luka nad Jihlavou (11 trận)
Ghi 1.09 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Stara Rise (2 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luka nad Jihlavou | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 6.66 | 6.21 | 1.25 | 0.76 | 3.75 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 29.58 ↑ | 9.23 ↑ | 1.05 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.55 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 6.55 | 4.97 | 1.26 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.84 | -1.75 | 0.84 |
| Live | 18.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 1.53 ↑ | 4.50 | 0.33 ↓ | 0.28 ↓ | -0.25 | 1.66 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 5.50 | 1.28 | 0.22 | 2.50 | 2.75 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 7.00 | 6.50 | 1.20 | 0.79 | 4.00 | 0.74 | 0.77 | -1.75 | 0.75 |
| Live | 6.50 ↓ | 5.75 ↓ | 1.29 ↑ | 0.85 ↑ | 4.00 | 0.80 ↑ | 0.82 ↑ | -1.75 | 0.82 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 6.50 | 5.50 | 1.29 | 0.60 | 3.50 | 1.20 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.34 | 6.70 | 1.24 | 0.59 | 3.50 | 1.20 | 0.92 | -1.50 | 0.78 |
| Live | 28.00 ↑ | 17.90 ↑ | 1.01 ↓ | 1.65 ↑ | 4.50 | 0.45 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.33 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.00 | 6.50 | 1.22 | 0.85 | 4.00 | 0.95 | 0.90 | -1.75 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.15 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.30 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 5.00 | 1.22 | 0.62 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.50 ↑ | 4.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.