Kết quả bóng đá trận Luhacovice vs Kunovice, 23:00 ngày 14/08/2026
5. Ligy (Séc) · 23:00 ngày 14/08/2026
Luhacovice Sắp đá --:--:--
Kunovice
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 3 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 11 | 3 |
| Mất bàn | 5 | 5 | 7 | 5 |
| Điểm | 4 | 2 | 10 | 2 |
Chủ = Luhacovice · Khách = Kunovice
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Luhacovice | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (40%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (20%) | Hòa/Hòa | 1 (33%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (33%) |
| 1 (20%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Luhacovice 1 (33%)Hòa 1 (33%)Kunovice 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/04/26 | Kunovice | 1-3 (1-1) | Luhacovice | - | - | T |
| 30/08/25 | Luhacovice | 0-2 (0-2) | Kunovice | - | - | B |
| 25/08/24 | Kunovice | 2-2 (1-1) | Luhacovice | - | - | H |
Thành tích gần đây — Luhacovice
BTHTTBBTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | FC Slusovice | 3-0 (1-0) | Luhacovice | - | - | B |
| 16/05/26 | Luhacovice | 3-1 (2-0) | SK Borsice | - | - | T |
| 25/04/26 | Luhacovice | 1-1 (0-0) | SC Stare Mesto | - | - | H |
| 04/04/26 | Kunovice | 1-3 (1-1) | Luhacovice | - | - | T |
| 28/03/26 | Luhacovice | 4-1 (2-0) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | T |
| 01/11/25 | Luhacovice | 1-4 (1-2) | FC Slusovice | - | - | B |
| 18/10/25 | Luhacovice | 1-2 (1-2) | TJ Osvetimany | - | - | B |
| 12/10/25 | SK Borsice | 0-1 (0-0) | Luhacovice | - | - | T |
| 12/09/25 | Luhacovice | 1-1 (0-0) | Sokol Nevsova | - | - | H |
| 30/08/25 | Luhacovice | 0-2 (0-2) | Kunovice | - | - | B |
| 15/08/25 | Luhacovice | 4-1 (0-1) | SK Hrachovec | - | - | T |
| 04/05/25 | Hluk | 4-1 (0-0) | Luhacovice | - | - | B |
| 01/11/24 | Luhacovice | 0-2 (0-1) | Hluk | - | - | B |
| 18/10/24 | Luhacovice | 2-1 (2-1) | Tj Stitna Nad Vlari | - | - | T |
| 12/10/24 | TJ Osvetimany | 2-3 (2-2) | Luhacovice | - | - | T |
| 21/09/24 | Luhacovice | 0-3 (0-1) | FC Slusovice | - | - | B |
| 30/08/24 | Luhacovice | 0-2 (0-0) | FK Morkovice | - | - | B |
| 25/08/24 | Kunovice | 2-2 (1-1) | Luhacovice | - | - | H |
| 11/08/24 | Sokol Nevsova | 0-4 (0-1) | Luhacovice | - | - | T |
| 02/08/24 | Luhacovice | 3-0 (1-0) | SK Hrachovec | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kunovice
HBHTTHBTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Kunovice | 1-1 (1-0) | SK Borsice | - | - | H |
| 04/04/26 | Kunovice | 1-3 (1-1) | Luhacovice | - | - | B |
| 22/03/26 | Kunovice | 1-1 (0-0) | Sokol Nevsova | - | - | H |
| 19/10/25 | Kunovice | 3-0 (1-0) | SK Hrachovec | - | - | T |
| 05/10/25 | Kunovice | 4-1 (2-0) | FC Slusovice | - | - | T |
| 01/10/25 | Kunovice | 0-0 (0-0) | TJ Osvetimany | - | - | H |
| 12/09/25 | SK Borsice | 2-1 (1-0) | Kunovice | - | - | B |
| 30/08/25 | Luhacovice | 0-2 (0-2) | Kunovice | - | - | T |
| 25/05/25 | Brumov | 4-1 (2-1) | Kunovice | - | - | B |
| 09/05/25 | TJ Osvetimany | 1-0 (1-0) | Kunovice | - | - | B |
| 04/05/25 | Kunovice | 1-2 (1-1) | SK Borsice | - | - | B |
| 20/04/25 | Kunovice | 1-2 (0-1) | FC Slusovice | - | - | B |
| 06/04/25 | Kunovice | 0-0 (0-0) | FS Napajedla | - | - | H |
| 22/03/25 | Hluk | 4-2 (3-1) | Kunovice | - | - | B |
| 20/10/24 | Kunovice | 2-0 (1-0) | Sokol Nevsova | - | - | T |
| 25/08/24 | Kunovice | 2-2 (1-1) | Luhacovice | - | - | H |
| 11/08/24 | Kunovice | 0-2 (0-2) | FK Morkovice | - | - | B |
| 04/08/24 | Kunovice | 0-1 (0-0) | Hluk | - | - | B |
| 04/06/06 | Kunovice | 1-3 (0-0) | Usti nad Labem | - | - | B |
| 27/05/06 | Slavia Kromeriz | 1-0 (1-0) | Kunovice | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
63 37
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Luhacovice (5 trận)
Ghi 2.20 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kunovice (3 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Luhacovice | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.72 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.72 | 3.00 | 1.00 | 0.95 | 0.25 | 0.76 | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.75 | 2.88 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.20 | 3.75 | 2.88 | 0.81 | 3.00 | 0.99 | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 2.13 | 3.48 | 2.57 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.12 ↓ | 3.48 | 2.57 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | 0.89 | 0.25 | 0.79 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 0.48 | 2.50 | 1.45 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.10 | 3.80 | 2.55 | 0.69 | 3.25 | 0.84 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 2.10 | 4.00 ↑ | 2.65 ↑ | 0.75 ↑ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.77 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.60 | 2.65 | 1.20 | 3.50 | 0.58 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 4.10 | 2.68 | 0.95 | 3.50 | 0.76 | 0.66 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.16 ↑ | 4.11 ↑ | 2.67 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.92 ↑ | 0.25 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.10 | 4.00 | 2.60 | 0.80 ↓ | 3.00 | 1.00 ↑ | 0.95 | 0.25 | 0.85 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.