Kết quả bóng đá trận Lugano vs St. Gallen, 00:00 ngày 17/09/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 00:00 ngày 17/09/2026
Lugano 4 Kết thúc HT 4-0 1
St. Gallen
🟨 3 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 8
Địa điểm: Cornaredo Stadium Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| B.Castro (Kiến tạo: Antonios Papadopoulos) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Dos Santos D. 📺 VAR | 4' | |
| Pihlstrom E. 2 - 0 ⚽ | 14' | |
| Karimov B. | 16' | |
| Pihlstrom E. (Kiến tạo: Joel Bichsel) 3 - 0 ⚽ | 28' | |
| 32' | Scherrer N. | |
| Karimov B. (Kiến tạo: Lars Lukas Mai) 4 - 0 ⚽ | 36' | |
| 40' | Daschner L. | |
| HT 4-0 | ||
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 5 | 24 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 5 | 10 | 18 |
| Điểm | 6 | 6 | 23 | 12 |
Chủ = Lugano · Khách = St. Gallen
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 12 (48%) | Thắng/Thắng | 6 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 6 (27%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 8 (36%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 25 | 5 | - | - |
St. Gallen
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 2 | 1 | 1 | 10 | 9 | 7 | 4 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 7 | 4 | 4 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 16 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lugano 6 (30%)Hòa 6 (30%)St. Gallen 8 (40%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 2 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
| 27/11/25 | Lugano | 1-3 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 14/09/25 | St. Gallen | 1-0 (1-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 13/04/25 | Lugano | 1-1 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 2.75 | H |
| 06/02/25 | St. Gallen | 2-1 (0-1) | Lugano | 0 | 2.75 | B |
| 01/09/24 | Lugano | 1-1 (1-1) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | H |
| 05/05/24 | Lugano | 0-1 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 3.25 | B |
| 10/03/24 | St. Gallen | 2-3 (2-1) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 28/01/24 | St. Gallen | 1-4 (0-1) | Lugano | -0.75 | 3.25 | T |
| 29/07/23 | Lugano | 1-0 (0-0) | St. Gallen | 0 | 2.75 | T |
| 27/04/23 | St. Gallen | 1-2 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/23 | Lugano | 1-1 (1-0) | St. Gallen | 0 | 3 | H |
| 16/10/22 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.25 | 3 | H |
| 28/08/22 | Lugano | 2-3 (1-2) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/05/22 | Lugano | 4-1 (2-1) | St. Gallen | 0 | 2.75 | T |
| 24/04/22 | St. Gallen | 3-0 (3-0) | Lugano | -0.5 | 2.5 | B |
| 20/02/22 | Lugano | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | B |
| 12/12/21 | St. Gallen | 1-1 (0-1) | Lugano | 0 | 2.5 | H |
| 08/08/21 | Lugano | 2-1 (2-0) | St. Gallen | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lugano
TTHTTTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 34/9 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Lugano | 2-1 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/08/26 | Vader lattice Keogh | 1-10 (0-5) | Lugano | - | - | T |
| 14/08/26 | NSI Runavik | 2-2 (1-0) | Lugano | +1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — St. Gallen
BTTHTTBTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/08/26 | Nordsjaelland | 1-0 (1-0) | St. Gallen | -0.75 | 3.25 | B |
| 16/08/26 | Thalwil | 0-3 (0-1) | St. Gallen | - | - | T |
| 14/08/26 | St. Gallen | 5-1 (2-1) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 09/08/26 | St. Gallen | 2-2 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | H |
| 07/08/26 | Sheriff Tiraspol | 1-3 (0-0) | St. Gallen | +0.5 | 3 | T |
| 02/08/26 | Vaduz | 2-3 (1-1) | St. Gallen | 0 | 3 | T |
| 31/07/26 | Benfica | 5-0 (1-0) | St. Gallen | -2 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | +1 | 3.5 | T |
| 24/07/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | Benfica | -1.25 | 3 | T |
| 18/07/26 | St. Gallen | 0-3 (0-3) | Norwich City | 0 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Lyon | 6-3 (4-2) | St. Gallen | -1.25 | 3.25 | B |
| 01/07/26 | Winterthur | 0-1 (0-0) | St. Gallen | +1 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | St. Gallen | 3-2 (2-1) | Rheindorf Altach | +0.75 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Stade Ouchy | 0-3 (0-1) | St. Gallen | +1 | 2.75 | T |
| 17/05/26 | St. Gallen | 1-1 (0-0) | Thun | +0.25 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | Basel | 1-3 (0-0) | St. Gallen | 0 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3 | T |
| 03/05/26 | St. Gallen | 0-3 (0-1) | FC Sion | +0.25 | 3 | B |
| 26/04/26 | Young Boys | 1-2 (0-0) | St. Gallen | -0.25 | 3.25 | T |
| 19/04/26 | Yverdon | 0-2 (0-1) | St. Gallen | +0.75 | 3 | T |
Đội hình
Lugano
St. Gallen
28Gebhardt F.2Karimov B.6Papadopoulos A.17Mai L. L.18Bichsel J.8Grgic A.25Bislimi U.21Cimignani Y.24Pihlstrom E.27Dos Santos D.22B.Castro1Zigi L. A.3Kleine-Bekel C. N.4Stanic J.36Okoroji C.10Daschner L.7Witzig C.11Boukhalfa C.64Stevanovic M.74Ruiz J.14Balde A.70Scherrer N.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Karimov B.⚽ Ghi bàn 36' · 🟨 Thẻ vàng 16'
- 6Papadopoulos A.🎯 Kiến tạo 4'
- 8Grgic A.
- 17Mai L. L.🎯 Kiến tạo 36'
- 18Bichsel J.🎯 Kiến tạo 28'
- 21Cimignani Y.
- 22B.Castro⚽ Ghi bàn 4'
- 24Pihlstrom E.⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 28'
- 25Bislimi U.
- 27Dos Santos D.
- 28Gebhardt F.
Khách · 3142
- 1Zigi L. A.
- 3Kleine-Bekel C. N.
- 4Stanic J.
- 7Witzig C.
- 10Daschner L.🟨 Thẻ vàng 40'
- 11Boukhalfa C.
- 14Balde A.
- 36Okoroji C.
- 64Stevanovic M.
- 70Scherrer N.🟨 Thẻ vàng 32'
- 74Ruiz J.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
22
Thẻ vàng
12
Sút bóng
94
Sút cầu môn
60
Sút ngoài cầu môn
23
Cản bóng
11
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
274161
TL chuyền bóng thành công
85%77%
Phạm lỗi
66
Việt vị
11
Cứu thua
02
Quả ném biên
85
Chuyền dài
1510
So Sánh Sức Mạnh
56 44
47% So Sánh Đối đầu 53%
Thành tích
Tất cả
T6 H6 B8T8 H6 B6
Chủ khách tương đồng
T3 H3 B5T5 H3 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (27 trận)
Ghi 2.59 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
St. Gallen (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lugano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
St. Gallen (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1879 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Kybunpark |
| 15000 | Sức chứa | 11300 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Enrico Maaben |
| Lugano | Khu vực | Gallen |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.92 | 3.81 | 2.93 | 0.83 | 3.25 | 0.89 | 0.92 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.07 ↑ | 3.78 ↓ | 2.65 ↓ | 0.86 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 1.08 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.04 | 4.00 | 3.20 | 0.86 | 3.25 | 0.94 | 0.80 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 49.00 ↑ | 4.30 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.80 | 3.13 | 0.92 | 3.25 | 0.87 | 1.00 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 41.00 ↑ | 2.45 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 2.25 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.01 | 3.85 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 3.60 | 3.50 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 1.05 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.97 | 3.45 | 3.40 | 0.86 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.02 ↑ | 3.75 ↑ | 3.05 ↓ | 0.88 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.01 | 3.85 | 3.10 | 0.99 | 3.25 | 0.87 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 250.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 1.88 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 4.00 | 3.10 | 0.90 | 3.25 | 0.96 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 26.00 ↑ | 5.88 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 3.52 | 2.93 | 0.88 | 3.25 | 0.98 | 1.02 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 27.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.72 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.75 | 3.10 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 8.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 3.45 | 3.45 | 0.95 | 3.25 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 59.00 ↑ | 351.00 ↑ | 8.02 ↑ | 5.75 | 0.05 ↓ | 0.02 ↓ | -0.50 | 11.58 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.49 | 3.84 | 0.80 | 3.00 | 1.02 | 0.95 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 2.01 ↑ | 3.55 ↑ | 3.52 ↓ | 0.98 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 1.02 ↑ | 0.50 | 0.81 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 3.90 | 3.20 | 1.12 | 3.50 | 0.68 | 0.55 | 0.00 | 1.40 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 188.00 ↑ | 2.70 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.32 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.60 | 3.40 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.25 ↑ | 5.50 | 0.21 ↓ | 2.45 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.75 | 3.00 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.00 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 2.00 | 3.80 ↑ | 3.10 ↑ | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 1.00 | 0.50 | 0.75 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| St. Gallen | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).