Kết quả bóng đá trận Lugano vs Maccabi Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026
UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Lugano 2 Kết thúc HT 1-0 1
Maccabi Tel Aviv
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Lugano
Maccabi Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Milos Milanovic
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
18'
🎯 Dứt điểm - Helio Varela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-0, kiến tạo: Yanis Cimignani
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
47'
⚽ BÀN THẮNG - Ido Shahar 1-1, kiến tạo: Roy Revivo
47'
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân trái) — bị chặn
51'
⛳ Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Raz Shlomo (chân trái) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anto Grgic 2-1
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân phải) — vào lưới
56'
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Tyrese Asante
56'
🔁 Thay người: vào Sayd Abu Farhi, ra Ester Sokler
65'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Sayd Abu Farhi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Martim Marques, ra Daniel dos Santos Barros
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Kevin Behrens
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
77'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — chệch khung thành
80'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Noam Ben Harush (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elias Pihlstrom, ra Renato Steffen
83'
⛳ Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Sayd Abu Farhi (chân phải) — bị chặn
85'
⛳ Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Yanis Cimignani
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Kevin Behrens(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani) 1 - 0 ⚽ | 30' | |
| HT 1-0 | ||
| 47' | ⚽ 1 - 1 Ido Shahar(Assists:Roy Revivo) | |
| Anto Grgic 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 56' ⇄ | ▲ Noam Ben Harush ▼ Tyrese Asante | |
| 56' ⇄ | ▲ Sayd Abu Farhi ▼ Ester Sokler | |
| ▲ Martim Marques ▼ Daniel dos Santos Barros | 71' ⇄ | |
| ▲ Dereck Moncada ▼ Kevin Behrens | 71' ⇄ | |
| ▲ Elias Pihlstrom ▼ Renato Steffen | 81' ⇄ | |
| ▲ Ahmed Kendouci ▼ Yanis Cimignani | 89' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 7 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 14 | 5 | 34 | 19 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 9 | 11 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 21 |
Chủ = Lugano · Khách = Maccabi Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 4 (50%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (38%) |
Thành tích gần đây — Lugano
THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Vader lattice Keogh | 1-10 (0-5) | Lugano | - | - | T |
| 14/08/26 | NSI Runavik | 2-2 (1-0) | Lugano | +1.5 | 3 | H |
| 09/08/26 | Lugano | 5-0 (2-0) | FC Zurich | +1.25 | 3 | T |
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv
TTBTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Maccabi Netanya | 0-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | T |
| 14/08/26 | CSKA Sofia | 1-3 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/08/26 | Maccabi Tel Aviv | 0-3 (0-2) | CSKA Sofia | +0.5 | 2.5 | B |
| 30/07/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Sheriff Tiraspol | +1.5 | 3 | T |
| 24/07/26 | Sheriff Tiraspol | 0-5 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | +0.25 | 2.25 | T |
| 16/07/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-3 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | IMT Novi Beograd | 1-0 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | +0.75 | 3 | B |
| 27/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 1-2 (1-0) | Maccabi Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Hapoel Petah Tikva | 2-2 (1-1) | Maccabi Tel Aviv | +1 | 3.25 | H |
| 20/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 4-2 (2-2) | Maccabi Tel Aviv | -0.75 | 2.75 | B |
| 17/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-2 (0-0) | Beitar Jerusalem | 0 | 3 | B |
| 14/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-0 (3-0) | Maccabi Haifa | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 05/05/26 | Maccabi Tel Aviv | 4-0 (2-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.5 | 3 | T |
| 03/05/26 | Beitar Jerusalem | 4-2 (3-2) | Maccabi Tel Aviv | - | - | B |
| 28/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Maccabi Haifa | 1-3 (0-2) | Maccabi Tel Aviv | 0 | 3 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.75 | T |
| 15/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 3-2 (1-1) | Maccabi Haifa | +0.25 | 3 | T |
| 13/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-3 (0-1) | Hapoel Beer Sheva | -0.25 | 3 | B |
Đội hình
Lugano
Maccabi Tel Aviv
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi46Mattia Zanotti11CRenato Steffen27Daniel dos Santos Barros91Kevin Behrens22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara6Tyrese Asante13Raz Shlomo28Issouf Sissokho36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Hannes Delcroix6.8
- 6Antonios Papadopoulos6.4
- 8Anto Grgic⚽ Ghi bàn 54'7.5
- 11Renato Steffen C▼ Rời sân 81'6.6
- 16David von Ballmoos6.4
- 17Lars Lukas Mai6.8
- 21Yanis Cimignani🎯 Kiến tạo 30' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 25Uran Bislimi7
- 27Daniel dos Santos Barros▼ Rời sân 71'6.3
- 46Mattia Zanotti7.5
- 91Kevin Behrens⚽ Ghi bàn 30' · ▼ Rời sân 71'7.4
Khách · 433
- 3Roy Revivo🎯 Kiến tạo 47'7.1
- 5Mohamed Aly Camara6.6
- 6Tyrese Asante▼ Rời sân 56'6
- 9Ester Sokler▼ Rời sân 56'6.7
- 13Raz Shlomo7.1
- 22Ofek Melika5.9
- 28Issouf Sissokho6.8
- 29Helio Varela6.6
- 36Ido Shahar⚽ Ghi bàn 47'7.5
- 42Dor Peretz C6.1
- 77Osher Davida7.3
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
04
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
21
Tấn công
74128
Tấn công nguy hiểm
2648
Sút ngoài cầu môn
86
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
1417
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Chuyền bóng
403562
TL chuyền bóng thành công
85%87%
Phạm lỗi
1715
Việt vị
20
Tắc bóng
136
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
85
Tạt bóng thành công
37
Chuyền dài
1950
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.120.99
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lugano (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1 | 1/1 | 54/71 | 3 | ||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 14/15 | 5 | |||
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 7.4 | 1 | 1/1 | 15/19 | 2 | ||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 7.4 | 1 | 2/0 | 24/29 | 0 | ||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 63/67 | 3 | |||
| 3Hannes Delcroix Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 45/47 | 2 | |||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 35/40 | 4 | |||
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 6.6 | 2/0 | 12/17 | 0 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 25/36 | 0 | |||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 25/29 | 3 | |||
| 27Daniel dos Santos Barros Tiền vệ tấn công | 6.3 | 3/0 | 21/23 | 1 | |||
| 26Martim Marques (dự bị) Hậu vệ trái | 7 | 0/0 | 5/6 | 2 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.8 | 1/0 | 1/2 | 0 | |||
| 24Elias Pihlstrom (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 1/1 | 0 | |||
| 14Ahmed Kendouci (dự bị) Tiền vệ trung tâm | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Maccabi Tel Aviv
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36Ido Shahar Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1 | 1/1 | 21/24 | 0 | ||
| 77Osher Davida Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 31/35 | 2 | |||
| 13Raz Shlomo Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 83/89 | 1 | |||
| 3Roy Revivo Hậu vệ trái | 7.1 | 1 | 2/0 | 56/64 | 0 | ||
| 28Issouf Sissokho Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 51/52 | 1 | |||
| 9Ester Sokler Trung phong | 6.7 | 0/0 | 10/15 | 2 | |||
| 5Mohamed Aly Camara Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 77/80 | 2 | |||
| 29Helio Varela Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 1/0 | 30/33 | 2 | |||
| 42Dor Peretz Tiền vệ trung tâm | 6.1 | 1/0 | 16/25 | 1 | |||
| 6Tyrese Asante Trung vệ | 6 | 0/0 | 36/42 | 1 | |||
| 22Ofek Melika Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 33/47 | 0 | |||
| 21Noam Ben Harush (dự bị) Hậu vệ phải | 7.5 | 1/0 | 39/45 | 2 | |||
| 34Sayd Abu Farhi (dự bị) Tiền đạo | 6.1 | 2/0 | 8/11 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1906-1-1 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 16500 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Kenny Miller |
| Lugano | Khu vực | TEL AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.90 | 3.22 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.73 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 1.90 | 3.22 | 2.93 | 0.83 | 2.50 | 0.79 | 0.70 ↓ | 0.25 | 1.00 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.97 | 3.30 | 3.40 | 1.14 | 2.75 | 0.65 | 0.98 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.60 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.50 | 0.89 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 301.00 ↑ | 3.70 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.55 | 3.85 | 0.85 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.77 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.94 | 3.50 | 3.85 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 14.24 ↑ | 100.00 ↑ | 4.11 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.25 | 3.30 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.79 | 0.25 | 1.01 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.20 ↑ | 250.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 1.07 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.04 | 3.45 | 3.15 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.79 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 21.00 ↑ | 6.66 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.94 | 3.15 | 3.22 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.77 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.10 ↑ | 150.00 ↑ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.99 | 3.35 | 3.39 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.99 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 9.30 ↑ | 70.00 ↑ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.97 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.88 | 3.45 | 3.60 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.02 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.94 | 3.24 | 3.46 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.31 ↑ | 27.77 ↑ | 3.13 ↑ | 3.50 | 0.23 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.60 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 11.50 ↑ | 101.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.98 | 3.58 | 3.89 | 0.92 | 2.50 | 0.92 | 0.47 | 0.00 | 1.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 151.00 ↑ | 3.91 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 1.02 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.90 | 3.40 | 3.70 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 3.30 | 3.30 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | 0.91 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.91 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Maccabi Tel Aviv | -1/2 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).