Kết quả bóng đá trận Lugano vs Maccabi Tel Aviv, 01:30 ngày 21/08/2026

UEFA Conference League · 01:30 ngày 21/08/2026
Lugano
2 Kết thúc HT 1-0 1
Maccabi Tel Aviv
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 4
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 20℃~21℃

Tường thuật trực tiếp

LuganoMaccabi Tel Aviv
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Milos Milanovic
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân trái) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
7'
18'
🎯 Dứt điểm - Helio Varela (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (đánh đầu) — chệch khung thành
29'
🎯 Dứt điểm - Kevin Behrens (đánh đầu) — vào lưới
30'
BÀN THẮNG - Kevin Behrens 1-0, kiến tạo: Yanis Cimignani
31'
🎯 Dứt điểm - Yanis Cimignani (chân trái) — chệch khung thành
36'
Hết hiệp 1 (1-0)
47'
BÀN THẮNG - Ido Shahar 1-1, kiến tạo: Roy Revivo
47'
🎯 Dứt điểm - Ido Shahar (chân phải) — vào lưới
50'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân trái) — bị chặn
51'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Raz Shlomo (chân trái) — chệch khung thành
BÀN THẮNG - Penalty - Anto Grgic 2-1
54'
🎯 Dứt điểm - Anto Grgic (chân phải) — vào lưới
54'
56'
🔁 Thay người: vào Noam Ben Harush, ra Tyrese Asante
56'
🔁 Thay người: vào Sayd Abu Farhi, ra Ester Sokler
65'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Sayd Abu Farhi (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Daniel dos Santos Barros (chân phải) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Martim Marques, ra Daniel dos Santos Barros
71'
🔁 Thay người: vào Dereck Moncada, ra Kevin Behrens
71'
🎯 Dứt điểm - Dereck Moncada (chân phải) — chệch khung thành
75'
77'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Renato Steffen (chân trái) — chệch khung thành
79'
80'
🎯 Dứt điểm - Osher Davida (chân trái) — bị chặn
80'
🎯 Dứt điểm - Noam Ben Harush (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Elias Pihlstrom, ra Renato Steffen
81'
83'
Phạt góc
83'
🎯 Dứt điểm - Sayd Abu Farhi (chân phải) — bị chặn
85'
Phạt góc
85'
🎯 Dứt điểm - Roy Revivo (chân phải) Post
🎯 Dứt điểm - Elias Pihlstrom (chân phải) — bị chặn
86'
87'
🎯 Dứt điểm - Dor Peretz (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Ahmed Kendouci, ra Yanis Cimignani
89'
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút Maccabi Tel Aviv
Kevin Behrens(Assists:Yanis Cimignani) (Kiến tạo: Yanis Cimignani) 1 - 0 30'
HT 1-0
47' 1 - 1 Ido Shahar(Assists:Roy Revivo)
Anto Grgic 2 - 1 54'
56' ▲ Noam Ben Harush ▼ Tyrese Asante
56' ▲ Sayd Abu Farhi ▼ Ester Sokler
▲ Martim Marques ▼ Daniel dos Santos Barros71'
▲ Dereck Moncada ▼ Kevin Behrens71'
▲ Elias Pihlstrom ▼ Renato Steffen81'
▲ Ahmed Kendouci ▼ Yanis Cimignani89'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 87
Hòa 10 10
Bại 01 13
Ghi bàn 145 3419
Mất bàn 43 911
Điểm 76 2521

Chủ = Lugano · Khách = Maccabi Tel Aviv

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (17)Hiệp 1 / Cả trậnMaccabi Tel Aviv (8)
8 (47%)Thắng/Thắng4 (50%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (13%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại3 (38%)

Thành tích gần đây — Lugano

THTTTTTTBT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 33/8 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI Cup16/08/26Vader lattice Keogh1-10 (0-5)Lugano1-8--T
UEFA ECL14/08/26NSI Runavik2-2 (1-0)Lugano5-3+1.53H
SUI SL09/08/26Lugano5-0 (2-0)FC Zurich5-2+1.253T
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T

Thành tích gần đây — Maccabi Tel Aviv

TTBTTTBTHB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/13 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ISR LATTC17/08/26Maccabi Netanya0-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv3-3--T
UEFA EL14/08/26CSKA Sofia1-3 (0-1)Maccabi Tel Aviv2-6-0.252.25T
UEFA EL06/08/26Maccabi Tel Aviv0-3 (0-2)CSKA Sofia3-2+0.52.5B
UEFA EL30/07/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Sheriff Tiraspol12-7+1.53T
UEFA EL24/07/26Sheriff Tiraspol0-5 (0-2)Maccabi Tel Aviv4-5+0.252.25T
IS-CUP16/07/26Hapoel Beer Sheva1-3 (1-1)Maccabi Tel Aviv6-4-0.252.75T
INT CF03/07/26IMT Novi Beograd1-0 (1-0)Maccabi Tel Aviv1-6+0.753B
ISR CUP27/05/26Hapoel Beer Sheva1-2 (1-0)Maccabi Tel Aviv4-10-0.52.75T
ISR D123/05/26Hapoel Petah Tikva2-2 (1-1)Maccabi Tel Aviv2-8+13.25H
ISR D120/05/26Hapoel Beer Sheva4-2 (2-2)Maccabi Tel Aviv9-5-0.752.75B
ISR D117/05/26Maccabi Tel Aviv1-2 (0-0)Beitar Jerusalem6-603B
ISR D114/05/26Maccabi Tel Aviv3-0 (3-0)Maccabi Haifa2-2+0.753.25T
ISR D110/05/26Hapoel Tel Aviv1-1 (0-1)Maccabi Tel Aviv11-5--H
ISR D105/05/26Maccabi Tel Aviv4-0 (2-0)Hapoel Petah Tikva8-2+1.53T
ISR D103/05/26Beitar Jerusalem4-2 (3-2)Maccabi Tel Aviv9-4--B
ISR D128/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (0-0)Hapoel Beer Sheva4-602.75T
ISR D126/04/26Maccabi Haifa1-3 (0-2)Maccabi Tel Aviv6-203T
ISR D120/04/26Maccabi Tel Aviv1-0 (1-0)Hapoel Tel Aviv0-4+0.52.75T
ISR CUP15/04/26Maccabi Tel Aviv3-2 (1-1)Maccabi Haifa2-12+0.253T
ISR D113/04/26Maccabi Tel Aviv1-3 (0-1)Hapoel Beer Sheva10-2-0.253B

Đội hình

LuganoMaccabi Tel Aviv
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi46Mattia Zanotti11CRenato Steffen27Daniel dos Santos Barros91Kevin Behrens22Ofek Melika3Roy Revivo5Mohamed Aly Camara6Tyrese Asante13Raz Shlomo28Issouf Sissokho36Ido Shahar42CDor Peretz9Ester Sokler29Helio Varela77Osher Davida

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
0
4
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
2
1
Tấn công
74
128
Tấn công nguy hiểm
26
48
Sút ngoài cầu môn
8
6
Cản bóng
1
4
Đá phạt trực tiếp
14
17
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%
54%
Chuyền bóng
403
562
TL chuyền bóng thành công
85%
87%
Phạm lỗi
17
15
Việt vị
2
0
Tắc bóng
13
6
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
8
5
Tạt bóng thành công
3
7
Chuyền dài
19
50
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.12
0.99
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
Maccabi Tel Aviv (14 trận)
Ghi 2.21 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lugano (3 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
10
1 Bàn
20
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
50
B.thắng H1
50
B.thắng H2
LuganoMaccabi Tel Aviv

Chi tiết về HT/FT

30
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
10
B/H
00
B/B
LuganoMaccabi Tel Aviv

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

76
Thắng 2+
86
Thắng 1
32
Hòa
22
Thua 1
04
Thua 2+
LuganoMaccabi Tel Aviv

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
7.511/154/713
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
7.50/014/155
91Kevin Behrens
Tiền đạo
7.411/115/192
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
7.412/024/290
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
70/063/673
3Hannes Delcroix
Trung vệ
6.80/045/472
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
6.80/035/404
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
6.62/012/170
16David von Ballmoos
Thủ môn
6.40/025/360
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
6.40/025/293
27Daniel dos Santos Barros
Tiền vệ tấn công
6.33/021/231
26Martim Marques (dự bị)
Hậu vệ trái
70/05/62
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.81/01/20
24Elias Pihlstrom (dự bị)
Tiền vệ
6.61/01/10
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
-0/01/10

Maccabi Tel Aviv

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
36Ido Shahar
Tiền vệ trung tâm
7.511/121/240
77Osher Davida
Tiền đạo cánh phải
7.32/031/352
13Raz Shlomo
Trung vệ
7.11/083/891
3Roy Revivo
Hậu vệ trái
7.112/056/640
28Issouf Sissokho
Tiền vệ phòng ngự
6.80/051/521
9Ester Sokler
Trung phong
6.70/010/152
5Mohamed Aly Camara
Trung vệ
6.60/077/802
29Helio Varela
Tiền đạo cánh trái
6.61/030/332
42Dor Peretz
Tiền vệ trung tâm
6.11/016/251
6Tyrese Asante
Trung vệ
60/036/421
22Ofek Melika
Thủ môn
5.90/033/470
21Noam Ben Harush (dự bị)
Hậu vệ phải
7.51/039/452
34Sayd Abu Farhi (dự bị)
Tiền đạo
6.12/08/110

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin Maccabi Tel Aviv
1908/7/28 Thành lập 1906-1-1
Cornaredo Stadium Sân nhà Bloomfield Stadium
15000 Sức chứa 16500
Mattia Croci-Torti HLV Kenny Miller
Lugano Khu vực TEL AVIV
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.903.222.930.832.500.790.730.250.97
Live1.903.222.930.832.500.790.70 ↓0.251.00 ↑
EasybetsSớm1.973.303.401.142.750.650.980.500.87
Live1.04 ↓23.00 ↑151.00 ↑7.60 ↑3.500.04 ↓1.23 ↑0.000.71 ↓
VcbetSớm1.953.403.500.892.500.850.750.251.01
Live1.02 ↓11.00 ↑301.00 ↑3.70 ↑3.500.14 ↓0.92 ↑0.000.82 ↓
Mansion88Sớm1.963.253.300.932.500.870.790.251.01
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑8.33 ↑3.500.04 ↓0.04 ↓-0.257.14 ↑
InterwettenSớm1.953.553.850.852.500.900.950.500.83
Live1.02 ↓17.00 ↑100.00 ↑7.00 ↑3.500.04 ↓0.77 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.943.503.850.872.500.87---
Live1.01 ↓14.24 ↑100.00 ↑4.11 ↑3.500.11 ↓---
12betSớm1.963.253.300.932.500.870.790.251.01
Live1.03 ↓8.20 ↑250.00 ↑10.00 ↑3.500.02 ↓1.07 ↑0.000.83 ↓
CrownSớm2.043.453.150.922.500.880.790.251.03
Live1.01 ↓15.50 ↑21.00 ↑6.66 ↑3.500.01 ↓7.69 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.943.153.220.922.500.880.770.251.05
Live1.05 ↓7.10 ↑150.00 ↑6.25 ↑3.500.06 ↓1.25 ↑0.000.70 ↓
WewbetSớm1.993.353.390.902.500.900.990.500.83
Live1.04 ↓9.30 ↑70.00 ↑7.10 ↑3.500.02 ↓0.97 ↓0.000.91 ↑
LadbrokesSớm1.953.603.750.852.500.85---
Live1.02 ↓15.00 ↑126.00 ↑0.25 ↓2.502.60 ↑---
18BetSớm1.883.453.600.792.500.900.840.500.84
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑10.02 ↑3.500.02 ↓0.99 ↑0.000.76 ↓
PinnacleSớm1.943.243.460.922.500.830.950.500.79
Live1.20 ↓5.31 ↑27.77 ↑3.13 ↑3.500.23 ↓0.99 ↑0.000.83 ↑
BwinSớm1.903.403.600.832.500.85---
Live1.04 ↓11.50 ↑101.00 ↑0.82 ↓3.500.85---
1xBetSớm1.983.583.890.922.500.920.470.001.79
Live1.01 ↓23.00 ↑151.00 ↑3.91 ↑3.500.18 ↓1.02 ↑0.000.82 ↓
Bet 365Sớm1.903.403.700.902.500.900.930.500.88
Live1.01 ↓26.00 ↑151.00 ↑4.50 ↑3.500.15 ↓1.00 ↑0.000.80 ↓
William HillSớm2.003.303.300.912.500.830.910.500.80
Live1.03 ↓15.00 ↑151.00 ↑8.00 ↑3.500.06 ↓0.83 ↓0.500.91 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1/2100
Maccabi Tel Aviv-1/2100

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).