Kết quả bóng đá trận Lugano vs FC Zurich, 19:00 ngày 09/08/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 09/08/2026
Lugano 5 Kết thúc HT 2-0 0
FC Zurich
🟨 0 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Kevin Behrens(Assists:Hannes Delcroix) (Kiến tạo: Hannes Delcroix) 1 - 0 ⚽ | 16' | |
| 20' | Selmin Hodza | |
| 33' | Valon Berisha | |
| Kevin Behrens(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic) 2 - 0 ⚽ | 34' | |
| 44' ⇄ | ▲ Juan Jose Perea Mendoza ▼ Bledian Krasniqi | |
| 44' ⇄ | ▲ Kevin Spadanuda ▼ Valon Berisha | |
| 45+1' | Livano Comenencia | |
| HT 2-0 | ||
| Renato Steffen(Assists:David von Ballmoos) (Kiến tạo: David von Ballmoos) 3 - 0 ⚽ | 52' | |
| ▲ Daniel dos Santos Barros ▼ Elias Pihlstrom | 62' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Nevio Di Giusto ▼ Umeh Emmanuel | |
| 67' ⇄ | ▲ Bangoura M. ▼ Leandro Schodler | |
| ▲ Ahmed Kendouci ▼ Uran Bislimi | 70' ⇄ | |
| ▲ Dereck Moncada ▼ Kevin Behrens | 70' ⇄ | |
| Daniel dos Santos Barros(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 4 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Martim Marques ▼ Renato Steffen | 80' ⇄ | |
| ▲ Damian Kelvin ▼ Hannes Delcroix | 80' ⇄ | |
| Dereck Moncada 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 8 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 34 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 7 | 9 | 25 |
| Điểm | 7 | 6 | 25 | 12 |
Chủ = Lugano · Khách = FC Zurich
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (47%) | Thắng/Thắng | 3 (27%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (18%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 1 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 3 (27%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 2 | 9 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 2 |
| 6 gần | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 | 5 | - | - |
FC Zurich
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 8 | 3 | 8 |
| Sân nhà | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 |
| Sân khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lugano 10 (50%)Hòa 1 (5%)FC Zurich 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 18/12/25 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | 0 | 3 | T |
| 19/10/25 | Lugano | 1-0 (1-0) | FC Zurich | +0.5 | 3 | T |
| 02/03/25 | Lugano | 0-3 (0-1) | FC Zurich | +0.5 | 2.75 | B |
| 24/11/24 | Lugano | 4-1 (3-1) | FC Zurich | +0.25 | 2.5 | T |
| 06/10/24 | FC Zurich | 1-1 (1-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 20/05/24 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/02/24 | Lugano | 2-0 (1-0) | FC Zurich | 0 | 2.5 | T |
| 12/11/23 | Lugano | 0-3 (0-2) | FC Zurich | +0.25 | 2.75 | B |
| 06/08/23 | FC Zurich | 3-0 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/23 | FC Zurich | 2-3 (0-2) | Lugano | 0 | 2.75 | T |
| 12/03/23 | Lugano | 2-0 (2-0) | FC Zurich | 0 | 2.5 | T |
| 06/11/22 | Lugano | 2-0 (1-0) | FC Zurich | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/09/22 | FC Zurich | 1-2 (1-1) | Lugano | 0 | 3 | T |
| 20/05/22 | Lugano | 2-1 (2-1) | FC Zurich | +0.5 | 3 | T |
| 13/02/22 | FC Zurich | 3-0 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | B |
| 17/10/21 | FC Zurich | 1-0 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | B |
| 25/07/21 | Lugano | 0-2 (0-2) | FC Zurich | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/21 | FC Zurich | 3-0 (1-0) | Lugano | 0 | 2.5 | B |
| 07/03/21 | Lugano | 0-1 (0-1) | FC Zurich | +0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Lugano
TTTTTBTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | Lugano | 2-0 (1-0) | NSI Runavik | +2.25 | 3.25 | T |
| 02/08/26 | Grasshopper | 1-4 (1-0) | Lugano | +0.5 | 2.75 | T |
| 29/07/26 | KF Dukagjini | 1-5 (1-3) | Lugano | +1 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Lugano | 2-1 (2-0) | Vaduz | +1.25 | 3 | T |
| 24/07/26 | Lugano | 1-0 (1-0) | KF Dukagjini | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | Vaduz | +0.75 | 2.75 | B |
| 10/07/26 | Heidenheimer | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 3 | T |
| 07/07/26 | FC Memmingen | 0-4 (0-2) | Lugano | +1.75 | 3.75 | T |
| 04/07/26 | Lugano | 1-1 (0-0) | FC Rapperswil-Jona | +1.5 | 3.25 | H |
| 27/06/26 | Lugano | 2-1 (1-1) | Neuchatel Xamax | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lugano | 4-0 (2-0) | Basel | +0.5 | 3.25 | T |
| 14/05/26 | FC Sion | 2-2 (0-1) | Lugano | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Lugano | 1-2 (0-0) | St. Gallen | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Young Boys | 0 | 3 | T |
| 26/04/26 | Thun | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.5 | 3 | T |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | +0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Lugano | 1-0 (0-0) | Thun | 0 | 3 | T |
| 25/03/26 | Lugano | 1-3 (1-2) | Taverne | +2.25 | 4 | B |
| 22/03/26 | Young Boys | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 3 | H |
| 18/03/26 | St. Gallen | 1-1 (1-0) | Lugano | -0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — FC Zurich
TBBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | FC Zurich | 2-1 (1-0) | Servette | -0.5 | 3 | T |
| 26/07/26 | St. Gallen | 2-1 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.5 | B |
| 18/07/26 | FC Zurich | 2-3 (2-1) | Greuther Furth | -0.25 | 3 | B |
| 11/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Stade Ouchy | - | - | B |
| 10/07/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Sochaux | - | - | B |
| 04/07/26 | FC Zurich | 2-3 (1-0) | Kriens | +1.5 | 3.5 | B |
| 27/06/26 | Thalwil | 4-6 (2-2) | FC Zurich | - | - | T |
| 27/06/26 | FC Zurich | 3-2 (2-0) | Schaffhausen | +1.5 | 3.25 | T |
| 16/05/26 | FC Zurich | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 3 | B |
| 13/05/26 | Luzern | 1-0 (0-0) | FC Zurich | -1.25 | 3.5 | B |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 2.75 | T |
| 02/05/26 | Winterthur | 2-2 (1-1) | FC Zurich | +0.25 | 3.25 | H |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | -0.5 | 3.25 | B |
| 11/04/26 | FC Zurich | 0-1 (0-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | St. Gallen | 2-1 (1-1) | FC Zurich | -1.25 | 3.25 | B |
| 22/03/26 | FC Zurich | 2-1 (1-1) | Thun | -0.5 | 3 | T |
| 15/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-0) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Servette | 2-1 (1-0) | FC Zurich | -0.75 | 3 | B |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 3 | B |
| 01/03/26 | Young Boys | 3-0 (0-0) | FC Zurich | -1 | 3.25 | B |
Đội hình
Lugano
FC Zurich
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi46Mattia Zanotti11CRenato Steffen24Elias Pihlstrom91Kevin Behrens13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel23Valon Berisha19Philippe Paulin Keny
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Hannes Delcroix🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 80'8.3
- 6Antonios Papadopoulos7.4
- 8Anto Grgic🎯 Kiến tạo 34'7.3
- 11Renato Steffen C⚽ Ghi bàn 52' · ▼ Rời sân 80'8.7
- 16David von Ballmoos🎯 Kiến tạo 52'7.8
- 17Lars Lukas Mai7.1
- 21Yanis Cimignani8
- 24Elias Pihlstrom▼ Rời sân 62'6.7
- 25Uran Bislimi▼ Rời sân 70'7.4
- 46Mattia Zanotti🎯 Kiến tạo 79'7.1
- 91Kevin Behrens⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 34' · ▼ Rời sân 70'8.3
Khách · 4141
- 2Lindrit Kamberi C6.2
- 3Selmin Hodza🟨 Thẻ vàng 20'6.5
- 7Bledian Krasniqi▼ Rời sân 44'6
- 8Livano Comenencia🟨 Thẻ vàng 45+1'6.2
- 11Umeh Emmanuel▼ Rời sân 67'5.2
- 13Heinz Lindner4.9
- 19Philippe Paulin Keny6.3
- 21Leandro Schodler▼ Rời sân 67'6.3
- 23Valon Berisha🟨 Thẻ vàng 33' · ▼ Rời sân 44'5.7
- 27Ilan Sauter6
- 43Neil Volken6.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
03
Sút bóng
169
Sút cầu môn
81
Tấn công
10273
Tấn công nguy hiểm
4740
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
31
Đá phạt trực tiếp
1412
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%34%
Chuyền bóng
559336
TL chuyền bóng thành công
90%86%
Phạm lỗi
1214
Việt vị
21
Cứu thua
13
Tắc bóng
146
Quả ném biên
1214
Cắt bóng
79
Tạt bóng thành công
87
Chuyền dài
1929
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.460.87
Cơ hội rõ rệt
43
So Sánh Sức Mạnh
71 29
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B9T9 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
FC Zurich (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lugano (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
FC Zurich (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lugano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Renato Steffen Tiền vệ tấn công | 8.7 | 1 | 1/1 | 37/43 | 1 | ||
| 91Kevin Behrens Tiền đạo | 8.3 | 2 | 5/3 | 13/14 | 0 | ||
| 3Hannes Delcroix Trung vệ | 8.3 | 1 | 1/0 | 45/46 | 1 | ||
| 21Yanis Cimignani Tiền đạo cánh phải | 8 | 1/0 | 32/36 | 1 | |||
| 16David von Ballmoos Thủ môn | 7.8 | 1 | 0/0 | 45/55 | 0 | ||
| 6Antonios Papadopoulos Trung vệ | 7.4 | 1/1 | 53/59 | 4 | |||
| 25Uran Bislimi Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 0/0 | 69/75 | 2 | |||
| 8Anto Grgic Tiền vệ phòng ngự | 7.3 | 1 | 0/0 | 54/59 | 2 | ||
| 17Lars Lukas Mai Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 69/74 | 2 | |||
| 46Mattia Zanotti Hậu vệ phải | 7.1 | 1 | 1/1 | 18/23 | 3 | ||
| 24Elias Pihlstrom Tiền vệ | 6.7 | 3/0 | 21/22 | 1 | |||
| 30Dereck Moncada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 2/1 | 6/6 | 1 | ||
| 27Daniel dos Santos Barros (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.3 | 1 | 1/1 | 13/15 | 1 | ||
| 14Ahmed Kendouci (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 21/22 | 1 | |||
| 26Martim Marques (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 4Damian Kelvin (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 5/7 | 1 |
FC Zurich
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3Selmin Hodza Hậu vệ phải | 6.5 | 0/0 | 48/56 | 1 | 🟨 | ||
| 43Neil Volken Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 27/33 | 0 | |||
| 19Philippe Paulin Keny Tiền đạo | 6.3 | 4/1 | 10/15 | 0 | |||
| 21Leandro Schodler Hậu vệ | 6.3 | 1/0 | 16/16 | 1 | |||
| 2Lindrit Kamberi Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 45/48 | 2 | |||
| 8Livano Comenencia Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 1/0 | 18/22 | 3 | 🟨 | ||
| 27Ilan Sauter Trung vệ | 6 | 0/0 | 35/38 | 4 | |||
| 7Bledian Krasniqi Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 11/13 | 0 | |||
| 23Valon Berisha Tiền vệ trung tâm | 5.7 | 0/0 | 10/15 | 0 | 🟨 | ||
| 11Umeh Emmanuel Tiền đạo cánh trái | 5.2 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 13Heinz Lindner Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 23/26 | 0 | |||
| 17Kevin Spadanuda (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 14Nevio Di Giusto (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 1/0 | 10/10 | 0 | |||
| 9Juan Jose Perea Mendoza (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 4/5 | 1 | |||
| 18Bangoura M. (dự bị) Tiền vệ | 5.4 | 1/0 | 8/8 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1896 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 15000 | Sức chứa | 19400 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Marcel Koller |
| Lugano | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 4.45 | 5.10 | 0.75 | 3.00 | 0.97 | 1.00 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.25 ↓ | 4.70 ↓ | 0.76 ↑ | 3.00 | 0.96 ↓ | 1.00 | 1.25 | 0.78 | |
| Easybets | Sớm | 1.50 | 4.20 | 5.80 | 0.85 | 3.00 | 0.98 | 0.79 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.02 ↓ | 44.00 ↑ | 137.00 ↑ | 7.60 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.10 | 5.50 | 0.84 | 3.00 | 0.95 | 0.81 | 1.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 3.00 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.57 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.40 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.05 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.50 | 6.00 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 0.80 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 60.00 ↑ | 4.40 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 0.75 ↓ | 1.00 | 0.97 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.47 | 4.30 | 5.80 | 0.77 | 3.00 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.52 ↑ | 100.00 ↑ | 2.91 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.50 | 4.35 | 5.50 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.83 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.56 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.47 | 4.60 | 5.40 | 0.89 | 3.00 | 0.98 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.26 | 5.30 | 0.87 | 3.00 | 1.01 | 1.11 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 50.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.46 | 4.36 | 5.40 | 0.85 | 3.00 | 1.01 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.20 ↑ | 18.40 ↑ | 2.77 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.25 | 0.50 | 2.50 | 1.40 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.17 ↓ | 2.50 | 3.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.80 | 6.25 | 1.00 | 3.25 | 0.76 | 0.85 | 1.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 65.00 ↑ | 5.26 ↑ | 5.50 | 0.11 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.51 | 4.51 | 5.50 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.83 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.15 ↓ | 7.37 ↑ | 22.27 ↑ | 3.97 ↑ | 5.50 | 0.19 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.69 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.45 | 4.10 | 5.00 | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↓ | 4.20 ↑ | 5.40 ↑ | 0.66 | 2.75 | 1.08 | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.50 | 4.40 | 5.50 | 1.25 | 3.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 451.00 ↑ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.88 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.50 | 4.25 | 6.06 | 1.06 | 3.25 | 0.74 | 1.00 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 3.27 ↑ | 5.50 | 0.22 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.50 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.50 ↑ | 4.25 ↓ | 6.00 ↑ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.33 | 5.50 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.17 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.50 | 4.00 | 5.80 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 1.30 | 1.50 | 0.55 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Zurich | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).