Kết quả bóng đá trận Lugano vs FC Zurich, 19:00 ngày 09/08/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 19:00 ngày 09/08/2026
Lugano
5 Kết thúc HT 2-0 0
FC Zurich
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Cornaredo Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 25℃~26℃

Diễn biến trận đấu

Lugano Phút FC Zurich
Kevin Behrens(Assists:Hannes Delcroix) (Kiến tạo: Hannes Delcroix) 1 - 0 16'
20' Selmin Hodza
33' Valon Berisha
Kevin Behrens(Assists:Anto Grgic) (Kiến tạo: Anto Grgic) 2 - 0 34'
44' ▲ Juan Jose Perea Mendoza ▼ Bledian Krasniqi
44' ▲ Kevin Spadanuda ▼ Valon Berisha
45+1' Livano Comenencia
HT 2-0
Renato Steffen(Assists:David von Ballmoos) (Kiến tạo: David von Ballmoos) 3 - 0 52'
▲ Daniel dos Santos Barros ▼ Elias Pihlstrom62'
67' ▲ Nevio Di Giusto ▼ Umeh Emmanuel
67' ▲ Bangoura M. ▼ Leandro Schodler
▲ Ahmed Kendouci ▼ Uran Bislimi70'
▲ Dereck Moncada ▼ Kevin Behrens70'
Daniel dos Santos Barros(Assists:Mattia Zanotti) (Kiến tạo: Mattia Zanotti) 4 - 0 79'
▲ Martim Marques ▼ Renato Steffen80'
▲ Damian Kelvin ▼ Hannes Delcroix80'
Dereck Moncada 5 - 0 89'
FT 5-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 22 84
Hòa 10 10
Bại 01 16
Ghi bàn 144 3420
Mất bàn 47 925
Điểm 76 2512

Chủ = Lugano · Khách = FC Zurich

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lugano (17)Hiệp 1 / Cả trậnFC Zurich (11)
8 (47%)Thắng/Thắng3 (27%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (18%)
2 (12%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (6%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (6%)Hòa/Bại2 (18%)
1 (6%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (6%)Bại/Hòa0 (0%)
3 (18%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Lugano

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng330011291
Sân nhà22007161
Sân khách11004132
6 gần6501155--

FC Zurich

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng31023838
Sân nhà11002136
Sân khách200217012
6 gần6105913--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lugano 10 (50%)Hòa 1 (5%)FC Zurich 9 (45%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 0 / Thua 10 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 2 / Xỉu 10
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL18/12/25FC Zurich0-1 (0-0)Lugano3-403T
SUI SL19/10/25Lugano1-0 (1-0)FC Zurich4-10+0.53T
SUI SL02/03/25Lugano0-3 (0-1)FC Zurich7-3+0.52.75B
SUI SL24/11/24Lugano4-1 (3-1)FC Zurich9-1+0.252.5T
SUI SL06/10/24FC Zurich1-1 (1-1)Lugano6-7-0.252.75H
SUI SL20/05/24FC Zurich2-1 (1-0)Lugano3-12-0.252.75B
SUI SL25/02/24Lugano2-0 (1-0)FC Zurich1-102.5T
SUI SL12/11/23Lugano0-3 (0-2)FC Zurich2-6+0.252.75B
SUI SL06/08/23FC Zurich3-0 (0-0)Lugano6-2-0.252.75B
SUI SL29/05/23FC Zurich2-3 (0-2)Lugano5-402.75T
SUI SL12/03/23Lugano2-0 (2-0)FC Zurich2-902.5T
SUI SL06/11/22Lugano2-0 (1-0)FC Zurich3-9+0.252.75T
SUI SL04/09/22FC Zurich1-2 (1-1)Lugano3-403T
SUI SL20/05/22Lugano2-1 (2-1)FC Zurich8-4+0.53T
SUI SL13/02/22FC Zurich3-0 (1-0)Lugano3-4-0.52.75B
SUI SL17/10/21FC Zurich1-0 (0-0)Lugano9-3-0.253B
SUI SL25/07/21Lugano0-2 (0-2)FC Zurich11-0+0.252.5B
SUI SL02/05/21FC Zurich3-0 (1-0)Lugano8-402.5B
SUI SL07/03/21Lugano0-1 (0-1)FC Zurich5-2+0.252.5B

Thành tích gần đây — Lugano

TTTTTBTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 23/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA ECL07/08/26Lugano2-0 (1-0)NSI Runavik15-3+2.253.25T
SUI SL02/08/26Grasshopper1-4 (1-0)Lugano3-4+0.52.75T
UEFA ECL29/07/26KF Dukagjini1-5 (1-3)Lugano1-5+12.5T
SUI SL26/07/26Lugano2-1 (2-0)Vaduz9-3+1.253T
UEFA ECL24/07/26Lugano1-0 (1-0)KF Dukagjini7-3+1.752.75T
INT CF18/07/26Lugano1-2 (0-0)Vaduz6-4+0.752.75B
INT CF10/07/26Heidenheimer0-1 (0-0)Lugano7-3-0.253T
INT CF07/07/26FC Memmingen0-4 (0-2)Lugano6-6+1.753.75T
INT CF04/07/26Lugano1-1 (0-0)FC Rapperswil-Jona4-3+1.53.25H
INT CF27/06/26Lugano2-1 (1-1)Neuchatel Xamax4-3+1.253.25T
SUI SL17/05/26Lugano4-0 (2-0)Basel5-5+0.53.25T
SUI SL14/05/26FC Sion2-2 (0-1)Lugano4-4-0.252.75H
SUI SL10/05/26Lugano1-2 (0-0)St. Gallen2-6+0.253B
SUI SL03/05/26Lugano1-0 (0-0)Young Boys7-203T
SUI SL26/04/26Thun0-1 (0-0)Lugano7-5-0.53T
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5+0.252.75T
SUI SL04/04/26Lugano1-0 (0-0)Thun3-503T
INT CF25/03/26Lugano1-3 (1-2)Taverne11-1+2.254B
SUI SL22/03/26Young Boys1-1 (1-0)Lugano6-4-0.53H
SUI SL18/03/26St. Gallen1-1 (1-0)Lugano5-4-0.52.75H

Thành tích gần đây — FC Zurich

TBBBBBTTBB
Thắng 3 (30%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 18/22 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL01/08/26FC Zurich2-1 (1-0)Servette4-7-0.53T
SUI SL26/07/26St. Gallen2-1 (0-0)FC Zurich4-4-13.5B
INT CF18/07/26FC Zurich2-3 (2-1)Greuther Furth4-3-0.253B
INT CF11/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Stade Ouchy---B
INT CF10/07/26FC Zurich1-2 (0-1)Sochaux---B
INT CF04/07/26FC Zurich2-3 (1-0)Kriens-+1.53.5B
INT CF27/06/26Thalwil4-6 (2-2)FC Zurich3-7--T
INT CF27/06/26FC Zurich3-2 (2-0)Schaffhausen9-4+1.53.25T
SUI SL16/05/26FC Zurich0-2 (0-1)Servette6-8-0.253B
SUI SL13/05/26Luzern1-0 (0-0)FC Zurich10-5-1.253.5B
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4+0.252.75T
SUI SL02/05/26Winterthur2-2 (1-1)FC Zurich6-3+0.253.25H
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2-0.53.25B
SUI SL11/04/26FC Zurich0-1 (0-0)Lugano2-5-0.252.75B
SUI SL06/04/26St. Gallen2-1 (1-1)FC Zurich12-2-1.253.25B
SUI SL22/03/26FC Zurich2-1 (1-1)Thun2-9-0.53T
SUI SL15/03/26FC Zurich1-2 (0-0)FC Sion3-10-0.252.75B
SUI SL08/03/26Servette2-1 (1-0)FC Zurich5-7-0.753B
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7-0.253B
SUI SL01/03/26Young Boys3-0 (0-0)FC Zurich11-0-13.25B

Đội hình

LuganoFC Zurich
16David von Ballmoos3Hannes Delcroix6Antonios Papadopoulos17Lars Lukas Mai8Anto Grgic21Yanis Cimignani25Uran Bislimi46Mattia Zanotti11CRenato Steffen24Elias Pihlstrom91Kevin Behrens13Heinz Lindner2CLindrit Kamberi3Selmin Hodza27Ilan Sauter43Neil Volken21Leandro Schodler7Bledian Krasniqi8Livano Comenencia11Umeh Emmanuel23Valon Berisha19Philippe Paulin Keny

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
16
9
Sút cầu môn
8
1
Tấn công
102
73
Tấn công nguy hiểm
47
40
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
1
Đá phạt trực tiếp
14
12
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
66%
34%
Chuyền bóng
559
336
TL chuyền bóng thành công
90%
86%
Phạm lỗi
12
14
Việt vị
2
1
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
14
6
Quả ném biên
12
14
Cắt bóng
7
9
Tạt bóng thành công
8
7
Chuyền dài
19
29
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.46
0.87
Cơ hội rõ rệt
4
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

71 29
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B9
T9 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T6 H0 B4
T4 H0 B6
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lugano (18 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận
FC Zurich (13 trận)
Ghi 1.85 bàn/trậnMất 2.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)2 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)5 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lugano (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV

FC Zurich (2 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 1 (50%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (50%)Xỉu 1 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
01
1 Bàn
11
2 Bàn
00
3 Bàn
10
4+ Bàn
21
B.thắng H1
42
B.thắng H2
LuganoFC Zurich

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
01
H/B
10
B/T
00
B/H
00
B/B
LuganoFC Zurich

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

51
Thắng 2+
84
Thắng 1
41
Hòa
211
Thua 1
13
Thua 2+
LuganoFC Zurich

Lugano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
11Renato Steffen
Tiền vệ tấn công
8.711/137/431
91Kevin Behrens
Tiền đạo
8.325/313/140
3Hannes Delcroix
Trung vệ
8.311/045/461
21Yanis Cimignani
Tiền đạo cánh phải
81/032/361
16David von Ballmoos
Thủ môn
7.810/045/550
6Antonios Papadopoulos
Trung vệ
7.41/153/594
25Uran Bislimi
Tiền vệ phòng ngự
7.40/069/752
8Anto Grgic
Tiền vệ phòng ngự
7.310/054/592
17Lars Lukas Mai
Trung vệ
7.10/069/742
46Mattia Zanotti
Hậu vệ phải
7.111/118/233
24Elias Pihlstrom
Tiền vệ
6.73/021/221
30Dereck Moncada (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.812/16/61
27Daniel dos Santos Barros (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.311/113/151
14Ahmed Kendouci (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.90/021/221
26Martim Marques (dự bị)
Hậu vệ trái
-0/02/30
4Damian Kelvin (dự bị)
Trung vệ
-0/05/71

FC Zurich

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
3Selmin Hodza
Hậu vệ phải
6.50/048/561🟨
43Neil Volken
Hậu vệ trái
6.50/027/330
19Philippe Paulin Keny
Tiền đạo
6.34/110/150
21Leandro Schodler
Hậu vệ
6.31/016/161
2Lindrit Kamberi
Trung vệ
6.20/045/482
8Livano Comenencia
Tiền vệ trung tâm
6.21/018/223🟨
27Ilan Sauter
Trung vệ
60/035/384
7Bledian Krasniqi
Tiền vệ trung tâm
60/011/130
23Valon Berisha
Tiền vệ trung tâm
5.70/010/150🟨
11Umeh Emmanuel
Tiền đạo cánh trái
5.20/07/121
13Heinz Lindner
Thủ môn
4.90/023/260
17Kevin Spadanuda (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.70/017/192
14Nevio Di Giusto (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.41/010/100
9Juan Jose Perea Mendoza (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.11/04/51
18Bangoura M. (dự bị)
Tiền vệ
5.41/08/80

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lugano Thông tin FC Zurich
1908/7/28 Thành lập 1896
Cornaredo Stadium Sân nhà Letzigrund Stadion
15000 Sức chứa 19400
Mattia Croci-Torti HLV Marcel Koller
Lugano Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.424.455.100.753.000.971.001.250.78
Live1.48 ↑4.25 ↓4.70 ↓0.76 ↑3.000.96 ↓1.001.250.78
EasybetsSớm1.504.205.800.853.000.980.791.001.02
Live1.02 ↓44.00 ↑137.00 ↑7.60 ↑5.500.04 ↓4.30 ↑0.250.04 ↓
VcbetSớm1.504.105.500.843.000.950.811.000.98
Live1.01 ↓51.00 ↑41.00 ↑3.00 ↑5.500.22 ↓0.46 ↓0.001.57 ↑
Mansion88Sớm1.514.305.400.863.001.000.831.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑6.66 ↑5.500.05 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
InterwettenSớm1.534.506.001.203.500.600.801.000.90
Live1.02 ↓15.00 ↑60.00 ↑4.40 ↑5.500.13 ↓0.75 ↓1.000.97 ↑
10BETSớm1.474.305.800.773.000.90---
Live1.02 ↓19.52 ↑100.00 ↑2.91 ↑5.500.23 ↓---
12betSớm1.504.355.500.863.001.000.831.001.05
Live1.02 ↓11.00 ↑80.00 ↑8.33 ↑5.500.02 ↓0.56 ↓0.001.56 ↑
CrownSớm1.474.605.400.893.000.981.051.250.83
Live1.02 ↓15.50 ↑29.00 ↑6.66 ↑5.500.01 ↓6.66 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm1.474.265.300.873.001.011.111.250.80
Live1.03 ↓11.00 ↑50.00 ↑5.26 ↑5.500.11 ↓0.61 ↓0.001.44 ↑
WewbetSớm1.464.365.400.853.001.011.051.250.83
Live1.17 ↓7.20 ↑18.40 ↑2.77 ↑4.500.26 ↓0.53 ↓0.001.58 ↑
LadbrokesSớm1.484.205.250.502.501.40---
Live1.01 ↓46.00 ↑91.00 ↑0.17 ↓2.503.20 ↑---
18BetSớm1.404.806.251.003.250.760.851.250.89
Live1.01 ↓14.00 ↑65.00 ↑5.26 ↑5.500.11 ↓8.81 ↑0.500.04 ↓
PinnacleSớm1.514.515.500.853.000.950.831.001.00
Live1.15 ↓7.37 ↑22.27 ↑3.97 ↑5.500.19 ↓0.50 ↓0.001.69 ↑
HK Jockey ClubSớm1.454.105.000.662.751.08---
Live1.41 ↓4.20 ↑5.40 ↑0.662.751.08---
BwinSớm1.504.405.501.253.500.57---
Live1.01 ↓126.00 ↑451.00 ↑0.82 ↓3.500.88 ↑---
1xBetSớm1.504.256.061.063.250.741.001.250.76
Live1.00 ↓51.00 ↑201.00 ↑3.27 ↑5.500.22 ↓0.49 ↓0.001.63 ↑
SNAISớm1.484.505.75------
Live1.50 ↑4.25 ↓6.00 ↑------
Bet 365Sớm1.454.335.500.803.001.001.031.250.78
Live1.01 ↓51.00 ↑201.00 ↑4.00 ↑5.500.17 ↓0.48 ↓0.001.60 ↑
William HillSớm1.504.005.801.303.500.571.301.500.55
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑5.500.10 ↓1.301.500.55

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lugano+1 1/4200
FC Zurich-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).