Kết quả bóng đá trận Lugano vs Basel, 22:30 ngày 01/11/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 22:30 ngày 01/11/2026
Lugano 2 Kết thúc HT 2-1 1
Basel
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 6
Nhiệt độ: 5℃~6℃
Diễn biến trận đấu
| Lugano | Phút | |
| Dos Santos D. (Kiến tạo: Uran Bislimi) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 16' | Otele P. | |
| Bislimi U. | 16' | |
| ▲ B.Castro ▼ | 21' ⇄ | |
| Cimignani Y. (Kiến tạo: Antonios Papadopoulos) 2 - 0 ⚽ | 27' | |
| HT 2-1 | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 6 |
| Ghi bàn | 8 | 4 | 31 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 13 | 25 |
| Điểm | 9 | 4 | 25 | 8 |
Chủ = Lugano · Khách = Basel
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lugano | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (50%) | Thắng/Thắng | 4 (21%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (11%) |
| 5 (18%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 2 (11%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (11%) |
| 2 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Lugano
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 3 | 12 | 1 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 6 | 2 |
Basel
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 10 | 3 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 7 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 4 | 7 | 1 |
Đội hình
Lugano
Basel
16von Ballmoos D.3Delcroix H.6Papadopoulos A.17Mai L. L.8Grgic A.21Cimignani Y.25Bislimi U.27Dos Santos D.46Zanotti M.30Moncada D.91Behrens K.1Omlin J.22Michelin C.24Daniliuc F.29M.Cisse55Victory A.4Omeragic B.5Metinho7Otele P.8L.Małachowski Thorell10Shaqiri X.9Celar Z.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3142
- 3Delcroix H.
- 6Papadopoulos A.🎯 Kiến tạo 27'
- 8Grgic A.
- 16von Ballmoos D.
- 17Mai L. L.
- 21Cimignani Y.⚽ Ghi bàn 27'
- 25Bislimi U.🎯 Kiến tạo 10' · 🟨 Thẻ vàng 16'
- 27Dos Santos D.⚽ Ghi bàn 10'
- 30Moncada D.
- 46Zanotti M.
- 91Behrens K.
Khách · 4231
- 1Omlin J.
- 4Omeragic B.
- 5Metinho
- 7Otele P.🟨 Thẻ vàng 16'
- 8L.Małachowski Thorell
- 9Celar Z.
- 10Shaqiri X.
- 22Michelin C.
- 24Daniliuc F.
- 29M.Cisse
- 55Victory A.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
03
Thẻ vàng
11
Sút bóng
44
Sút cầu môn
31
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
35%65%
Chuyền bóng
90165
TL chuyền bóng thành công
84%90%
Phạm lỗi
23
Cứu thua
11
Quả ném biên
24
Chuyền dài
99
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lugano (30 trận)
Ghi 2.77 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Basel (27 trận)
Ghi 2.19 bàn/trậnMất 2.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lugano | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1908/7/28 | Thành lập | 1893/11/15 |
| Cornaredo Stadium | Sân nhà | St. Jakob-Park |
| 15000 | Sức chứa | 42500 |
| Mattia Croci-Torti | HLV | Stephan Lichtsteiner |
| Lugano | Khu vực | Basel |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.47 | 4.45 | 4.55 | 0.89 | 3.25 | 0.83 | 0.94 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.40 ↓ | 4.65 ↑ | 5.20 ↑ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.60 | 4.70 | 0.89 | 3.25 | 0.86 | 0.94 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.90 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 4.33 | 5.00 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 0.88 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.50 ↑ | 151.00 ↑ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 0.99 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.65 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.10 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.60 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.90 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 1.00 | 0.77 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.59 | 4.20 | 4.65 | 0.96 | 3.25 | 0.90 | 1.00 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.70 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.11 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.59 | 4.45 | 4.45 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.97 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.50 ↑ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.53 | 4.04 | 4.51 | 0.98 | 3.25 | 0.88 | 0.98 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.00 ↑ | 260.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 4.20 | 4.20 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.06 ↓ | 2.50 | 6.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.56 | 4.50 | 4.50 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.98 | 1.00 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 38.00 ↑ | 10.38 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 13.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.60 | 4.60 | 4.61 | 1.10 | 3.50 | 0.70 | 0.68 | 0.75 | 1.06 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 468.00 ↑ | 4.26 ↑ | 3.50 | 0.16 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.75 | 5.25 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.80 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lugano | +1 1/4 | 3 | 0 | 0 |
| Basel | -1 1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).