Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Slavia Sofia, 23:00 ngày 22/08/2026

First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 22/08/2026
Ludogorets Razgrad
Sắp đá --:--:--
Slavia Sofia
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Luddogdes Stadium

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 75
Hòa 01 23
Bại 01 12
Ghi bàn 74 1622
Mất bàn 32 915
Điểm 94 2318

Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Slavia Sofia

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Ludogorets Razgrad (15)Hiệp 1 / Cả trậnSlavia Sofia (15)
6 (40%)Thắng/Thắng2 (13%)
1 (7%)Thắng/Hòa3 (20%)
3 (20%)Hòa/Thắng4 (27%)
0 (0%)Hòa/Hòa3 (20%)
0 (0%)Hòa/Bại1 (7%)
2 (13%)Bại/Thắng0 (0%)
2 (13%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (7%)Bại/Bại2 (13%)

Bảng xếp hạng

Ludogorets Razgrad

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5500103151
Sân nhà33005194
Sân khách22005261

Slavia Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng41214258
Sân nhà20201129
Sân khách21013136
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Ludogorets Razgrad (20 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Slavia Sofia (17 trận)
Ghi 1.94 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Ludogorets Razgrad Thông tin Slavia Sofia
1945 Thành lập 1913-4-10
Luddogdes Stadium Sân nhà Stade Ovcha Kupel
8000 Sức chứa 32000
Thomas Reis HLV Ratko Dostanic
Khu vực Sofia
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.214.657.200.712.750.910.871.500.83
Live1.214.657.200.712.750.910.871.500.83
EasybetsSớm1.334.808.300.822.750.980.981.500.79
Live1.334.808.70 ↑0.822.750.980.97 ↓1.500.81 ↑
VcbetSớm1.255.2510.000.953.000.840.791.500.94
Live1.30 ↑4.75 ↓9.00 ↓0.84 ↓2.750.95 ↑0.94 ↑1.500.79 ↓
Mansion88Sớm1.324.806.500.792.750.970.941.500.82
Live1.31 ↓4.806.70 ↑0.81 ↑2.750.95 ↓0.93 ↓1.500.83 ↑
InterwettenSớm1.354.707.750.652.501.100.951.500.75
Live1.33 ↓4.90 ↑8.00 ↑0.60 ↓2.501.20 ↑0.90 ↓1.500.80 ↑
10BETSớm1.235.009.400.793.000.85---
Live1.30 ↑4.70 ↓7.20 ↓0.74 ↓2.750.91 ↑---
12betSớm1.324.806.500.792.750.970.941.500.82
Live1.31 ↓4.806.70 ↑0.81 ↑2.750.95 ↓0.93 ↓1.500.83 ↑
CrownSớm1.324.857.200.782.750.980.961.500.80
Live1.30 ↓5.00 ↑7.70 ↑0.79 ↑2.750.97 ↓0.90 ↓1.500.86 ↑
SbobetSớm1.294.417.000.842.750.961.001.500.82
Live1.294.417.000.842.750.961.001.500.82
WewbetSớm1.284.809.400.792.751.010.881.500.94
Live1.30 ↑4.66 ↓8.70 ↓0.82 ↑2.750.98 ↓0.95 ↑1.500.87 ↓
LadbrokesSớm1.334.607.000.612.501.15---
Live1.30 ↓4.80 ↑7.000.612.501.15---
18BetSớm1.245.2510.000.843.000.840.911.750.77
Live1.30 ↑4.90 ↓8.50 ↓0.80 ↓2.750.91 ↑0.911.500.79 ↑
PinnacleSớm1.225.839.640.913.000.830.931.750.83
Live1.38 ↑4.64 ↓7.48 ↓0.85 ↓2.750.93 ↑0.97 ↑1.500.83
BwinSớm1.344.807.250.622.501.15---
Live1.32 ↓5.00 ↑7.75 ↑0.61 ↓2.501.15---
1xBetSớm1.265.4010.001.263.500.540.611.501.13
Live1.34 ↑4.70 ↓8.70 ↓0.83 ↓2.750.93 ↑0.95 ↑1.500.78 ↓
Bet 365Sớm1.245.259.500.802.751.000.831.500.98
Live1.30 ↑5.00 ↓9.00 ↓0.802.751.000.95 ↑1.500.85 ↓
William HillSớm1.255.009.500.572.501.25---
Live1.35 ↑4.20 ↓7.50 ↓0.65 ↑2.501.15 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.