Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Slavia Sofia, 23:00 ngày 22/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 22/08/2026
Ludogorets Razgrad 1 Kết thúc HT 1-1 1
Slavia Sofia
🟨 3 - 5 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| 7' | ⚽ 0 - 1 Nikola Savic | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz(Reason:Yellow card cancelled) 📺 VAR | 15' | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | 20' | |
| ▲ Kwadwo Duah ▼ Filip Kaloc | 25' ⇄ | |
| 26' | Emil Stoev | |
| Edvin Kurtulus | 33' | |
| Kwadwo Duah 1 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 1-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Lazar Marin ▼ Nikola Savic | |
| ▲ Petar Stanic ▼ Deroy Duarte | 46' ⇄ | |
| ▲ Francisco Javier Hidalgo Gomez ▼ Joel Andersson | 46' ⇄ | |
| 48' | Vladimir Nikolov | |
| 53' ⇄ | ▲ Jordan Varela ▼ Dimitar Burov | |
| Petar Stanic | 55' | |
| 63' | Kristiyan Stoyanov | |
| 72' ⇄ | ▲ Vasil Kazaldzhiev ▼ Emil Stoev | |
| 73' ⇄ | ▲ Mouhamed Dosso ▼ Roberto Iliev Raychev | |
| ▲ Caio Vidal Rocha ▼ Alberto Salido | 78' ⇄ | |
| 79' | Vladimir Miletic | |
| Ivaylo Chochev | 80' | |
| 83' ⇄ | ▲ Yoan Bornosuzov ▼ Kristiyan Stoyanov | |
| ▲ Hossam Abdelmaguid ▼ Aguibou Camara | 84' ⇄ | |
| 90' | Diego Ferares | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 3 |
| Ghi bàn | 7 | 3 | 20 | 11 |
| Mất bàn | 2 | 4 | 9 | 9 |
| Điểm | 9 | 3 | 24 | 13 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Slavia Sofia
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (10%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (15%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 5 (25%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 5 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 3 (15%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Slavia Sofia
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 0 | 3 | 0 | 2 | 2 | 3 | 10 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 4 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ludogorets Razgrad 12 (60%)Hòa 5 (25%)Slavia Sofia 3 (15%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/12/25 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-1) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.75 | H |
| 10/08/25 | Slavia Sofia | 0-3 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | T |
| 01/12/24 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.25 | T |
| 18/09/24 | Slavia Sofia | 0-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.75 | T |
| 27/11/23 | Ludogorets Razgrad | 2-3 (1-1) | Slavia Sofia | +2 | 3 | B |
| 02/11/23 | Slavia Sofia | 0-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 19/02/23 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (1-0) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/11/22 | Slavia Sofia | 1-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | T |
| 18/04/22 | Ludogorets Razgrad | 4-1 (3-0) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 26/02/22 | Ludogorets Razgrad | 3-1 (2-0) | Slavia Sofia | +1.5 | 2.75 | T |
| 20/09/21 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/12/20 | Slavia Sofia | 0-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | T |
| 15/08/20 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | Slavia Sofia | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/07/20 | Slavia Sofia | 3-1 (3-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.25 | B |
| 15/12/19 | Slavia Sofia | 1-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.5 | H |
| 26/08/19 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/12/18 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | +1.75 | 3 | T |
| 01/11/18 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (1-1) | Slavia Sofia | +2 | 3.25 | H |
| 26/08/18 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | H |
| 06/07/18 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Slavia Sofia | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
TTTHTBTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/9 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | Botev Plovdiv | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/08/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Slavia Sofia
THBHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Botev Vratsa | 0-3 (0-0) | Slavia Sofia | -0.5 | 2.25 | T |
| 31/07/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/07/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (0-0) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.25 | B |
| 20/07/26 | Slavia Sofia | 0-0 (0-0) | CSKA Sofia | -1 | 2.25 | H |
| 11/07/26 | PFK Montana | 2-7 (0-3) | Slavia Sofia | +0.75 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Slavia Sofia | 3-2 (1-1) | CSM Slatina | - | - | T |
| 04/07/26 | Septemvri Sofia | 2-3 (0-0) | Slavia Sofia | - | - | T |
| 03/07/26 | Slavia Sofia | 1-0 (0-0) | Sepsi OSK | - | - | T |
| 22/05/26 | Slavia Sofia | 2-0 (1-0) | PFK Montana | +1 | 2.5 | T |
| 18/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/05/26 | Slavia Sofia | 0-2 (0-1) | FC Dobrudzha | 0 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Spartak Varna | 2-1 (1-1) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.5 | B |
| 06/05/26 | Slavia Sofia | 2-1 (1-0) | Septemvri Sofia | 0 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Beroe Stara Zagora | 3-0 (1-0) | Slavia Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 16/04/26 | PFK Montana | 0-0 (0-0) | Slavia Sofia | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/04/26 | Slavia Sofia | 1-2 (1-1) | Septemvri Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Cherno More Varna | 1-3 (0-1) | Slavia Sofia | -0.75 | 2.25 | T |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | B |
| 20/03/26 | Slavia Sofia | 0-1 (0-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
Slavia Sofia
39Hendrik Bonmann2Joel Andersson3CAnton Nedyalkov15Edvin Kurtulus42Simeon Shishkov26Filip Kaloc7Alberto Salido18Ivaylo Chochev20Aguibou Camara23Deroy Duarte12Seko R.12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz99Ivan Andonov4Nikola Savic5David Malembana26Dimitar Burov87Diego Ferares71CKristiyan Stoyanov95Vladimir Miletic7Roberto Iliev Raychev27Umaro Balde77Emil Stoev88Vladimir Nikolov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Joel Andersson▼ Rời sân 46'
- 3Anton Nedyalkov C
- 7Alberto Salido▼ Rời sân 78'
- 12Seko R.
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz🟥 Thẻ đỏ 20'
- 15Edvin Kurtulus🟨 Thẻ vàng 33'
- 18Ivaylo Chochev🟨 Thẻ vàng 80'
- 20Aguibou Camara▼ Rời sân 84'
- 23Deroy Duarte▼ Rời sân 46'
- 26Filip Kaloc▼ Rời sân 25'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Simeon Shishkov
Khách · 4231
- 4Nikola Savic⚽ Ghi bàn 7' · ▼ Rời sân 46'
- 5David Malembana
- 7Roberto Iliev Raychev▼ Rời sân 73'
- 26Dimitar Burov▼ Rời sân 53'
- 27Umaro Balde
- 71Kristiyan Stoyanov C🟨 Thẻ vàng 63' · ▼ Rời sân 83'
- 77Emil Stoev🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 72'
- 87Diego Ferares🟨 Thẻ vàng 90'
- 88Vladimir Nikolov🟨 Thẻ vàng 48'
- 95Vladimir Miletic🟨 Thẻ vàng 79'
- 99Ivan Andonov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
35
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
32
Tấn công
8670
Tấn công nguy hiểm
3838
Sút ngoài cầu môn
810
Đá phạt trực tiếp
219
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Phạm lỗi
819
Việt vị
12
Quả ném biên
1917
So Sánh Sức Mạnh
56 44
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T12 H5 B3T3 H5 B12
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B1T1 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Slavia Sofia (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUU
Slavia Sofia (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (75%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1913-4-10 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Stade Ovcha Kupel |
| 8000 | Sức chứa | 32000 |
| Thomas Reis | HLV | Ratko Dostanic |
| Khu vực | Sofia |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.21 | 4.65 | 7.20 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.21 | 4.65 | 7.20 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.74 ↓ | 0.87 | 1.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 4.80 | 8.30 | 0.82 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.08 ↓ | 19.00 ↑ | 5.90 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.25 | 5.25 | 10.00 | 0.95 | 3.00 | 0.84 | 0.79 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 17.00 ↑ | 3.20 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.28 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.35 | 4.70 | 7.75 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 24.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.90 ↓ | 1.50 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.00 | 9.40 | 0.79 | 3.00 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 9.56 ↑ | 1.05 ↓ | 23.12 ↑ | 5.76 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.80 | 6.50 | 0.79 | 2.75 | 0.97 | 0.94 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.32 | 4.85 | 7.20 | 0.78 | 2.75 | 0.98 | 0.96 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.31 ↓ | 4.85 | 7.40 ↑ | 1.07 ↑ | 2.75 | 0.77 ↓ | 0.92 ↓ | 1.50 | 0.94 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.41 | 7.00 | 0.84 | 2.75 | 0.96 | 1.00 | 1.50 | 0.82 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.06 ↓ | 13.50 ↑ | 4.76 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.28 | 4.80 | 9.40 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 0.88 | 1.50 | 0.94 |
| Live | 8.40 ↑ | 1.11 ↓ | 12.80 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.33 | 4.60 | 7.00 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.25 | 10.00 | 0.84 | 3.00 | 0.84 | 0.91 | 1.75 | 0.77 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 5.83 | 9.64 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.93 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 8.47 ↑ | 1.14 ↓ | 12.79 ↑ | 3.12 ↑ | 2.50 | 0.23 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.49 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.34 | 4.80 | 7.25 | 0.62 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 10.50 ↑ | 1.10 ↓ | 18.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.26 | 5.40 | 10.00 | 1.26 | 3.50 | 0.54 | 0.61 | 1.50 | 1.13 |
| Live | 18.10 ↑ | 1.03 ↓ | 22.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.24 | 5.25 | 9.50 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.83 | 1.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.80 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.25 | 5.00 | 9.50 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 12.00 ↑ | 1.07 ↓ | 17.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.