Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Hapoel Tel Aviv, 01:00 ngày 31/07/2026
UEFA Conference League · 01:00 ngày 31/07/2026
Ludogorets Razgrad 2 Kết thúc HT 0-1 2
Hapoel Tel Aviv
🟨 5 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Sayat Karabayev
16'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Boateng 0-1, kiến tạo: Omri Altman
22'
🟨 Thẻ vàng - Francisco Alves da Silva Neto
🟨 Thẻ vàng - Petar Stanic
🟨 Thẻ vàng - Francisco Javier Hidalgo Gomez
27'
⛳ Phạt góc
🥅 Phạt đền
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
42'
🟨 Thẻ vàng - Xande Silva
45+2'
🟨 Thẻ vàng - Doron Leidner
45+8'
⛳ Phạt góc
45+8'
🟨 Thẻ vàng - Stav Turiel
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Aguibou Camara, ra Filip Kaloc
⚽ BÀN THẮNG - Bernard Tekpetey 1-1, kiến tạo: Petar Stanic
⚽ BÀN THẮNG - Alberto Salido 2-1, kiến tạo: Ivaylo Chochev
55'
🔁 Thay người: vào Roee Alkokin, ra Xande Silva
55'
🔁 Thay người: vào Shahar Piven-Bachtiar, ra Doron Leidner
⛳ Phạt góc
58'
⚽ BÀN THẮNG - Emmanuel Boateng 2-2
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Emerson Rivaldo Rodriguez Valois, ra Alberto Salido
🔁 Thay người: vào Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz, ra Kwadwo Duah
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Daniel Dappa, ra Emmanuel Boateng
🔁 Thay người: vào Simeon Shishkov, ra Vinicius Nogueira
🟨 Thẻ vàng - Anton Nedyalkov
83'
🔁 Thay người: vào Yonatan Ferber, ra Omri Altman
83'
🔁 Thay người: vào Amit Lemkin, ra Stav Turiel
🔁 Thay người: vào Eric Bille, ra Petar Stanic
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz
⏹ Kết thúc trận đấu (2-2)
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Emmanuel Boateng(Assists:Omri Altman) (Kiến tạo: Omri Altman) | |
| Petar Stanic | 22' | |
| 22' | Francisco Alves da Silva Neto | |
| Francisco Javier Hidalgo Gomez | 24' | |
| Idan Nachmias | 25' | |
| Kwadwo Duah ❌ Đá hỏng penalty | 39' | |
| 42' | Xande Silva | |
| 45+2' | Doron Leidner | |
| 45+8' | Stav Turiel | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Aguibou Camara ▼ Filip Kaloc | 46' ⇄ | |
| Bernard Tekpetey(Assists:Petar Stanic) (Kiến tạo: Petar Stanic) 1 - 1 ⚽ | 47' | |
| Alberto Salido(Assists:Ivaylo Chochev) (Kiến tạo: Ivaylo Chochev) 2 - 1 ⚽ | 54' | |
| 55' ⇄ | ▲ Roee Alkokin ▼ Xande Silva | |
| 55' ⇄ | ▲ Shahar Piven-Bachtiar ▼ Doron Leidner | |
| 58' | ⚽ 2 - 2 Emmanuel Boateng | |
| ▲ Emerson Rivaldo Rodriguez Valois ▼ Alberto Salido | 66' ⇄ | |
| ▲ Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz ▼ Kwadwo Duah | 66' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng | |
| ▲ Simeon Shishkov ▼ Vinicius Nogueira | 75' ⇄ | |
| Anton Nedyalkov | 76' | |
| 83' ⇄ | ▲ Yonatan Ferber ▼ Omri Altman | |
| 83' ⇄ | ▲ Amit Lemkin ▼ Stav Turiel | |
| ▲ Eric Bille ▼ Petar Stanic | 87' ⇄ | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | 90+5' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 1 | 9 | 8 |
| Điểm | 5 | 4 | 21 | 16 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Hapoel Tel Aviv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 3 (21%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 4 (29%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 0 (0%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Ludogorets Razgrad 0 (0%)Hòa 0 (0%)Hapoel Tel Aviv 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
TBTTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Ludogorets Razgrad | 3-2 (1-2) | Farul Constanta | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Hapoel Tel Aviv
THHTTHHBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/13 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | T |
| 19/07/26 | Beitar Jerusalem | 2-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | -0.25 | 2.75 | H |
| 14/07/26 | Dukla Banska Bystrica | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +1 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Dunajska Streda | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | T |
| 08/07/26 | Tescoma Zlin | 1-2 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.25 | 3 | T |
| 03/07/26 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 3-3 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | H |
| 24/05/26 | Beitar Jerusalem | 1-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | H |
| 20/05/26 | Maccabi Haifa | 4-1 (1-1) | Hapoel Tel Aviv | 0 | 2.75 | B |
| 15/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-2 (0-0) | Hapoel Beer Sheva | -0.5 | 2.5 | B |
| 13/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-0 (0-0) | Hapoel Petah Tikva | +1.25 | 3 | T |
| 10/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 1-1 (0-1) | Maccabi Tel Aviv | - | - | H |
| 06/05/26 | Hapoel Tel Aviv | 0-1 (0-1) | Beitar Jerusalem | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Hapoel Beer Sheva | 2-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | - | - | B |
| 29/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 4-0 (1-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-1 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | T |
| 20/04/26 | Maccabi Tel Aviv | 1-0 (1-0) | Hapoel Tel Aviv | -0.5 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Hapoel Petah Tikva | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/04/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (0-0) | Maccabi Haifa | 0 | 2.75 | T |
| 22/02/26 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 0-0 (0-0) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/02/26 | Hapoel Tel Aviv | 3-1 (2-0) | Hapoel Jerusalem | +1 | 2.5 | T |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
Hapoel Tel Aviv
39Hendrik Bonmann3CAnton Nedyalkov15Edvin Kurtulus17Francisco Javier Hidalgo Gomez27Vinicius Nogueira14Petar Stanic18Ivaylo Chochev26Filip Kaloc7Alberto Salido9Kwadwo Duah37Bernard Tekpetey22Assaf Tzur4Francisco Alves da Silva Neto5CFernand Mayembo16Doron Leidner97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev98Lucas Falcão10Xande Silva11Stav Turiel51Omri Altman9Emmanuel Boateng
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Anton Nedyalkov C🟨 Thẻ vàng 76'
- 7Alberto Salido⚽ Ghi bàn 54' · ▼ Rời sân 66'
- 9Kwadwo Duah❌ Hỏng pen 39' · ▼ Rời sân 66'
- 14Petar Stanic🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 22' · ▼ Rời sân 87'
- 15Edvin Kurtulus
- 17Francisco Javier Hidalgo Gomez🟨 Thẻ vàng 24'
- 18Ivaylo Chochev🎯 Kiến tạo 54'
- 26Filip Kaloc▼ Rời sân 46'
- 27Vinicius Nogueira▼ Rời sân 75'
- 37Bernard Tekpetey⚽ Ghi bàn 47'
- 39Hendrik Bonmann
Khách · 4231
- 4Francisco Alves da Silva Neto🟨 Thẻ vàng 22'
- 5Fernand Mayembo C
- 6Andrian Kraev
- 9Emmanuel Boateng⚽ Ghi bàn 16' · ⚽ Ghi bàn 58' · ▼ Rời sân 75'
- 10Xande Silva🟨 Thẻ vàng 42' · ▼ Rời sân 55'
- 11Stav Turiel🟨 Thẻ vàng 45+8' · ▼ Rời sân 83'
- 16Doron Leidner🟨 Thẻ vàng 45+2' · ▼ Rời sân 55'
- 22Assaf Tzur
- 51Omri Altman🎯 Kiến tạo 16' · ▼ Rời sân 83'
- 97Marcus Regis Coco
- 98Lucas Falcão
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
44
Sút bóng
138
Sút cầu môn
55
Tấn công
10683
Tấn công nguy hiểm
7248
Sút ngoài cầu môn
21
Cản bóng
62
Đá phạt trực tiếp
2117
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
64%36%
Phạm lỗi
1420
Việt vị
12
Quả ném biên
2216
So Sánh Sức Mạnh
55 45
70% So Sánh Đối đầu 30%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Hapoel Tel Aviv (16 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.81 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1928 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Bloomfield Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 16500 |
| Thomas Reis | HLV | Elyaniv Barda |
| Khu vực | TEL-AVIV |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.70 | 3.28 | 3.53 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 0.95 | 0.75 | 0.75 |
| Live | 1.70 | 3.28 | 3.53 | 0.79 | 2.50 | 0.83 | 1.05 ↑ | 0.75 | 0.65 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.79 | 3.40 | 3.70 | 0.86 | 2.50 | 0.92 | 0.97 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.13 ↓ | 9.40 ↑ | 4.90 ↑ | 4.75 | 0.04 ↓ | 3.50 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.33 | 0.93 | 2.75 | 0.82 | 0.90 | 0.75 | 0.84 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 12.00 ↑ | 2.35 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.85 | 4.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.08 ↓ | 13.00 ↑ | 6.00 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.74 | 3.80 | 3.95 | 0.76 | 2.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 15.88 ↑ | 1.03 ↓ | 14.67 ↑ | 6.64 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.50 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.91 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 16.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.75 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.78 | 3.45 | 3.70 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 1.01 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 13.50 ↑ | 4.34 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 4.54 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.68 | 3.36 | 3.98 | 0.87 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.04 ↓ | 13.50 ↑ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.87 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.78 | 3.70 | 3.79 | 0.79 | 2.75 | 1.01 | 1.00 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 14.60 ↑ | 1.03 ↓ | 16.30 ↑ | 5.85 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.75 | 4.20 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.50 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.00 | 0.80 | 2.75 | 0.88 | 0.89 | 0.75 | 0.80 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 11.89 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.74 | 3.40 | 3.90 | 0.81 | 2.50 | 0.90 | 0.96 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.17 ↓ | 4.09 ↑ | 0.97 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.93 ↓ | 0.50 | 0.89 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.67 | 3.40 | 4.15 | 0.93 | 2.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.50 ↑ | 4.05 ↓ | 0.84 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 4.00 | 4.04 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 0.90 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 29.00 ↑ | 1.02 ↓ | 29.00 ↑ | 5.77 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 1.55 ↑ | 0.00 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 3.60 | 4.25 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 21.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 7.75 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.75 | 3.60 | 4.00 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.75 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 91.00 ↑ | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 28.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.