Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs FC Arda Kardzhali, 00:00 ngày 13/10/2026
First League (Bulgaria) · 00:00 ngày 13/10/2026
Ludogorets Razgrad 1 Hiệp 1 - 37' HT 0-0 0
FC Arda Kardzhali
🟨 1 - 0 🟥 0 - 1 ⛳ 1 - 2
Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| Caio Vidal 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 21' | ||
| Abdelmaguid H. | 21' | |
| 30' | ||
| 30' | Georgi Nikolov | |
| HT 0-0 | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 20 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 9 | 13 |
| Điểm | 9 | 1 | 24 | 16 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = FC Arda Kardzhali
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (33%) | Thắng/Thắng | 4 (20%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 4 (22%) | Hòa/Thắng | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (20%) |
| 2 (11%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 2 (10%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
FC Arda Kardzhali
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 1 | 1 | 11 | 4 | 16 | 5 |
| Sân nhà | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 1 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 7 | 2 |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
FC Arda Kardzhali
2Andersson J.4Abdelmaguid H.6Zhelizko I.11Caio Vidal12Rwan Seco14Petar Stanic15Kurtulus E.23Duarte D.37Tekpetey B.39Bonmann H.42Shishkov S.1Gospodinov A.5Viktor Lyubenov6Popov V.9Georgi Nikolov10Kovachev S.21Viacheslav Veliev24Paskalev M.35Velkovski D.39Vutov A.80Kotev L.91Ivanov S.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà
- 2Andersson J.
- 4Abdelmaguid H.🟨 Thẻ vàng 21'
- 6Zhelizko I.
- 11Caio Vidal⚽ Ghi bàn 18'
- 12Rwan Seco
- 14Petar Stanic
- 15Kurtulus E.
- 23Duarte D.
- 37Tekpetey B.
- 39Bonmann H.
- 42Shishkov S.
Khách
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
02
Thẻ vàng
10
Sút bóng
42
Sút cầu môn
11
Sút ngoài cầu môn
31
TL kiểm soát bóng
60%40%
Phạm lỗi
35
Việt vị
01
Quả ném biên
89
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (25 trận)
Ghi 1.96 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
FC Arda Kardzhali (26 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | |
| 8000 | Sức chứa | 0 |
| Thomas Reis | HLV | Aleksandar Tunchev |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.42 | 3.70 | 4.95 | 0.87 | 2.50 | 0.75 | 0.74 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 1.28 ↓ | 4.15 ↑ | 6.50 ↑ | 0.76 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.92 ↑ | 1.25 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.90 | 5.70 | 0.98 | 2.50 | 0.78 | 0.96 | 1.00 | 0.81 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.50 | 3.90 | 6.00 | 0.91 | 2.50 | 0.88 | 0.84 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.83 ↓ | 1.25 | 0.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 53.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.89 ↑ | 1.25 | 0.95 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.65 | 5.25 | 0.90 | 2.50 | 0.80 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 45.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.65 ↓ | 1.00 | 1.10 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.45 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.80 ↑ | 52.00 ↑ | 0.85 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.87 ↑ | 1.25 | 0.97 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.80 | 4.90 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.78 | 0.75 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 21.00 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 0.83 ↑ | 1.25 | 1.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.43 | 3.73 | 5.70 | 0.90 | 2.50 | 0.86 | 0.80 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.60 ↑ | 38.00 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.93 ↑ | 0.83 ↑ | 1.25 | 1.01 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.70 | 4.80 | 0.91 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.45 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.38 | 4.10 | 7.75 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.88 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 42.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.92 ↑ | 0.81 ↓ | 1.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.70 | 0.91 | 2.50 | 0.79 | 1.24 | 1.25 | 0.59 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 48.00 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.97 ↑ | 0.86 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.55 | 3.80 | 5.75 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.98 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 13.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.90 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.80 ↓ | 1.25 | 1.00 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad | +1 | 2 | 0 | 0 |
| FC Arda Kardzhali | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).