Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Botev Vratsa, 23:00 ngày 02/08/2026
First League (Bulgaria) · 23:00 ngày 02/08/2026
Ludogorets Razgrad 2 Kết thúc HT 2-0 1
Botev Vratsa
🟨 2 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 3 - 2
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| Bernard Tekpetey(Assists:Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz) (Kiến tạo: Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz) 1 - 0 ⚽ | 22' | |
| 📺 VAR | 24' | |
| 40' ⇄ | ▲ Abdullah Kichukov ▼ Lazar Boyanov | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz(Assists:Bernard Tekpetey) (Kiến tạo: Bernard Tekpetey) 2 - 0 ⚽ | 45+1' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Preslav Borukov ▼ Daniel Genov | |
| ▲ Idan Nachmias ▼ Edvin Kurtulus | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Martin Smolenski ▼ Kassim Hadji | |
| ▲ Emerson Rivaldo Rodriguez Valois ▼ Bernard Tekpetey | 58' ⇄ | |
| ▲ Filip Kaloc ▼ Petar Stanic | 58' ⇄ | |
| 65' | ||
| 72' | ⚽ 2 - 1 Preslav Borukov(Assists:Martin Smolenski) (Kiến tạo: Martin Smolenski) | |
| 72' ⇄ | ▲ Jose Gallegos ▼ Antoan Stoyanov | |
| Ivaylo Chochev | 75' | |
| ▲ Deroy Duarte ▼ Aguibou Camara | 78' ⇄ | |
| ▲ Nathan Otavio Ribeiro ▼ Alberto Salido | 79' ⇄ | |
| Emerson Rivaldo Rodriguez Valois | 81' | |
| Emerson Rivaldo Rodriguez Valois(Reason:Yellow card cancelled) 📺 VAR | 81' | |
| Emerson Rivaldo Rodriguez Valois | 84' | |
| 84' ⇄ | ▲ Samuil Mechev ▼ Martin Detelinov Petkov | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 7 | 3 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 15 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 8 | 17 |
| Điểm | 7 | 3 | 23 | 12 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Botev Vratsa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (38%) | Thắng/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 2 (14%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 5 (36%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 2 (13%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 | 1 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 2 |
| Sân khách | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 2 | 6 | 2 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 4 | - | - |
Botev Vratsa
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 4 | 4 | 9 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 9 | 0 | 14 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ludogorets Razgrad 19 (95%)Hòa 0 (0%)Botev Vratsa 1 (5%)
Châu Á: Ăn 19 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 1 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/11/25 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (1-0) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.75 | T |
| 26/07/25 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 2.5 | T |
| 23/04/25 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | Botev Vratsa | +2 | 3 | T |
| 10/04/25 | Botev Vratsa | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 15/03/25 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | Botev Vratsa | +2.5 | 3.25 | T |
| 30/09/24 | Botev Vratsa | 0-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
| 03/12/23 | Ludogorets Razgrad | 5-0 (1-0) | Botev Vratsa | +2.75 | 3.5 | T |
| 05/08/23 | Botev Vratsa | 0-5 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/04/23 | Ludogorets Razgrad | 8-1 (3-0) | Botev Vratsa | +2.25 | 3.25 | T |
| 12/09/22 | Botev Vratsa | 0-4 (0-3) | Ludogorets Razgrad | +1.75 | 3 | T |
| 07/03/22 | Botev Vratsa | 1-2 (1-1) | Ludogorets Razgrad | +2 | 3 | T |
| 26/09/21 | Ludogorets Razgrad | 3-1 (3-1) | Botev Vratsa | +2.5 | 3.5 | T |
| 29/11/20 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-1) | Botev Vratsa | +1.75 | 2.75 | T |
| 09/08/20 | Botev Vratsa | 3-1 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 3 | B |
| 15/02/20 | Ludogorets Razgrad | 6-0 (2-0) | Botev Vratsa | +2 | 3 | T |
| 02/09/19 | Botev Vratsa | 0-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 3 | T |
| 03/03/19 | Ludogorets Razgrad | 2-0 (2-0) | Botev Vratsa | +2 | 3 | T |
| 07/10/18 | Botev Vratsa | 1-4 (0-4) | Ludogorets Razgrad | +2 | 3 | T |
| 20/09/16 | Botev Vratsa | 0-4 (0-2) | Ludogorets Razgrad | +2.5 | 3.75 | T |
| 24/09/14 | Botev Vratsa | 1-5 (0-3) | Ludogorets Razgrad | - | - | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
HTBTTTHTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/10 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
| 09/04/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Cherno More Varna | +1.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Botev Vratsa
BHTHTHTTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 15/9 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | CSKA 1948 Sofia | 2-1 (1-0) | Botev Vratsa | -1 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Cherno More Varna | 0 | 2 | H |
| 10/07/26 | FC Arda Kardzhali | 0-1 (0-0) | Botev Vratsa | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/07/26 | Botev Vratsa | 2-2 (2-2) | Beitar Jerusalem | -0.5 | 2.75 | H |
| 01/07/26 | Botev Vratsa | 2-1 (0-0) | Spartak Pleven | - | - | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | -1.5 | 3 | H |
| 22/05/26 | Botev Vratsa | 3-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | -0.25 | 2.25 | T |
| 18/05/26 | FC Dobrudzha | 1-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | PFK Montana | +0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Botev Vratsa | 1-1 (0-0) | Septemvri Sofia | +0.25 | 2.75 | H |
| 06/05/26 | Lokomotiv Sofia | 2-2 (0-2) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Botev Vratsa | 2-1 (2-0) | Spartak Varna | +0.75 | 2.5 | T |
| 26/04/26 | Slavia Sofia | 1-1 (1-0) | Botev Vratsa | 0 | 2.25 | H |
| 14/04/26 | Botev Vratsa | 3-2 (1-2) | Lokomotiv Sofia | -0.25 | 2.5 | T |
| 10/04/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Botev Vratsa | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/04/26 | Septemvri Sofia | 0-0 (0-0) | Botev Vratsa | +0.25 | 2 | H |
| 28/03/26 | Slavia Sofia | 2-5 (0-2) | Botev Vratsa | - | - | T |
| 22/03/26 | Botev Vratsa | 1-2 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +0.25 | 2 | B |
| 14/03/26 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Botev Vratsa | -0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Botev Vratsa | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | -0.25 | 1.75 | T |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
Botev Vratsa
39Hendrik Bonmann2Joel Andersson15Edvin Kurtulus24Olivier Verdon42Simeon Shishkov18Ivaylo Chochev20Aguibou Camara7Alberto Salido14Petar Stanic37Bernard Tekpetey12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz94Marin Orlinov4Ivan Goranov36Milen Stoev88Lazar Boyanov97Vladislav Naydenov3Sainey Sanyang8Antoan Stoyanov12Iliya Yurukov79Martin Detelinov Petkov81Kassim Hadji9Daniel Genov
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joel Andersson
- 7Alberto Salido▼ Rời sân 79'
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz⚽ Ghi bàn 45+1' · 🎯 Kiến tạo 22'
- 14Petar Stanic▼ Rời sân 58'
- 15Edvin Kurtulus▼ Rời sân 46'
- 18Ivaylo Chochev🟨 Thẻ vàng 75'
- 20Aguibou Camara▼ Rời sân 78'
- 24Olivier Verdon
- 37Bernard Tekpetey⚽ Ghi bàn 22' · 🎯 Kiến tạo 45+1' · ▼ Rời sân 58'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Simeon Shishkov
Khách · 4231
- 3Sainey Sanyang
- 4Ivan Goranov
- 8Antoan Stoyanov▼ Rời sân 72'
- 9Daniel Genov▼ Rời sân 46'
- 12Iliya Yurukov
- 36Milen Stoev
- 79Martin Detelinov Petkov▼ Rời sân 84'
- 81Kassim Hadji▼ Rời sân 46'
- 88Lazar Boyanov▼ Rời sân 40'
- 94Marin Orlinov
- 97Vladislav Naydenov
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
32
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
20
Sút bóng
97
Sút cầu môn
32
Tấn công
104121
Tấn công nguy hiểm
5059
Sút ngoài cầu môn
65
Đá phạt trực tiếp
1313
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
33
Quả ném biên
1926
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T19 H0 B1T1 H0 B19
Chủ khách tương đồng
T9 H0 B0T0 H0 B9
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.7 Bàn0.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (21 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Botev Vratsa (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
WL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UU
Botev Vratsa (2 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 2 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (50%)Hòa 1 (50%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
VV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1921 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Hristo Botev Stadium |
| 8000 | Sức chứa | 32000 |
| Thomas Reis | HLV | Todor Simov |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.25 | 4.30 | 6.80 | 0.94 | 2.75 | 0.68 | 0.93 | 1.50 | 0.77 |
| Live | 1.25 | 4.30 | 6.80 | 0.94 | 2.75 | 0.68 | 0.76 ↓ | 1.25 | 0.94 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.20 | 5.40 | 15.00 | 0.98 | 2.75 | 0.78 | 0.88 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.79 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 5.75 | 15.00 | 0.81 | 2.50 | 0.99 | 0.88 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 201.00 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.20 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 4.95 | 7.60 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.70 | 9.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.19 | 5.00 | 12.00 | 0.73 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.72 ↑ | 100.00 ↑ | 5.62 ↑ | 3.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 4.95 | 7.60 | 0.95 | 2.75 | 0.81 | 0.86 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.80 ↑ | 150.00 ↑ | 5.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.36 | 4.45 | 7.20 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.86 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.40 ↑ | 29.00 ↑ | 3.03 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.63 ↑ | 0.25 | 0.43 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.29 | 4.42 | 7.00 | 1.03 | 2.75 | 0.77 | 0.99 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.04 ↓ | 6.50 ↑ | 160.00 ↑ | 5.26 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 0.92 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.20 | 5.10 | 14.20 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.94 | 1.75 | 0.88 |
| Live | 1.08 ↓ | 7.20 ↑ | 29.00 ↑ | 5.25 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.60 | 7.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 4.80 ↑ | 9.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.19 | 5.50 | 13.00 | 0.79 | 2.50 | 0.90 | 0.84 | 1.75 | 0.84 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.50 ↑ | 114.00 ↑ | 3.39 ↑ | 3.50 | 0.19 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.29 | 5.02 | 8.56 | 0.96 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.38 ↑ | 3.90 ↓ | 11.83 ↑ | 3.20 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.76 ↓ | 0.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.32 | 4.75 | 8.25 | 0.77 | 2.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 5.60 | 16.00 | 0.76 | 2.50 | 0.95 | 0.60 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.45 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.50 | 15.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.90 | 1.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.75 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 5.50 | 15.00 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.