Kết quả bóng đá trận Ludogorets Razgrad vs Botev Plovdiv, 01:15 ngày 16/08/2026
First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 16/08/2026
Ludogorets Razgrad 2 Kết thúc HT 2-0 0
Botev Plovdiv
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Luddogdes Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Diễn biến trận đấu
| Ludogorets Razgrad | Phút | |
| Timothy Awany 0 - 1 ⚽ | 32' | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz(Assists:Bernard Tekpetey) (Kiến tạo: Bernard Tekpetey) 1 - 1 ⚽ | 34' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Georgi Milanov ▼ Nikola Iliyanov Iliev | |
| 46' ⇄ | ▲ Marvin Senger ▼ Timothy Awany | |
| 60' ⇄ | ▲ Chidera Okoh ▼ Franklin | |
| ▲ Deroy Duarte ▼ Alberto Salido | 71' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Dimitar Tonev ▼ Mauro Rodrigues | |
| 71' ⇄ | ▲ Edson Silva ▼ Asen Chandarov | |
| Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | 79' | |
| ▲ Kwadwo Duah ▼ Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz | 80' ⇄ | |
| ▲ Vinicius Nogueira ▼ Simeon Shishkov | 80' ⇄ | |
| ▲ Eric Bille ▼ Bernard Tekpetey | 80' ⇄ | |
| ▲ Aleksandar Marinov ▼ Aguibou Camara | 90' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 15 | 14 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 9 | 14 |
| Điểm | 5 | 0 | 21 | 13 |
Chủ = Ludogorets Razgrad · Khách = Botev Plovdiv
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Ludogorets Razgrad | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (35%) | Thắng/Thắng | 10 (53%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Bảng xếp hạng
Ludogorets Razgrad
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 5 | 17 | 2 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 6 | 2 | 10 | 4 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 7 | - | - |
Botev Plovdiv
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | 7 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 6 | 7 | 6 |
| Sân khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 6 | 0 | 12 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Ludogorets Razgrad 16 (80%)Hòa 2 (10%)Botev Plovdiv 2 (10%)
Châu Á: Ăn 18 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/02/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/09/25 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/02/25 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 04/02/25 | Botev Plovdiv | 2-3 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.5 | T |
| 19/12/24 | Botev Plovdiv | 2-4 (1-3) | Ludogorets Razgrad | +0.5 | 2.25 | T |
| 08/12/24 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (1-0) | Botev Plovdiv | +1 | 2.25 | T |
| 15/05/24 | Ludogorets Razgrad | 2-3 (1-2) | Botev Plovdiv | +0.75 | 2.5 | B |
| 10/03/24 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.5 | T |
| 17/09/23 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (1-0) | Botev Plovdiv | +1.5 | 2.75 | H |
| 08/05/23 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 2.75 | T |
| 23/10/22 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Botev Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 06/05/22 | Botev Plovdiv | 1-2 (1-1) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.75 | T |
| 04/04/22 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (2-0) | Botev Plovdiv | +1.25 | 2.75 | T |
| 25/10/21 | Botev Plovdiv | 1-3 (1-1) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 3 | T |
| 27/04/21 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.75 | T |
| 20/12/20 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (1-0) | Botev Plovdiv | +2.5 | 3.25 | T |
| 14/06/20 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (0-1) | Botev Plovdiv | +1.75 | 2.75 | T |
| 19/10/19 | Botev Plovdiv | 0-1 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.25 | 2.5 | T |
| 21/05/19 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-2) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.25 | T |
| 21/04/19 | Ludogorets Razgrad | 3-0 (2-0) | Botev Plovdiv | +1.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Ludogorets Razgrad
TTHTBTTTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/13 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Cherno More Varna | 2-3 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/08/26 | Ludogorets Razgrad | 2-1 (2-0) | Botev Vratsa | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (0-1) | Hapoel Tel Aviv | +0.75 | 2.5 | H |
| 27/07/26 | FC Dunav Ruse | 0-2 (0-1) | Ludogorets Razgrad | +1.5 | 2.75 | T |
| 24/07/26 | Hapoel Tel Aviv | 2-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2 | B |
| 19/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (1-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.5 | 2.75 | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Teuta Durres | - | - | T |
| 10/07/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Septemvri Sofia | +1.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Ludogorets Razgrad | 2-2 (2-1) | FC Botosani | - | - | H |
| 26/06/26 | Ludogorets Razgrad | 7-4 (5-2) | Etar | +2 | 3.5 | T |
| 29/05/26 | Ludogorets Razgrad | 0-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | H |
| 26/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 1-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | -0.25 | 2.25 | T |
| 03/05/26 | CSKA Sofia | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | 0 | 2.25 | B |
| 29/04/26 | CSKA Sofia | 0-0 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-2) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Ludogorets Razgrad | 1-2 (1-0) | CSKA Sofia | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/04/26 | FC Arda Kardzhali | 1-0 (1-0) | Ludogorets Razgrad | +1 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Botev Plovdiv
TTBHTTBTTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 21/9 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/08/26 | Botev Plovdiv | 3-2 (3-0) | Spartak Varna | +1 | 2.5 | T |
| 02/08/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (1-0) | Cherno More Varna | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/07/26 | CSKA Sofia | 3-2 (1-1) | Botev Plovdiv | -1 | 2.5 | B |
| 22/07/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (0-0) | Lokomotiv Sofia | +0.75 | 2.5 | H |
| 13/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (1-0) | Beroe Stara Zagora | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-0 (0-0) | Spartak Varna | - | - | T |
| 04/07/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-1) | Etar | - | - | B |
| 01/07/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | FK Chernomorets 1919 Burgas | - | - | T |
| 28/06/26 | Botev Plovdiv | 2-0 (1-0) | FC Ballkani | +0.5 | 2.5 | T |
| 26/06/26 | Botev Plovdiv | 2-1 (1-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/06/26 | Botev Plovdiv | 4-0 (2-0) | Spartak Pleven | +1.5 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Lokomotiv Plovdiv | 2-1 (1-1) | Botev Plovdiv | 0 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (1-0) | Cherno More Varna | 0 | 2.25 | T |
| 13/05/26 | Botev Plovdiv | 1-2 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +0.25 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Cherno More Varna | 2-0 (1-0) | Botev Plovdiv | 0 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Botev Plovdiv | 0-2 (0-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Arda Kardzhali | 0-2 (0-1) | Botev Plovdiv | -0.25 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | FC Dobrudzha | 0-3 (0-0) | Botev Plovdiv | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/04/26 | Botev Plovdiv | 1-1 (1-1) | Lokomotiv Plovdiv | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Botev Plovdiv | 5-0 (3-0) | Spartak Varna | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv
39Hendrik Bonmann2Joel Andersson3CAnton Nedyalkov15Edvin Kurtulus42Simeon Shishkov18Ivaylo Chochev26Filip Kaloc7Alberto Salido20Aguibou Camara37Bernard Tekpetey12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz29CDaniel Naumov20Timothy Awany27Bryan Hein82Vladimir Mendes87Simeon Petrov10Asen Chandarov77Lucas Araujo7Nikola Iliyanov Iliev19Mauro Rodrigues90Samuel Kalu30Franklin
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Joel Andersson
- 3Anton Nedyalkov C
- 7Alberto Salido▼ Rời sân 71'
- 12Rwan Philipe Rodrigues de Souza Cruz⚽ Ghi bàn 34' · 🟨 Thẻ vàng 79' · ▼ Rời sân 80'
- 15Edvin Kurtulus
- 18Ivaylo Chochev
- 20Aguibou Camara▼ Rời sân 90'
- 26Filip Kaloc
- 37Bernard Tekpetey🎯 Kiến tạo 34' · ▼ Rời sân 80'
- 39Hendrik Bonmann
- 42Simeon Shishkov▼ Rời sân 80'
Khách · 4231
- 7Nikola Iliyanov Iliev▼ Rời sân 46'
- 10Asen Chandarov▼ Rời sân 71'
- 19Mauro Rodrigues▼ Rời sân 71'
- 20Timothy Awany⚽ Phản lưới 32' · ▼ Rời sân 46'
- 27Bryan Hein
- 29Daniel Naumov C
- 30Franklin▼ Rời sân 60'
- 77Lucas Araujo
- 82Vladimir Mendes
- 87Simeon Petrov
- 90Samuel Kalu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
10
Sút bóng
176
Sút cầu môn
51
Tấn công
10485
Tấn công nguy hiểm
7940
Sút ngoài cầu môn
125
Đá phạt trực tiếp
1213
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Phạm lỗi
1212
Việt vị
10
Quả ném biên
2430
So Sánh Sức Mạnh
49 51
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T16 H2 B2T2 H2 B16
Chủ khách tương đồng
T7 H2 B1T1 H2 B7
Ghi
Tất cả
2.1 Bàn0.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn0.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Ludogorets Razgrad (22 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 1.18 bàn/trận
Botev Plovdiv (22 trận)
Ghi 1.95 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Ludogorets Razgrad (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUU
Botev Plovdiv (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
VWVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Ludogorets Razgrad | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1945 | Thành lập | 1912 |
| Luddogdes Stadium | Sân nhà | Hristo Botev |
| 8000 | Sức chứa | 20000 |
| Thomas Reis | HLV | Stanislav Genchev |
| Khu vực | Plovdiv |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.59 | 4.00 | 5.00 | 0.89 | 2.75 | 0.86 | 0.97 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 5.10 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.10 | 6.50 | 0.99 | 2.75 | 0.81 | 0.79 | 1.00 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.55 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.41 ↓ | 0.00 | 1.74 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.60 | 3.90 | 5.25 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 1.02 ↓ | 11.00 ↑ | 65.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↓ | 1.00 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.51 | 3.90 | 4.90 | 0.92 | 2.75 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 10.64 ↑ | 84.23 ↑ | 5.72 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.54 | 4.00 | 4.55 | 0.78 | 2.75 | 0.96 | 0.89 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.20 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.35 | 0.85 | 2.75 | 0.91 | 0.77 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.52 ↓ | 4.25 ↑ | 4.80 ↑ | 1.05 ↑ | 3.00 | 0.79 ↓ | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.86 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 3.62 | 4.42 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.80 | 0.75 | 1.02 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 50.00 ↑ | 5.88 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.58 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.47 | 4.04 | 5.90 | 0.79 | 2.50 | 1.01 | 0.81 | 1.00 | 1.01 |
| Live | 1.54 ↑ | 4.22 ↑ | 5.25 ↓ | 5.85 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.57 | 3.80 | 4.60 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 91.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.00 | 5.50 | 0.90 | 2.75 | 0.79 | 0.90 | 1.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.49 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.71 | 3.92 | 4.09 | 0.94 | 2.75 | 0.82 | 0.93 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.97 ↑ | 16.10 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.58 | 3.90 | 4.80 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 5.15 | 0.71 | 2.50 | 1.01 | 1.24 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.82 ↑ | 2.50 | 0.18 ↓ | 0.42 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 1.03 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 451.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.55 | 3.75 | 5.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Ludogorets Razgrad | +1 1/4 | 2 | 0 | 0 |
| Botev Plovdiv | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).