Kết quả bóng đá trận Lucan United vs Wayside Celtic, 17:00 ngày 16/08/2026
Leinster Senior League (Ireland) · 17:00 ngày 16/08/2026
Lucan United Sắp đá --:--:--
Wayside Celtic
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 2 | 3 | 5 | 6 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 19 | 29 |
| Mất bàn | 9 | 7 | 22 | 19 |
| Điểm | 3 | 0 | 13 | 12 |
Chủ = Lucan United · Khách = Wayside Celtic
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lucan United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (28%) | Thắng/Thắng | 7 (44%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 3 (19%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (39%) | Bại/Bại | 3 (19%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Lucan United 3 (38%)Hòa 3 (38%)Wayside Celtic 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/11/25 | Wayside Celtic | 1-1 (0-0) | Lucan United | +0.75 | 2.75 | H |
| 27/08/25 | Lucan United | 4-1 (2-1) | Wayside Celtic | +0.75 | 2.75 | T |
| 19/02/25 | Lucan United | 1-1 (1-1) | Wayside Celtic | +1 | 3.25 | H |
| 12/12/24 | Wayside Celtic | 1-1 (0-1) | Lucan United | +0.5 | 3.25 | H |
| 29/05/24 | Lucan United | 1-2 (1-2) | Wayside Celtic | +1 | 3 | B |
| 28/10/23 | Wayside Celtic | 0-1 (0-1) | Lucan United | - | - | T |
| 24/05/23 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Lucan United | +0.25 | 3 | B |
| 13/11/22 | Lucan United | 3-0 (0-0) | Wayside Celtic | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lucan United
BTBBTHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/22 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Drogheda United | 4-0 (2-0) | Lucan United | -2 | 3.25 | B |
| 10/06/26 | Tolka Rovers | 1-2 (0-1) | Lucan United | +0.25 | 3.25 | T |
| 31/05/26 | Lucan United | 2-4 (2-3) | St Francis FC | +0.5 | 3.25 | B |
| 29/05/26 | Lucan United | 0-3 (0-3) | Kilbarrack United | 0 | 2.75 | B |
| 22/05/26 | Lucan United | 6-1 (4-1) | Usher Celtic | +1.5 | 3.25 | T |
| 17/05/26 | Lucan United | 2-2 (0-0) | University College Cork | +1.75 | 3.25 | H |
| 10/05/26 | Lucan United | 1-2 (1-0) | Malahide United | -0.25 | 3 | B |
| 07/05/26 | Killester Donnycarne | 0-1 (0-0) | Lucan United | +0.25 | 2.75 | T |
| 30/04/26 | Finglas United | 1-3 (0-1) | Lucan United | 0 | 3 | T |
| 15/04/26 | Montpelier FC | 4-2 (2-0) | Lucan United | -0.25 | 3.25 | B |
| 29/03/26 | Ballymun United | 2-2 (2-1) | Lucan United | +1.5 | 3.25 | H |
| 14/03/26 | Lucan United | 1-2 (0-1) | Inchicore Athletic FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Kilbarrack United | 2-0 (0-0) | Lucan United | 0 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Lucan United | 1-1 (0-0) | Tolka Rovers | - | - | H |
| 25/01/26 | Lucan United | 5-1 (3-1) | UCD B | - | - | T |
| 17/01/26 | Usher Celtic | 1-5 (1-2) | Lucan United | +1 | 2.75 | T |
| 10/01/26 | Lucan United | 0-2 (0-2) | Bangor Celtic | +0.75 | 2.75 | B |
| 29/11/25 | Wayside Celtic | 1-1 (0-0) | Lucan United | +0.75 | 2.75 | H |
| 23/11/25 | UCD B | 0-3 (0-2) | Lucan United | +1.25 | 3 | T |
| 25/10/25 | Lucan United | 3-0 (2-0) | Ballymun United | +1.5 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Wayside Celtic
BBBBTBTTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 29/19 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/06/26 | Kilbarrack United | 3-2 (1-1) | Wayside Celtic | - | - | B |
| 31/05/26 | Wayside Celtic | 2-3 (1-0) | Inchicore Athletic FC | +0.25 | 3 | B |
| 20/05/26 | Wayside Celtic | 0-1 (0-1) | Kilbarrack United | -0.5 | 2.75 | B |
| 16/05/26 | Wayside Celtic | 3-4 (2-3) | St. Mochtas | -0.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Ballymun United | 1-5 (1-3) | Wayside Celtic | +0.5 | 3.25 | T |
| 03/05/26 | Killester Donnycarne | 2-1 (0-1) | Wayside Celtic | +0.25 | 3.25 | B |
| 30/04/26 | Wayside Celtic | 2-0 (1-0) | Tolka Rovers | +0.25 | 3 | T |
| 11/04/26 | St Francis FC | 1-6 (0-2) | Wayside Celtic | -0.25 | 3 | T |
| 28/03/26 | Liffeys Pearse | 1-6 (1-3) | Wayside Celtic | +1.25 | 3.25 | T |
| 17/03/26 | Wayside Celtic | 2-3 (2-0) | Usher Celtic | +1.25 | 3 | B |
| 07/03/26 | Malahide United | 4-1 (2-1) | Wayside Celtic | - | - | B |
| 01/03/26 | Bangor Celtic | 1-1 (0-0) | Wayside Celtic | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/01/26 | Wayside Celtic | 1-1 (1-1) | Finglas United | +0.25 | 2.75 | H |
| 17/01/26 | Wayside Celtic | 2-1 (1-0) | Malahide United | -0.5 | 2.75 | T |
| 11/01/26 | UCD B | 0-3 (0-3) | Wayside Celtic | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/12/25 | Wayside Celtic | 6-1 (3-0) | Killester Donnycarne | +0.5 | 3 | T |
| 29/11/25 | Wayside Celtic | 1-1 (0-0) | Lucan United | -0.75 | 2.75 | H |
| 22/11/25 | Wayside Celtic | 2-2 (2-2) | St. Mochtas | -0.5 | 2.75 | H |
| 08/11/25 | Wayside Celtic | 1-2 (1-0) | St Francis FC | - | - | B |
| 30/10/25 | Wayside Celtic | 2-2 (1-1) | Bangor Celtic | 0 | 2.75 | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
48 52
43% So Sánh Đối đầu 57%
Thành tích
Tất cả
T3 H3 B2T2 H3 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B1T1 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.3 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lucan United (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Wayside Celtic (16 trận)
Ghi 2.56 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lucan United (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (45%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 1 (9%)Xỉu 4 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVU
Wayside Celtic (11 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (55%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (55%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lucan United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.21 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.37 | 3.60 | 2.21 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 0.92 | 0.00 | 0.78 | |
| Wewbet | Sớm | 2.44 | 3.74 | 2.38 | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.96 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 2.47 ↑ | 3.74 | 2.35 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.88 | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.40 | 3.60 | 2.37 | 0.40 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.70 ↑ | 2.30 ↓ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.60 ↓ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.06 | 0.81 | 3.00 | 0.90 | 0.89 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.38 ↓ | 3.85 ↑ | 2.28 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.88 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.82 | |
| Bwin | Sớm | 2.37 | 3.60 | 2.35 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | - | - | - |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 ↑ | 2.25 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.26 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | 0.44 | 0.00 | 1.63 |
| Live | 2.41 ↑ | 3.82 ↓ | 2.29 ↓ | 0.84 ↑ | 3.25 | 0.84 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.20 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.38 ↑ | 3.70 ↓ | 2.30 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.50 | 2.30 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.