Kết quả bóng đá trận Lublinianka Lublin vs Tomasovia Tomaszow Lubelski, 17:00 ngày 10/10/2026
III Liga (Ba Lan) · 17:00 ngày 10/10/2026
Lublinianka Lublin 3 Kết thúc HT 1-0 1
Tomasovia Tomaszow Lubelski
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 13 - 2
Diễn biến trận đấu
| Lublinianka Lublin | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 11' | ||
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| 41' | ||
| HT 1-0 | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 5 | 5 |
| Thắng | 2 | 0 | 3 | 0 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 0 | 4 |
| Ghi bàn | 12 | 1 | 17 | 3 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 6 | 14 |
| Điểm | 7 | 1 | 11 | 1 |
Chủ = Lublinianka Lublin · Khách = Tomasovia Tomaszow Lubelski
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lublinianka Lublin | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (50%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (25%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (50%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Thẻ vàng
11
Sút bóng
126
Sút cầu môn
52
Sút ngoài cầu môn
74
TL kiểm soát bóng
58%42%
Việt vị
31
Quả ném biên
104
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lublinianka Lublin (5 trận)
Ghi 3.40 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tomasovia Tomaszow Lubelski (5 trận)
Ghi 0.60 bàn/trậnMất 2.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lublinianka Lublin | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.17 | 7.00 | 11.00 | 0.82 | 3.75 | 1.00 | 0.82 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.50 ↑ | 91.00 ↑ | 1.27 ↑ | 3.50 | 0.64 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 2.90 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.20 | 6.50 | 9.00 | 0.25 | 2.50 | 2.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 51.00 ↑ | 0.57 ↑ | 2.50 | 1.15 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 5.60 | 11.70 | 0.63 | 3.50 | 1.14 | 1.20 | 2.50 | 0.59 |
| Live | 1.03 ↓ | 12.50 ↑ | 39.00 ↑ | 3.70 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 2.42 ↑ | 0.25 | 0.29 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 5.75 | 9.50 | 1.00 | 4.00 | 0.80 | 0.80 | 2.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 5.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.