Kết quả bóng đá trận LTU vs ACF, 23:00 ngày 07/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 07/08/2026
LTU 4 Kết thúc HT 1-0 1
ACF
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| LTU | Phút | |
| Matias Laaksonen 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 31' | Eetu Snicker | |
| HT 1-0 | ||
| Matias Laaksonen 2 - 0 ⚽ | 50' | |
| 56' | James Kauppinen | |
| Eric Moborg 3 - 0 ⚽ | 73' | |
| Niilo Laine | 78' | |
| 80' | Egzon Ibrahimi | |
| 82' | Valon Gerxhalija | |
| Tommaso Vigliarolo | 84' | |
| 90' | ⚽ 3 - 1 Sami Tuohimaa | |
| Eric Moborg 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 6 | 1 | 17 | 10 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 10 | 21 |
| Điểm | 7 | 0 | 20 | 7 |
Chủ = LTU · Khách = ACF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LTU | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (13%) | Hòa/Hòa | 4 (25%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (6%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 8 (50%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LTU 0 (0%)Hòa 1 (100%)ACF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
Thành tích gần đây — LTU
HBTTBBBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 8/2/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | EuPa | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 04/07/26 | IFK Mariehamn II | 1-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 26/06/26 | LTU | 2-1 (2-0) | VG 62 | - | - | T |
| 13/06/26 | Peimari United | 0-1 (0-0) | LTU | - | - | T |
| 04/06/26 | LTU | 2-3 (1-0) | JyTy | - | - | B |
| 29/05/26 | Kaarinan Pojat | 2-0 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 22/05/26 | LTU | 0-1 (0-1) | PIF Parainen | - | - | B |
| 14/05/26 | MaPS Masku | 3-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 24/04/26 | LTU | 2-1 (1-1) | PiPS | - | - | T |
| 17/04/26 | LTU | 0-3 (0-1) | EuPa | - | - | B |
| 28/02/26 | LTU | 0-1 (0-0) | MaPS Masku | - | - | B |
| 05/09/25 | LTU | 2-0 (1-0) | PIF Parainen | - | - | T |
| 29/08/25 | LTU | 1-2 (0-2) | Peimari United | - | - | B |
| 22/08/25 | MaPS Masku | 2-1 (1-0) | LTU | - | - | B |
| 15/08/25 | LTU | 1-0 (0-0) | PiPS | - | - | T |
| 01/08/25 | LTU | 6-1 (3-0) | ToVe Pori | - | - | T |
| 25/07/25 | LTU | 1-4 (1-1) | Aifk Turku | - | - | B |
| 02/07/25 | SalPa II | 3-1 (1-1) | LTU | - | - | B |
| 27/06/25 | LTU | 0-0 (0-0) | VG 62 | - | - | H |
Thành tích gần đây — ACF
HBTHBBBHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 5 (50%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/18 (10 trận) Châu Á: 1/5/4 T/X: 7/3/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/26 | ACF | 2-2 (1-2) | IFK Mariehamn II | - | - | H |
| 23/07/26 | VG 62 | 3-0 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 25/06/26 | ACF | 2-0 (0-0) | JyTy | - | - | T |
| 17/06/26 | ACF | 2-2 (1-1) | Peimari United | - | - | H |
| 12/06/26 | Kaarinan Pojat | 5-3 (2-0) | ACF | - | - | B |
| 06/06/26 | ACF | 0-3 (0-2) | PIF Parainen | - | - | B |
| 29/05/26 | MaPS Masku | 3-0 (3-0) | ACF | - | - | B |
| 22/05/26 | ACF | 0-0 (0-0) | SalPa II | - | - | H |
| 08/05/26 | PiPS | 0-0 (0-0) | ACF | - | - | H |
| 29/04/26 | ACF | 0-0 (0-0) | LTU | - | - | H |
| 18/04/26 | ACF | 0-2 (0-0) | VG 62 | - | - | B |
| 28/03/26 | ACF | 0-4 (0-2) | MaPS Masku | - | - | B |
| 06/05/23 | ACF | 1-5 (0-0) | NOPS | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
24
Sút bóng
136
Sút cầu môn
72
Tấn công
8373
Tấn công nguy hiểm
4425
Sút ngoài cầu môn
64
Đá phạt trực tiếp
04
TL kiểm soát bóng
63%37%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Việt vị
10
Quả ném biên
158
So Sánh Sức Mạnh
72 28
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B0T0 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LTU (17 trận)
Ghi 1.18 bàn/trậnMất 1.24 bàn/trận
ACF (19 trận)
Ghi 0.79 bàn/trậnMất 2.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LTU | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.55 | 4.40 | 4.30 | 0.97 | 3.25 | 0.77 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.90 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.44 | 3.60 | 4.33 | 0.74 | 3.25 | 0.60 | 0.63 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 21.00 ↑ | 0.87 ↑ | 3.50 | 0.50 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.54 | 3.55 | 4.52 | 0.92 | 2.75 | 0.78 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 34.00 ↑ | 1.81 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.47 ↑ | 0.25 | 0.38 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.70 | 3.55 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 85.00 ↑ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.12 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.60 | 3.45 | 0.85 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.54 ↓ | 4.30 ↑ | 4.70 ↑ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.74 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 1.52 | 3.79 | 4.37 | 0.80 | 3.00 | 0.90 | 0.92 | 1.00 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.80 ↑ | 36.00 ↑ | 1.72 ↑ | 3.50 | 0.38 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.59 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.76 | 3.53 | 3.26 | 0.83 | 3.00 | 0.85 | 0.76 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.04 ↓ | 7.65 ↑ | 17.60 ↑ | 2.43 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.33 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 5.75 ↑ | 9.50 ↑ | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.80 | 3.20 | 0.71 | 3.00 | 0.81 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 4.07 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.53 | 4.20 | 4.40 | 1.15 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 3.40 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.84 | 4.10 | 3.33 | 0.87 | 3.25 | 0.83 | 1.03 | 0.75 | 0.70 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.70 ↑ | 29.00 ↑ | 4.14 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.08 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.10 | 3.25 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 67.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.33 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.