Kết quả bóng đá trận LSK Kvinner (W) vs Bodo Glimt (W), 22:30 ngày 01/09/2026
Toppserien Nữ (Na Uy) · 22:30 ngày 01/09/2026
LSK Kvinner (W) Sắp đá --:--:--
Bodo Glimt (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 0 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 3 | 3 | 4 | 10 |
| Ghi bàn | 1 | 3 | 15 | 7 |
| Mất bàn | 8 | 13 | 14 | 46 |
| Điểm | 0 | 0 | 14 | 0 |
Chủ = LSK Kvinner (W) · Khách = Bodo Glimt (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LSK Kvinner (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (13%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (6%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 9 (39%) | Bại/Bại | 10 (63%) |
Bảng xếp hạng
LSK Kvinner (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 4 | 2 | 7 | 18 | 22 | 14 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 2 | 0 | 5 | 8 | 17 | 6 | 10 |
| Sân khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 5 | 8 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 2 | 11 | - | - |
Bodo Glimt (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 0 | 2 | 11 | 8 | 57 | 2 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 20 | 1 | 12 |
| Sân khách | 7 | 0 | 1 | 6 | 5 | 37 | 1 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 0 | 6 | 6 | 30 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
LSK Kvinner (W) 4 (80%)Hòa 0 (0%)Bodo Glimt (W) 1 (20%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | LSK Kvinner (W) | 1-0 (0-0) | Bodo Glimt (W) | +1 | 3.25 | T |
| 19/06/25 | LSK Kvinner (W) | 4-0 (2-0) | Bodo Glimt (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 16/04/25 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-2) | LSK Kvinner (W) | +1.25 | 2.5 | T |
| 22/02/25 | Bodo Glimt (W) | 2-1 (1-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — LSK Kvinner (W)
BBBHBTTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Molde (W) | 1-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 15/08/26 | LSK Kvinner (W) | 1-2 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Lyn (W) | 5-0 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 21/06/26 | SK Brann (W) | 0-0 (0-0) | LSK Kvinner (W) | -3 | 3.75 | H |
| 13/06/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-1) | Fortuna Alesund (W) | - | - | B |
| 30/05/26 | Rosenborg BK (W) | 0-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | LSK Kvinner (W) | 3-2 (1-1) | Honefoss (W) | +1 | 3 | T |
| 19/05/26 | LSK Kvinner (W) | 1-1 (0-1) | Honefoss (W) | +1.5 | 3.25 | H |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 12/05/26 | Tynset (W) | 0-3 (0-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | T |
| 08/05/26 | LSK Kvinner (W) | 2-1 (2-1) | FK Haugesund (W) | - | - | T |
| 02/05/26 | Valerenga (W) | 3-2 (2-1) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (0-2) | Molde (W) | - | - | B |
| 15/04/26 | LSK Kvinner (W) | 1-9 (1-4) | Tromso (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | LSK Kvinner (W) | 0-3 (0-2) | Stabaek (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Lyn (W) | 1-1 (0-0) | LSK Kvinner (W) | 0 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | LSK Kvinner (W) | 1-3 (1-1) | Roa (W) | - | - | B |
| 14/03/26 | Lyn (W) | 4-0 (2-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 07/03/26 | Stabaek (W) | 2-1 (1-0) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 27/02/26 | Roa (W) | 0-2 (0-2) | LSK Kvinner (W) | +0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Bodo Glimt (W)
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 7/46 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/26 | Stabaek (W) | 7-1 (6-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 14/08/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | Valerenga (W) | - | - | B |
| 08/08/26 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Molde (W) | - | - | B |
| 20/06/26 | Fortuna Alesund (W) | 8-1 (5-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 13/06/26 | FK Haugesund (W) | 2-1 (1-1) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 26/05/26 | Valerenga (W) | 7-1 (5-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-6 (0-2) | LSK Kvinner (W) | - | - | B |
| 12/05/26 | Grei (W) | 3-1 (1-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/05/26 | Rosenborg BK (W) | 3-0 (1-0) | Bodo Glimt (W) | -3 | 3.75 | B |
| 03/05/26 | Bodo Glimt (W) | 0-4 (0-3) | Stabaek (W) | - | - | B |
| 25/04/26 | Lyn (W) | 9-0 (6-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 01/04/26 | Bodo Glimt (W) | 1-4 (0-2) | SK Brann (W) | -2.25 | 4 | B |
| 28/03/26 | Roa (W) | 1-1 (0-1) | Bodo Glimt (W) | -0.75 | 2.75 | H |
| 21/03/26 | Bodo Glimt (W) | 0-0 (0-0) | Honefoss (W) | 0 | 2.75 | H |
| 13/03/26 | Bodo Glimt (W) | 3-1 (0-0) | Tromso (W) | - | - | T |
| 07/02/26 | Bodo Glimt (W) | 1-3 (0-0) | Pitea IF (W) | - | - | B |
| 15/11/25 | SK Brann (W) | 8-0 (4-0) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 08/11/25 | Bodo Glimt (W) | 1-2 (1-0) | Kolbotn (W) | - | - | B |
| 02/11/25 | Honefoss (W) | 3-2 (1-2) | Bodo Glimt (W) | - | - | B |
| 19/10/25 | Bodo Glimt (W) | 0-1 (0-1) | Rosenborg BK (W) | - | - | B |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
76 24
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B1T1 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
3.2 Bàn0.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LSK Kvinner (W) (23 trận)
Ghi 1.39 bàn/trậnMất 2.22 bàn/trận
Bodo Glimt (W) (16 trận)
Ghi 0.81 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Thống kê Tỷ lệ kèo
LSK Kvinner (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 2 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOU
Bodo Glimt (W) (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (25%)Hòa 2 (50%)Bại 1 (25%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LSK Kvinner (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.97 | 3.75 | 0.81 | 0.86 | 2.00 | 0.86 |
| Live | 1.18 | 6.50 | 11.00 | 0.98 ↑ | 3.75 | 0.80 ↓ | 0.86 | 2.00 | 0.86 | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 7.25 | 9.50 | 0.70 | 3.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 9.00 ↑ | 14.00 ↑ | 0.60 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.16 | 6.40 | 7.60 | 0.83 | 3.75 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.09 ↓ | 7.40 ↑ | 12.00 ↑ | 0.74 ↓ | 3.75 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.14 | 6.55 | 14.10 | 0.88 | 3.75 | 0.88 | 0.89 | 2.25 | 0.89 |
| Live | 1.11 ↓ | 7.20 ↑ | 17.70 ↑ | 0.86 ↓ | 3.75 | 0.94 ↑ | 0.99 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.17 | 7.00 | 10.00 | 0.28 | 2.50 | 2.40 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.50 ↑ | 12.00 ↑ | 0.25 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.07 | 8.25 | 14.50 | 0.76 | 3.75 | 0.80 | 0.79 | 2.00 | 0.78 |
| Live | 1.12 ↑ | 7.50 ↓ | 13.50 ↓ | 0.89 ↑ | 4.00 | 0.72 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.80 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.22 | 6.83 | 7.76 | 0.93 | 3.75 | 0.84 | 0.81 | 1.75 | 0.97 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.46 ↑ | 14.01 ↑ | 0.99 ↑ | 4.00 | 0.79 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.89 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.16 | 7.00 | 10.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.13 ↓ | 7.75 ↑ | 12.50 ↑ | 0.63 ↓ | 3.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.21 | 6.50 | 8.70 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | 0.57 | 1.50 | 1.20 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.60 ↑ | 15.50 ↑ | 0.76 ↑ | 3.75 | 0.93 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.11 | 8.50 | 15.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 0.90 | 2.50 | 0.90 |
| Live | 1.14 ↑ | 7.50 ↓ | 12.00 ↓ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.20 | 6.50 | 8.50 | 0.70 | 3.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 8.00 ↑ | 15.00 ↑ | 0.67 ↓ | 3.50 | 1.05 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +2 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LSK Kvinner (W) | +2 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Bodo Glimt (W) | -2 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).