Kết quả bóng đá trận LPS Helsinki vs VJS Vantaa B, 22:15 ngày 24/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 24/07/2026
LPS Helsinki Sắp đá --:--:--
VJS Vantaa B
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 2 | 6 |
| Ghi bàn | 14 | 4 | 31 | 24 |
| Mất bàn | 8 | 8 | 23 | 22 |
| Điểm | 9 | 0 | 19 | 8 |
Chủ = LPS Helsinki · Khách = VJS Vantaa B
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (56%) | Thắng/Thắng | 2 (15%) |
| 2 (22%) | Thắng/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (15%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 2 (15%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 3 (23%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LPS Helsinki 1 (100%)Hòa 0 (0%)VJS Vantaa B 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
TTTTTBHBTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 33/24 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 27/06/25 | PPJ/Lauttasaari | 3-2 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 13/06/25 | LPS Helsinki | 2-1 (1-0) | PKKU II | - | - | T |
| 06/06/25 | HJK/Kantsu 94 | 2-4 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
Thành tích gần đây — VJS Vantaa B
BBBHHTTBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/07/26 | VJS Vantaa B | 3-4 (2-1) | Valtti | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 12/06/26 | FC Kontu | 1-0 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 07/06/26 | VJS Vantaa B | 2-2 (1-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | H |
| 30/05/26 | ToTe | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
| 21/05/26 | VJS Vantaa B | 11-0 (4-0) | PPS | - | - | T |
| 15/05/26 | HPS II | 1-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 05/05/26 | TiPS | 5-2 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 29/04/26 | VJS Vantaa B | 1-3 (0-1) | KaPa | - | - | B |
| 23/04/26 | Atlantis FC/Akatemia | 3-6 (2-3) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | T |
| 27/09/25 | NuPS | 3-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 20/09/25 | EBK | 2-1 (0-0) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 11/09/25 | VJS Vantaa B | 4-1 (2-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 05/09/25 | Tikka | 0-6 (0-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 20/08/25 | FC Finnkurd | 4-2 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 09/08/25 | FC Espoo | 2-4 (2-2) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 01/08/25 | HooGee | 1-1 (1-0) | VJS Vantaa B | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
54 46
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LPS Helsinki (9 trận)
Ghi 3.44 bàn/trậnMất 2.56 bàn/trận
VJS Vantaa B (13 trận)
Ghi 2.69 bàn/trậnMất 2.15 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.05 | 4.40 | 2.70 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.25 ↑ | 4.00 ↓ | 2.40 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.98 | 4.20 | 2.65 | 0.84 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 2.30 ↑ | 4.10 ↓ | 2.37 ↓ | 0.83 ↓ | 4.50 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.95 | 4.17 | 2.48 | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.78 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.44 ↑ | 4.16 ↓ | 1.97 ↓ | 0.78 | 4.50 | 0.90 | 0.87 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.95 | 4.30 | 2.55 | 0.70 | 4.50 | 0.83 | 0.71 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 2.65 ↑ | 4.20 ↓ | 2.05 ↓ | 0.79 ↑ | 4.50 | 0.85 ↑ | 0.82 ↑ | -0.25 | 0.82 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.99 | 3.97 | 2.70 | 0.81 | 4.50 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 2.60 ↑ | 4.30 ↑ | 1.97 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.92 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.80 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.02 | 4.40 | 2.73 | 0.79 | 4.50 | 0.92 | 0.80 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 2.63 ↑ | 4.25 ↓ | 2.06 ↓ | 0.80 ↑ | 4.50 | 0.89 ↓ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.33 | 2.60 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.83 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 3.00 ↑ | 4.33 | 1.80 ↓ | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.63 | 0.83 | 4.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.60 ↑ | 3.90 ↓ | 2.05 ↓ | 0.80 ↓ | 4.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.