Kết quả bóng đá trận LPS Helsinki vs Toolon Taisto, 22:15 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 14/08/2026
LPS Helsinki 4 Kết thúc HT 3-1 1
Toolon Taisto
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Thời tiết: Giông bão Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| LPS Helsinki | Phút | |
| Matias Ailio | 14' | |
| 21' | Aku Laitinen | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Markus Appelqvist | |
| Aleksi Räisänen 1 - 1 ⚽ | 33' | |
| Aleksi Räisänen 2 - 1 ⚽ | 40' | |
| Aleksi Räisänen 3 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 3-1 | ||
| 69' | Mavin Viisainen | |
| Aleksi Räisänen 4 - 1 ⚽ | 90+3' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 7 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 10 | 6 | 26 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 9 | 11 | 28 |
| Điểm | 9 | 1 | 22 | 7 |
Chủ = LPS Helsinki · Khách = Toolon Taisto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (53%) | Thắng/Thắng | 3 (16%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 4 (21%) |
| 2 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 7 (37%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
LPS Helsinki 1 (20%)Hòa 2 (40%)Toolon Taisto 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 23/05/25 | Toolon Taisto | 1-0 (0-0) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 30/08/24 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 25/05/24 | LPS Helsinki | 1-6 (1-3) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 21/08/20 | LPS Helsinki | 5-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
BTBTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toolon Taisto
HHHBTHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 2/7/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
| 01/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-2 (0-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 28/05/26 | Toolon Taisto | 3-3 (2-0) | FC Kontu | - | - | H |
| 21/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (1-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 16/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (0-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 03/05/26 | Valtti | 2-0 (1-0) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 28/04/26 | Toolon Taisto | 1-9 (1-4) | JaPS | - | - | B |
| 24/04/26 | Toolon Taisto | 0-4 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/04/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 19/09/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-3 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 12/09/25 | Toolon Taisto | 2-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | T |
| 05/09/25 | Toolon Taisto | 3-4 (1-3) | PKKU II | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
12
Sút bóng
108
Sút cầu môn
93
Tấn công
7983
Tấn công nguy hiểm
2845
Sút ngoài cầu môn
15
TL kiểm soát bóng
47%53%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LPS Helsinki (19 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Toolon Taisto (23 trận)
Ghi 1.91 bàn/trậnMất 2.74 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.05 | 4.80 | 2.40 | 0.90 | 4.50 | 0.90 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.04 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.30 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.40 | 0.67 | 4.25 | 0.66 | 0.66 | 0.25 | 0.68 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.50 ↑ | 26.00 ↑ | 0.86 ↑ | 4.50 | 0.51 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 0.67 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.03 | 3.97 | 2.45 | 0.87 | 4.50 | 0.83 | 0.88 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.30 ↑ | 42.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.05 | 0.85 | 4.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 25.00 ↑ | 100.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 0.82 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 4.20 ↑ | 2.60 ↓ | 0.82 | 4.50 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.01 | 3.95 | 2.49 | 0.92 | 4.50 | 0.84 | 0.89 | 0.25 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 7.70 ↑ | 40.00 ↑ | 3.12 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 4.05 | 2.78 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.70 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 71.00 ↑ | 0.36 ↓ | 3.50 | 1.80 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 2.95 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 4.14 | 2.22 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 1.04 ↓ | 11.14 ↑ | 30.73 ↑ | 2.36 ↑ | 4.50 | 0.27 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.45 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 46.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.60 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.60 | 3.02 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.66 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 3.89 ↑ | 4.50 | 0.16 ↓ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.20 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.80 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LPS Helsinki | +1/2 | 2 | 0 | 0 |
| Toolon Taisto | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).