Kết quả bóng đá trận LPS Helsinki vs Toolon Taisto, 22:15 ngày 14/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 22:15 ngày 14/08/2026
LPS Helsinki Sắp đá --:--:--
Toolon Taisto
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 28 | 22 |
| Mất bàn | 5 | 4 | 22 | 18 |
| Điểm | 3 | 3 | 19 | 13 |
Chủ = LPS Helsinki · Khách = Toolon Taisto
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (50%) | Thắng/Thắng | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (27%) |
| 2 (17%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 4 (27%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Bại/Bại | 4 (27%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
LPS Helsinki 1 (20%)Hòa 2 (40%)Toolon Taisto 2 (40%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 23/05/25 | Toolon Taisto | 1-0 (0-0) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 30/08/24 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 25/05/24 | LPS Helsinki | 1-6 (1-3) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 21/08/20 | LPS Helsinki | 5-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
BTBTTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 28/22 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 04/07/25 | RiPS | 6-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
Thành tích gần đây — Toolon Taisto
HHHBTHTHHH
Thắng 2 (20%)Hòa 7 (70%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 22/18 (10 trận) Châu Á: 2/7/1 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/08/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
| 01/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-2 (0-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 23/07/26 | Toolon Taisto | 1-1 (0-0) | TiPS | - | - | H |
| 03/07/26 | ToTe | 4-1 (2-1) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 25/06/26 | Toolon Taisto | 3-1 (3-0) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 12/06/26 | HPS II | 2-2 (2-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/06/26 | Toolon Taisto | 5-0 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 28/05/26 | Toolon Taisto | 3-3 (2-0) | FC Kontu | - | - | H |
| 21/05/26 | Atlantis FC/Akatemia | 2-2 (1-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 16/05/26 | PPJ/Lauttasaari | 2-2 (0-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 03/05/26 | Valtti | 2-0 (1-0) | Toolon Taisto | - | - | B |
| 28/04/26 | Toolon Taisto | 1-9 (1-4) | JaPS | - | - | B |
| 24/04/26 | Toolon Taisto | 0-4 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 19/04/26 | PPJ/Lauttasaari | 3-3 (2-2) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 19/09/25 | PPJ/Lauttasaari | 1-3 (1-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 12/09/25 | Toolon Taisto | 2-0 (1-0) | FC Lahti II | - | - | T |
| 05/09/25 | Toolon Taisto | 3-4 (1-3) | PKKU II | - | - | B |
| 22/08/25 | Toolon Taisto | 5-0 (3-0) | RiPS | - | - | T |
| 12/08/25 | JäPS/47 | 2-2 (0-1) | Toolon Taisto | - | - | H |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
59 41
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B1T1 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
3 Bàn3.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LPS Helsinki (12 trận)
Ghi 2.75 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Toolon Taisto (15 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 2.53 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 3.70 | 2.40 | 0.67 | 4.25 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.95 | 3.70 | 2.40 | 0.66 ↓ | 4.25 | 0.67 ↑ | - | - | - | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.10 | 3.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.10 ↑ | 4.10 | 2.60 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.85 | 4.10 | 3.00 | 0.82 | 4.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 2.09 ↑ | 4.20 ↑ | 2.60 ↓ | 0.82 | 4.25 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.82 | 4.05 | 2.78 | 0.90 | 4.25 | 0.78 | 0.82 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 2.04 ↑ | 4.01 ↓ | 2.39 ↓ | 0.83 ↓ | 4.25 | 0.85 ↑ | 0.87 ↑ | 0.25 | 0.81 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.90 | 2.50 | 0.44 | 3.50 | 1.60 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.80 | 4.10 | 2.95 | 0.76 | 4.25 | 0.76 | 0.76 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.30 ↑ | 2.60 ↓ | 0.83 ↑ | 4.25 | 0.82 ↑ | 0.83 ↑ | 0.25 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 4.14 | 2.22 | 0.85 | 4.25 | 0.85 | 0.89 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.08 ↓ | 4.25 ↑ | 2.53 ↑ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.86 ↑ | 0.89 | 0.25 | 0.85 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 3.90 | 2.45 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.90 | 2.45 | 1.00 | 4.50 | 0.70 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 4.60 | 3.02 | 0.64 | 3.75 | 1.13 | 0.66 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 2.04 ↑ | 4.15 ↓ | 2.71 ↓ | 0.84 ↑ | 4.25 | 0.84 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 4.50 | 3.00 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 2.05 ↑ | 4.50 | 2.45 ↓ | 0.88 ↑ | 4.25 | 0.93 ↓ | 0.95 ↑ | 0.25 | 0.85 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 4.00 | 2.20 | 1.00 | 4.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.10 ↓ | 3.75 ↓ | 2.63 ↑ | 1.05 ↑ | 4.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.