Kết quả bóng đá trận LPS Helsinki vs MPS Atletico Malmi, 18:00 ngày 22/08/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 18:00 ngày 22/08/2026
LPS Helsinki 5 Kết thúc HT 1-0 0
MPS Atletico Malmi
🟨 6 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 3
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| LPS Helsinki | Phút | |
| Topias Koivisto 1 - 0 ⚽ | 18' | |
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| Topias Koivisto 2 - 0 ⚽ | 54' | |
| 66' | ||
| 71' | ||
| 82' | ||
| Niilo Ijäs 3 - 0 ⚽ | 89' | |
| Aleksi Räisänen 4 - 0 ⚽ | 90' | |
| Aleksi Räisänen 5 - 0 ⚽ | 90+1' | |
| 90+2' | ||
| 90+4' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 10 | 4 | 32 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 17 | 22 |
| Điểm | 6 | 4 | 24 | 16 |
Chủ = LPS Helsinki · Khách = MPS Atletico Malmi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LPS Helsinki | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (57%) | Thắng/Thắng | 7 (50%) |
| 2 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Bại/Bại | 3 (21%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
LPS Helsinki 2 (20%)Hòa 1 (10%)MPS Atletico Malmi 7 (70%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 1 / Thua 7 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 25/04/25 | LPS Helsinki | 1-4 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 20/08/24 | MPS Atletico Malmi | 5-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 28/04/24 | LPS Helsinki | 2-3 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 29/07/23 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (3-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 26/08/22 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 20/05/22 | LPS Helsinki | 4-0 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 19/06/21 | MPS Atletico Malmi | 5-3 (2-0) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 10/09/19 | MPS Atletico Malmi | 1-1 (1-0) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 27/04/19 | LPS Helsinki | 4-0 (2-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
Thành tích gần đây — LPS Helsinki
TBTBTTTTTB
Thắng 7 (70%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 30/21 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/08/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Toolon Taisto | - | - | T |
| 07/08/26 | PPS | 2-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 31/07/26 | PPJ/Lauttasaari | 0-1 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 24/07/26 | LPS Helsinki | 0-3 (0-1) | VJS Vantaa B | - | - | B |
| 26/06/26 | LPS Helsinki | 4-3 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 17/06/26 | TiPS | 4-7 (2-3) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 13/06/26 | ToTe | 1-3 (0-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 05/06/26 | LPS Helsinki | 4-1 (3-1) | Atlantis FC/Akatemia | - | - | T |
| 29/05/26 | Valtti | 2-3 (0-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 22/05/26 | LPS Helsinki | 3-4 (3-2) | HPS II | - | - | B |
| 07/05/26 | Toolon Taisto | 2-2 (2-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
| 24/04/26 | LPS Helsinki | 3-5 (3-1) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 16/04/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 26/09/25 | LPS Helsinki | 2-1 (0-0) | PPJ/Lauttasaari | - | - | T |
| 21/09/25 | PKKU II | 1-3 (1-2) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 12/09/25 | LPS Helsinki | 6-2 (2-1) | HJK/Kantsu 94 | - | - | T |
| 05/09/25 | TiPS | 1-3 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | T |
| 21/08/25 | HIFK | 7-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 02/08/25 | MPS Atletico Malmi | 4-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | B |
| 24/07/25 | TuPS | 1-1 (1-1) | LPS Helsinki | - | - | H |
Thành tích gần đây — MPS Atletico Malmi
THTBTTBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/18 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (1-1) | VJS Vantaa B | - | - | T |
| 01/08/26 | MPS Atletico Malmi | 2-2 (0-0) | Toolon Taisto | - | - | H |
| 24/07/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | PPS | - | - | T |
| 26/06/26 | Valtti | 2-1 (2-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 16/06/26 | MPS Atletico Malmi | 2-1 (2-0) | HPS II | - | - | T |
| 12/06/26 | Atlantis FC/Akatemia | 1-6 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 05/06/26 | MPS Atletico Malmi | 0-3 (0-0) | ToTe | - | - | B |
| 29/05/26 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-2) | PPJ/Lauttasaari | - | - | B |
| 22/05/26 | TiPS | 2-3 (0-2) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 10/05/26 | VJS Vantaa B | 1-2 (1-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 30/04/26 | MPS Atletico Malmi | 4-2 (3-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 24/04/26 | Toolon Taisto | 0-4 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 17/04/26 | PPS | 1-2 (0-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/09/25 | HIFK | 6-2 (3-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 13/09/25 | MPS Atletico Malmi | 4-0 (1-0) | TiPS | - | - | T |
| 05/09/25 | MPS Atletico Malmi | 5-2 (2-0) | RiPS | - | - | T |
| 31/08/25 | PKKU II | 1-3 (1-1) | MPS Atletico Malmi | - | - | T |
| 23/08/25 | MPS Atletico Malmi | 1-1 (0-0) | HJK/Kantsu 94 | - | - | H |
| 19/08/25 | MPS Atletico Malmi | 0-4 (0-1) | JäPS/47 | - | - | B |
| 15/08/25 | PPJ/Lauttasaari | 2-0 (0-0) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
83
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
60
Sút bóng
2310
Sút cầu môn
113
Tấn công
108118
Tấn công nguy hiểm
6479
Sút ngoài cầu môn
127
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
So Sánh Sức Mạnh
50 50
45% So Sánh Đối đầu 55%
Thành tích
Tất cả
T2 H1 B7T7 H1 B2
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B2T2 H0 B2
Ghi
Tất cả
2 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.8 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LPS Helsinki (14 trận)
Ghi 3.00 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
MPS Atletico Malmi (14 trận)
Ghi 2.14 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 4 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LPS Helsinki | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 2.40 | 3.70 | 1.95 | 0.65 | 4.00 | 0.68 | 0.62 | -0.25 | 0.72 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 23.00 ↑ | 0.79 ↑ | 2.50 | 0.56 ↓ | 0.71 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.47 | 3.80 | 2.20 | 0.87 | 4.00 | 0.93 | 0.84 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.43 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 4.10 | 2.35 | 1.20 | 4.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 15.00 ↑ | 90.00 ↑ | 1.95 ↑ | 3.50 | 0.30 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.37 | 4.00 | 2.29 | 0.87 | 4.25 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.73 ↑ | 60.99 ↑ | 1.44 ↑ | 2.50 | 0.46 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.55 | 3.80 | 2.09 | 0.89 | 4.00 | 0.87 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.10 ↑ | 150.00 ↑ | 2.00 ↑ | 3.50 | 0.35 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.91 | 2.06 | 0.81 | 4.00 | 0.87 | 0.80 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.65 ↑ | 31.00 ↑ | 1.58 ↑ | 2.50 | 0.41 ↓ | 0.94 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.90 | 2.15 | 0.48 | 3.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 67.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 4.20 | 2.20 | 0.78 | 4.25 | 0.78 | 0.83 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 1.81 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 0.05 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.65 | 3.72 | 2.08 | 0.85 | 4.00 | 0.85 | 0.83 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.04 ↓ | 10.99 ↑ | 30.39 ↑ | 2.52 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.55 | 3.90 | 2.10 | 1.05 | 4.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 276.00 ↑ | 2.40 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.45 | 4.50 | 2.13 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 1.65 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.95 ↓ | 0.00 | 0.80 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.45 | 4.33 | 2.10 | 0.88 | 4.00 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.68 ↑ | 2.50 | 0.45 ↓ | 0.85 | 0.00 | 0.95 | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 4.00 | 2.05 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 6.50 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LPS Helsinki | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| MPS Atletico Malmi | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).