Kết quả bóng đá trận LOVELEDGE Nagoya (W) vs Nittaidai University (W), 11:00 ngày 03/10/2026
Football League 1 Nữ (Nhật Bản) · 11:00 ngày 03/10/2026
LOVELEDGE Nagoya (W) 3 Kết thúc HT 2-1 1
Nittaidai University (W)
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| LOVELEDGE Nagoya (W) | Phút | |
| Manami N. 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Mizuno A. 2 - 0 ⚽ | 31' | |
| 44' | ⚽ 2 - 1 Asaka M. | |
| HT 2-1 | ||
| Fuchigami N. 3 - 1 ⚽ | 48' | |
| 82' | ||
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 6 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 17 | 9 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 9 | 20 |
| Điểm | 6 | 3 | 19 | 6 |
Chủ = LOVELEDGE Nagoya (W) · Khách = Nittaidai University (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LOVELEDGE Nagoya (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (41%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (16%) |
| 2 (9%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 2 (9%) | Bại/Bại | 11 (44%) |
Bảng xếp hạng
LOVELEDGE Nagoya (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 9 | 5 | 1 | 37 | 12 | 32 | 2 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 4 | 1 | 15 | 9 | 16 | 3 |
| Sân khách | 6 | 5 | 1 | 0 | 22 | 3 | 16 | 2 |
Nittaidai University (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 15 | 3 | 1 | 11 | 13 | 45 | 10 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 23 | 7 | 11 |
| Sân khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 4 | 22 | 3 | 11 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1112
Sút cầu môn
63
Sút ngoài cầu môn
59
TL kiểm soát bóng
53%47%
Quả ném biên
3740
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LOVELEDGE Nagoya (W) (28 trận)
Ghi 2.18 bàn/trậnMất 0.89 bàn/trận
Nittaidai University (W) (27 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 2.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| LOVELEDGE Nagoya (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.14 | 5.20 | 9.30 | 0.73 | 2.75 | 0.89 | 0.81 | 1.50 | 0.89 |
| Live | 1.14 | 5.15 ↓ | 9.80 ↑ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.81 | 1.50 | 0.89 | |
| Easybets | Sớm | 1.26 | 5.70 | 9.00 | 0.86 | 2.75 | 0.88 | 0.87 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 3.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.15 | 6.00 | 15.00 | 1.01 | 3.00 | 0.79 | 1.01 | 2.00 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.27 | 4.85 | 7.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.20 | 6.25 | 12.00 | 0.50 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 7.00 ↑ | 28.00 ↑ | 3.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.27 | 4.85 | 7.90 | 0.96 | 3.00 | 0.80 | 0.76 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 80.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.28 | 5.00 | 8.30 | 0.87 | 2.75 | 0.89 | 0.88 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.25 | 4.43 | 6.80 | 0.90 | 2.75 | 0.88 | 0.88 | 1.50 | 0.90 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.70 ↑ | 16.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.53 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 91.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.80 | 3.00 | 0.80 | 1.12 | 2.25 | 0.56 |
| Live | 1.01 ↓ | 28.00 ↑ | 16.00 ↑ | 8.32 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.27 ↓ | 0.00 | 2.20 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.19 | 7.05 | 15.00 | 1.22 | 3.25 | 0.65 | 0.56 | 1.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.90 ↑ | 28.00 ↑ | 6.17 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.26 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 8.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.85 | 1.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.10 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| LOVELEDGE Nagoya (W) | +1 1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Nittaidai University (W) | -1 1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).