Kết quả bóng đá trận Lovcen Cetinje vs FK Podgorica, 23:00 ngày 16/08/2026

Hạng 2 Montenegro · 23:00 ngày 16/08/2026
Lovcen Cetinje
0 Kết thúc HT 0-0 3
FK Podgorica
🟨 3 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0
Địa điểm: Stadion Obilica Poljana Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C

Diễn biến trận đấu

Lovcen Cetinje Phút FK Podgorica
10'
HT 0-0
53' 0 - 1 Petar Sklender
56' 0 - 2 Kenta Kawai
65'
73' 0 - 3 Savo Gazivoda
84'
Amir Muzurovic 86'
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 84
Thắng 21 32
Hòa 02 12
Bại 10 40
Ghi bàn 63 96
Mất bàn 72 142
Điểm 65 108

Chủ = Lovcen Cetinje · Khách = FK Podgorica

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lovcen Cetinje (7)Hiệp 1 / Cả trậnFK Podgorica (3)
1 (14%)Thắng/Thắng0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng2 (67%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (33%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
1 (14%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (14%)Bại/Bại0 (0%)

Bảng xếp hạng

Lovcen Cetinje

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32016764
Sân nhà21013535
Sân khách11003234
6 gần632175--

FK Podgorica

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng32105171
Sân nhà11002132
Sân khách21103042
6 gần6321116--

Thành tích đối đầu (17 trận)

Lovcen Cetinje 2 (12%)Hòa 3 (18%)FK Podgorica 12 (71%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 3 / Thua 12 Tài/Xỉu: Tài 17 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D208/04/26Lovcen Cetinje1-2 (0-1)FK Podgorica7-3+0.252.5B
MNE D206/12/25FK Podgorica1-0 (1-0)Lovcen Cetinje3-11--B
MNE D204/10/25Lovcen Cetinje0-1 (0-1)FK Podgorica2-2--B
MNE D217/08/25FK Podgorica0-1 (0-0)Lovcen Cetinje3-5--T
MNE D214/05/25Lovcen Cetinje1-5 (0-2)FK Podgorica5-1+1.252.5B
MNE D229/03/25FK Podgorica1-1 (0-1)Lovcen Cetinje8-5--H
MNE D209/11/24Lovcen Cetinje1-4 (1-3)FK Podgorica7-6--B
MNE D216/09/24FK Podgorica3-1 (1-1)Lovcen Cetinje4-4--B
MNE D228/04/24Lovcen Cetinje1-1 (0-0)FK Podgorica1-5--H
MNE D216/03/24FK Podgorica2-2 (0-1)Lovcen Cetinje4-2--H
MNE D228/10/23Lovcen Cetinje1-4 (1-3)FK Podgorica3-2--B
MNE D220/09/23FK Podgorica6-0 (4-0)Lovcen Cetinje2-2--B
MNE D229/04/18FK Podgorica3-1 (0-0)Lovcen Cetinje6-1--B
MNE D205/11/17FK Podgorica3-1 (1-0)Lovcen Cetinje3-4--B
MNE D227/08/17Lovcen Cetinje0-3 (0-1)FK Podgorica4-3--B
MNE CUP21/10/15FK Podgorica3-2 (0-1)Lovcen Cetinje1-6--B
MNE CUP23/09/15Lovcen Cetinje3-0 (3-0)FK Podgorica12-1--T

Thành tích gần đây — Lovcen Cetinje

BHTTTHTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF01/08/26FK Iskra Danilovgrad2-0 (0-0)Lovcen Cetinje---B
INT CF26/07/26FK Mladost DG1-1 (1-0)Lovcen Cetinje7-1--H
INT CF11/07/26Lovcen Cetinje1-0 (0-0)FK Adria Podgorica---T
MNE D224/05/26OSK Igalo2-4 (0-1)Lovcen Cetinje1-5--T
MNE D220/05/26Lovcen Cetinje1-0 (0-0)KOM Podgorica11-3--T
MNE D216/05/26Lovcen Cetinje0-0 (0-0)FK Berane9-3--H
MNE D210/05/26FK Rudar Pljevlja1-2 (1-2)Lovcen Cetinje1-6--T
MNE D203/05/26Lovcen Cetinje1-0 (0-0)Internacional Podgorica9-2--T
MNE D226/04/26Otrant2-1 (2-0)Lovcen Cetinje5-3--B
MNE D218/04/26Lovcen Cetinje0-2 (0-1)FK Grbalj Radanovici3-6--B
MNE D212/04/26FK Iskra Danilovgrad1-0 (0-0)Lovcen Cetinje6-4--B
MNE D208/04/26Lovcen Cetinje1-2 (0-1)FK Podgorica7-3+0.252.5B
MNE D204/04/26Lovcen Cetinje0-0 (0-0)OSK Igalo3-0--H
MNE D228/03/26KOM Podgorica0-0 (0-0)Lovcen Cetinje8-3-0.52.25H
MNE D222/03/26FK Berane1-1 (0-0)Lovcen Cetinje1-3--H
MNE D218/03/26Lovcen Cetinje1-0 (0-0)FK Rudar Pljevlja6-5+0.252.25T
MNE D214/03/26Internacional Podgorica2-2 (2-1)Lovcen Cetinje2-3--H
MNE D208/03/26Lovcen Cetinje4-2 (1-1)Otrant1-8--T
MNE D204/03/26FK Grbalj Radanovici1-0 (0-0)Lovcen Cetinje6-2--B
MNE D228/02/26Lovcen Cetinje2-0 (2-0)FK Iskra Danilovgrad4-3--T

Thành tích gần đây — FK Podgorica

THTBTHBTTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 16/10 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 8/2/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MNE D224/05/26FK Podgorica3-1 (1-1)FK Berane6-3--T
MNE D220/05/26FK Rudar Pljevlja0-0 (0-0)FK Podgorica5-2--H
MNE D216/05/26FK Podgorica5-2 (4-2)Internacional Podgorica2-2--T
MNE D210/05/26Otrant1-0 (1-0)FK Podgorica1-3--B
MNE D202/05/26FK Podgorica3-2 (2-0)FK Grbalj Radanovici5-6--T
MNE D226/04/26FK Iskra Danilovgrad0-0 (0-0)FK Podgorica6-5--H
MNE D218/04/26KOM Podgorica1-0 (0-0)FK Podgorica3-6--B
MNE D212/04/26FK Podgorica2-0 (2-0)OSK Igalo8-2--T
MNE D208/04/26Lovcen Cetinje1-2 (0-1)FK Podgorica7-3-0.252.5T
MNE D204/04/26FK Berane2-1 (2-1)FK Podgorica0-2--B
MNE D228/03/26FK Podgorica3-2 (0-0)FK Rudar Pljevlja9-1+0.252.25T
MNE D223/03/26Internacional Podgorica0-4 (0-2)FK Podgorica7-802T
MNE D218/03/26FK Podgorica0-3 (0-1)Otrant5-4-12.5B
MNE D214/03/26FK Grbalj Radanovici3-1 (0-0)FK Podgorica6-5--B
MNE D209/03/26FK Podgorica0-1 (0-0)FK Iskra Danilovgrad4-302B
MNE D204/03/26FK Podgorica1-0 (0-0)KOM Podgorica4-2-0.252.25T
MNE D228/02/26OSK Igalo0-3 (0-1)FK Podgorica7-3--T
MNE D210/12/25FK Rudar Pljevlja4-0 (3-0)FK Podgorica3-3-0.752.75B
MNE D206/12/25FK Podgorica1-0 (1-0)Lovcen Cetinje3-11--T
MNE D202/12/25FK Podgorica0-0 (0-0)FK Berane5-7-0.252.5H

Thống kê kỹ thuật

Thẻ vàng
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T2 H3 B12
T12 H3 B2
Chủ khách tương đồng
T1 H1 B6
T6 H1 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lovcen Cetinje (8 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.75 bàn/trận
FK Podgorica (4 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lovcen CetinjeFK Podgorica

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lovcen CetinjeFK Podgorica

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
55
Thắng 1
63
Hòa
44
Thua 1
23
Thua 2+
Lovcen CetinjeFK Podgorica

Thông tin đội bóng

Lovcen Cetinje Thông tin FK Podgorica
Thành lập
Stadion Obilica Poljana Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.733.404.500.852.250.930.960.750.76
Live1.733.404.500.852.250.930.960.750.76
10BETSớm1.783.103.650.772.250.84---
Live1.76 ↓3.15 ↑4.10 ↑0.78 ↑2.250.85 ↑---
WewbetSớm1.763.224.030.822.250.880.760.500.94
Live1.763.224.030.822.250.880.760.500.94
18BetSớm1.743.254.000.722.250.800.700.500.83
Live1.77 ↑3.254.10 ↑0.79 ↑2.250.82 ↑0.73 ↑0.500.88 ↑
PinnacleSớm1.743.183.900.812.250.860.750.500.93
Live1.76 ↑3.25 ↑4.01 ↑0.83 ↑2.250.88 ↑0.76 ↑0.500.95 ↑
1xBetSớm1.753.254.331.102.500.650.310.002.10
Live1.80 ↑3.30 ↑4.35 ↑1.05 ↓2.500.67 ↑0.310.002.10
William HillSớm1.803.004.001.052.500.67---
Live1.803.004.20 ↑1.052.500.67---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.