Kết quả bóng đá trận Louisville City FC vs San Antonio, 07:00 ngày 09/08/2026

USL Championship · 07:00 ngày 09/08/2026
Louisville City FC
1 Kết thúc HT 1-0 1
San Antonio
🟨 0 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 26℃~27℃

Diễn biến trận đấu

Louisville City FC Phút San Antonio
Akale Mukwelle(Assists:Ray Serrano) (Kiến tạo: Ray Serrano) 1 - 0 12'
30' Jorge Hernandez
HT 1-0
75' Akeem Ward
78' 1 - 1 Cristian Agustin Parano Rasguido(Assists:Jorge Hernandez)
82' Lucio Berron
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 01 35
Hòa 21 42
Bại 11 33
Ghi bàn 22 1412
Mất bàn 32 1510
Điểm 24 1317

Chủ = Louisville City FC · Khách = San Antonio

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Louisville City FC (39)Hiệp 1 / Cả trậnSan Antonio (34)
8 (21%)Thắng/Thắng12 (35%)
2 (5%)Thắng/Hòa1 (3%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
9 (23%)Hòa/Thắng2 (6%)
8 (21%)Hòa/Hòa9 (26%)
6 (15%)Hòa/Bại2 (6%)
1 (3%)Bại/Thắng2 (6%)
0 (0%)Bại/Hòa2 (6%)
4 (10%)Bại/Bại3 (9%)

Bảng xếp hạng

Louisville City FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2295837363210
Sân nhà1153315131814
Sân khách114252223147
6 gần64021311--

San Antonio

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng229852826358
Sân nhà1153314121815
Sân khách114521414174
6 gần641194--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Louisville City FC 1 (33%)Hòa 1 (33%)San Antonio 1 (33%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH20/10/24San Antonio1-1 (0-1)Louisville City FC9-7+0.752.75H
USL CH16/04/23Louisville City FC1-0 (1-0)San Antonio5-5+0.252.25T
USL CH14/11/22San Antonio3-1 (1-0)Louisville City FC5-4-0.252.5B

Thành tích gần đây — Louisville City FC

BTTBTTHHTH
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/14 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH02/08/26Tampa Bay Rowdies5-4 (0-3)Louisville City FC5-2-0.52.75B
USL CH30/07/26Louisville City FC2-1 (1-1)Birmingham Legion10-1+1.253.25T
INT FRL26/07/26Louisville City FC1-0 (1-0)Trinidad and Tobago6-3--T
USL CH18/07/26Pittsburgh Riverhounds3-1 (0-0)Louisville City FC2-7+0.252.5B
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5+0.753T
USL CH05/07/26Louisville City FC1-0 (0-0)Hartford Athletic7-1+12.75T
USA ULOC21/06/26Detroit City0-0 (0-0)Louisville City FC6-4--H
USL CH14/06/26Louisville City FC2-2 (1-1)Brooklyn FC14-2+1.253.25H
USL CH11/06/26Phoenix Rising FC0-2 (0-0)Louisville City FC7-4+0.252.75T
USL CH04/06/26Birmingham Legion1-1 (1-1)Louisville City FC2-6+0.52.75H
USL CH31/05/26Louisville City FC0-2 (0-0)Tampa Bay Rowdies3-5+0.52.5B
USL CH24/05/26Miami FC4-3 (2-1)Louisville City FC0-9+13.25B
USA ULOC18/05/26Omaha1-5 (1-1)Louisville City FC2-11--T
USL CH10/05/26Louisville City FC0-2 (0-1)Pittsburgh Riverhounds11-2+12.5B
USL CH03/05/26Detroit City2-1 (1-1)Louisville City FC6-2+0.252.25B
USA CUP30/04/26Houston Dynamo1-1 (0-0)Louisville City FC8-2-13H
USA ULOC26/04/26Louisville City FC3-1 (1-1)Fort Wayne FC7-2--T
USL CH19/04/26Louisville City FC1-0 (0-0)Sporting Jax8-2+23.25T
USA CUP15/04/26Louisville City FC2-1 (2-0)Austin FC9-702.5T
USL CH11/04/26Loudoun United3-3 (2-2)Louisville City FC4-8+0.52.5H

Thành tích gần đây — San Antonio

TTBTHTBTHT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/12 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH01/08/26San Antonio3-1 (1-0)Indy Eleven5-6+0.252.5T
USL CH26/07/26Brooklyn FC0-1 (0-1)San Antonio5-602.5T
USL CH19/07/26San Antonio1-2 (1-0)Las Vegas Lights5-5+0.52.5B
USA ULOC12/07/26San Antonio2-0 (2-0)Chattanooga Red Wolves5-7+1.52.75T
USL CH05/07/26San Antonio0-0 (0-0)Monterey Bay FC2-5+0.52.5H
USL CH25/06/26Colorado Springs Switchbacks FC1-2 (1-1)San Antonio8-2-0.752.5T
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6-0.252.5B
USA ULOC07/06/26FC Tulsa1-2 (1-0)San Antonio2-4-0.252.5T
USL CH28/05/26Sporting Jax4-4 (3-0)San Antonio4-5+0.252.5H
USL CH24/05/26San Antonio2-1 (2-0)Sacramento Republic FC0-7+0.252T
USA ULOC17/05/26Knoxville troops0-1 (0-1)San Antonio7-7--T
USL CH10/05/26Phoenix Rising FC1-1 (0-1)San Antonio3-3-0.252.25H
USL CH03/05/26San Antonio3-3 (1-1)Colorado Springs Switchbacks FC6-1+0.252.25H
USA ULOC26/04/26San Antonio0-0 (0-0)Birmingham Legion8-5--H
USL CH19/04/26El Paso Locomotive FC2-3 (1-2)San Antonio8-5-0.252.25T
USL CH12/04/26San Antonio0-0 (0-0)Miami FC1-5+0.52.5H
USL CH09/04/26Orange County Blues FC2-0 (2-0)San Antonio3-6-0.252.25B
USL CH05/04/26Monterey Bay FC0-0 (0-0)San Antonio8-3+0.252.25H
USA CUP02/04/26San Antonio0-0 (0-0)FC Tulsa3-602.25H
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9+0.252.25T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
4
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
0
3
Sút bóng
12
10
Sút cầu môn
3
3
Tấn công
87
110
Tấn công nguy hiểm
54
47
Sút ngoài cầu môn
9
7
Cản bóng
2
1
Đá phạt trực tiếp
16
12
TL kiểm soát bóng
34%
66%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%
64%
Chuyền bóng
274
534
TL chuyền bóng thành công
72%
87%
Phạm lỗi
12
16
Việt vị
4
4
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
12
5
Quả ném biên
13
17
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
1
3
Chuyền dài
19
39
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.42
0.68
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

51 49
58% So Sánh Đối đầu 42%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Louisville City FC (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
San Antonio (30 trận)
Ghi 1.37 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Louisville City FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (22%)Hòa 2 (11%)Bại 12 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLVLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

San Antonio (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

36
0 Bàn
64
1 Bàn
44
2 Bàn
23
3 Bàn
31
4+ Bàn
1412
B.thắng H1
1813
B.thắng H2
Louisville City FCSan Antonio

Chi tiết về HT/FT

16
T/T
01
T/H
11
T/B
62
H/T
35
H/H
31
H/B
10
B/T
01
B/H
31
B/B
Louisville City FCSan Antonio

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
56
Thắng 1
58
Hòa
31
Thua 1
32
Thua 2+
Louisville City FCSan Antonio

Thông tin đội bóng

Louisville City FC Thông tin San Antonio
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Danny Cruz HLV Carlos Llamosa
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.324.155.600.772.750.850.651.001.05
Live1.324.155.601.20 ↑2.500.40 ↓1.38 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.384.306.600.822.750.910.931.250.84
Live13.00 ↑1.05 ↓19.00 ↑5.50 ↑2.500.03 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
VcbetSớm1.404.407.000.852.750.940.931.250.83
Live11.50 ↑1.06 ↓20.00 ↑2.40 ↑2.500.29 ↓0.38 ↓0.001.93 ↑
Mansion88Sớm1.454.205.100.932.750.830.921.000.84
Live10.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑7.14 ↑2.500.04 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
InterwettenSớm1.534.105.500.702.501.050.851.000.85
Live9.50 ↑1.05 ↓21.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓0.75 ↓1.000.95 ↑
10BETSớm1.513.754.400.692.750.70---
Live9.44 ↑1.05 ↓20.54 ↑5.46 ↑2.500.05 ↓---
12betSớm1.454.205.100.932.750.830.921.000.84
Live10.00 ↑1.02 ↓23.00 ↑8.33 ↑2.500.02 ↓0.38 ↓0.001.85 ↑
CrownSớm1.474.255.400.912.750.890.831.000.99
Live1.45 ↓4.45 ↑5.30 ↓0.64 ↓2.751.19 ↑0.77 ↓1.001.05 ↑
SbobetSớm1.413.985.200.953.000.850.751.001.05
Live5.10 ↑1.23 ↓8.60 ↑6.66 ↑2.500.01 ↓0.40 ↓0.001.78 ↑
WewbetSớm1.543.915.150.952.750.810.941.000.84
Live9.65 ↑1.03 ↓22.00 ↑5.85 ↑2.500.01 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
LadbrokesSớm1.444.205.500.652.501.15---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑6.50 ↑2.500.05 ↓---
18BetSớm1.474.104.700.712.750.810.771.000.76
Live14.50 ↑1.01 ↓32.00 ↑9.00 ↑2.750.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.384.896.290.883.000.880.871.250.90
Live6.25 ↑1.20 ↓12.66 ↑3.17 ↑2.500.23 ↓0.38 ↓0.002.08 ↑
HK Jockey ClubSớm1.354.356.100.672.751.07---
Live1.354.356.100.70 ↑2.751.02 ↓---
BwinSớm1.434.205.500.632.501.10---
Live17.00 ↑1.01 ↓29.00 ↑0.90 ↑1.500.71 ↓---
1xBetSớm1.514.155.060.652.501.101.101.250.65
Live16.20 ↑1.04 ↓22.00 ↑4.63 ↑2.500.14 ↓0.40 ↓0.001.97 ↑
Bet 365Sớm1.444.006.500.852.750.950.951.250.85
Live13.00 ↑1.03 ↓19.00 ↑4.90 ↑2.500.13 ↓0.38 ↓0.002.00 ↑
William HillSớm1.553.905.000.652.501.10---
Live56.00 ↑1.01 ↓91.00 ↑16.00 ↑2.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Louisville City FC+1 1/4100
San Antonio-1 1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).