Kết quả bóng đá trận Loughgall FC vs Newington, 01:45 ngày 12/08/2026

IFA Championship (Bắc Ireland) · 01:45 ngày 12/08/2026
Loughgall FC
2 Kết thúc HT 1-2 2
Newington
🟨 3 - 3   🟥 1 - 1   ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20°C

Diễn biến trận đấu

Loughgall FC Phút Newington
7' 0 - 1 Aodhfionn Casey
20' 0 - 2
23'
31'
31'
1 - 2 42'
45'
HT 1-2
2 - 2 79'
80'
81'
90+2'
90+2'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 56
Hòa 10 32
Bại 10 22
Ghi bàn 68 2120
Mất bàn 102 1911
Điểm 49 1820

Chủ = Loughgall FC · Khách = Newington

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Loughgall FC (10)Hiệp 1 / Cả trậnNewington (9)
1 (10%)Thắng/Thắng4 (44%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
0 (0%)Thắng/Bại1 (11%)
3 (30%)Hòa/Thắng1 (11%)
2 (20%)Hòa/Hòa0 (0%)
1 (10%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (10%)Bại/Hòa1 (11%)
2 (20%)Bại/Bại1 (11%)

Bảng xếp hạng

Loughgall FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33131284634515
Sân nhà1810443018344
Sân khách153841616177
6 gần6402149--

Newington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng33156126952514
Sân nhà1611144021343
Sân khách174582931178
6 gần6312107--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Loughgall FC 5 (71%)Hòa 1 (14%)Newington 1 (14%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH25/04/26Newington2-1 (1-1)Loughgall FC4-1--B
NIR CH25/02/26Loughgall FC2-1 (1-0)Newington---T
NIR CH25/10/25Loughgall FC2-2 (2-1)Newington---H
NIR CH16/08/25Newington2-3 (1-1)Loughgall FC---T
NIR CH25/02/23Loughgall FC1-0 (0-0)Newington---T
NIR CH19/11/22Newington0-2 (0-1)Loughgall FC3-8--T
NIR CH24/09/22Loughgall FC2-1 (1-1)Newington---T

Thành tích gần đây — Loughgall FC

TTBTTBHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/11 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 9/1/0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Rathfriland Rangers1-3 (1-0)Loughgall FC---T
INT CF25/07/26Dollingstown0-3 (0-2)Loughgall FC---T
INT CF22/07/26Loughgall FC1-4 (0-1)Dungannon Swifts5-3-13B
INT CF18/07/26Ballyclare Comrades1-4 (1-1)Loughgall FC4-2+1.253T
INT CF04/07/26Ballymena United1-2 (0-0)Loughgall FC---T
NIR CH25/04/26Newington2-1 (1-1)Loughgall FC4-1--B
NIR CH18/04/26Queen's University0-0 (0-0)Loughgall FC---H
NIR CH11/04/26Loughgall FC2-0 (1-0)HW Welders---T
NIR CH04/04/26Annagh United1-1 (0-1)Loughgall FC---H
NIR CH28/03/26Loughgall FC0-1 (0-1)Limavady United---B
NIR CH21/03/26Loughgall FC1-3 (1-2)Institute FC---B
NIR CH17/03/26Armagh City1-1 (0-0)Loughgall FC---H
NIR CH11/03/26Loughgall FC0-1 (0-0)Ards FC7-5--B
NIR CUP07/03/26Loughgall FC0-3 (0-2)Cliftonville4-7--B
NIR CH04/03/26Institute FC2-0 (1-0)Loughgall FC2-7--B
NIR CH28/02/26Loughgall FC1-0 (0-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH25/02/26Loughgall FC2-1 (1-0)Newington---T
NIR CH21/02/26Limavady United0-0 (0-0)Loughgall FC---H
NIR CH18/02/26Loughgall FC1-0 (1-0)Ballinamallard United---T
NIR CH14/02/26Loughgall FC4-0 (2-0)Queen's University---T

Thành tích gần đây — Newington

THBTBTBBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 8/0/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NIR CH08/08/26Newington4-1 (2-1)Annagh United---T
INT CF29/07/26Crusaders1-1 (1-0)Newington1-8-0.753.5H
INT CF18/07/26Cliftonville1-0 (1-0)Newington---B
INT CF11/07/26Ballymacash Rangers1-2 (1-2)Newington2-5--T
INT CF04/07/26Bangor FC2-1 (0-1)Newington7-5-0.753.25B
NIR CH25/04/26Newington2-1 (1-1)Loughgall FC4-1--T
NIR CH18/04/26Newington2-4 (1-1)HW Welders---B
NIR CH11/04/26Newington1-5 (1-2)Limavady United---B
NIR CH04/04/26Queen's University0-2 (0-0)Newington---T
NIR CH28/03/26Newington1-0 (0-0)Annagh United5-7--T
NIR CH21/03/26Newington4-0 (3-0)Ballinamallard United---T
NIR CH14/03/26Newington1-4 (1-2)Limavady United---B
NIR CH11/03/26Warrenpoint Town2-4 (1-1)Newington---T
NIR CH28/02/26Newington2-0 (0-0)Queen's University---T
NIR CH25/02/26Loughgall FC2-1 (1-0)Newington---B
NIR CH21/02/26Armagh City1-2 (0-0)Newington---T
NIR CH14/02/26Newington4-0 (2-0)Warrenpoint Town---T
NIR CH07/02/26Newington2-0 (1-0)Dundela4-5--T
NIR CH04/02/26Ards FC2-1 (1-0)Newington2-5--B
NIR CH31/01/26HW Welders2-1 (2-1)Newington---B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
6
Phạt góc (HT)
0
3
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
8
10
Sút cầu môn
4
5
Tấn công
85
101
Tấn công nguy hiểm
71
85
Sút ngoài cầu môn
4
5
Đá phạt trực tiếp
14
11
TL kiểm soát bóng
45%
55%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%
57%
Việt vị
0
5
Quả ném biên
21
31
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T5 H1 B1
T1 H1 B5
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B0
T0 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Loughgall FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Newington (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 21 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Loughgall FCNewington

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Loughgall FCNewington

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

57
Thắng 2+
44
Thắng 1
41
Hòa
35
Thua 1
43
Thua 2+
Loughgall FCNewington

Thông tin đội bóng

Loughgall FC Thông tin Newington
1967 Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm4.304.001.670.743.750.970.970.250.74
Live12.00 ↑1.11 ↓9.00 ↑5.90 ↑4.500.02 ↓1.45 ↑0.000.48 ↓
VcbetSớm2.203.502.800.973.000.830.980.250.82
Live2.203.502.800.973.000.830.97 ↓0.250.82
InterwettenSớm2.253.352.850.552.501.20---
Live11.00 ↑1.20 ↓6.25 ↑3.00 ↑4.500.20 ↓---
10BETSớm2.103.352.900.913.000.73---
Live10.70 ↑1.16 ↓6.54 ↑2.98 ↑4.500.17 ↓---
WewbetSớm2.193.482.690.973.000.770.930.250.81
Live8.60 ↑1.17 ↓6.90 ↑2.77 ↑4.500.10 ↓1.36 ↑0.000.47 ↓
LadbrokesSớm2.153.502.750.572.501.25---
Live10.00 ↑1.13 ↓6.50 ↑0.10 ↓2.504.25 ↑---
18BetSớm2.103.452.700.763.000.760.810.250.71
Live2.20 ↑3.452.80 ↑0.90 ↑3.000.75 ↓0.88 ↑0.250.77 ↑
PinnacleSớm1.993.363.080.973.000.750.760.250.96
Live2.24 ↑3.62 ↑2.57 ↓0.96 ↓3.000.78 ↑1.00 ↑0.250.76 ↓
BwinSớm2.153.402.700.552.501.25---
Live12.50 ↑1.11 ↓8.25 ↑0.87 ↑3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.153.452.860.582.501.250.650.001.10
Live16.40 ↑1.06 ↓16.40 ↑5.11 ↑4.500.13 ↓1.60 ↑0.000.50 ↓
Bet 365Sớm2.153.402.800.983.000.830.980.250.83
Live13.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑5.00 ↑4.500.13 ↓1.43 ↑0.000.53 ↓
William HillSớm2.103.102.900.602.501.15---
Live46.00 ↑1.01 ↓51.00 ↑28.00 ↑4.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.