Kết quả bóng đá trận Loughborough University vs Barwell, 21:00 ngày 29/08/2026
FA Vase (Anh) · 21:00 ngày 29/08/2026
Loughborough University 1 Kết thúc HT 0-0 0
Barwell
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| Loughborough University | Phút | |
| 38' | ||
| HT 0-0 | ||
| Sonny Albert 1 - 0 ⚽ | 46' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 2 | 3 | 2 | 7 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 16 | 10 |
| Mất bàn | 7 | 5 | 10 | 17 |
| Điểm | 3 | 0 | 18 | 7 |
Chủ = Loughborough University · Khách = Barwell
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loughborough University | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (11%) | Thắng/Thắng | 5 (10%) |
| 3 (16%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Thắng/Bại | 4 (8%) |
| 4 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (4%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 9 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 5 (10%) |
| 5 (26%) | Bại/Bại | 17 (35%) |
Thành tích gần đây — Loughborough University
BBHTTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 4/3/3 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Loughborough University | 2-4 (0-3) | Grantham Town | - | - | B |
| 19/08/26 | Sutton Coldfield Town | 3-2 (1-1) | Loughborough University | - | - | B |
| 12/08/26 | Loughborough University | 0-0 (0-0) | Belper Town | - | - | H |
| 06/04/26 | Shepshed Dynamo | 0-2 (0-0) | Loughborough University | - | - | T |
| 04/04/26 | Loughborough University | 1-0 (0-0) | Rugby Borough | - | - | T |
| 21/03/26 | Loughborough University | 3-0 (1-0) | Rushden Diamonds | - | - | T |
| 21/02/26 | Loughborough University | 1-1 (1-0) | Anstey Nomads | - | - | H |
| 04/02/26 | Loughborough University | 3-1 (2-1) | Coleshill Town | - | - | T |
| 10/01/26 | Loughborough University | 1-1 (1-1) | Coleshill Town | - | - | H |
| 01/01/26 | Mickleover Sports | 3-2 (0-1) | Loughborough University | -1 | 2.75 | B |
| 26/12/25 | Loughborough University | 0-3 (0-2) | Shepshed Dynamo | - | - | B |
| 15/11/25 | Loughborough University | 1-2 (0-2) | Bourne Town | - | - | B |
| 01/11/25 | Loughborough University | 0-0 (0-0) | St Neots Town | - | - | H |
| 29/10/25 | Basford Utd | 3-0 (2-0) | Loughborough University | - | - | B |
| 16/10/25 | Corby Town | 1-1 (0-1) | Loughborough University | -0.5 | 3 | H |
| 08/10/25 | Loughborough University | 5-3 (3-3) | Long Eaton Utd | -0.25 | 2.75 | T |
| 24/09/25 | Loughborough University | 2-2 (2-1) | Sutton Coldfield Town | - | - | H |
| 09/09/25 | Coleshill Town | 3-2 (0-0) | Loughborough University | -0.75 | 3 | B |
| 06/09/25 | Malvern Town | 5-1 (4-1) | Loughborough University | - | - | B |
| 25/08/25 | Loughborough University | 1-0 (1-0) | Mickleover Sports | - | - | T |
Thành tích gần đây — Barwell
BBHTTBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 12/21 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/08/26 | Boldmere St Michaels | 2-1 (1-0) | Barwell | - | - | B |
| 22/08/26 | Barwell | 1-2 (0-0) | Mickleover Sports | - | - | B |
| 11/08/26 | Barwell | 1-1 (1-1) | Rushden Diamonds | +0.5 | 3 | H |
| 04/07/26 | Quorn | 1-2 (1-2) | Barwell | -0.5 | 3 | T |
| 25/04/26 | Barwell | 3-1 (0-1) | Bishop's Stortford | - | - | T |
| 18/04/26 | Barwell | 0-3 (0-1) | Bury Town | - | - | B |
| 11/04/26 | Needham Market | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 06/04/26 | Barwell | 0-2 (0-2) | Spalding United | - | - | B |
| 03/04/26 | Alvechurch | 2-1 (0-1) | Barwell | - | - | B |
| 28/03/26 | Barwell | 2-5 (1-4) | Kettering Town | - | - | B |
| 21/03/26 | Barwell | 2-4 (2-0) | Sudbury | - | - | B |
| 14/03/26 | Worcester City | 2-1 (1-1) | Barwell | - | - | B |
| 07/03/26 | Barwell | 0-1 (0-1) | Royston Town | - | - | B |
| 28/02/26 | Harborough Town | 3-0 (2-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/02/26 | Barwell | 2-6 (1-5) | Halesowen Town | -0.75 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Barwell | 2-1 (1-1) | Stamford | - | - | T |
| 14/02/26 | Redditch United | 5-2 (3-1) | Barwell | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Barwell | 2-3 (1-1) | Leiston FC | - | - | B |
| 31/01/26 | Banbury United | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
| 24/01/26 | Bromsgrove Sporting FC | 1-0 (0-0) | Barwell | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
01
Sút bóng
711
Sút cầu môn
57
Tấn công
6878
Tấn công nguy hiểm
4032
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loughborough University (19 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Barwell (30 trận)
Ghi 0.97 bàn/trậnMất 2.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Loughborough University (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 1 (33%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
VWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUO
Barwell (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loughborough University | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 18Bet | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.85 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.20 ↑ | 3.70 | 2.85 | - | - | - | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.61 | 0.00 | 1.17 |
| Live | 2.12 | 3.70 | 2.88 | 0.74 | 2.75 | 0.98 | 0.61 | 0.00 | 1.17 | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 2.10 | 3.60 | 2.75 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.90 | 0.25 | 0.90 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loughborough University | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Barwell | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).