Kết quả bóng đá trận Loughborough Lightning (W) vs Stoke City (W), 20:00 ngày 30/08/2026
Conference North Nữ (Anh) · 20:00 ngày 30/08/2026
Loughborough Lightning (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
Stoke City (W)
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 9
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Loughborough Lightning (W) | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| 82' | ||
| 89' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 19 | 13 |
| Điểm | 7 | 4 | 14 | 13 |
Chủ = Loughborough Lightning (W) · Khách = Stoke City (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loughborough Lightning (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (14%) | Thắng/Thắng | 11 (34%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 6 (21%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 5 (17%) | Hòa/Bại | 6 (19%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 8 (28%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Loughborough Lightning (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 8 | 3 | 9 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 3 | 8 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 5 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 9 | - | - |
Stoke City (W)
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 6 | 4 |
| Sân nhà | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 1 |
| Sân khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 0 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 11 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Loughborough Lightning (W) 1 (13%)Hòa 1 (13%)Stoke City (W) 6 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 8 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 09/11/25 | Stoke City (W) | 2-2 (0-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 06/12/24 | Stoke City (W) | 4-2 (4-1) | Loughborough Lightning (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 05/03/23 | Stoke City (W) | 3-0 (1-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 27/11/22 | Loughborough Lightning (W) | 1-3 (0-2) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 21/08/22 | Loughborough Lightning (W) | 0-3 (0-1) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 03/04/22 | Stoke City (W) | 4-2 (1-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 05/09/21 | Loughborough Lightning (W) | 1-5 (0-4) | Stoke City (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Loughborough Lightning (W)
TBBTHTBBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Chesterfield United (W) | +2 | 2.75 | T |
| 23/08/26 | Huddersfield (W) | 5-1 (1-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 16/08/26 | Loughborough Lightning (W) | 2-3 (1-1) | Hull City (W) | - | - | B |
| 26/04/26 | Loughborough Lightning (W) | 6-0 (3-0) | Sporting Khalsa (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Halifax Town (W) | 1-1 (1-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 29/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 22/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-5 (0-2) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Middlesbrough (W) | 3-1 (2-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 25/02/26 | Hull City (W) | 0-1 (0-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Loughborough Lightning (W) | 2-2 (2-2) | Liverpool Feds (W) | - | - | H |
| 08/02/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-7 (0-3) | Burnley (W) | - | - | B |
| 25/01/26 | Rugby Borough (W) | 2-0 (2-0) | Loughborough Lightning (W) | -2 | 3.25 | B |
| 18/01/26 | Loughborough Lightning (W) | 0-1 (0-0) | Derby County (W) | - | - | B |
| 07/12/25 | West Bromwich WFC (W) | 0-0 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 30/11/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-0 (0-0) | Middlesbrough (W) | - | - | H |
| 16/11/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 3-2 (1-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stoke City (W) | 2-2 (0-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Sporting Khalsa (W) | 1-0 (0-0) | Loughborough Lightning (W) | - | - | B |
| 31/10/25 | Loughborough Lightning (W) | 0-2 (0-0) | Hull City (W) | 0 | 3 | B |
| 26/10/25 | Sporting Khalsa (W) | 1-1 (1-1) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Stoke City (W)
TTTBBBBTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 20/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/08/26 | Wythenshawe FC (W) | 0-3 (0-1) | Stoke City (W) | +3 | 3.75 | T |
| 23/08/26 | Stoke City (W) | 5-1 (0-0) | Boldmere St.Michaels (W) | - | - | T |
| 16/08/26 | Stoke City (W) | 2-0 (2-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Burnley (W) | 3-0 (2-0) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 12/04/26 | Stoke City (W) | 1-3 (1-1) | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Loughborough Lightning (W) | 1-0 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 22/03/26 | Rugby Borough (W) | 3-1 (1-1) | Stoke City (W) | - | - | B |
| 08/03/26 | Stoke City (W) | 3-2 (1-0) | Liverpool Feds (W) | - | - | T |
| 01/03/26 | Stoke City (W) | 3-0 (1-0) | West Bromwich WFC (W) | - | - | T |
| 22/02/26 | Middlesbrough (W) | 1-2 (1-2) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 19/02/26 | Stoke City (W) | 1-1 (1-0) | Derby County (W) | +1.75 | 3.5 | H |
| 08/02/26 | Hull City (W) | 1-3 (0-1) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 18/01/26 | Stoke City (W) | 4-0 (1-0) | Halifax Town (W) | - | - | T |
| 07/12/25 | Sporting Khalsa (W) | 0-2 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 30/11/25 | Liverpool Feds (W) | 2-3 (0-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
| 22/11/25 | Wolverhampton Wanderers WFC (W) | 2-0 (0-0) | Stoke City (W) | -2 | 3.75 | B |
| 16/11/25 | Stoke City (W) | 0-1 (0-0) | Rugby Borough (W) | - | - | B |
| 09/11/25 | Stoke City (W) | 2-2 (0-2) | Loughborough Lightning (W) | - | - | H |
| 02/11/25 | Stoke City (W) | 1-2 (0-1) | Burnley (W) | - | - | B |
| 30/10/25 | Derby County (W) | 1-2 (1-0) | Stoke City (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
59
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
21
Sút bóng
717
Sút cầu môn
13
Tấn công
4877
Tấn công nguy hiểm
1942
Sút ngoài cầu môn
614
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
So Sánh Sức Mạnh
36 64
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B6T6 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.1 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn2.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loughborough Lightning (W) (30 trận)
Ghi 1.07 bàn/trậnMất 1.87 bàn/trận
Stoke City (W) (30 trận)
Ghi 2.00 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loughborough Lightning (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 15.00 | 5.60 | 1.14 | 0.81 | 3.00 | 0.93 | 0.89 | -2.00 | 0.85 |
| Live | 1.41 ↓ | 2.94 ↓ | 8.00 ↑ | 2.56 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.77 ↓ | -0.25 | 0.97 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 17.00 | 6.25 | 1.11 | 0.88 | 3.00 | 0.69 | 0.76 | -2.25 | 0.81 |
| Live | 11.50 ↓ | 6.75 ↑ | 1.15 ↑ | 0.81 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | 0.91 ↑ | -2.00 | 0.74 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 15.93 | 9.37 | 1.06 | 0.88 | 3.25 | 0.82 | 0.79 | -2.50 | 0.90 |
| Live | 17.74 ↑ | 9.90 ↑ | 1.06 | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.79 ↓ | 0.94 ↑ | -2.50 | 0.79 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 7.85 | 5.30 | 1.29 | 0.57 | 2.50 | 1.25 | 0.84 | -1.50 | 0.86 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.37 ↑ | 63.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.33 ↓ | -0.25 | 2.16 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.14 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.90 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 1.03 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.38 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 1.30 | 3.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.