Kết quả bóng đá trận Loudoun United vs New Mexico United, 05:30 ngày 23/08/2026
USL Championship · 05:30 ngày 23/08/2026
Loudoun United 0 Kết thúc HT 0-0 0
New Mexico United
🟨 2 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 32°C
Diễn biến trận đấu
| Loudoun United | Phút | |
| 10' | Joseph Melto Quiah | |
| 31' | Joseph Melto Quiah | |
| Bolu Akinyode | 42' | |
| HT 0-0 | ||
| Kwame Awuah | 78' | |
| 88' | Kristopher Shakes | |
| 90+2' | Luther Archimède | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 11 | 20 |
| Mất bàn | 9 | 4 | 15 | 8 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 25 |
Chủ = Loudoun United · Khách = New Mexico United
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loudoun United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 12 (39%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 34 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 15 | 18 | 11 | 23 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 16 | 9 | 19 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 4 | - | - |
New Mexico United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 11 | 4 | 5 | 29 | 20 | 37 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 11 | 23 | 4 |
| Sân khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 9 | 14 | 5 |
| 6 gần | 6 | 6 | 0 | 0 | 15 | 4 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Loudoun United 1 (33%)Hòa 0 (0%)New Mexico United 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/24 | New Mexico United | 1-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 18/05/23 | Loudoun United | 1-3 (0-1) | New Mexico United | 0 | 2.75 | B |
| 30/05/21 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -1.5 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Loudoun United
HBTTHBHBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 9/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Detroit City | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -1 | 2.75 | H |
| 09/08/26 | Loudoun United | 0-1 (0-0) | Charleston Battery | -0.5 | 2.75 | B |
| 02/08/26 | Loudoun United | 2-0 (1-0) | Hartford Athletic | +0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Indy Eleven | 0-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Loudoun United | 1-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -1 | 3 | H |
| 12/07/26 | Pittsburgh Riverhounds | 2-0 (1-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Loudoun United | 2-2 (0-1) | Sporting Jax | +1 | 3 | H |
| 25/06/26 | Charleston Battery | 4-1 (2-0) | Loudoun United | -1.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Birmingham Legion | 1-1 (0-0) | Loudoun United | -0.75 | 2.75 | H |
| 14/06/26 | Loudoun United | 1-4 (0-1) | Rhode Island | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/06/26 | Greenville Triumph | 3-1 (1-0) | Loudoun United | -0.25 | 3.25 | B |
| 07/06/26 | Loudoun United | 2-0 (0-0) | Richmond Kickers | +1 | 2.75 | T |
| 31/05/26 | Monterey Bay FC | 4-1 (2-0) | Loudoun United | 0 | 2.5 | B |
| 24/05/26 | Loudoun United | 0-0 (0-0) | Detroit City | -0.25 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Brooklyn FC | 0-1 (0-1) | Loudoun United | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Oakland Roots | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | Loudoun United | 1-2 (1-1) | Charleston Battery | - | - | B |
| 19/04/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | Loudoun United | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Loudoun United | 3-3 (2-2) | Louisville City FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Loudoun United | 2-2 (1-1) | Birmingham Legion | +0.5 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — New Mexico United
TTTTTTHTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 24/8 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | FC Tulsa | +0.25 | 2.5 | T |
| 09/08/26 | Monterey Bay FC | 2-5 (1-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.75 | T |
| 02/08/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Colorado Springs Switchbacks FC | -0.25 | 2.75 | T |
| 16/07/26 | Lexington | 1-4 (0-2) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | El Paso Locomotive FC | 0-2 (0-0) | New Mexico United | 0 | 3 | T |
| 05/07/26 | New Mexico United | 2-1 (2-0) | Oakland Roots | 0 | 2.75 | T |
| 02/07/26 | New Mexico United | 3-3 (2-1) | CF Atlante | - | - | H |
| 21/06/26 | Sacramento Republic FC | 0-1 (0-0) | New Mexico United | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/06/26 | New Mexico United | 1-1 (1-1) | Orange County Blues FC | +0.25 | 2.5 | H |
| 07/06/26 | New Mexico United | 4-0 (1-0) | Phoenix Rising FC | 0 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Hartford Athletic | 0-0 (0-0) | New Mexico United | -0.5 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | New Mexico United | 1-0 (0-0) | Charleston Battery | -0.25 | 2.75 | T |
| 21/05/26 | New Mexico United | 0-1 (0-1) | Tampa Bay Rowdies | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/26 | Colorado Springs Switchbacks FC | 4-0 (3-0) | New Mexico United | - | - | B |
| 10/05/26 | New Mexico United | 3-1 (1-1) | Las Vegas Lights | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/05/26 | New Mexico United | 2-2 (2-1) | El Paso Locomotive FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 26/04/26 | New Mexico United | 2-1 (1-1) | AV Alta | - | - | T |
| 12/04/26 | Phoenix Rising FC | 3-0 (1-0) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Orange County Blues FC | 0-1 (0-1) | New Mexico United | -0.25 | 2.5 | T |
| 02/04/26 | New Mexico United | 0-4 (0-1) | El Paso Locomotive FC | +0.5 | 2.75 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
24
Sút bóng
247
Sút cầu môn
81
Tấn công
8586
Tấn công nguy hiểm
7148
Sút ngoài cầu môn
112
Cản bóng
54
Đá phạt trực tiếp
1016
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
37%63%
Chuyền bóng
449415
TL chuyền bóng thành công
88%82%
Phạm lỗi
1610
Việt vị
20
Cứu thua
18
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1718
Cắt bóng
93
Tạt bóng thành công
62
Chuyền dài
1818
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.39
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
37 63
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B2T2 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.7 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loudoun United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
New Mexico United (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.30 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Loudoun United (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 10 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
New Mexico United (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (65%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (35%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (47%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Loudoun United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Martin | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.10 | 3.10 | 2.65 | 0.85 | 2.75 | 0.77 | 0.90 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 2.10 | 3.10 | 2.65 | 0.66 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.90 | 0.25 | 0.80 | |
| Easybets | Sớm | 2.12 | 3.30 | 3.00 | 1.00 | 2.75 | 0.80 | 0.91 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.30 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.50 | 2.90 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.92 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.06 ↓ | 21.00 ↑ | 2.50 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 2.20 ↑ | 0.25 | 0.33 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.15 | 3.40 | 3.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 1.10 | 0.50 | 0.65 |
| Live | 4.80 ↑ | 1.22 ↓ | 16.00 ↑ | 2.60 ↑ | 0.50 | 0.20 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.99 | 3.20 | 2.75 | 0.79 | 3.00 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 4.22 ↑ | 1.23 ↓ | 15.98 ↑ | 2.26 ↑ | 0.50 | 0.26 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.17 | 3.50 | 2.84 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.96 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.17 | 3.26 | 2.60 | 0.95 | 3.00 | 0.85 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.11 ↓ | 13.00 ↑ | 3.84 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.11 | 3.54 | 2.88 | 0.77 | 2.75 | 0.99 | 0.88 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.75 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 8.50 ↑ | 1.06 ↓ | 17.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.35 | 2.85 | 0.67 | 2.75 | 0.86 | 0.76 | 0.25 | 0.76 |
| Live | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 32.00 ↑ | 8.49 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.32 | 3.64 | 2.70 | 0.85 | 3.00 | 0.91 | 1.04 | 0.25 | 0.75 |
| Live | 5.73 ↑ | 1.20 ↓ | 15.19 ↑ | 3.14 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.64 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.28 | 3.40 | 2.50 | 0.75 | 2.75 | 0.95 | 0.80 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 17.00 ↑ | 4.60 ↑ | 0.75 | 0.09 ↓ | 0.80 | 0.00 | 0.97 | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.90 | 0.68 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 9.00 ↑ | 1.06 ↓ | 20.00 ↑ | 0.80 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.11 | 3.42 | 3.00 | 0.76 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 11.10 ↑ | 1.07 ↓ | 23.00 ↑ | 4.57 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | 0.26 ↓ | 0.00 | 2.92 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.15 | 3.50 | 2.88 | 1.00 | 3.00 | 0.80 | 0.93 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 4.75 ↑ | 0.50 | 0.14 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.80 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.15 | 3.60 | 2.70 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 ↑ | 1.13 ↓ | 15.00 ↑ | 4.00 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loudoun United | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
| New Mexico United | -1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).