Kết quả bóng đá trận Loudoun United vs Colorado Springs Switchbacks FC, 06:00 ngày 05/09/2026
USL Championship · 06:00 ngày 05/09/2026
Loudoun United 4 Kết thúc HT 1-1 5
Colorado Springs Switchbacks FC
🟨 4 - 0 🟥 1 - 0 ⛳ 4 - 4
Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Loudoun United | Phút | |
| Murphy J. | 8' | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Bennett K. | |
| 18' | ⚽ 0 - 2 | |
| Davis E. 1 - 2 ⚽ | 38' | |
| Niyongabire P. | 43' | |
| HT 1-1 | ||
| 50' | ⚽ 1 - 3 Jonas Fjeldberg | |
| Davis E. (Kiến tạo: Akil Watts) 2 - 3 ⚽ | 52' | |
| Davis E. 3 - 3 ⚽ | 53' | |
| Davis E. (Kiến tạo: Akil Watts) 4 - 3 ⚽ | 60' | |
| Akinyode B. | 80' | |
| 84' | ⚽ 4 - 4 Creek B. (Kiến tạo: Sadam Masereka) | |
| 5 - 4 ⚽ | 87' | |
| Mahoney M. 5 - 5 ⚽ | 87' | |
| 90' | ⚽ 5 - 6 Amoh E. | |
| 90' | ⚽ 5 - 7 Amoh E. | |
| 90' | ⚽ 5 - 8 Bennett K. | |
| Murphy J. | 90' | |
| FT 4-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 4 | 1 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 9 | 5 | 15 | 15 |
| Điểm | 1 | 6 | 10 | 16 |
Chủ = Loudoun United · Khách = Colorado Springs Switchbacks FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Loudoun United | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (13%) | Thắng/Thắng | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (6%) | Hòa/Thắng | 9 (25%) |
| 9 (28%) | Hòa/Hòa | 7 (19%) |
| 5 (16%) | Hòa/Bại | 8 (22%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (9%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 8 (25%) | Bại/Bại | 1 (3%) |
Bảng xếp hạng
Loudoun United
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 3 | 11 | 7 | 22 | 34 | 20 | 21 |
| Sân nhà | 12 | 1 | 8 | 3 | 15 | 18 | 11 | 23 |
| Sân khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 16 | 9 | 19 |
Colorado Springs Switchbacks FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 32 | 31 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 21 | 14 | 20 | 9 |
| Sân khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 12 | 18 | 11 | 15 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Thẻ vàng
40
Sút bóng
2023
Sút cầu môn
65
Sút ngoài cầu môn
712
Cản bóng
76
TL kiểm soát bóng
47%53%
Chuyền bóng
352385
TL chuyền bóng thành công
82%81%
Phạm lỗi
1511
Việt vị
23
Cứu thua
03
Quả ném biên
2219
Chuyền dài
3519
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Loudoun United (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
Colorado Springs Switchbacks FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 4 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Loudoun United | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Ryan Martin | HLV | James Chambers |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.67 | 3.07 | 2.10 | 0.77 | 2.50 | 0.85 | 0.80 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 2.53 ↓ | 3.40 ↑ | 2.05 ↓ | 1.20 ↑ | 5.50 | 0.40 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.14 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.85 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.11 ↓ | 10.00 ↑ | 6.10 ↑ | 8.50 | 0.02 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.82 | 2.50 | 0.97 | 0.86 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.10 ↓ | 13.00 ↑ | 2.40 ↑ | 7.50 | 0.29 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.13 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 139.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.35 | 3.40 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | 0.75 | -0.50 | 0.95 |
| Live | 65.00 ↑ | 3.60 ↑ | 1.25 ↓ | 0.22 ↓ | 8.50 | 2.70 ↑ | 0.65 ↓ | -0.50 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.85 | 3.15 | 1.95 | 0.68 | 2.75 | 0.71 | - | - | - |
| Live | 2.70 ↓ | 3.10 ↓ | 2.11 ↑ | 0.64 ↓ | 2.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.90 | 3.25 | 2.13 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.83 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.70 ↑ | 139.00 ↑ | 3.70 ↑ | 7.50 | 0.15 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.86 | 3.50 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.88 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.09 ↓ | 10.50 ↑ | 4.00 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 0.11 ↓ | -0.25 | 4.34 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.81 | 3.21 | 2.06 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.31 ↓ | 5.30 ↑ | 3.70 ↑ | 8.50 | 0.13 ↓ | 0.65 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.98 | 3.49 | 2.11 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.90 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.87 ↓ | 3.31 ↓ | 2.24 ↑ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.84 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.15 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.50 | 3.50 | 1.76 | 0.77 | 2.75 | 0.76 | 0.78 | -0.50 | 0.74 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.07 ↓ | 12.50 ↑ | 4.74 ↑ | 8.50 | 0.08 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.68 | 3.71 | 1.85 | 0.88 | 2.75 | 0.87 | 0.91 | -0.50 | 0.86 |
| Live | 3.03 ↓ | 3.47 ↓ | 2.23 ↑ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.93 ↑ | 0.86 ↓ | -0.25 | 0.94 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.12 | 3.50 | 2.14 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.86 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.83 ↑ | 8.50 | 0.11 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.10 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.85 | -0.25 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 8.50 | 0.10 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.10 | 2.20 | 0.83 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Loudoun United | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Colorado Springs Switchbacks FC | +1/4 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).