Kết quả bóng đá trận Lossiemouth vs Forres Mechanics, 21:00 ngày 15/08/2026
Highland Football League (Scotland) · 21:00 ngày 15/08/2026
Lossiemouth 2 Kết thúc HT 1-0 1
Forres Mechanics
🟨 6 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Diễn biến trận đấu
| Lossiemouth | Phút | |
| Aidan Cruickshank 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 13' | ||
| 29' | ||
| 32' | ||
| 41' | ||
| 44' | ||
| HT 1-0 | ||
| 60' | ||
| 68' | ⚽ 1 - 1 Jack Grant | |
| 72' | ||
| 72' | ||
| 77' | ||
| Lewis McAndrew 2 - 1 ⚽ | 81' | |
| 90+1' | ||
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 9 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 2 | 4 | 14 | 18 |
| Mất bàn | 8 | 4 | 15 | 19 |
| Điểm | 1 | 4 | 14 | 14 |
Chủ = Lossiemouth · Khách = Forres Mechanics
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lossiemouth | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 1 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (11%) | Bại/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (33%) | Bại/Bại | 4 (40%) |
Bảng xếp hạng
Lossiemouth
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 13 | 14 | 6 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 6 | 9 | 5 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 7 | 5 | 9 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 10 | 10 | - | - |
Forres Mechanics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 13 | 11 | 9 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 8 | 6 | 6 | 9 |
| Sân khách | 4 | 1 | 2 | 1 | 7 | 7 | 5 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 13 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lossiemouth 0 (0%)Hòa 6 (30%)Forres Mechanics 14 (70%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 5 / Thua 15 Tài/Xỉu: Tài 16 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/01/26 | Forres Mechanics | 1-1 (0-1) | Lossiemouth | - | - | H |
| 06/09/25 | Lossiemouth | 0-3 (0-0) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 03/04/25 | Lossiemouth | 0-3 (0-1) | Forres Mechanics | -0.75 | 3.25 | B |
| 05/09/24 | Forres Mechanics | 1-1 (0-0) | Lossiemouth | -1 | 3.5 | H |
| 24/08/24 | Forres Mechanics | 3-2 (2-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 16/12/23 | Forres Mechanics | 1-1 (1-0) | Lossiemouth | - | - | H |
| 05/08/23 | Lossiemouth | 0-3 (0-0) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 31/12/22 | Lossiemouth | 0-0 (0-0) | Forres Mechanics | - | - | H |
| 24/12/22 | Forres Mechanics | 1-0 (0-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 15/01/22 | Lossiemouth | 0-0 (0-0) | Forres Mechanics | - | - | H |
| 28/08/21 | Forres Mechanics | 1-0 (0-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 02/11/19 | Forres Mechanics | 5-4 (2-4) | Lossiemouth | - | - | B |
| 15/12/18 | Forres Mechanics | 4-1 (1-1) | Lossiemouth | - | - | B |
| 09/08/18 | Lossiemouth | 1-5 (1-1) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 21/04/18 | Forres Mechanics | 5-0 (3-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 07/10/17 | Lossiemouth | 1-3 (0-2) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 01/04/17 | Forres Mechanics | 4-2 (3-2) | Lossiemouth | - | - | B |
| 05/11/16 | Lossiemouth | 1-2 (0-2) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 01/10/16 | Lossiemouth | 0-4 (0-2) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 24/09/16 | Forres Mechanics | 2-2 (1-0) | Lossiemouth | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lossiemouth
HTTTHBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Keith | 2-2 (2-1) | Lossiemouth | - | - | H |
| 06/08/26 | Lossiemouth | 4-1 (4-1) | Rothes | - | - | T |
| 01/08/26 | Inver Gordon | 1-2 (0-1) | Lossiemouth | - | - | T |
| 25/07/26 | Lossiemouth | 1-0 (0-0) | Huntly | - | - | T |
| 11/04/26 | Lossiemouth | 1-1 (0-1) | Strathspey Thistle | - | - | H |
| 04/04/26 | Keith | 5-0 (0-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 21/03/26 | Rothes | 0-3 (0-1) | Lossiemouth | - | - | T |
| 19/03/26 | Lossiemouth | 1-3 (0-3) | Brora Rangers | - | - | B |
| 14/03/26 | Lossiemouth | 0-2 (0-1) | Turriff United | - | - | B |
| 12/03/26 | Formartine United | 3-0 (1-0) | Lossiemouth | -3.25 | 3.75 | B |
| 07/03/26 | Nairn County | 1-0 (0-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 05/03/26 | Huntly | 3-1 (1-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 28/02/26 | Lossiemouth | 0-3 (0-1) | Wick Academy | - | - | B |
| 21/02/26 | Inverurie Loco Works | 2-1 (2-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 07/02/26 | Lossiemouth | 0-4 (0-2) | fraserburgh | - | - | B |
| 31/01/26 | Forres Mechanics | 1-1 (0-1) | Lossiemouth | - | - | H |
| 29/01/26 | Banks o Dee | 5-0 (1-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 27/12/25 | Lossiemouth | 0-2 (0-1) | Clachnacuddin | - | - | B |
| 20/12/25 | Deveronvale | 1-0 (1-0) | Lossiemouth | - | - | B |
| 13/12/25 | Lossiemouth | 1-1 (0-1) | Buckie Thistle FC | - | - | H |
Thành tích gần đây — Forres Mechanics
BTHTTBBHBB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 15/18 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Forres Mechanics | 0-2 (0-1) | fraserburgh | - | - | B |
| 06/08/26 | Nairn County | 1-2 (1-2) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 01/08/26 | Inverurie Loco Works | 3-3 (2-2) | Forres Mechanics | - | - | H |
| 25/07/26 | Forres Mechanics | 5-1 (2-1) | Keith | - | - | T |
| 04/07/26 | Forres Mechanics | 2-1 (0-1) | Inverness | - | - | T |
| 27/06/26 | Forres Mechanics | 1-5 (0-2) | Ross County | - | - | B |
| 11/04/26 | Formartine United | 2-1 (0-1) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 04/04/26 | Forres Mechanics | 1-1 (0-0) | Clachnacuddin | - | - | H |
| 02/04/26 | Forres Mechanics | 0-1 (0-1) | Brechin City | -1.5 | 3 | B |
| 28/03/26 | Keith | 1-0 (1-0) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 26/03/26 | Wick Academy | 1-3 (1-1) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 21/03/26 | Deveronvale | 1-2 (1-1) | Forres Mechanics | - | - | T |
| 19/03/26 | Turriff United | 2-2 (1-0) | Forres Mechanics | - | - | H |
| 14/03/26 | Forres Mechanics | 0-4 (0-3) | Buckie Thistle FC | - | - | B |
| 07/03/26 | Banks o Dee | 4-1 (2-0) | Forres Mechanics | - | - | B |
| 28/02/26 | Forres Mechanics | 1-0 (1-0) | Nairn County | - | - | T |
| 21/02/26 | Forres Mechanics | 6-0 (3-0) | Strathspey Thistle | - | - | T |
| 31/01/26 | Forres Mechanics | 1-1 (0-1) | Lossiemouth | - | - | H |
| 24/01/26 | Forres Mechanics | 1-1 (0-1) | Banks o Dee | - | - | H |
| 27/12/25 | Forres Mechanics | 4-0 (4-0) | Inverurie Loco Works | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
12
Thẻ vàng
64
Sút bóng
710
Sút cầu môn
44
Tấn công
109104
Tấn công nguy hiểm
5147
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
44%56%
So Sánh Sức Mạnh
38 62
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H6 B14T14 H6 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B7T7 H2 B0
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn2.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.3 Bàn2.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lossiemouth (9 trận)
Ghi 1.56 bàn/trậnMất 1.67 bàn/trận
Forres Mechanics (11 trận)
Ghi 1.64 bàn/trậnMất 1.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lossiemouth | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 3.06 | 3.73 | 1.78 | 0.91 | 3.50 | 0.77 | 0.90 | -0.50 | 0.78 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.44 ↓ | 1.95 ↑ | 0.78 ↓ | 3.00 | 0.90 ↑ | 0.73 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.35 | 2.00 | 0.78 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.70 |
| Live | 3.15 | 3.35 | 2.00 | 0.78 | 3.00 | 0.83 | 0.91 | -0.25 | 0.70 | |
| Pinnacle | Sớm | 3.12 | 3.33 | 1.98 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.75 |
| Live | 3.12 | 3.33 | 1.98 | 0.83 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | -0.25 | 0.75 | |
| 1xBet | Sớm | 3.33 | 4.20 | 1.81 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 1.60 | 0.00 | 0.43 |
| Live | 3.39 ↑ | 3.40 ↓ | 1.95 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.69 ↓ | 0.56 ↓ | -0.75 | 1.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.20 | 4.20 | 1.80 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 |
| Live | 2.88 ↓ | 4.10 ↓ | 1.95 ↑ | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.80 | -0.50 | 1.00 | |
| William Hill | Sớm | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.50 | 1.95 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.