Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs FC Cajamarca, 22:30 ngày 12/09/2026
Liga 1 (Peru) · 22:30 ngày 12/09/2026
Los Chankas 1 Kết thúc HT 0-2 2
FC Cajamarca
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 2
Nhiệt độ: 18°C
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 2 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 2 | 5 | 10 | 18 |
| Mất bàn | 3 | 8 | 24 | 24 |
| Điểm | 2 | 3 | 6 | 10 |
Chủ = Los Chankas · Khách = FC Cajamarca
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Chankas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (31%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 3 (10%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 2 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Bại/Bại | 11 (38%) |
Bảng xếp hạng
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 9 | 16 | 7 | 15 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 9 | 6 | 10 |
| Sân khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 7 | 1 | 15 |
FC Cajamarca
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 2 | 1 | 4 | 13 | 16 | 7 | 13 |
| Sân nhà | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 10 | 1 | 18 |
| Sân khách | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 6 | 4 |
Đội hình
Los Chankas
FC Cajamarca
1Hairo Jose Camacho Cumpa14Brayan Guevara26Gonzales D.30Kaufman M.33Pimienta C.10Torres F.15Kelvin Denis Sanchez Vasquez17Christian Martin Velarde Arrunategui18Takeuchi O.11Quintero J.20Marlon Torres3Jonathan Medina2A.Pósito31Sebastian Enciso44Gomez C.95Vilchez Y.18Orejuela J.11M.Arrasco13Correa Flores C. A.17Palacios B.20Meza C.9Cejas P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
Khách · 4141
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
34
Sút ngoài cầu môn
32
Cản bóng
02
TL kiểm soát bóng
62%38%
Chuyền bóng
15091
TL chuyền bóng thành công
85%73%
Phạm lỗi
37
Việt vị
20
Quả ném biên
57
Chuyền dài
98
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Chankas (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
FC Cajamarca (30 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Chankas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Walter Paolella | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.77 | 3.70 | 4.10 | 0.91 | 2.75 | 0.86 | 1.01 | 0.75 | 0.78 |
| Live | 51.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.16 ↓ | 3.30 ↑ | 3.75 | 0.13 ↓ | 2.40 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.90 | 0.86 | 2.75 | 0.93 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.50 ↓ | 4.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.93 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 84.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.10 ↓ | 3.33 ↑ | 3.50 | 0.18 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.83 | 3.50 | 3.95 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.80 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.60 | 3.25 | 0.85 | 2.75 | 0.97 | 0.87 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 90.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.09 ↓ | 7.69 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.60 | 0.90 | 2.75 | 0.86 | 0.80 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 23.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.90 | 3.25 | 3.26 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 32.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.12 ↓ | 2.32 ↑ | 3.50 | 0.29 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.61 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.83 ↑ | 3.20 ↓ | 3.40 ↓ | 0.75 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.69 | 3.80 | 4.30 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.86 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 59.00 ↑ | 5.75 ↑ | 1.14 ↓ | 2.98 ↑ | 3.50 | 0.22 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.62 | 3.80 | 4.57 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.55 | 1.50 | 0.45 |
| Live | 41.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.20 ↓ | 1.82 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.40 | 4.00 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 201.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.75 ↑ | 3.50 | 0.43 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.