Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs FBC Melgar, 03:30 ngày 16/08/2026
Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 16/08/2026
Los Chankas 0 Kết thúc HT 0-2 3
FBC Melgar
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Los Chankas | Phút | |
| 27' | ⚽ 1 - 0 Luis Pretel (phản lưới) | |
| 36' | ⚽ 1 - 1 Bernardo Cuesta | |
| 36' | ⚽ 1 - 2 Bernardo Cuesta(Assists:Cristian Ariel Bordacahar) (Kiến tạo: Cristian Ariel Bordacahar) | |
| 39' | 📺 Bernardo Cuesta(Reason:Goal awarded) VAR | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ André Vasquez ▼ Juan Ospina | 46' ⇄ | |
| ▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi | 46' ⇄ | |
| 58' | Matías Zegarra | |
| 59' | ⚽ 1 - 3 Cristian Ariel Bordacahar | |
| 65' ⇄ | ▲ Nelson Cabanillas ▼ Matías Zegarra | |
| 65' ⇄ | ▲ Jhamir D Arrigo ▼ Johnny Víctor Vidales Lature | |
| ▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana | 65' ⇄ | |
| ▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Kelvin Denis Sanchez Vasquez | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Marcos Portillo ▼ Nicolas Quagliata | |
| ▲ Felix Eduardo Espinoza Vega ▼ Gonzalo Rizzo | 75' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Jesus Alberto Alcantar Rodriguez ▼ Juan Escobar | |
| 83' ⇄ | ▲ Franco Zanelatto Tellez ▼ Bernardo Cuesta | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 5 | 13 | 17 |
| Mất bàn | 6 | 4 | 17 | 12 |
| Điểm | 4 | 4 | 14 | 16 |
Chủ = Los Chankas · Khách = FBC Melgar
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Chankas | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (36%) | Thắng/Thắng | 8 (27%) |
| 2 (8%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (7%) |
| 4 (16%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 5 (17%) |
| 3 (12%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Bại/Bại | 4 (13%) |
Bảng xếp hạng
Los Chankas
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 9 | 7 | 11 |
| Sân nhà | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | 6 | 7 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | - | - |
FBC Melgar
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 | 6 | 10 | 2 |
| Sân nhà | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 5 | 3 | 15 |
| Sân khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 1 | 7 | 1 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Los Chankas 1 (20%)Hòa 2 (40%)FBC Melgar 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
| 22/09/25 | FBC Melgar | 6-1 (3-0) | Los Chankas | -1.5 | 3 | B |
| 28/04/25 | Los Chankas | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/09/24 | FBC Melgar | 2-0 (1-0) | Los Chankas | -1.75 | 3.25 | B |
| 07/04/24 | Los Chankas | 2-2 (0-1) | FBC Melgar | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Los Chankas
HTBTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/08/26 | Sport Huancayo | 1-1 (1-0) | Los Chankas | -1 | 2.75 | H |
| 01/08/26 | Los Chankas | 3-2 (3-2) | Comerciantes Unidos | +0.5 | 2.5 | T |
| 25/07/26 | Alianza Atletico Sullana | 3-1 (1-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/07/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Sport Boys | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/07/26 | Sport Huancayo | 3-1 (0-0) | Los Chankas | -0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Los Chankas | 3-0 (2-0) | Santos Ica | +1.25 | 3.25 | T |
| 14/06/26 | Ayacucho Futbol Club | 0-1 (0-1) | Los Chankas | - | - | T |
| 01/06/26 | Los Chankas | 2-2 (2-0) | UTC Cajamarca | +0.75 | 2.5 | H |
| 24/05/26 | Alianza Lima | 3-0 (2-0) | Los Chankas | -1.5 | 2.75 | B |
| 18/05/26 | Los Chankas | 1-0 (1-0) | UCV Moquegua | +1.25 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Cusco FC | 1-1 (0-0) | Los Chankas | -0.75 | 2.75 | H |
| 05/05/26 | Los Chankas | 0-1 (0-0) | Deportivo Garcilaso | +0.5 | 2.25 | B |
| 28/04/26 | AD Tarma | 4-0 (0-0) | Los Chankas | 0 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Los Chankas | 2-0 (2-0) | Atletico Grau | +0.75 | 2.25 | T |
| 07/04/26 | FC Cajamarca | 0-1 (0-1) | Los Chankas | -0.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Los Chankas | 3-2 (2-1) | Sporting Cristal | 0 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Juan Pablo II College | 2-3 (0-2) | Los Chankas | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Los Chankas | 3-1 (1-0) | Universitario De Deportes | -0.5 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | FBC Melgar | 1-2 (1-0) | Los Chankas | -1.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — FBC Melgar
BHTTHHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | FBC Melgar | 2-4 (1-1) | FC Cajamarca | +1.5 | 3 | B |
| 03/08/26 | UCV Moquegua | 0-0 (0-0) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | FBC Melgar | 2-1 (1-0) | Sporting Cristal | +0.75 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | -0.5 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | UCV Moquegua | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 13/06/26 | Bentin Tacna Heroica | 3-2 (2-1) | FBC Melgar | - | - | B |
| 31/05/26 | FBC Melgar | 3-1 (0-1) | Alianza Atletico Sullana | +0.75 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Juan Pablo II College | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.25 | H |
| 17/05/26 | FBC Melgar | 4-1 (1-0) | Sport Huancayo | +1 | 2.75 | T |
| 11/05/26 | Comerciantes Unidos | 1-1 (0-1) | FBC Melgar | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | FBC Melgar | 2-0 (0-0) | UTC Cajamarca | +1 | 2.5 | T |
| 28/04/26 | Deportivo Garcilaso | 1-0 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | B |
| 20/04/26 | FBC Melgar | 2-1 (2-1) | Universitario De Deportes | 0 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Sport Boys | 1-3 (0-3) | FBC Melgar | +0.25 | 2.5 | T |
| 05/04/26 | FBC Melgar | 1-3 (1-2) | Cusco FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 21/03/26 | AD Tarma | 1-1 (1-0) | FBC Melgar | 0 | 2.25 | H |
| 16/03/26 | FBC Melgar | 0-0 (0-0) | Atletico Grau | +1.5 | 2.5 | H |
| 10/03/26 | Alianza Lima | 3-1 (1-1) | FBC Melgar | -0.75 | 2.25 | B |
| 06/03/26 | Cienciano | 1-1 (0-0) | FBC Melgar | 0 | 2.75 | H |
Đội hình
Los Chankas
FBC Melgar
12Luis Pretel2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi24Gonzalo Rizzo31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta5Jorge Samir Palomino Poma7Juan Ospina15Kelvin Denis Sanchez Vasquez10Franco Torres11Jarlin Quintero21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar33Matias Lazo45Matías Zegarra24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 532
- 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez7.3
- 5Jorge Samir Palomino Poma7.4
- 7Juan Ospina▼ Rời sân 46'6.4
- 10Franco Torres7.1
- 11Jarlin Quintero6.1
- 12Luis Pretel⚽ Phản lưới 27'4.9
- 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez▼ Rời sân 65'6.8
- 18Oshiro Takeuchi C▼ Rời sân 46'7
- 24Gonzalo Rizzo▼ Rời sân 75'7.2
- 31Ayrthon Quintana▼ Rời sân 65'6.9
- 33Carlos Pimienta6.1
Khách · 4231
- 3Leonel Hernan Gonzalez7.4
- 7Cristian Ariel Bordacahar⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 36'8.5
- 9Bernardo Cuesta C⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 36' · ▼ Rời sân 83'7
- 10Nicolas Quagliata▼ Rời sân 73'7
- 11Johnny Víctor Vidales Lature▼ Rời sân 65'7
- 21Jorge Cabezudo7.2
- 23Juan Escobar▼ Rời sân 83'7.9
- 24Walter Tandazo6.6
- 25Kevin Andres Minda Ruales7
- 33Matias Lazo7.3
- 45Matías Zegarra🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 65'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
73
Phạt góc (HT)
23
Thẻ vàng
01
Sút bóng
208
Sút cầu môn
32
Tấn công
12667
Tấn công nguy hiểm
4722
Sút ngoài cầu môn
126
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
118
TL kiểm soát bóng
58%42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%55%
Chuyền bóng
484363
TL chuyền bóng thành công
83%74%
Phạm lỗi
811
Việt vị
01
Cứu thua
03
Tắc bóng
711
Quả ném biên
2317
Cắt bóng
610
Tạt bóng thành công
42
Chuyền dài
3720
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.080.97
Cơ hội rõ rệt
01
So Sánh Sức Mạnh
58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Chankas (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Chankas (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO
FBC Melgar (21 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Chankas
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jorge Samir Palomino Poma Tiền vệ | 7.4 | 0/0 | 58/64 | 3 | |||
| 2Hector Miguel Alejandro Gonzalez Hậu vệ | 7.3 | 1/1 | 60/71 | 0 | |||
| 24Gonzalo Rizzo Hậu vệ | 7.2 | 2/0 | 29/41 | 1 | |||
| 10Franco Torres Tiền vệ | 7.1 | 4/1 | 21/27 | 0 | |||
| 18Oshiro Takeuchi Tiền vệ | 7 | 4/0 | 12/16 | 0 | |||
| 31Ayrthon Quintana Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 24/30 | 2 | |||
| 15Kelvin Denis Sanchez Vasquez Hậu vệ | 6.8 | 1/0 | 23/27 | 4 | |||
| 7Juan Ospina Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 16/21 | 0 | |||
| 11Jarlin Quintero Tiền đạo | 6.1 | 2/1 | 10/11 | 1 | |||
| 33Carlos Pimienta Hậu vệ | 6.1 | 2/0 | 37/46 | 1 | |||
| 12Luis Pretel Thủ môn | 4.9 | 0/0 | 16/20 | 0 | |||
| 13André Vasquez (dự bị) Tiền vệ | 7.5 | 2/0 | 37/43 | 0 | |||
| 27Kenyi Barrios (dự bị) Tiền đạo | 7.2 | 0/0 | 31/33 | 1 | |||
| 77Felix Eduardo Espinoza Vega (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 0/0 | 13/14 | 0 | |||
| 14Brayan Guevara (dự bị) Hậu vệ | 6.4 | 1/0 | 13/16 | 0 | |||
| 6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 3/4 | 0 |
FBC Melgar
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Cristian Ariel Bordacahar Tiền đạo | 8.5 | 1 | 1 | 3/1 | 25/36 | 0 | |
| 23Juan Escobar Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 46/47 | 3 | |||
| 3Leonel Hernan Gonzalez Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 20/29 | 4 | |||
| 33Matias Lazo Hậu vệ | 7.3 | 0/0 | 47/54 | 1 | |||
| 21Jorge Cabezudo Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 13/30 | 0 | |||
| 11Johnny Víctor Vidales Lature Tiền đạo | 7 | 1/0 | 15/23 | 1 | |||
| 9Bernardo Cuesta Trung phong | 7 | 1 | 3/1 | 9/21 | 1 | ||
| 25Kevin Andres Minda Ruales Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 22/31 | 5 | |||
| 10Nicolas Quagliata Tiền đạo cánh trái | 7 | 0/0 | 17/22 | 1 | |||
| 24Walter Tandazo Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 34/41 | 0 | |||
| 45Matías Zegarra Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1/0 | 9/12 | 4 | 🟨 | ||
| 27Nelson Cabanillas (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/4 | 1 | |||
| 80Jhamir D Arrigo (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 5/7 | 1 | |||
| 26Marcos Portillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 0 | |||
| 90Jesus Alberto Alcantar Rodriguez (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 | |||
| 77Franco Zanelatto Tellez (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Chankas | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1915-3-25 | |
| Sân nhà | Mariano Melgar | |
| 0 | Sức chứa | 20000 |
| Walter Paolella | HLV | |
| Khu vực | Arequipa |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.26 | 0.82 | 2.50 | 0.93 | 0.83 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 39.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.25 | 0.88 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 46.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.00 ↑ | 3.50 | 0.21 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.14 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 7.14 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.30 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | 0.55 | -0.50 | 1.20 |
| Live | 55.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 7.00 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.65 ↑ | -0.50 | 1.05 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.43 | 0.86 | 2.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 61.24 ↑ | 13.88 ↑ | 1.04 ↓ | 4.29 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.88 | 3.25 | 2.14 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 46.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.82 | 3.45 | 2.18 | 0.88 | 2.50 | 0.92 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 23.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.03 ↓ | 4.16 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.12 | 2.16 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.85 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 34.00 ↑ | 8.20 ↑ | 1.03 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | 0.89 ↑ | 0.00 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.84 | 3.26 | 2.28 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.14 ↑ | 3.57 ↑ | 2.05 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.82 | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.45 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.28 ↓ | 2.50 | 2.20 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.40 | 2.50 | 0.86 | 2.50 | 0.86 | 0.86 | 0.00 | 0.86 |
| Live | 48.00 ↑ | 7.25 ↑ | 1.09 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.29 | 2.14 | 0.86 | 2.50 | 0.89 | 0.89 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 30.84 ↑ | 10.20 ↑ | 1.09 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 1.01 ↑ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.08 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.45 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 251.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.82 ↓ | 3.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.93 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 4.83 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.55 | 3.30 | 2.55 | 0.93 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.10 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.20 | 2.50 | 0.91 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 71.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.50 ↓ | 3.50 | 1.40 ↑ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.