Kết quả bóng đá trận Los Chankas vs FBC Melgar, 03:30 ngày 16/08/2026

Liga 1 (Peru) · 03:30 ngày 16/08/2026
Los Chankas
0 Kết thúc HT 0-2 3
FBC Melgar
🟨 0 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 3
Thời tiết: Mostly Clear Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Los Chankas Phút FBC Melgar
27' 1 - 0 Luis Pretel (phản lưới)
36' 1 - 1 Bernardo Cuesta
36' 1 - 2 Bernardo Cuesta(Assists:Cristian Ariel Bordacahar) (Kiến tạo: Cristian Ariel Bordacahar)
39'📺 Bernardo Cuesta(Reason:Goal awarded) VAR
HT 0-2
▲ André Vasquez ▼ Juan Ospina46'
▲ Kenyi Barrios ▼ Oshiro Takeuchi46'
58' Matías Zegarra
59' 1 - 3 Cristian Ariel Bordacahar
65' ▲ Nelson Cabanillas ▼ Matías Zegarra
65' ▲ Jhamir D Arrigo ▼ Johnny Víctor Vidales Lature
▲ Brayan Guevara ▼ Ayrthon Quintana65'
▲ Abdiel Armando Ayarza Cocanegra ▼ Kelvin Denis Sanchez Vasquez65'
73' ▲ Marcos Portillo ▼ Nicolas Quagliata
▲ Felix Eduardo Espinoza Vega ▼ Gonzalo Rizzo75'
83' ▲ Jesus Alberto Alcantar Rodriguez ▼ Juan Escobar
83' ▲ Franco Zanelatto Tellez ▼ Bernardo Cuesta
FT 0-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 44
Hòa 11 24
Bại 11 42
Ghi bàn 45 1317
Mất bàn 64 1712
Điểm 44 1416

Chủ = Los Chankas · Khách = FBC Melgar

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Chankas (25)Hiệp 1 / Cả trậnFBC Melgar (30)
9 (36%)Thắng/Thắng8 (27%)
2 (8%)Thắng/Hòa2 (7%)
0 (0%)Thắng/Bại2 (7%)
4 (16%)Hòa/Thắng4 (13%)
2 (8%)Hòa/Hòa5 (17%)
3 (12%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (3%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (3%)
3 (12%)Bại/Bại4 (13%)

Bảng xếp hạng

Los Chankas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng521269711
Sân nhà32014567
Sân khách201124110
6 gần6312109--

FBC Melgar

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5311106103
Sân nhà210145315
Sân khách32106171
6 gần623187--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Los Chankas 1 (20%)Hòa 2 (40%)FBC Melgar 2 (40%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 3 / Hòa 0 / Xỉu 2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T
PER L122/09/25FBC Melgar6-1 (3-0)Los Chankas1-1-1.53B
PER L128/04/25Los Chankas1-1 (0-1)FBC Melgar5-2-0.52.5H
PER L116/09/24FBC Melgar2-0 (1-0)Los Chankas6-5-1.753.25B
PER L107/04/24Los Chankas2-2 (0-1)FBC Melgar5-7-0.252.5H

Thành tích gần đây — Los Chankas

HTBTBTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L108/08/26Sport Huancayo1-1 (1-0)Los Chankas12-2-12.75H
PER L101/08/26Los Chankas3-2 (3-2)Comerciantes Unidos5-7+0.52.5T
PER L125/07/26Alianza Atletico Sullana3-1 (1-0)Los Chankas2-6-0.752.5B
PER L119/07/26Los Chankas1-0 (0-0)Sport Boys5-5+0.752.5T
Peru Liga Copa12/07/26Sport Huancayo3-1 (0-0)Los Chankas9-2-0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Los Chankas3-0 (2-0)Santos Ica8-1+1.253.25T
Peru Liga Copa14/06/26Ayacucho Futbol Club0-1 (0-1)Los Chankas8-3--T
PER L101/06/26Los Chankas2-2 (2-0)UTC Cajamarca5-7+0.752.5H
PER L124/05/26Alianza Lima3-0 (2-0)Los Chankas3-1-1.52.75B
PER L118/05/26Los Chankas1-0 (1-0)UCV Moquegua5-6+1.252.75T
PER L111/05/26Cusco FC1-1 (0-0)Los Chankas5-4-0.752.75H
PER L105/05/26Los Chankas0-1 (0-0)Deportivo Garcilaso6-4+0.52.25B
PER L128/04/26AD Tarma4-0 (0-0)Los Chankas2-202.25B
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5T
PER L118/04/26Los Chankas2-0 (2-0)Atletico Grau7-2+0.752.25T
PER L107/04/26FC Cajamarca0-1 (0-1)Los Chankas5-5-0.252.75T
PER L122/03/26Los Chankas3-2 (2-1)Sporting Cristal5-902.5T
PER L115/03/26Juan Pablo II College2-3 (0-2)Los Chankas8-3-0.252.5T
PER L109/03/26Los Chankas3-1 (1-0)Universitario De Deportes0-9-0.52.25T
PER L128/02/26FBC Melgar1-2 (1-0)Los Chankas5-10-1.252.75T

Thành tích gần đây — FBC Melgar

BHTTHHBTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/13 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L110/08/26FBC Melgar2-4 (1-1)FC Cajamarca10-4+1.53B
PER L103/08/26UCV Moquegua0-0 (0-0)FBC Melgar3-5+0.52.25H
PER L126/07/26FBC Melgar2-1 (1-0)Sporting Cristal5-2+0.752.75T
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4-0.52.75T
Peru Liga Copa30/06/26FBC Melgar0-0 (0-0)UCV Moquegua10-502.75H
INT CF18/06/26Liga Dep. Universitaria Quito1-1 (1-1)FBC Melgar---H
Peru Liga Copa13/06/26Bentin Tacna Heroica3-2 (2-1)FBC Melgar1-8--B
PER L131/05/26FBC Melgar3-1 (0-1)Alianza Atletico Sullana5-1+0.752.25T
PER L123/05/26Juan Pablo II College1-1 (0-1)FBC Melgar6-4+0.52.25H
PER L117/05/26FBC Melgar4-1 (1-0)Sport Huancayo5-3+12.75T
PER L111/05/26Comerciantes Unidos1-1 (0-1)FBC Melgar3-3+0.252.25H
PER L104/05/26FBC Melgar2-0 (0-0)UTC Cajamarca11-1+12.5T
PER L128/04/26Deportivo Garcilaso1-0 (0-0)FBC Melgar3-202.25B
PER L120/04/26FBC Melgar2-1 (2-1)Universitario De Deportes1-202.25T
PER L115/04/26Sport Boys1-3 (0-3)FBC Melgar6-2+0.252.5T
PER L105/04/26FBC Melgar1-3 (1-2)Cusco FC5-4+0.752.5B
PER L121/03/26AD Tarma1-1 (1-0)FBC Melgar3-502.25H
PER L116/03/26FBC Melgar0-0 (0-0)Atletico Grau6-5+1.52.5H
PER L110/03/26Alianza Lima3-1 (1-1)FBC Melgar3-4-0.752.25B
CON CSA06/03/26Cienciano1-1 (0-0)FBC Melgar6-302.75H

Đội hình

Los ChankasFBC Melgar
12Luis Pretel2Hector Miguel Alejandro Gonzalez18COshiro Takeuchi24Gonzalo Rizzo31Ayrthon Quintana33Carlos Pimienta5Jorge Samir Palomino Poma7Juan Ospina15Kelvin Denis Sanchez Vasquez10Franco Torres11Jarlin Quintero21Jorge Cabezudo3Leonel Hernan Gonzalez23Juan Escobar33Matias Lazo45Matías Zegarra24Walter Tandazo25Kevin Andres Minda Ruales7Cristian Ariel Bordacahar10Nicolas Quagliata11Johnny Víctor Vidales Lature9CBernardo Cuesta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 532
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
3
Phạt góc (HT)
2
3
Thẻ vàng
0
1
Sút bóng
20
8
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
126
67
Tấn công nguy hiểm
47
22
Sút ngoài cầu môn
12
6
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
58%
42%
TL kiểm soát bóng (HT)
45%
55%
Chuyền bóng
484
363
TL chuyền bóng thành công
83%
74%
Phạm lỗi
8
11
Việt vị
0
1
Cứu thua
0
3
Tắc bóng
7
11
Quả ném biên
23
17
Cắt bóng
6
10
Tạt bóng thành công
4
2
Chuyền dài
37
20
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
0.97
Cơ hội rõ rệt
0
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

58 42
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T1 H2 B2
T2 H2 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H2 B0
T0 H2 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn
2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Chankas (25 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.32 bàn/trận
FBC Melgar (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.23 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 3 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Chankas (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 15 (71%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (48%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOUOO

FBC Melgar (21 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (48%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (48%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 13 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Thời gian ghi bàn

01
0 Bàn
30
1 Bàn
02
2 Bàn
11
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
34
B.thắng H2
Los ChankasFBC Melgar

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
00
T/H
00
T/B
11
H/T
01
H/H
01
H/B
00
B/T
10
B/H
10
B/B
Los ChankasFBC Melgar

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

35
Thắng 2+
92
Thắng 1
38
Hòa
12
Thua 1
43
Thua 2+
Los ChankasFBC Melgar

Los Chankas

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Jorge Samir Palomino Poma
Tiền vệ
7.40/058/643
2Hector Miguel Alejandro Gonzalez
Hậu vệ
7.31/160/710
24Gonzalo Rizzo
Hậu vệ
7.22/029/411
10Franco Torres
Tiền vệ
7.14/121/270
18Oshiro Takeuchi
Tiền vệ
74/012/160
31Ayrthon Quintana
Hậu vệ
6.90/024/302
15Kelvin Denis Sanchez Vasquez
Hậu vệ
6.81/023/274
7Juan Ospina
Tiền đạo
6.40/016/210
11Jarlin Quintero
Tiền đạo
6.12/110/111
33Carlos Pimienta
Hậu vệ
6.12/037/461
12Luis Pretel
Thủ môn
4.90/016/200
13André Vasquez (dự bị)
Tiền vệ
7.52/037/430
27Kenyi Barrios (dự bị)
Tiền đạo
7.20/031/331
77Felix Eduardo Espinoza Vega (dự bị)
Tiền đạo
6.50/013/140
14Brayan Guevara (dự bị)
Hậu vệ
6.41/013/160
6Abdiel Armando Ayarza Cocanegra (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.31/03/40

FBC Melgar

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Cristian Ariel Bordacahar
Tiền đạo
8.5113/125/360
23Juan Escobar
Trung vệ
7.90/046/473
3Leonel Hernan Gonzalez
Trung vệ
7.40/020/294
33Matias Lazo
Hậu vệ
7.30/047/541
21Jorge Cabezudo
Thủ môn
7.20/013/300
11Johnny Víctor Vidales Lature
Tiền đạo
71/015/231
9Bernardo Cuesta
Trung phong
713/19/211
25Kevin Andres Minda Ruales
Tiền vệ phòng ngự
70/022/315
10Nicolas Quagliata
Tiền đạo cánh trái
70/017/221
24Walter Tandazo
Tiền vệ
6.60/034/410
45Matías Zegarra
Tiền đạo cánh trái
6.11/09/124🟨
27Nelson Cabanillas (dự bị)
Tiền vệ
6.50/02/41
80Jhamir D Arrigo (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/05/71
26Marcos Portillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.40/03/50
90Jesus Alberto Alcantar Rodriguez (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10
77Franco Zanelatto Tellez (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Chankas Thông tin FBC Melgar
Thành lập 1915-3-25
Sân nhà Mariano Melgar
0 Sức chứa 20000
Walter Paolella HLV
Khu vực Arequipa
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm3.003.402.260.822.500.930.83-0.250.96
Live39.00 ↑9.00 ↑1.03 ↓3.40 ↑3.500.04 ↓0.86 ↑0.000.94 ↓
VcbetSớm2.903.402.250.882.500.910.79-0.250.97
Live46.00 ↑15.00 ↑1.01 ↓3.00 ↑3.500.21 ↓0.85 ↑0.000.91 ↓
Mansion88Sớm2.883.252.140.842.500.920.82-0.250.94
Live46.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓7.14 ↑3.500.04 ↓0.820.001.02 ↑
InterwettenSớm2.903.302.300.832.500.830.55-0.501.20
Live55.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓7.00 ↑3.500.04 ↓0.65 ↑-0.501.05 ↓
10BETSớm2.503.252.430.862.500.78---
Live61.24 ↑13.88 ↑1.04 ↓4.29 ↑3.500.10 ↓---
12betSớm2.883.252.140.842.500.920.82-0.250.94
Live46.00 ↑7.00 ↑1.05 ↓8.33 ↑3.500.02 ↓0.820.001.02 ↑
CrownSớm2.823.452.180.882.500.920.85-0.250.97
Live23.00 ↑11.50 ↑1.03 ↓4.16 ↑3.500.08 ↓4.76 ↑0.250.07 ↓
SbobetSớm2.803.122.160.852.500.950.85-0.250.97
Live34.00 ↑8.20 ↑1.03 ↓3.44 ↑3.500.15 ↓0.89 ↑0.000.95 ↓
WewbetSớm2.843.262.280.922.500.880.82-0.251.00
Live3.14 ↑3.57 ↑2.05 ↓6.65 ↑3.500.03 ↓0.820.001.04 ↑
LadbrokesSớm2.503.252.450.852.500.83---
Live91.00 ↑46.00 ↑1.01 ↓0.28 ↓2.502.20 ↑---
18BetSớm2.553.402.500.862.500.860.860.000.86
Live48.00 ↑7.25 ↑1.09 ↓8.49 ↑3.500.04 ↓0.78 ↓0.000.97 ↑
PinnacleSớm3.063.292.140.862.500.890.89-0.250.88
Live30.84 ↑10.20 ↑1.09 ↓0.82 ↓3.501.01 ↑0.78 ↓-0.251.08 ↑
BwinSớm2.453.252.450.872.500.82---
Live251.00 ↑176.00 ↑1.01 ↓0.82 ↓3.500.78 ↓---
1xBetSớm2.603.402.550.952.500.850.930.000.87
Live201.00 ↑51.00 ↑1.00 ↓4.83 ↑3.500.11 ↓0.83 ↓0.000.98 ↑
Bet 365Sớm2.553.302.550.932.500.880.900.000.90
Live201.00 ↑51.00 ↑1.01 ↓7.10 ↑3.500.09 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm2.603.202.500.912.500.83---
Live151.00 ↑71.00 ↑1.01 ↓0.50 ↓3.501.40 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.