Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs San Jose Earthquakes, 09:40 ngày 20/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 20/08/2026
Los Angeles Galaxy 1 Kết thúc HT 0-0 0
San Jose Earthquakes
🟨 4 - 3 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles Galaxy
San Jose Earthquakes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ramy Touchan
🚩 Việt vị
4'
🎯 Dứt điểm - Paul Marie (chân phải) — bị cản phá
5'
🎯 Dứt điểm - Paul Marie (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Jack Jasinski (chân phải) — chệch khung thành
9'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovanovic (chân phải) — bị cản phá
12'
⛳ Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Jack Jasinski (chân phải) — bị cản phá
13'
🎯 Dứt điểm - Max Floriani (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Harbor Miller
28'
🎯 Dứt điểm - Luka Jovanovic (chân phải) — bị chặn
29'
🟨 Thẻ vàng - Nick Fernandez
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
33'
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Hirving Rodrigo Lozano Bahena (chân phải) — bị cản phá
🟨 Thẻ vàng - Lucas Agustin Sanabria Magole
38'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Kyogo Furuhashi (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
🟥 Thẻ đỏ - Lucas Agustin Sanabria Magole
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Timo Werner, ra Niko Tsakiris
46'
🔁 Thay người: vào Ousseni Bouda, ra Jack Skahan
47'
⛳ Phạt góc
47'
🎯 Dứt điểm - Paul Marie (chân phải) — bị chặn
53'
🎯 Dứt điểm - Jack Jasinski (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Max Floriani (đánh đầu) — chệch khung thành
57'
🟨 Thẻ vàng - David Romney
⛳ Phạt góc
61'
🔁 Thay người: vào Beau Leroux, ra Nick Fernandez
61'
🔁 Thay người: vào Preston Judd, ra Luka Jovanovic
🎯 Dứt điểm - Maya Yoshida (đánh đầu) — chệch khung thành
64'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — bị chặn
67'
⛳ Phạt góc
67'
🎯 Dứt điểm - Jamar Ricketts (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Robert Taylor, ra Hirving Rodrigo Lozano Bahena
68'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân phải) — bị cản phá
71'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — chệch khung thành
74'
🔁 Thay người: vào Vitor Costa de Brito, ra Paul Marie
75'
🎯 Dứt điểm - Preston Judd (chân phải) — bị cản phá
76'
🎯 Dứt điểm - Ian Harkes (chân phải) — chệch khung thành
77'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Robert Taylor (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Joseph Paintsil 1-0, kiến tạo: Harbor Miller
🎯 Dứt điểm - Joseph Paintsil (chân trái) — vào lưới
81'
🎯 Dứt điểm - Jamar Ricketts (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🎯 Dứt điểm - Beau Leroux (chân trái) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Troy Elgersma, ra Joseph Paintsil
84'
🟨 Thẻ vàng - Jack Jasinski
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Justin Haak (chân phải) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Jack Jasinski (đánh đầu) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào John Nelson, ra Kyogo Furuhashi
🟨 Thẻ vàng - Justin Haak
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ousseni Bouda (chân trái) — bị chặn
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| Harbor Miller | 24' | |
| 29' | Nick Fernandez | |
| Lucas Agustin Sanabria Magole | 37' | |
| Lucas Agustin Sanabria Magole | 45' | |
| 45+1' | ||
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Timo Werner ▼ Niko Tsakiris | |
| 46' ⇄ | ▲ Ousseni Bouda ▼ Jack Skahan | |
| 57' | David Romney | |
| 61' ⇄ | ▲ Beau Leroux ▼ Nick Fernandez | |
| 61' ⇄ | ▲ Preston Judd ▼ Luka Jovanovic | |
| ▲ Robert Taylor ▼ Hirving Rodrigo Lozano Bahena | 68' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Vitor Costa de Brito ▼ Paul Marie | |
| Joseph Paintsil(Assists:Harbor Miller) (Kiến tạo: Harbor Miller) 1 - 0 ⚽ | 79' | |
| ▲ Troy Elgersma ▼ Joseph Paintsil | 83' ⇄ | |
| 84' | Jack Jasinski | |
| ▲ John Nelson ▼ Kyogo Furuhashi | 90' ⇄ | |
| Justin Haak | 90+2' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 9 | 10 |
| Mất bàn | 6 | 6 | 14 | 22 |
| Điểm | 4 | 2 | 12 | 6 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = San Jose Earthquakes
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (18%) | Thắng/Thắng | 9 (29%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (18%) | Hòa/Thắng | 4 (13%) |
| 8 (21%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Hòa/Bại | 5 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 12 (31%) | Bại/Bại | 6 (19%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 8 | - | - |
San Jose Earthquakes
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 10 | 4 | 8 | 39 | 33 | 34 | 4 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 19 | 14 | 10 |
| Sân khách | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 | 14 | 20 | 2 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 8 | 15 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Los Angeles Galaxy 10 (50%)Hòa 4 (20%)San Jose Earthquakes 6 (30%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 9 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 29/06/25 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.5 | H |
| 29/05/25 | Los Angeles Galaxy | 0-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | B |
| 01/08/24 | San Jose Earthquakes | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | T |
| 30/06/24 | San Jose Earthquakes | 0-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3.25 | T |
| 22/04/24 | Los Angeles Galaxy | 4-3 (3-1) | San Jose Earthquakes | +1 | 3 | T |
| 03/03/24 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 31/08/23 | San Jose Earthquakes | 2-3 (2-1) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 2.75 | T |
| 02/07/23 | San Jose Earthquakes | 2-2 (1-1) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 2.75 | H |
| 15/05/23 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.75 | T |
| 25/09/22 | San Jose Earthquakes | 2-3 (0-2) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | T |
| 14/07/22 | Los Angeles Galaxy | 2-3 (0-3) | San Jose Earthquakes | +1 | 3 | B |
| 21/08/21 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 2.75 | B |
| 27/06/21 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/05/21 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (0-0) | San Jose Earthquakes | +0.25 | 3.25 | T |
| 15/10/20 | Los Angeles Galaxy | 0-4 (0-1) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 3.25 | B |
| 04/10/20 | San Jose Earthquakes | 2-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | +0.25 | 3.25 | B |
| 14/09/20 | San Jose Earthquakes | 0-0 (0-0) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3.25 | H |
| 30/08/20 | Los Angeles Galaxy | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3 | T |
| 13/07/19 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (1-0) | San Jose Earthquakes | +0.75 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles Galaxy
BHHBBTBHTB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.5 | 3 | B |
| 02/08/26 | Los Angeles Galaxy | 0-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.5 | 3 | B |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/07/26 | Los Angeles Galaxy | 1-0 (1-0) | Club America | -0.5 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-3) | El Salvador | - | - | B |
| 24/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (1-1) | Houston Dynamo | +0.5 | 3 | H |
| 17/05/26 | Seattle Sounders | 0-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | T |
| 14/05/26 | Sporting Kansas City | 3-1 (2-0) | Los Angeles Galaxy | +0.5 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | Atlanta United | 1-2 (0-0) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 03/05/26 | Los Angeles Galaxy | 1-1 (0-0) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | H |
| 27/04/26 | Los Angeles Galaxy | 2-1 (1-1) | Real Salt Lake | +0.25 | 3 | T |
| 23/04/26 | Columbus Crew | 2-1 (1-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 3 | B |
| 19/04/26 | FC Dallas | 2-2 (2-2) | Los Angeles Galaxy | -0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-1) | Toluca | 0 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Austin FC | 1-2 (0-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 2.75 | T |
| 09/04/26 | Toluca | 4-2 (2-0) | Los Angeles Galaxy | -0.75 | 2.5 | B |
| 05/04/26 | Los Angeles Galaxy | 1-2 (0-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 3 | B |
| 23/03/26 | Portland Timbers | 1-1 (1-1) | Los Angeles Galaxy | 0 | 3 | H |
Thành tích gần đây — San Jose Earthquakes
BBHBBTBBBH
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 13/24 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/08/26 | San Jose Earthquakes | 1-3 (0-2) | St. Louis City | +0.25 | 3.25 | B |
| 02/08/26 | FC Cincinnati | 4-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3.5 | B |
| 26/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (0-1) | Los Angeles Galaxy | +0.75 | 3.25 | H |
| 23/07/26 | San Jose Earthquakes | 0-4 (0-2) | Orlando City | +1.25 | 3.75 | B |
| 04/07/26 | San Jose Earthquakes | 1-2 (1-2) | Club Tijuana | - | - | B |
| 24/05/26 | Portland Timbers | 1-3 (1-3) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | T |
| 21/05/26 | Colorado Rapids | 2-0 (2-0) | San Jose Earthquakes | -0.25 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Jose Earthquakes | 2-3 (1-1) | FC Dallas | +0.75 | 3.25 | B |
| 14/05/26 | Seattle Sounders | 3-2 (1-1) | San Jose Earthquakes | -0.5 | 3 | B |
| 10/05/26 | San Jose Earthquakes | 1-1 (1-0) | Vancouver Whitecaps | -0.25 | 3 | H |
| 03/05/26 | Toronto FC | 1-1 (1-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | H |
| 29/04/26 | San Jose Earthquakes | 4-2 (1-0) | Minnesota United FC | +0.5 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | St. Louis City | 2-3 (0-1) | San Jose Earthquakes | 0 | 3 | T |
| 23/04/26 | San Jose Earthquakes | 5-1 (0-1) | Austin FC | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | San Jose Earthquakes | 2-0 (2-0) | Phoenix Rising FC | +1.25 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | Sporting Kansas City | 1-3 (1-1) | San Jose Earthquakes | +0.5 | 3.25 | T |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | T |
| 22/03/26 | Vancouver Whitecaps | 0-1 (0-1) | San Jose Earthquakes | -1 | 3.25 | T |
| 16/03/26 | San Jose Earthquakes | 0-1 (0-1) | Seattle Sounders | 0 | 2.5 | B |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
San Jose Earthquakes
12James Thomas Marcinkowski3Julian Aude4CMaya Yoshida5Jakob Glesnes26Harbor Miller8Lucas Agustin Sanabria Magole15Justin Haak11Hirving Rodrigo Lozano Bahena18Marco Reus28Joseph Paintsil7Kyogo Furuhashi1Angus Gunn2Jamar Ricketts4CDavid Romney17Jack Jasinski25Max Floriani6Ian Harkes20Nick Fernandez3Paul Marie10Niko Tsakiris16Jack Skahan9Luka Jovanovic
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 3Julian Aude7.1
- 4Maya Yoshida C7.1
- 5Jakob Glesnes8.4
- 7Kyogo Furuhashi▼ Rời sân 90'6.9
- 8Lucas Agustin Sanabria Magole🟨 Thẻ vàng 37' · 🟥 Thẻ đỏ 45'5.8
- 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena▼ Rời sân 68'7.4
- 12James Thomas Marcinkowski7.6
- 15Justin Haak🟨 Thẻ vàng 90+2'7.2
- 18Marco Reus6.7
- 26Harbor Miller🎯 Kiến tạo 79' · 🟨 Thẻ vàng 24'7.9
- 28Joseph Paintsil⚽ Ghi bàn 79' · ▼ Rời sân 83'7.8
Khách · 4231
- 1Angus Gunn8.3
- 2Jamar Ricketts5.8
- 3Paul Marie▼ Rời sân 74'7.3
- 4David Romney C🟨 Thẻ vàng 57'6.8
- 6Ian Harkes7.1
- 9Luka Jovanovic▼ Rời sân 61'6.3
- 10Niko Tsakiris▼ Rời sân 46'6.4
- 16Jack Skahan▼ Rời sân 46'6.5
- 17Jack Jasinski🟨 Thẻ vàng 84'6.2
- 20Nick Fernandez🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 61'6.7
- 25Max Floriani7.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
43
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
75
Tấn công
62121
Tấn công nguy hiểm
2470
Sút ngoài cầu môn
310
Cản bóng
07
Đá phạt trực tiếp
1712
TL kiểm soát bóng
37%63%
TL kiểm soát bóng (HT)
43%57%
Chuyền bóng
325552
TL chuyền bóng thành công
80%88%
Phạm lỗi
1217
Việt vị
21
Cứu thua
46
Tắc bóng
59
Quả ném biên
1014
Cắt bóng
158
Tạt bóng thành công
212
Chuyền dài
2326
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.372.38
Cơ hội rõ rệt
27
So Sánh Sức Mạnh
39 61
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T10 H4 B6T6 H4 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B5T5 H0 B4
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn2.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
San Jose Earthquakes (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles Galaxy (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (40%)Hòa 2 (10%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (30%)Hòa 5 (25%)Xỉu 9 (45%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOVU
San Jose Earthquakes (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 1 (5%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (53%)Hòa 1 (5%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles Galaxy
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Jakob Glesnes Trung vệ | 8.4 | 0/0 | 26/32 | 1 | |||
| 26Harbor Miller Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 0/0 | 12/17 | 7 | 🟨 | |
| 28Joseph Paintsil Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 4/4 | 9/15 | 3 | ||
| 12James Thomas Marcinkowski Thủ môn | 7.6 | 0/0 | 19/31 | 0 | |||
| 11Hirving Rodrigo Lozano Bahena Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/1 | 22/28 | 1 | |||
| 15Justin Haak Trung vệ | 7.2 | 2/1 | 24/28 | 3 | 🟨 | ||
| 4Maya Yoshida Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 49/56 | 1 | |||
| 3Julian Aude Hậu vệ trái | 7.1 | 0/0 | 39/44 | 4 | |||
| 7Kyogo Furuhashi Trung phong | 6.9 | 1/0 | 10/14 | 3 | |||
| 18Marco Reus Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 30/36 | 0 | |||
| 8Lucas Agustin Sanabria Magole Tiền vệ phòng ngự | 5.8 | 0/0 | 15/16 | 4 | 🟨🟥 | ||
| 21Robert Taylor (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 1/1 | 2/3 | 2 | |||
| 76Troy Elgersma (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 2/4 | 0 | |||
| 14John Nelson (dự bị) Hậu vệ trái | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
San Jose Earthquakes
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1Angus Gunn Thủ môn | 8.3 | 0/0 | 20/20 | 0 | |||
| 3Paul Marie Hậu vệ phải | 7.3 | 3/1 | 21/25 | 4 | |||
| 6Ian Harkes Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 2/0 | 62/68 | 1 | |||
| 25Max Floriani Trung vệ | 7.1 | 2/0 | 74/80 | 2 | |||
| 4David Romney Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 56/61 | 1 | 🟨 | ||
| 20Nick Fernandez Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 0/0 | 44/49 | 2 | 🟨 | ||
| 16Jack Skahan Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 10/16 | 0 | |||
| 10Niko Tsakiris Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 0/0 | 31/37 | 0 | |||
| 9Luka Jovanovic Trung phong | 6.3 | 2/1 | 9/14 | 0 | |||
| 17Jack Jasinski Tiền đạo | 6.2 | 4/2 | 39/43 | 1 | 🟨 | ||
| 2Jamar Ricketts Hậu vệ trái | 5.8 | 2/0 | 42/49 | 5 | |||
| 7Ousseni Bouda (dự bị) Trung phong | 6.9 | 1/0 | 21/23 | 3 | |||
| 34Beau Leroux (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 3/0 | 17/19 | 1 | |||
| 11Timo Werner (dự bị) Trung phong | 6.5 | 0/0 | 20/23 | 0 | |||
| 19Preston Judd (dự bị) Trung phong | 6.2 | 3/1 | 2/2 | 0 | |||
| 87Vitor Costa de Brito (dự bị) Hậu vệ trái | 6 | 0/0 | 17/23 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | 1994 |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Avaya Stadium |
| 26100 | Sức chứa | 26000 |
| Greg Vanney | HLV | Bruce Arena |
| Los Angeles | Khu vực | San Jose |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.12 | 3.83 | 2.55 | 0.87 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.85 ↑ | 3.62 ↑ | 1.30 ↑ | 1.50 | 0.40 ↓ | 0.56 ↓ | -0.25 | 1.20 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.23 | 3.80 | 2.90 | 0.89 | 3.25 | 0.91 | 0.97 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 5.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.20 | 3.70 | 2.70 | 0.94 | 3.25 | 0.89 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.00 ↑ | 176.00 ↑ | 2.55 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 0.29 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.75 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.40 ↑ | 178.00 ↑ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.75 | 2.70 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.70 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 1.05 ↓ | 8.50 ↑ | 100.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.32 | 3.65 | 2.47 | 0.83 | 3.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.05 ↓ | 8.24 ↑ | 100.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.13 | 3.80 | 2.75 | 0.92 | 3.25 | 0.92 | 1.00 | 0.25 | 0.86 |
| Live | 1.09 ↓ | 5.80 ↑ | 126.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.22 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.21 | 4.00 | 2.66 | 0.94 | 3.25 | 0.93 | 1.00 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 31.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.19 | 3.64 | 2.69 | 0.93 | 3.25 | 0.95 | 1.02 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.00 ↑ | 135.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.32 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.45 | 3.96 | 2.59 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.87 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.80 ↑ | 63.00 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.45 | 0.44 | 2.50 | 1.62 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 101.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.70 | 2.55 | 0.90 | 3.25 | 0.85 | 0.80 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 4.10 ↑ | 2.90 ↓ | 2.05 ↓ | 0.96 ↑ | 1.75 | 0.81 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.00 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.18 | 3.79 | 2.95 | 0.88 | 3.25 | 0.93 | 0.93 | 0.25 | 0.89 |
| Live | 1.21 ↓ | 4.92 ↑ | 29.22 ↑ | 3.45 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 2.33 ↑ | 0.00 | 0.33 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.15 | 3.70 | 2.52 | 1.01 | 3.50 | 0.71 | 1.00 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.06 ↓ | 6.00 ↑ | 125.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 0.20 ↓ | 0.75 | 3.10 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.50 | 1.05 | 3.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 16.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.25 ↑ | 1.50 | 0.57 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 3.95 | 2.65 | 1.18 | 3.50 | 0.75 | 0.88 | 0.00 | 1.00 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 473.00 ↑ | 5.64 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.15 | 3.75 | 2.80 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.15 | 3.75 | 2.80 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 2.40 | 3.70 | 2.55 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.50 | 1.10 | 3.50 | 0.67 | 0.81 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.82 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | 0 | 0 | 0 | 1 |
| San Jose Earthquakes | 0 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).