Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs San Diego FC, 09:40 ngày 18/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 18/10/2026
Los Angeles Galaxy 2 Kết thúc HT 2-2 2
San Diego FC
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Nhiệt độ: 33℃~34℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| Joao Klauss (Kiến tạo: Sergi Roberto Carnicer) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| 9' | ⚽ 1 - 1 Dreyer A. | |
| 10' | ⚽ 1 - 2 Dreyer A. | |
| Joao Klauss (Kiến tạo: Pablo Ruiz Barrero) 2 - 2 ⚽ | 12' | |
| Joao Klauss 📺 VAR | 12' | |
| Thommy E. (Kiến tạo: Harbor Miller) 3 - 2 ⚽ | 17' | |
| 35' | Godoy A. | |
| 39' | ⚽ 3 - 3 Gabriel Pirani | |
| 45' | ||
| Joao Klauss | 45' | |
| HT 2-2 | ||
| ▲ Paintsil J. ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Ingvartsen M. ▼ | |
| ▲ Glesnes J. ▼ | 66' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Tverskov J. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Ingvartsen M. ▼ | |
| 67' ⇄ | ▲ Tverskov J. ▼ | |
| ▲ L.Sanabria ▼ | 73' ⇄ | |
| ▲ L.Sanabria ▼ | 75' ⇄ | |
| 78' ⇄ | ▲ Valakari O. ▼ | |
| 79' ⇄ | ▲ Valakari O. ▼ | |
| ▲ Lucas Calegari ▼ | 81' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Thorhallsson D. D. ▼ | |
| 83' ⇄ | ▲ Pellegrino A. ▼ | |
| 90' | ||
| Reus M. | 90' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 16 | 17 |
| Mất bàn | 8 | 9 | 20 | 24 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 9 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 7 (19%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 4 (11%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
San Diego FC
12Marcinkowski J.14Nelson J.15Haak J.25Garces C. E. T.26Miller H.6Roberto S.17Ruiz P.18Reus M.21Taylor R.27Thommy E.99Joao Klauss13P.Sisniega5Kieran Sargeant26M.Duah33Oscar Verhoeven97McVey C.12Gabriel Pirani20Godoy A.70Alvarado10Dreyer A.94Bakambu C.99Achouri E.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Roberto S.🎯 Kiến tạo 4'
- 12Marcinkowski J.
- 14Nelson J.
- 15Haak J.
- 17Ruiz P.🎯 Kiến tạo 12'
- 18Reus M.🟨 Thẻ vàng 90'
- 21Taylor R.
- 25Garces C. E. T.
- 26Miller H.🎯 Kiến tạo 17'
- 27Thommy E.⚽ Ghi bàn 17'
- 99Joao Klauss⚽ Ghi bàn 4' · ⚽ Ghi bàn 12' · 🟨 Thẻ vàng 45'
Khách · 433
- 5Kieran Sargeant
- 10Dreyer A.⚽ Ghi bàn 9' · ⚽ Ghi bàn 10'
- 12Gabriel Pirani⚽ Ghi bàn 39'
- 13P.Sisniega
- 20Godoy A.🟨 Thẻ vàng 35'
- 26M.Duah
- 33Oscar Verhoeven
- 70Alvarado
- 94Bakambu C.
- 97McVey C.
- 99Achouri E.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Thẻ vàng
21
Sút bóng
1214
Sút cầu môn
95
Sút ngoài cầu môn
35
Cản bóng
04
TL kiểm soát bóng
31%69%
Chuyền bóng
341782
TL chuyền bóng thành công
83%92%
Phạm lỗi
1110
Việt vị
24
Cứu thua
37
Quả ném biên
1612
Chuyền dài
1526
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 2.07 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 2 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Snapdragon Stadium |
| 26100 | Sức chứa | 0 |
| Greg Vanney | HLV | Mikey Varas |
| Los Angeles | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.05 | 3.95 | 2.58 | 0.91 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 2.15 ↑ | 4.05 ↑ | 2.42 ↓ | 1.20 ↑ | 4.50 | 0.50 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.11 | 3.80 | 3.00 | 0.95 | 3.50 | 0.86 | 0.87 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.05 ↓ | 19.00 ↑ | 5.40 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 4.00 | 3.25 | 0.97 | 3.50 | 0.84 | 0.92 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 11.50 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 2.10 ↑ | 4.50 | 0.35 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.12 | 3.85 | 2.87 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 8.33 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.85 | 3.40 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.06 | 3.85 | 2.82 | 0.96 | 3.50 | 0.88 | 0.89 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 14.00 ↑ | 9.09 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.93 ↑ | 0.00 | 0.97 | |
| Crown | Sớm | 2.07 | 4.05 | 2.85 | 0.98 | 3.50 | 0.89 | 0.86 | 0.25 | 1.02 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 17.00 ↑ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.03 | 3.68 | 2.79 | 0.98 | 3.50 | 0.88 | 0.90 | 0.25 | 0.98 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 12.50 ↑ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.91 | 3.70 | 3.10 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 14.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.90 | 3.90 | 3.20 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.91 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 14.59 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 14.59 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.96 | 4.03 | 3.67 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 0.52 | 0.00 | 1.68 |
| Live | 24.00 ↑ | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 6.73 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 3.80 | 3.50 | 0.98 | 3.50 | 0.83 | 0.93 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 19.00 ↑ | 1.06 ↓ | 13.00 ↑ | 4.90 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| San Diego FC | -1/2 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).