Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Portland Timbers, 09:40 ngày 15/10/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 15/10/2026
Los Angeles Galaxy 2 Kết thúc HT 1-0 0
Portland Timbers
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 5
Địa điểm: Dignity Health Sports Park Nhiệt độ: 20℃~21℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| Reus M. (Kiến tạo: Robert Taylor) 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| Ruiz P. | 29' | |
| Roberto S. | 31' | |
| 38' | Fory J. | |
| 39' | ||
| HT 1-0 | ||
| Haak J. | 47' | |
| Haak J. | 48' | |
| 62' | Velde K. | |
| 63' ⇄ | ▲ I.Smith ▼ | |
| ▲ Miller H. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ L.Sanabria ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Thommy E. ▼ | 72' ⇄ | |
| 74' ⇄ | ▲ Iziota E. ▼ | |
| 74' ⇄ | ▲ Aravena A. ▼ | |
| 2 - 0 ⚽ | 80' | |
| Haak J. (Kiến tạo: Marco Reus) 3 - 0 ⚽ | 80' | |
| 81' ⇄ | ▲ Fernandez O. ▼ | |
| 81' ⇄ | ▲ Chara D. ▼ | |
| 82' | Costa D. | |
| ▲ Wynder E. ▼ | 82' ⇄ | |
| ▲ Wynder E. ▼ | 83' ⇄ | |
| ▲ Yoshida M. ▼ | 86' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 16 | 16 |
| Mất bàn | 8 | 5 | 20 | 18 |
| Điểm | 4 | 2 | 15 | 10 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = Portland Timbers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (18%) | Thắng/Thắng | 5 (14%) |
| 3 (7%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (8%) |
| 7 (16%) | Hòa/Thắng | 5 (14%) |
| 9 (20%) | Hòa/Hòa | 5 (14%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 14 (31%) | Bại/Bại | 11 (30%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
Portland Timbers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 4 | 10 | 39 | 39 | 28 | 11 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 2 | 3 | 24 | 18 | 20 | 8 |
| Sân khách | 11 | 2 | 2 | 7 | 15 | 21 | 8 | 12 |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
Portland Timbers
12Marcinkowski J.2Lucas Calegari14Nelson J.15Haak J.25Garces C. E. T.6Roberto S.17Ruiz P.18Reus M.21Taylor R.28Paintsil J.99Joao Klauss41Pantemis J.2Waterman J.4Miller K.12Hernandez R.27Fory J.10Costa D.30Caicedo J.80Ortiz J.7Lassiter A.14Janssen V.99Velde K.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 2Lucas Calegari
- 6Roberto S.🟨 Thẻ vàng 31'
- 12Marcinkowski J.
- 14Nelson J.
- 15Haak J.⚽ Ghi bàn 80' · 🟨 Thẻ vàng 47' · 🟨 Thẻ vàng 48'
- 17Ruiz P.🟨 Thẻ vàng 29'
- 18Reus M.⚽ Ghi bàn 17' · 🎯 Kiến tạo 80'
- 21Taylor R.🎯 Kiến tạo 17'
- 25Garces C. E. T.
- 28Paintsil J.
- 99Joao Klauss
Khách · 433
- 2Waterman J.
- 4Miller K.
- 7Lassiter A.
- 10Costa D.🟨 Thẻ vàng 82'
- 12Hernandez R.
- 14Janssen V.
- 27Fory J.🟨 Thẻ vàng 38'
- 30Caicedo J.
- 41Pantemis J.
- 80Ortiz J.
- 99Velde K.🟨 Thẻ vàng 62'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
25
Thẻ vàng
33
Sút bóng
912
Sút cầu môn
53
Sút ngoài cầu môn
18
Cản bóng
31
TL kiểm soát bóng
46%54%
Chuyền bóng
473547
TL chuyền bóng thành công
86%91%
Phạm lỗi
711
Việt vị
12
Cứu thua
33
Quả ném biên
1222
Chuyền dài
2828
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.77 bàn/trận
Portland Timbers (30 trận)
Ghi 1.87 bàn/trậnMất 1.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Providence Park |
| 26100 | Sức chứa | 0 |
| Greg Vanney | HLV | |
| Los Angeles | Khu vực | Portland |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.98 | 3.97 | 2.73 | 0.95 | 3.50 | 0.77 | 0.78 | 0.25 | 1.00 |
| Live | 2.07 ↑ | 4.00 ↑ | 2.55 ↓ | 1.30 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | 1.08 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.95 | 3.70 | 3.20 | 1.00 | 3.50 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.02 ↓ | 52.00 ↑ | 506.00 ↑ | 6.10 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.36 ↑ | 0.00 | 0.58 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.83 | 3.90 | 3.40 | 1.00 | 3.50 | 0.82 | 0.87 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.62 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.07 | 3.85 | 2.98 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 5.55 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 4.00 | 3.55 | 0.90 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.43 ↓ | 3.85 ↓ | 7.75 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 1.10 ↑ | 0.50 | 0.65 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.07 | 3.85 | 2.98 | 1.02 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.05 | 4.00 | 2.92 | 1.01 | 3.50 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 7.69 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.96 | 3.68 | 2.94 | 1.04 | 3.50 | 0.82 | 0.83 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.73 ↑ | 17.00 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.13 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.40 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.50 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.85 | 4.00 | 3.40 | 0.94 | 3.50 | 0.81 | 0.85 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 58.00 ↑ | 441.00 ↑ | 11.72 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 14.59 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 1.91 | 4.16 | 3.74 | 1.00 | 3.50 | 0.88 | 0.48 | 0.00 | 1.81 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 473.00 ↑ | 8.41 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 1.35 ↑ | 0.00 | 0.64 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 3.90 | 3.50 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.60 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | +1/2 | 3 | 0 | 1 |
| Portland Timbers | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).