Kết quả bóng đá trận Los Angeles Galaxy vs Austin FC, 04:10 ngày 01/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 04:10 ngày 01/11/2026
Los Angeles Galaxy 4 Kết thúc HT 2-0 1
Austin FC
🟨 1 - 1 🟥 0 - 1 ⛳ 7 - 5
Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles Galaxy | Phút | |
| Joao Klauss (Kiến tạo: Harbor Miller) 1 - 0 ⚽ | 10' | |
| 23' | Sabovic B. | |
| 2 - 0 ⚽ | 38' | |
| Lozano H. (Kiến tạo: Marco Reus) 3 - 0 ⚽ | 38' | |
| HT 2-0 | ||
| ▲ Taylor R. ▼ | 46' ⇄ | |
| Taylor R. (Kiến tạo: Marco Reus) 4 - 0 ⚽ | 48' | |
| 54' | ⚽ 4 - 1 Torres E. | |
| ▲ L.Sanabria ▼ | 58' ⇄ | |
| 63' ⇄ | ▲ Kolmanic Z. ▼ | |
| Roberto S. (Kiến tạo: Marco Reus) 5 - 1 ⚽ | 66' | |
| ▲ Glesnes J. ▼ | 72' ⇄ | |
| ▲ Thommy E. ▼ | 72' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Rosales J. ▼ | |
| 75' ⇄ | ▲ Svatok O. ▼ | |
| ▲ Lucas Calegari ▼ | 82' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Riley Thomas ▼ | |
| 86' ⇄ | ▲ Torres F. ▼ | |
| Reus M. | 87' | |
| FT 4-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 7 | 2 | 19 | 10 |
| Mất bàn | 5 | 8 | 20 | 20 |
| Điểm | 4 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Los Angeles Galaxy · Khách = Austin FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles Galaxy | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (17%) | Thắng/Thắng | 5 (11%) |
| 4 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (4%) |
| 1 (2%) | Thắng/Bại | 3 (7%) |
| 7 (15%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 9 (19%) | Hòa/Hòa | 8 (18%) |
| 1 (2%) | Hòa/Bại | 6 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (2%) | Bại/Hòa | 2 (4%) |
| 15 (32%) | Bại/Bại | 12 (27%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles Galaxy
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 8 | 9 | 28 | 35 | 26 | 13 |
| Sân nhà | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 14 | 13 | 13 |
| Sân khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 16 | 21 | 13 | 8 |
Austin FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 6 | 10 | 28 | 41 | 24 | 14 |
| Sân nhà | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 15 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 3 | 7 | 14 | 31 | 9 | 11 |
Đội hình
Los Angeles Galaxy
Austin FC
12Marcinkowski J.14Nelson J.15Haak J.25Garces C. E. T.26Miller H.6Roberto S.17Ruiz P.18Reus M.11Lozano H.28Paintsil J.99Joao Klauss12Las D.3Desler M.6Sanchez I.29Guilherme Biro14Sabovic B.24Alastuey J.32Micah Burton38Torres E.17Gallagher J.21Ramirez C.77Placheta P.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Roberto S.⚽ Ghi bàn 66'
- 11Lozano H.⚽ Ghi bàn 38'
- 12Marcinkowski J.
- 14Nelson J.
- 15Haak J.
- 17Ruiz P.
- 18Reus M.🎯 Kiến tạo 38' · 🎯 Kiến tạo 48' · 🎯 Kiến tạo 66' · 🟨 Thẻ vàng 87'
- 25Garces C. E. T.
- 26Miller H.🎯 Kiến tạo 10'
- 28Paintsil J.
- 99Joao Klauss⚽ Ghi bàn 10'
Khách · 343
- 3Desler M.
- 6Sanchez I.
- 12Las D.
- 14Sabovic B.🟨 Thẻ vàng 23'
- 17Gallagher J.
- 21Ramirez C.
- 24Alastuey J.
- 29Guilherme Biro
- 32Micah Burton
- 38Torres E.⚽ Ghi bàn 54'
- 77Placheta P.
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
75
Thẻ vàng
11
Sút bóng
1812
Sút cầu môn
102
Sút ngoài cầu môn
49
Cản bóng
41
TL kiểm soát bóng
56%44%
Chuyền bóng
526414
TL chuyền bóng thành công
90%89%
Phạm lỗi
57
Việt vị
13
Cứu thua
16
Quả ném biên
1312
Chuyền dài
2535
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles Galaxy (30 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.70 bàn/trận
Austin FC (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles Galaxy | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1994 | Thành lập | |
| Dignity Health Sports Park | Sân nhà | Q2 Stadium |
| 26100 | Sức chứa | 0 |
| Greg Vanney | HLV | Nico Estevez |
| Los Angeles | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.38 | 4.75 | 5.20 | 0.77 | 3.25 | 0.95 | 0.97 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.25 ↓ | 5.70 ↑ | 6.80 ↑ | 0.90 ↑ | 3.75 | 0.82 ↓ | 0.86 ↓ | 1.50 | 0.92 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.90 | 5.40 | 0.80 | 3.25 | 0.96 | 0.99 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.03 ↓ | 52.00 ↑ | 203.00 ↑ | 5.50 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 4.00 | 3.90 | 0.89 | 3.25 | 0.92 | 0.93 | 0.75 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 51.00 ↑ | 2.35 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.90 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 111.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.07 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.70 | 4.20 | 4.30 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 1.05 | 1.00 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 13.00 ↑ | 70.00 ↑ | 5.00 ↑ | 5.50 | 0.09 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.53 | 4.50 | 4.90 | 0.86 | 3.25 | 0.98 | 0.91 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 1.02 ↓ | 8.90 ↑ | 111.00 ↑ | 9.09 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.63 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.85 | 5.30 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.96 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.02 ↓ | 16.50 ↑ | 29.00 ↑ | 6.66 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.44 | 4.33 | 5.10 | 0.86 | 3.25 | 1.00 | 1.03 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.00 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.21 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 67.00 ↑ | 0.12 ↓ | 2.50 | 4.75 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.72 | 4.30 | 3.90 | 0.87 | 3.25 | 0.89 | 0.91 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.00 ↑ | 112.00 ↑ | 8.47 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 8.92 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.77 | 4.47 | 4.16 | 0.89 | 3.25 | 0.99 | 1.41 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 190.00 ↑ | 6.93 ↑ | 5.50 | 0.08 ↓ | 0.51 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.00 | 0.83 | 3.25 | 0.98 | 0.80 | 1.00 | 1.00 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 201.00 ↑ | 5.40 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.48 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles Galaxy | +1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| Austin FC | -1 | 0 | 1 | 3 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).