Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs San Diego FC, 09:40 ngày 16/08/2026

Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 16/08/2026
Los Angeles FC
0 Kết thúc HT 0-0 1
San Diego FC
🟨 4 - 4   🟥 0 - 1   ⛳ 9 - 7
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃

Tường thuật trực tiếp

Los Angeles FCSan Diego FC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
🚩 Việt vị
2'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
5'
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân trái) — bị cản phá
8'
18'
Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Denis Bouanga
21'
28'
Phạt góc
29'
Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Alvarado Jr
Phạt góc
36'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — chệch khung thành
36'
37'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
40'
Phạt góc
🚩 Việt vị
42'
Phạt góc
42'
43'
Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (đánh đầu) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Verhoeven (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
48'
Phạt góc
49'
Phạt góc
50'
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
52'
53'
🔁 Thay người: vào Mohamed Elias Achouri, ra Lewis Morgan
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
54'
56'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
58'
60'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Eddie Segura
62'
63'
🚩 Việt vị
Phạt góc
64'
🚩 Việt vị
64'
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (chân phải) — bị chặn
64'
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Tyler Boyd
65'
🔁 Thay người: vào Mathieu Choiniere, ra Timothy Tillman
65'
🚩 Việt vị
66'
67'
Phạt góc
Phạt góc
71'
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
71'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị chặn
72'
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị cản phá
72'
Phạt góc
73'
73'
🔁 Thay người: vào Jeppe Tverskov, ra Alejandro Alvarado Jr
73'
🔁 Thay người: vào Onni Valakari, ra Gabriel Pirani
75'
🟨 Thẻ vàng - Onni Valakari
🟨 Thẻ vàng - Marco Delgado
80'
80'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Mathieu Choiniere
84'
85'
🔁 Thay người: vào Amahl Pellegrino, ra Marcus Ingvartsen
85'
🔁 Thay người: vào Christopher Mcvey, ra Ian Murphy
87'
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Tverskov (đánh đầu) — bị chặn
89'
BÀN THẮNG - Penalty - Anders Dreyer 0-1
89'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Anders Dreyer
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Ryan Hollingshead
90'
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Eddie Segura
90'
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — bị chặn
90+1'
Phạt góc
90+4'
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Anders Dreyer
🟨 Thẻ vàng - Son Heung-Min
90+7'
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Los Angeles FC Phút San Diego FC
Denis Bouanga 1 - 0 21'
Denis Bouanga 2 - 0 21'
Denis Bouanga(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR21'
29' Alejandro Alvarado Jr
HT 0-0
53' ▲ Mohamed Elias Achouri ▼ Lewis Morgan
Eddie Segura 62'
▲ Jacob Shaffelburg ▼ Tyler Boyd65'
▲ Mathieu Choiniere ▼ Timothy Tillman65'
73' ▲ Jeppe Tverskov ▼ Alejandro Alvarado Jr
73' ▲ Onni Valakari ▼ Gabriel Pirani
75' Onni Valakari
Marco Delgado 80'
Mathieu Choiniere 84'
85' ▲ Amahl Pellegrino ▼ Marcus Ingvartsen
85' ▲ Christopher Mcvey ▼ Ian Murphy
88'📺 Jeppe Tverskov(Reason:Penalty awarded) VAR
89' 2 - 1 Anders Dreyer
90' Anders Dreyer
▲ Ryan Raposo ▼ Ryan Hollingshead90'
▲ Jeremy Ebobisse ▼ Eddie Segura90'
90+6' Anders Dreyer
Son Heung-Min 90+7'
Son Heung-Min 90+7'
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 02 26
Hòa 30 61
Bại 01 23
Ghi bàn 36 1115
Mất bàn 32 811
Điểm 36 1219

Chủ = Los Angeles FC · Khách = San Diego FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Los Angeles FC (43)Hiệp 1 / Cả trậnSan Diego FC (31)
9 (21%)Thắng/Thắng7 (23%)
2 (5%)Thắng/Hòa3 (10%)
8 (19%)Hòa/Thắng5 (16%)
8 (19%)Hòa/Hòa2 (6%)
4 (9%)Hòa/Bại4 (13%)
1 (2%)Bại/Thắng1 (3%)
5 (12%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (14%)Bại/Bại8 (26%)

Bảng xếp hạng

Los Angeles FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2310673622363
Sân nhà127232311233
Sân khách113441311136
6 gần6330114--

San Diego FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng228684033308
Sân nhà126333016216
Sân khách102351017910
6 gần631277--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Los Angeles FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)San Diego FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
MLS01/09/25Los Angeles FC1-2 (1-1)San Diego FC7-3+0.753B
MLS30/03/25San Diego FC3-2 (3-2)Los Angeles FC3-3-0.252.5B

Thành tích gần đây — Los Angeles FC

HTHHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26Los Angeles FC1-1 (0-1)Queretaro FC11-1+1.53.25H
NCAL Cup09/08/26Toluca0-1 (0-0)Los Angeles FC5-203T
NCAL Cup06/08/26Los Angeles FC1-1 (1-1)Chivas Guadalajara2-5+0.252.75H
MLS02/08/26Vancouver Whitecaps1-1 (0-1)Los Angeles FC11-1-0.753H
MLS26/07/26Los Angeles FC4-0 (3-0)Sporting Kansas City5-1+1.753.5T
MLS23/07/26Los Angeles FC3-1 (2-0)Real Salt Lake7-12+0.753T
MLS18/07/26Los Angeles Galaxy0-3 (0-2)Los Angeles FC9-3+0.253T
INT FRL06/07/26Los Angeles FC3-0 (2-0)El Salvador---T
MLS25/05/26Los Angeles FC1-0 (0-0)Seattle Sounders7-5+0.52.75T
MLS18/05/26Nashville SC3-2 (2-1)Los Angeles FC3-11-0.252.5B
MLS14/05/26St. Louis City2-1 (1-0)Los Angeles FC2-802.75B
MLS11/05/26Los Angeles FC1-4 (1-2)Houston Dynamo10-3+13B
CNCF CHL07/05/26Toluca4-0 (0-0)Los Angeles FC3-2-1.253B
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
CNCF CHL30/04/26Los Angeles FC2-1 (0-0)Toluca1-4+0.252.75T
MLS26/04/26Minnesota United FC0-1 (0-1)Los Angeles FC11-202.75T
MLS23/04/26Los Angeles FC0-0 (0-0)Colorado Rapids4-3+1.53.25H
MLS20/04/26Los Angeles FC1-4 (0-0)San Jose Earthquakes5-3+13.25B
CNCF CHL15/04/26CDSyC Cruz Azul1-1 (1-0)Los Angeles FC11-3-0.52.75H
MLS12/04/26Portland Timbers2-1 (1-0)Los Angeles FC1-7+0.753B

Thành tích gần đây — San Diego FC

TTBHTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NCAL Cup13/08/26San Diego FC3-2 (1-1)Puebla6-5+13.25T
NCAL Cup10/08/26San Diego FC1-0 (1-0)Club Tijuana5-2+13T
NCAL Cup07/08/26Club America3-1 (3-0)San Diego FC7-3-13B
MLS02/08/26Minnesota United FC1-1 (1-0)San Diego FC8-4-0.53H
MLS26/07/26San Diego FC1-0 (0-0)FC Dallas9-4+0.253.25T
MLS23/07/26Colorado Rapids1-0 (0-0)San Diego FC5-3-0.253.25B
MLS24/05/26San Diego FC2-4 (0-2)Vancouver Whitecaps2-4-0.53.25B
MLS17/05/26San Diego FC3-3 (1-1)FC Cincinnati7-2+0.53.5H
MLS14/05/26San Diego FC5-0 (2-0)Austin FC6-3+0.753.25T
MLS10/05/26Seattle Sounders1-1 (0-1)San Diego FC8-2-0.752.75H
MLS03/05/26San Diego FC2-2 (1-0)Los Angeles FC2-303H
MLS26/04/26San Diego FC1-2 (1-1)Portland Timbers6-6+0.753.25B
MLS23/04/26Houston Dynamo1-0 (1-0)San Diego FC1-3-0.252.75B
MLS19/04/26Real Salt Lake4-2 (4-1)San Diego FC1-8-0.253B
MLS12/04/26San Diego FC1-2 (1-2)Minnesota United FC4-5+0.753B
MLS05/04/26San Jose Earthquakes3-0 (3-0)San Diego FC7-503B
MLS23/03/26San Diego FC2-2 (1-1)Real Salt Lake7-8+13H
CNCF CHL19/03/26Toluca4-0 (1-0)San Diego FC4-5-1.252.75B
MLS15/03/26FC Dallas3-3 (1-2)San Diego FC3-0+0.252.75H
CNCF CHL12/03/26San Diego FC3-2 (1-1)Toluca0-5+0.52.75T

Đội hình

Los Angeles FCSan Diego FC
1CHugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess4Eddie Segura8Marco Delgado11Timothy Tillman7Son Heung-Min19Tyler Boyd99Denis Bouanga1Carlos Joaquim Antunes dos Santos26Manu Duah27Luca Bombino32Ian Murphy33Oscar Verhoeven12Gabriel Pirani20CAnibal Godoy70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen9Lewis Morgan10Anders Dreyer

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 433
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
7
Phạt góc (HT)
2
5
Thẻ vàng
4
4
Sút bóng
15
9
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
52
88
Tấn công nguy hiểm
19
46
Sút ngoài cầu môn
7
4
Cản bóng
5
3
Đá phạt trực tiếp
12
20
TL kiểm soát bóng
40%
60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%
62%
Chuyền bóng
397
598
TL chuyền bóng thành công
82%
88%
Phạm lỗi
21
12
Việt vị
4
4
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
12
7
Quả ném biên
12
13
Cắt bóng
7
11
Tạt bóng thành công
4
4
Chuyền dài
20
17
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.94
1.14
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2
T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn
2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Los Angeles FC (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO

San Diego FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Thời gian ghi bàn

23
0 Bàn
86
1 Bàn
45
2 Bàn
32
3 Bàn
22
4+ Bàn
1715
B.thắng H1
1817
B.thắng H2
Los Angeles FCSan Diego FC

Chi tiết về HT/FT

64
T/T
13
T/H
00
T/B
41
H/T
22
H/H
12
H/B
00
B/T
11
B/H
45
B/B
Los Angeles FCSan Diego FC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

41
Thắng 2+
44
Thắng 1
66
Hòa
34
Thua 1
35
Thua 2+
Los Angeles FCSan Diego FC

Los Angeles FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
7Son Heung-Min
Tiền đạo cánh trái
7.24/014/181🟨
1Hugo Lloris
Thủ môn
7.10/015/220
11Timothy Tillman
Tiền vệ trung tâm
6.91/023/293
5Ryan Porteous
Trung vệ
6.90/053/613
4Eddie Segura
Trung vệ
6.83/136/394🟨
23Yevgen Cheberko
Trung vệ
6.70/041/443
8Marco Delgado
Tiền vệ trung tâm
6.61/137/453🟨
24Ryan Hollingshead
Hậu vệ trái
6.62/028/387
99Denis Bouanga
Tiền đạo cánh trái
6.52/117/220
91Nkosi Burgess
Trung vệ
6.41/036/450
19Tyler Boyd
Tiền đạo cánh trái
6.30/08/142
21Ryan Raposo (dự bị)
Tiền vệ trái
6.60/00/00
66Mathieu Choiniere (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.51/013/141🟨
18Jacob Shaffelburg (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/04/60
17Jeremy Ebobisse (dự bị)
Trung phong
6.40/00/00

San Diego FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Manu Duah
Trung vệ
7.40/071/771
20Anibal Godoy
Tiền vệ phòng ngự
7.20/0116/1221
1Carlos Joaquim Antunes dos Santos
Thủ môn
7.20/026/280
33Oscar Verhoeven
Hậu vệ phải
7.21/136/422
27Luca Bombino
Hậu vệ trái
7.20/053/592
70Alejandro Alvarado Jr
Tiền vệ trung tâm
6.90/053/561🟨
32Ian Murphy
Trung vệ
6.80/049/533
9Lewis Morgan
Tiền đạo cánh trái
6.72/014/173
10Anders Dreyer
Tiền đạo cánh phải
6.612/130/384🟨🟥
12Gabriel Pirani
Tiền vệ tấn công
6.61/034/454
7Marcus Ingvartsen
Trung phong
6.32/09/141
6Jeppe Tverskov (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.71/012/160
97Christopher Mcvey (dự bị)
Trung vệ
6.70/06/70
90Amahl Pellegrino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/01/10
8Onni Valakari (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/07/100🟨
99Mohamed Elias Achouri (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/010/130

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Los Angeles FC Thông tin San Diego FC
Thành lập
California bank court Sân nhà Snapdragon Stadium
0 Sức chứa 0
Marc Dos Santos HLV Mikey Varas
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.554.254.150.883.250.840.981.000.80
Live1.50 ↓4.30 ↑4.45 ↑1.40 ↑0.500.30 ↓1.46 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.574.304.900.953.250.870.971.000.86
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓4.90 ↑1.500.03 ↓4.90 ↑0.250.01 ↓
VcbetSớm1.554.204.750.953.250.880.971.000.86
Live176.00 ↑9.00 ↑1.05 ↓3.30 ↑1.500.21 ↓0.46 ↓0.001.78 ↑
Mansion88Sớm1.624.204.450.963.250.881.001.000.86
Live182.00 ↑7.20 ↑1.07 ↓3.44 ↑1.500.21 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.534.605.000.953.500.750.751.000.95
Live100.00 ↑8.50 ↑1.05 ↓5.00 ↑1.500.08 ↓0.90 ↑1.000.80 ↓
10BETSớm1.454.405.200.853.500.75---
Live100.00 ↑8.35 ↑1.05 ↓5.22 ↑1.500.10 ↓---
12betSớm1.624.204.450.963.250.881.001.000.86
Live101.00 ↑6.00 ↑1.11 ↓8.33 ↑1.500.05 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.614.404.300.953.250.921.041.000.84
Live29.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓5.88 ↑1.500.05 ↓6.25 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.564.134.540.983.250.901.021.000.88
Live4.96 ↑1.29 ↓9.20 ↑4.16 ↑1.500.16 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.524.865.451.003.500.861.051.250.83
Live74.00 ↑6.75 ↑1.13 ↓6.65 ↑1.500.05 ↓0.05 ↓-0.256.65 ↑
LadbrokesSớm1.444.205.250.402.501.75---
Live91.00 ↑13.00 ↑1.03 ↓20.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.484.605.250.933.500.820.991.250.77
Live95.00 ↑9.50 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓6.99 ↑0.500.08 ↓
PinnacleSớm1.504.725.340.843.250.971.041.250.79
Live5.20 ↑1.29 ↓10.24 ↑2.78 ↑1.500.27 ↓0.47 ↓0.001.72 ↑
HK Jockey ClubSớm1.564.104.001.003.500.720.820.750.95
Live80.00 ↑6.40 ↑1.05 ↓5.60 ↑1.750.06 ↓3.10 ↑-0.750.20 ↓
BwinSớm1.514.805.000.933.500.77---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.04 ↓0.78 ↓0.500.93 ↑---
1xBetSớm1.554.855.571.003.500.891.061.250.83
Live473.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓5.42 ↑1.500.12 ↓0.34 ↓0.002.50 ↑
SNAISớm1.484.755.25------
Live1.55 ↑4.25 ↓4.75 ↓------
Bet 365Sớm1.504.505.251.003.500.800.781.001.03
Live501.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓6.00 ↑1.500.10 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.444.505.000.953.500.750.781.000.93
Live151.00 ↑61.00 ↑1.01 ↓33.00 ↑1.500.01 ↓0.92 ↑1.000.71 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Los Angeles FC+1100
San Diego FC-1001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).