Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs San Diego FC, 09:40 ngày 16/08/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 09:40 ngày 16/08/2026
Los Angeles FC 0 Kết thúc HT 0-0 1
San Diego FC
🟨 4 - 4 🟥 0 - 1 ⛳ 9 - 7
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 23℃~24℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
San Diego FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Ismail Elfath
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân trái) — bị cản phá
18'
⛳ Phạt góc
20'
🚩 Việt vị
VAR Decision - Goal Disallowed - Handball - Denis Bouanga
28'
⛳ Phạt góc
29'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Alejandro Alvarado Jr
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (chân phải) — chệch khung thành
37'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (chân phải) — chệch khung thành
39'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
40'
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
43'
⛳ Phạt góc
43'
🎯 Dứt điểm - Marcus Ingvartsen (chân trái) — bị chặn
45+1'
🎯 Dứt điểm - Lewis Morgan (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
47'
🎯 Dứt điểm - Oscar Verhoeven (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
53'
🔁 Thay người: vào Mohamed Elias Achouri, ra Lewis Morgan
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
56'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Pirani (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
60'
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Eddie Segura
63'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (chân phải) — bị chặn
🔁 Thay người: vào Jacob Shaffelburg, ra Tyler Boyd
🔁 Thay người: vào Mathieu Choiniere, ra Timothy Tillman
🚩 Việt vị
67'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Eddie Segura (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jeppe Tverskov, ra Alejandro Alvarado Jr
73'
🔁 Thay người: vào Onni Valakari, ra Gabriel Pirani
75'
🟨 Thẻ vàng - Onni Valakari
🟨 Thẻ vàng - Marco Delgado
80'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Mathieu Choiniere
85'
🔁 Thay người: vào Amahl Pellegrino, ra Marcus Ingvartsen
85'
🔁 Thay người: vào Christopher Mcvey, ra Ian Murphy
87'
⛳ Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Jeppe Tverskov (đánh đầu) — bị chặn
89'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Anders Dreyer 0-1
89'
🎯 Dứt điểm - Anders Dreyer (chân trái) — vào lưới
90'
🟨 Thẻ vàng - Anders Dreyer
🔁 Thay người: vào Ryan Raposo, ra Ryan Hollingshead
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Eddie Segura
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
🟥 Thẻ đỏ - Anders Dreyer
🟨 Thẻ vàng - Son Heung-Min
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| Denis Bouanga 1 - 0 ⚽ | 21' | |
| Denis Bouanga 2 - 0 ⚽ | 21' | |
| Denis Bouanga(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 21' | |
| 29' | Alejandro Alvarado Jr | |
| HT 0-0 | ||
| 53' ⇄ | ▲ Mohamed Elias Achouri ▼ Lewis Morgan | |
| Eddie Segura | 62' | |
| ▲ Jacob Shaffelburg ▼ Tyler Boyd | 65' ⇄ | |
| ▲ Mathieu Choiniere ▼ Timothy Tillman | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jeppe Tverskov ▼ Alejandro Alvarado Jr | |
| 73' ⇄ | ▲ Onni Valakari ▼ Gabriel Pirani | |
| 75' | Onni Valakari | |
| Marco Delgado | 80' | |
| Mathieu Choiniere | 84' | |
| 85' ⇄ | ▲ Amahl Pellegrino ▼ Marcus Ingvartsen | |
| 85' ⇄ | ▲ Christopher Mcvey ▼ Ian Murphy | |
| 88' | 📺 Jeppe Tverskov(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 89' | ⚽ 2 - 1 Anders Dreyer | |
| 90' | Anders Dreyer | |
| ▲ Ryan Raposo ▼ Ryan Hollingshead | 90' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Eddie Segura | 90' ⇄ | |
| 90+6' | Anders Dreyer | |
| Son Heung-Min | 90+7' | |
| Son Heung-Min | 90+7' | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 2 | 6 |
| Hòa | 3 | 0 | 6 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 11 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 8 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 12 | 19 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = San Diego FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 7 (23%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 3 (10%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 5 (16%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 8 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 3 | 0 | 11 | 4 | - | - |
San Diego FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 8 | 6 | 8 | 40 | 33 | 30 | 8 |
| Sân nhà | 12 | 6 | 3 | 3 | 30 | 16 | 21 | 6 |
| Sân khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 17 | 9 | 10 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Los Angeles FC 0 (0%)Hòa 1 (33%)San Diego FC 2 (67%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 01/09/25 | Los Angeles FC | 1-2 (1-1) | San Diego FC | +0.75 | 3 | B |
| 30/03/25 | San Diego FC | 3-2 (3-2) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
HTHHTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 20/7 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (0-1) | Queretaro FC | +1.5 | 3.25 | H |
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
Thành tích gần đây — San Diego FC
TTBHTBBHTH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/08/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Puebla | +1 | 3.25 | T |
| 10/08/26 | San Diego FC | 1-0 (1-0) | Club Tijuana | +1 | 3 | T |
| 07/08/26 | Club America | 3-1 (3-0) | San Diego FC | -1 | 3 | B |
| 02/08/26 | Minnesota United FC | 1-1 (1-0) | San Diego FC | -0.5 | 3 | H |
| 26/07/26 | San Diego FC | 1-0 (0-0) | FC Dallas | +0.25 | 3.25 | T |
| 23/07/26 | Colorado Rapids | 1-0 (0-0) | San Diego FC | -0.25 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | San Diego FC | 2-4 (0-2) | Vancouver Whitecaps | -0.5 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | San Diego FC | 3-3 (1-1) | FC Cincinnati | +0.5 | 3.5 | H |
| 14/05/26 | San Diego FC | 5-0 (2-0) | Austin FC | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Seattle Sounders | 1-1 (0-1) | San Diego FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 26/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-1) | Portland Timbers | +0.75 | 3.25 | B |
| 23/04/26 | Houston Dynamo | 1-0 (1-0) | San Diego FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/26 | Real Salt Lake | 4-2 (4-1) | San Diego FC | -0.25 | 3 | B |
| 12/04/26 | San Diego FC | 1-2 (1-2) | Minnesota United FC | +0.75 | 3 | B |
| 05/04/26 | San Jose Earthquakes | 3-0 (3-0) | San Diego FC | 0 | 3 | B |
| 23/03/26 | San Diego FC | 2-2 (1-1) | Real Salt Lake | +1 | 3 | H |
| 19/03/26 | Toluca | 4-0 (1-0) | San Diego FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | FC Dallas | 3-3 (1-2) | San Diego FC | +0.25 | 2.75 | H |
| 12/03/26 | San Diego FC | 3-2 (1-1) | Toluca | +0.5 | 2.75 | T |
Đội hình
Los Angeles FC
San Diego FC
1CHugo Lloris5Ryan Porteous23Yevgen Cheberko24Ryan Hollingshead91Nkosi Burgess4Eddie Segura8Marco Delgado11Timothy Tillman7Son Heung-Min19Tyler Boyd99Denis Bouanga1Carlos Joaquim Antunes dos Santos26Manu Duah27Luca Bombino32Ian Murphy33Oscar Verhoeven12Gabriel Pirani20CAnibal Godoy70Alejandro Alvarado Jr7Marcus Ingvartsen9Lewis Morgan10Anders Dreyer
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Lloris C7.1
- 4Eddie Segura🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 90'6.8
- 5Ryan Porteous6.9
- 7Son Heung-Min🟨 Thẻ vàng 90+7' · 🟨 Thẻ vàng 90+7'7.2
- 8Marco Delgado🟨 Thẻ vàng 80'6.6
- 11Timothy Tillman▼ Rời sân 65'6.9
- 19Tyler Boyd▼ Rời sân 65'6.3
- 23Yevgen Cheberko6.7
- 24Ryan Hollingshead▼ Rời sân 90'6.6
- 91Nkosi Burgess6.4
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 21' · ⚽ Ghi bàn 21'6.5
Khách · 433
- 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos7.2
- 7Marcus Ingvartsen▼ Rời sân 85'6.3
- 9Lewis Morgan▼ Rời sân 53'6.7
- 10Anders Dreyer⚽ Ghi bàn 89' · 🟨 Thẻ vàng 90' · 🟥 Thẻ đỏ 90+6'6.6
- 12Gabriel Pirani▼ Rời sân 73'6.6
- 20Anibal Godoy C7.2
- 26Manu Duah7.4
- 27Luca Bombino7.2
- 32Ian Murphy▼ Rời sân 85'6.8
- 33Oscar Verhoeven7.2
- 70Alejandro Alvarado Jr🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 73'6.9
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
25
Thẻ vàng
44
Sút bóng
159
Sút cầu môn
32
Tấn công
5288
Tấn công nguy hiểm
1946
Sút ngoài cầu môn
74
Cản bóng
53
Đá phạt trực tiếp
1220
TL kiểm soát bóng
40%60%
TL kiểm soát bóng (HT)
38%62%
Chuyền bóng
397598
TL chuyền bóng thành công
82%88%
Phạm lỗi
2112
Việt vị
44
Cứu thua
13
Tắc bóng
127
Quả ném biên
1213
Cắt bóng
711
Tạt bóng thành công
44
Chuyền dài
2017
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.941.14
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
64 36
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B2T2 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
San Diego FC (30 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.57 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
San Diego FC (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (39%)Hòa 1 (6%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (44%)Hòa 2 (11%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 7.2 | 4/0 | 14/18 | 1 | 🟨 | ||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 7.1 | 0/0 | 15/22 | 0 | |||
| 11Timothy Tillman Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 23/29 | 3 | |||
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 6.9 | 0/0 | 53/61 | 3 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.8 | 3/1 | 36/39 | 4 | 🟨 | ||
| 23Yevgen Cheberko Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 41/44 | 3 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 37/45 | 3 | 🟨 | ||
| 24Ryan Hollingshead Hậu vệ trái | 6.6 | 2/0 | 28/38 | 7 | |||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 2/1 | 17/22 | 0 | |||
| 91Nkosi Burgess Trung vệ | 6.4 | 1/0 | 36/45 | 0 | |||
| 19Tyler Boyd Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 8/14 | 2 | |||
| 21Ryan Raposo (dự bị) Tiền vệ trái | 6.6 | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 66Mathieu Choiniere (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 1/0 | 13/14 | 1 | 🟨 | ||
| 18Jacob Shaffelburg (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
San Diego FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Manu Duah Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 71/77 | 1 | |||
| 20Anibal Godoy Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 116/122 | 1 | |||
| 1Carlos Joaquim Antunes dos Santos Thủ môn | 7.2 | 0/0 | 26/28 | 0 | |||
| 33Oscar Verhoeven Hậu vệ phải | 7.2 | 1/1 | 36/42 | 2 | |||
| 27Luca Bombino Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 53/59 | 2 | |||
| 70Alejandro Alvarado Jr Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 53/56 | 1 | 🟨 | ||
| 32Ian Murphy Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 49/53 | 3 | |||
| 9Lewis Morgan Tiền đạo cánh trái | 6.7 | 2/0 | 14/17 | 3 | |||
| 10Anders Dreyer Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1 | 2/1 | 30/38 | 4 | 🟨🟥 | |
| 12Gabriel Pirani Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1/0 | 34/45 | 4 | |||
| 7Marcus Ingvartsen Trung phong | 6.3 | 2/0 | 9/14 | 1 | |||
| 6Jeppe Tverskov (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.7 | 1/0 | 12/16 | 0 | |||
| 97Christopher Mcvey (dự bị) Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 6/7 | 0 | |||
| 90Amahl Pellegrino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.6 | 0/0 | 1/1 | 0 | |||
| 8Onni Valakari (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 7/10 | 0 | 🟨 | ||
| 99Mohamed Elias Achouri (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 10/13 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | Snapdragon Stadium |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | Mikey Varas |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.25 | 4.15 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 0.98 | 1.00 | 0.80 |
| Live | 1.50 ↓ | 4.30 ↑ | 4.45 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.30 ↓ | 1.46 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.57 | 4.30 | 4.90 | 0.95 | 3.25 | 0.87 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.90 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.90 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.75 | 0.95 | 3.25 | 0.88 | 0.97 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 176.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.30 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.78 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.45 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 182.00 ↑ | 7.20 ↑ | 1.07 ↓ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.21 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.60 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | 1.00 | 0.95 |
| Live | 100.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.45 | 4.40 | 5.20 | 0.85 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 8.35 ↑ | 1.05 ↓ | 5.22 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.62 | 4.20 | 4.45 | 0.96 | 3.25 | 0.88 | 1.00 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 101.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.11 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.61 | 4.40 | 4.30 | 0.95 | 3.25 | 0.92 | 1.04 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 29.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 6.25 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.56 | 4.13 | 4.54 | 0.98 | 3.25 | 0.90 | 1.02 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 4.96 ↑ | 1.29 ↓ | 9.20 ↑ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.52 | 4.86 | 5.45 | 1.00 | 3.50 | 0.86 | 1.05 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 74.00 ↑ | 6.75 ↑ | 1.13 ↓ | 6.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 6.65 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.20 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 20.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 4.60 | 5.25 | 0.93 | 3.50 | 0.82 | 0.99 | 1.25 | 0.77 |
| Live | 95.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.50 | 4.72 | 5.34 | 0.84 | 3.25 | 0.97 | 1.04 | 1.25 | 0.79 |
| Live | 5.20 ↑ | 1.29 ↓ | 10.24 ↑ | 2.78 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.72 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.00 | 1.00 | 3.50 | 0.72 | 0.82 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.40 ↑ | 1.05 ↓ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 3.10 ↑ | -0.75 | 0.20 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.51 | 4.80 | 5.00 | 0.93 | 3.50 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 0.78 ↓ | 0.50 | 0.93 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.55 | 4.85 | 5.57 | 1.00 | 3.50 | 0.89 | 1.06 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 473.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.42 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.48 | 4.75 | 5.25 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.55 ↑ | 4.25 ↓ | 4.75 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.50 | 4.50 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.78 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 501.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 6.00 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.50 | 5.00 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.78 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 151.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.01 ↓ | 33.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.92 ↑ | 1.00 | 0.71 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | +1 | 1 | 0 | 0 |
| San Diego FC | -1 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).