Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Queretaro FC, 09:40 ngày 13/08/2026
North Central America Leagues Cúp · 09:40 ngày 13/08/2026
Los Angeles FC 1 Kết thúc HT 0-1 1
Queretaro FC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 11 - 1
Địa điểm: BMO Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 28℃~29℃
Tường thuật trực tiếp
Los Angeles FC
Queretaro FC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Filip Dujic
2'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị chặn
11'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — bị chặn
12'
⚽ BÀN THẮNG - Ali Avila 0-1
12'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Ali Avila (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ryan Porteous (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Marco Delgado (chân trái) — chệch khung thành
25'
🚩 Việt vị
27'
🎯 Dứt điểm - Bayron Duarte (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jacob Shaffelburg (chân trái) — chệch khung thành
45+3'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân trái) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Carlo Adriano Garcia (chân trái) — bị cản phá
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào David Martinez Morales, ra Jacob Shaffelburg
🔁 Thay người: vào Timothy Tillman, ra Jude Terry
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — chệch khung thành
50'
🚩 Việt vị
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Denis Bouanga 1-1, kiến tạo: Ryan Raposo
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân trái) — vào lưới
🚩 Việt vị
59'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (chân phải) — bị cản phá
62'
🔁 Thay người: vào Bernardo Parra, ra Álex Alcalá
62'
🔁 Thay người: vào Erik Duenas, ra Bayron Duarte
62'
🎯 Dứt điểm - Enzo Daniel Gimenez (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Mathieu Choiniere (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Yevgen Cheberko, ra Eddie Segura
🔁 Thay người: vào Jeremy Ebobisse, ra Mathieu Choiniere
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Timothy Tillman (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
76'
⛳ Phạt góc
76'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Homenchenko
76'
🎯 Dứt điểm - Santiago Homenchenko (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Son Heung-Min (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Nkosi Burgess (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Parra
🟨 Thẻ vàng - Timothy Tillman
82'
🔁 Thay người: vào Waldo Emilio Madrid Quezada, ra Enzo Daniel Gimenez
82'
🔁 Thay người: vào Mono Martínez, ra Carlo Adriano Garcia
82'
🔁 Thay người: vào Sergio Garcia, ra Paulo Victor de Almeida Barbosa
🟨 Thẻ vàng - David Martinez Morales
🔁 Thay người: vào Ryan Hollingshead, ra Ryan Raposo
85'
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Denis Bouanga (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ryan Hollingshead (chân phải) — bị cản phá
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
125'
🥅 Phạt đền
🥅 Phạt đền
⏹ Kết thúc trận đấu (1-1)
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| 12' | ⚽ 0 - 1 Ali Avila | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ David Martinez Morales ▼ Jacob Shaffelburg | 46' ⇄ | |
| ▲ Timothy Tillman ▼ Jude Terry | 46' ⇄ | |
| Denis Bouanga(Assists:Ryan Raposo) (Kiến tạo: Ryan Raposo) 1 - 1 ⚽ | 57' | |
| 62' ⇄ | ▲ Bernardo Parra ▼ Álex Alcalá | |
| 62' ⇄ | ▲ Erik Duenas ▼ Bayron Duarte | |
| ▲ Yevgen Cheberko ▼ Eddie Segura | 72' ⇄ | |
| ▲ Jeremy Ebobisse ▼ Mathieu Choiniere | 72' ⇄ | |
| 76' | Santiago Homenchenko | |
| 82' | Daniel Parra | |
| Timothy Tillman | 82' | |
| 82' ⇄ | ▲ Waldo Emilio Madrid Quezada ▼ Enzo Daniel Gimenez | |
| 82' ⇄ | ▲ Mono Martínez ▼ Carlo Adriano Garcia | |
| 82' ⇄ | ▲ Sergio Garcia ▼ Paulo Victor de Almeida Barbosa | |
| David Martinez Morales | 84' | |
| ▲ Ryan Hollingshead ▼ Ryan Raposo | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Hòa | 3 | 1 | 6 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 11 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 8 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 12 | 14 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Queretaro FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (21%) | Thắng/Thắng | 2 (18%) |
| 2 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 8 (19%) | Hòa/Thắng | 1 (9%) |
| 8 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 4 (9%) | Hòa/Bại | 3 (27%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 1 (9%) |
| 5 (12%) | Bại/Hòa | 1 (9%) |
| 6 (14%) | Bại/Bại | 1 (9%) |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC
THHTTTTTBB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 20/8 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/08/26 | Toluca | 0-1 (0-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | T |
| 06/08/26 | Los Angeles FC | 1-1 (1-1) | Chivas Guadalajara | +0.25 | 2.75 | H |
| 02/08/26 | Vancouver Whitecaps | 1-1 (0-1) | Los Angeles FC | -0.75 | 3 | H |
| 26/07/26 | Los Angeles FC | 4-0 (3-0) | Sporting Kansas City | +1.75 | 3.5 | T |
| 23/07/26 | Los Angeles FC | 3-1 (2-0) | Real Salt Lake | +0.75 | 3 | T |
| 18/07/26 | Los Angeles Galaxy | 0-3 (0-2) | Los Angeles FC | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | El Salvador | - | - | T |
| 25/05/26 | Los Angeles FC | 1-0 (0-0) | Seattle Sounders | +0.5 | 2.75 | T |
| 18/05/26 | Nashville SC | 3-2 (2-1) | Los Angeles FC | -0.25 | 2.5 | B |
| 14/05/26 | St. Louis City | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | B |
| 11/05/26 | Los Angeles FC | 1-4 (1-2) | Houston Dynamo | +1 | 3 | B |
| 07/05/26 | Toluca | 4-0 (0-0) | Los Angeles FC | -1.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | San Diego FC | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC | 0 | 3 | H |
| 30/04/26 | Los Angeles FC | 2-1 (0-0) | Toluca | +0.25 | 2.75 | T |
| 26/04/26 | Minnesota United FC | 0-1 (0-1) | Los Angeles FC | 0 | 2.75 | T |
| 23/04/26 | Los Angeles FC | 0-0 (0-0) | Colorado Rapids | +1.5 | 3.25 | H |
| 20/04/26 | Los Angeles FC | 1-4 (0-0) | San Jose Earthquakes | +1 | 3.25 | B |
| 15/04/26 | CDSyC Cruz Azul | 1-1 (1-0) | Los Angeles FC | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Portland Timbers | 2-1 (1-0) | Los Angeles FC | +0.75 | 3 | B |
| 08/04/26 | Los Angeles FC | 3-0 (2-0) | CDSyC Cruz Azul | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Queretaro FC
BBTTBTHTHH
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 12/14 (10 trận) Châu Á: 3/3/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/08/26 | Seattle Sounders | 3-0 (2-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.75 | B |
| 06/08/26 | FC Dallas | 2-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.75 | 3 | B |
| 02/08/26 | Queretaro FC | 3-2 (2-1) | Tigres UANL | -0.5 | 2.5 | T |
| 27/07/26 | Pachuca | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | -1 | 2.75 | T |
| 19/07/26 | Queretaro FC | 0-1 (0-0) | Club America | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/07/26 | Austin FC | 0-1 (0-1) | Queretaro FC | - | - | T |
| 26/06/26 | Queretaro FC | 2-2 (0-1) | Atletico San Luis | - | - | H |
| 25/04/26 | Puebla | 1-2 (1-0) | Queretaro FC | 0 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (1-1) | CDSyC Cruz Azul | -0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Mazatlan FC | 1-1 (1-1) | Queretaro FC | 0 | 2.75 | H |
| 12/04/26 | Queretaro FC | 3-1 (2-0) | Necaxa | +0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Queretaro FC | 1-1 (0-0) | FC Juarez | -0.25 | 2.5 | H |
| 05/04/26 | Queretaro FC | 1-0 (0-0) | Toluca | -1 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Atlas | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -0.5 | 2.5 | H |
| 16/03/26 | Tigres UANL | 0-0 (0-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/26 | Queretaro FC | 1-2 (1-1) | Club America | -0.75 | 2.25 | B |
| 05/03/26 | Monterrey | 4-0 (1-0) | Queretaro FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Queretaro FC | 2-2 (2-2) | Santos Laguna | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/02/26 | Atletico San Luis | 3-0 (1-0) | Queretaro FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 08/02/26 | Queretaro FC | 2-0 (1-0) | Club Leon | 0 | 2.25 | T |
Đội hình
Los Angeles FC
Queretaro FC
1CHugo Lloris4Eddie Segura5Ryan Porteous21Ryan Raposo91Nkosi Burgess8Marco Delgado22Jude Terry66Mathieu Choiniere7Son Heung-Min18Jacob Shaffelburg99Denis Bouanga25Guillermo Allison Revuelta2Lucas Abascia13CDiego Antonio Reyes Rosales24Bayron Duarte27Daniel Parra4Carlo Adriano Garcia5Santiago Homenchenko12Paulo Victor de Almeida Barbosa16Enzo Daniel Gimenez20Álex Alcalá9Ali Avila
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Hugo Lloris C7.3
- 4Eddie Segura▼ Rời sân 72'6.6
- 5Ryan Porteous8.2
- 7Son Heung-Min7.9
- 8Marco Delgado8
- 18Jacob Shaffelburg▼ Rời sân 46'6.1
- 21Ryan Raposo🎯 Kiến tạo 57' · ▼ Rời sân 85'7.2
- 22Jude Terry▼ Rời sân 46'6.7
- 66Mathieu Choiniere▼ Rời sân 72'7.1
- 91Nkosi Burgess6.7
- 99Denis Bouanga⚽ Ghi bàn 57'7.8
Khách · 4231
- 2Lucas Abascia7.4
- 4Carlo Adriano Garcia▼ Rời sân 82'6.6
- 5Santiago Homenchenko🟨 Thẻ vàng 76'6.9
- 9Ali Avila⚽ Ghi bàn 12'6.7
- 12Paulo Victor de Almeida Barbosa▼ Rời sân 82'6.8
- 13Diego Antonio Reyes Rosales C7.6
- 16Enzo Daniel Gimenez▼ Rời sân 82'6.5
- 20Álex Alcalá▼ Rời sân 62'6.4
- 24Bayron Duarte▼ Rời sân 62'7.3
- 25Guillermo Allison Revuelta6.9
- 27Daniel Parra🟨 Thẻ vàng 82'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
111
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1711
Sút cầu môn
56
Tấn công
16163
Tấn công nguy hiểm
9625
Sút ngoài cầu môn
103
Cản bóng
22
Đá phạt trực tiếp
168
TL kiểm soát bóng
69%31%
TL kiểm soát bóng (HT)
69%31%
Chuyền bóng
678313
TL chuyền bóng thành công
89%79%
Phạm lỗi
816
Việt vị
43
Cứu thua
54
Tắc bóng
814
Quả ném biên
126
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
51
Chuyền dài
3226
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
2.020.53
Cơ hội rõ rệt
51
So Sánh Sức Mạnh
57 43
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.10 bàn/trận
Queretaro FC (17 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 1 (5%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 3 (16%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOVUO
Queretaro FC (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Los Angeles FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Ryan Porteous Trung vệ | 8.2 | 1/0 | 81/87 | 4 | |||
| 8Marco Delgado Tiền vệ trung tâm | 8 | 1/0 | 84/92 | 4 | |||
| 7Son Heung-Min Tiền đạo cánh trái | 7.9 | 2/1 | 35/38 | 2 | |||
| 99Denis Bouanga Tiền đạo cánh trái | 7.8 | 1 | 6/2 | 44/55 | 1 | ||
| 1Hugo Lloris Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 19/22 | 0 | |||
| 21Ryan Raposo Tiền vệ trái | 7.2 | 1 | 0/0 | 46/54 | 3 | ||
| 66Mathieu Choiniere Tiền vệ trung tâm | 7.1 | 1/0 | 56/63 | 2 | |||
| 91Nkosi Burgess Trung vệ | 6.7 | 1/0 | 73/80 | 4 | |||
| 22Jude Terry Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 35/39 | 2 | |||
| 4Eddie Segura Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 68/72 | 1 | |||
| 18Jacob Shaffelburg Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 3/1 | 6/8 | 0 | |||
| 23Yevgen Cheberko (dự bị) Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 11/13 | 1 | |||
| 11Timothy Tillman (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 7.4 | 1/0 | 21/24 | 0 | 🟨 | ||
| 24Ryan Hollingshead (dự bị) Hậu vệ trái | 7.3 | 1/1 | 3/4 | 2 | |||
| 30David Martinez Morales (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 0/0 | 22/27 | 3 | 🟨 | ||
| 17Jeremy Ebobisse (dự bị) Trung phong | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Queretaro FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Diego Antonio Reyes Rosales Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 17/17 | 5 | |||
| 2Lucas Abascia Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 25/25 | 3 | |||
| 24Bayron Duarte Hậu vệ phải | 7.3 | 2/2 | 9/11 | 5 | |||
| 25Guillermo Allison Revuelta Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/31 | 0 | |||
| 5Santiago Homenchenko Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 3/0 | 41/52 | 0 | 🟨 | ||
| 12Paulo Victor de Almeida Barbosa Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 22/29 | 5 | |||
| 9Ali Avila Trung phong | 6.7 | 1 | 1/1 | 14/18 | 0 | ||
| 4Carlo Adriano Garcia Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/1 | 23/26 | 3 | |||
| 16Enzo Daniel Gimenez Tiền vệ phải | 6.5 | 4/2 | 20/28 | 2 | |||
| 20Álex Alcalá Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/15 | 1 | |||
| 27Daniel Parra Hậu vệ trái | 6.1 | 0/0 | 25/31 | 3 | 🟨 | ||
| 8Bernardo Parra (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 9/10 | 2 | |||
| 18Erik Duenas (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.7 | 0/0 | 7/9 | 2 | |||
| 199Sergio Garcia (dự bị) Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 30Mono Martínez (dự bị) Tiền vệ | 6.5 | 0/0 | 2/3 | 0 | |||
| 29Waldo Emilio Madrid Quezada (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 1/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1950 | |
| California bank court | Sân nhà | Estadio Corregidora |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | Esteban Gonzalez |
| Khu vực | Santiago de Querétaro |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.40 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 1.50 | 0.84 |
| Live | 1.24 ↓ | 5.15 ↑ | 8.00 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | 1.06 ↑ | 0.25 | 0.70 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.35 | 5.30 | 6.60 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.89 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 34.00 ↑ | 4.90 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.00 | 0.85 | 3.25 | 0.92 | 0.92 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.06 ↓ | 23.00 ↑ | 2.50 ↑ | 2.50 | 0.29 ↓ | 1.94 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.32 | 4.85 | 6.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 7.40 ↑ | 1.07 ↓ | 30.00 ↑ | 11.11 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.00 ↑ | 0.25 | 0.15 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 5.25 | 6.75 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.95 | 1.50 | 0.75 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.08 ↓ | 28.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.90 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.34 | 4.80 | 6.00 | 0.73 | 3.25 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 8.38 ↑ | 1.06 ↓ | 36.92 ↑ | 5.51 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.32 | 4.85 | 6.40 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 5.60 ↑ | 1.13 ↓ | 27.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.16 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.35 | 5.20 | 6.60 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.96 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 18.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 6.66 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.32 | 4.71 | 5.80 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.94 | 1.50 | 0.88 |
| Live | 4.58 ↑ | 1.23 ↓ | 14.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | 0.00 | 3.33 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.42 | 4.57 | 5.75 | 0.95 | 3.25 | 0.91 | 0.94 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 8.15 ↑ | 1.09 ↓ | 21.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.08 ↓ | 3.57 ↑ | 0.25 | 0.16 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.60 | 5.25 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.41 | 4.80 | 6.25 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 33.00 ↑ | 7.27 ↑ | 2.50 | 0.06 ↓ | 8.81 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.35 | 5.10 | 6.68 | 0.85 | 3.25 | 0.91 | 1.00 | 1.50 | 0.78 |
| Live | 4.46 ↑ | 1.27 ↓ | 15.49 ↑ | 2.66 ↑ | 2.50 | 0.28 ↓ | 1.93 ↑ | 0.25 | 0.41 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.25 | 5.10 | 7.25 | 0.90 | 3.25 | 0.80 | 0.73 | 1.25 | 1.06 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.08 ↓ | 26.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 1.68 ↑ | 0.25 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.40 | 4.75 | 5.25 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 15.50 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 0.66 ↓ | 2.50 | 0.95 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.38 | 5.20 | 6.41 | 1.01 | 3.50 | 0.79 | 0.99 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 12.70 ↑ | 1.04 ↓ | 37.00 ↑ | 5.42 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.84 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.36 | 5.00 | 6.25 | 0.80 | 3.25 | 1.00 | 0.95 | 1.50 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 34.00 ↑ | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.16 ↓ | 0.19 ↓ | 0.00 | 3.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.33 | 6.00 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 17.00 ↑ | 1.02 ↓ | 67.00 ↑ | 12.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.