Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC vs Minnesota United FC, 08:40 ngày 02/11/2026
Major League Soccer (Mỹ) · 08:40 ngày 02/11/2026
Los Angeles FC 1 Kết thúc HT 0-2 3
Minnesota United FC
🟨 3 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC | Phút | |
| 29' | ⚽ 0 - 1 Pereyra J. | |
| 34' | ⚽ 0 - 2 | |
| 34' | ⚽ 0 - 3 Valerius C. (Kiến tạo: Kelvin Yeboah) | |
| 45' | Pereyra J. | |
| Igor Jesus | 45' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Nkosi Tafari ▼ | 46' ⇄ | |
| Segura E. | 59' | |
| 60' | Diaz J. | |
| ▲ Boyd T. ▼ | 63' ⇄ | |
| ▲ Sergio Vasquez ▼ | 63' ⇄ | |
| 74' | Duggan M. | |
| 74' ⇄ | ▲ M.Caldeira ▼ | |
| ▲ Shaffelburg J. ▼ | 74' ⇄ | |
| 81' | ⚽ 0 - 4 Pereyra J. (Kiến tạo: Mauricio Gonzalez) | |
| 82' | ⚽ 0 - 5 Pereyra J. | |
| 82' ⇄ | ▲ Stroud P. ▼ | |
| ▲ Delgado M. ▼ | 83' ⇄ | |
| Boyd T. | 84' | |
| 1 - 5 ⚽ | 90' | |
| Sergio Vasquez 2 - 5 ⚽ | 90' | |
| 90' | ||
| 90' | Triantis N. | |
| 90' ⇄ | ▲ Jackson A. ▼ | |
| 90' ⇄ | ▲ Hlongwane B. ▼ | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 2 | 4 |
| Hòa | 1 | 0 | 5 | 3 |
| Bại | 2 | 0 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 9 | 16 | 21 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 17 | 18 |
| Điểm | 1 | 9 | 11 | 15 |
Chủ = Los Angeles FC · Khách = Minnesota United FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (10%) |
| 4 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 9 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (5%) |
| 8 (16%) | Hòa/Hòa | 8 (21%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 3 (8%) |
| 1 (2%) | Bại/Thắng | 5 (13%) |
| 7 (14%) | Bại/Hòa | 5 (13%) |
| 8 (16%) | Bại/Bại | 10 (26%) |
Bảng xếp hạng
Los Angeles FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 6 | 7 | 36 | 22 | 36 | 3 |
| Sân nhà | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 23 | 3 |
| Sân khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 11 | 13 | 6 |
Minnesota United FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 8 | 7 | 30 | 32 | 29 | 9 |
| Sân nhà | 11 | 2 | 6 | 3 | 11 | 11 | 12 | 14 |
| Sân khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 21 | 17 | 4 |
Đội hình
Los Angeles FC
Minnesota United FC
1Lloris H.4Segura E.5Porteous R.14Palencia S.33Long A.6Igor Jesus66Choiniere M.7S. Heung-Min9Sieb A.81Walta L.99Bouanga Denis12Callender D.23Duggan M.28Diaz J.52Valerius C.13Markanich A.18Gonzalez M.25Triantis N.30Gene O.8Chancalay T.9Yeboah K.26Pereyra J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Lloris H.
- 4Segura E.🟨 Thẻ vàng 59'
- 5Porteous R.
- 6Igor Jesus🟨 Thẻ vàng 45'
- 7S. Heung-Min
- 9Sieb A.
- 14Palencia S.
- 33Long A.
- 66Choiniere M.
- 81Walta L.
- 99Bouanga Denis
Khách · 343
- 8Chancalay T.
- 9Yeboah K.🎯 Kiến tạo 34'
- 12Callender D.
- 13Markanich A.
- 18Gonzalez M.🎯 Kiến tạo 81'
- 23Duggan M.🟨 Thẻ vàng 74'
- 25Triantis N.🟨 Thẻ vàng 90'
- 26Pereyra J.⚽ Ghi bàn 29' · ⚽ Ghi bàn 81' · ⚽ Ghi bàn 82' · 🟨 Thẻ vàng 45'
- 28Diaz J.🟨 Thẻ vàng 60'
- 30Gene O.
- 52Valerius C.⚽ Ghi bàn 34'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Thẻ vàng
34
Sút bóng
226
Sút cầu môn
73
Sút ngoài cầu môn
63
Cản bóng
90
TL kiểm soát bóng
50%50%
Chuyền bóng
481506
TL chuyền bóng thành công
86%83%
Phạm lỗi
1517
Việt vị
11
Cứu thua
06
Quả ném biên
2115
Chuyền dài
3725
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC (30 trận)
Ghi 1.47 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Minnesota United FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| California bank court | Sân nhà | Allianz Field (Minnesota) |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Marc Dos Santos | HLV | |
| Khu vực | Minnesota |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 4.20 | 4.10 | 0.76 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.73 ↑ | 3.85 ↓ | 3.48 ↓ | 1.10 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | 1.16 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.68 | 4.20 | 4.40 | 0.75 | 3.25 | 1.22 | 0.83 | 0.75 | 1.15 |
| Live | 405.00 ↑ | 52.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.60 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.11 ↓ | 0.00 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.65 | 4.00 | 4.20 | 0.85 | 3.00 | 0.96 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 81.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.67 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 1.73 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.72 | 3.95 | 4.15 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.54 ↑ | 4.50 | 0.14 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 4.00 | 4.20 | 1.30 | 3.50 | 0.55 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.75 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 1.72 | 3.95 | 4.15 | 0.85 | 3.00 | 0.99 | 0.90 | 0.75 | 0.96 |
| Live | 300.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.01 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.70 | 4.15 | 4.00 | 0.83 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 26.00 ↑ | 18.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.12 ↓ | 4.34 ↑ | 0.25 | 0.11 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.65 | 3.77 | 3.96 | 0.86 | 3.00 | 1.00 | 0.93 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 42.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.04 ↓ | 5.88 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.32 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.90 | 4.00 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.75 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.65 | 4.10 | 4.30 | 0.81 | 3.00 | 0.94 | 0.83 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 343.00 ↑ | 40.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.12 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 6.99 ↑ | 0.50 | 0.08 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.73 | 4.30 | 4.55 | 1.33 | 3.50 | 0.66 | 1.73 | 1.50 | 0.50 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 5.78 ↑ | 4.50 | 0.13 ↓ | 0.23 ↓ | 0.00 | 3.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.10 | 4.20 | 0.80 | 3.00 | 1.00 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 401.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.50 ↑ | 4.50 | 0.15 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 3.25 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Los Angeles FC | +3/4 | 1 | 0 | 0 |
| Minnesota United FC | -3/4 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).