Kết quả bóng đá trận Los Angeles FC II vs Portland Timbers Reserve, 09:00 ngày 12/07/2026
MLS Next Pro League (Mỹ) · 09:00 ngày 12/07/2026
Los Angeles FC II 0 Kết thúc HT 0-0 0
Portland Timbers Reserve
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 22°C
Diễn biến trận đấu
| Los Angeles FC II | Phút | |
| 31' | Daniel Nunez | |
| HT 0-0 | ||
| Charlie Kosakoff | 58' | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 6 |
| Hòa | 2 | 1 | 3 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 16 | 12 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 14 | 11 |
| Điểm | 5 | 4 | 18 | 19 |
Chủ = Los Angeles FC II · Khách = Portland Timbers Reserve
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Los Angeles FC II | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (12%) | Thắng/Thắng | 3 (17%) |
| 2 (12%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 5 (28%) |
| 2 (12%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Bại/Thắng | 1 (6%) |
| 2 (12%) | Bại/Hòa | 2 (11%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (9 trận)
Los Angeles FC II 4 (44%)Hòa 1 (11%)Portland Timbers Reserve 4 (44%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 15/09/25 | Portland Timbers Reserve | 5-3 (1-2) | Los Angeles FC II | 0 | 3.5 | B |
| 14/07/25 | Los Angeles FC II | 1-0 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.5 | T |
| 15/05/25 | Portland Timbers Reserve | 3-0 (2-0) | Los Angeles FC II | 0 | 3.25 | B |
| 15/09/24 | Portland Timbers Reserve | 2-3 (2-0) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.25 | T |
| 17/08/24 | Los Angeles FC II | 2-2 (1-1) | Portland Timbers Reserve | +0.5 | 3 | H |
| 29/04/24 | Los Angeles FC II | 2-0 (1-0) | Portland Timbers Reserve | +0.75 | 3.25 | T |
| 16/09/23 | Los Angeles FC II | 4-0 (1-0) | Portland Timbers Reserve | +0.75 | 3.5 | T |
| 24/04/23 | Portland Timbers Reserve | 2-0 (1-0) | Los Angeles FC II | - | - | B |
Thành tích gần đây — Los Angeles FC II
HTTBHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 18/15 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Los Angeles FC II | 2-2 (0-1) | Real Monarchs | +0.25 | 3.25 | H |
| 29/06/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (1-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3.25 | T |
| 25/06/26 | Los Angeles FC II | 1-0 (0-0) | MINNESOTA United B | -0.25 | 3.25 | T |
| 08/06/26 | Austin FC II | 2-0 (0-0) | Los Angeles FC II | -1 | 3 | B |
| 25/05/26 | Los Angeles FC II | 1-1 (1-1) | Saint Louis City B | -0.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Los Angeles FC II | 3-2 (0-1) | Ventura County FC | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/05/26 | Los Angeles FC II | 3-1 (2-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | T |
| 04/05/26 | Los Angeles FC II | 2-1 (2-1) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Tacoma Defiance | 4-1 (3-1) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.25 | B |
| 20/04/26 | Los Angeles FC II | 2-1 (0-1) | San Jose Earthquakes Reserve | 0 | 3 | T |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 29/03/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 2-3 (2-1) | Los Angeles FC II | -0.25 | 3.25 | T |
| 23/03/26 | Saint Louis City B | 2-2 (1-0) | Los Angeles FC II | -1 | 3.5 | H |
| 16/03/26 | Real Monarchs | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | -1 | 3.25 | H |
| 09/03/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 4-1 (2-1) | Los Angeles FC II | -0.75 | 3.25 | B |
| 02/03/26 | Tacoma Defiance | 2-2 (0-1) | Los Angeles FC II | -0.5 | 3.25 | H |
| 06/10/25 | Los Angeles FC II | 2-4 (2-0) | North Texas SC | +1 | 3.75 | B |
| 29/09/25 | Saint Louis City B | 1-1 (0-0) | Los Angeles FC II | -1.5 | 3.75 | H |
| 20/09/25 | Los Angeles FC II | 1-3 (0-1) | Real Monarchs | 0 | 3.25 | B |
| 15/09/25 | Portland Timbers Reserve | 5-3 (1-2) | Los Angeles FC II | 0 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Portland Timbers Reserve
TBTBTTBTTH
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/07/26 | Tacoma Defiance | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3.25 | T |
| 28/06/26 | Portland Timbers Reserve | 2-3 (1-1) | San Jose Earthquakes Reserve | +0.25 | 3 | B |
| 21/06/26 | Colorado Rapids II | 0-2 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3 | T |
| 14/06/26 | Real Monarchs | 4-1 (1-1) | Portland Timbers Reserve | 0 | 3 | B |
| 06/06/26 | Vancouver Whitecaps Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | +0.25 | 3.25 | T |
| 01/06/26 | Portland Timbers Reserve | 1-0 (1-0) | Tacoma Defiance | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/05/26 | Portland Timbers Reserve | 0-3 (0-1) | Houston Dynamo B | 0 | 3 | B |
| 18/05/26 | San Jose Earthquakes Reserve | 0-1 (0-0) | Portland Timbers Reserve | - | - | T |
| 14/05/26 | Portland Timbers Reserve | 2-1 (0-0) | MINNESOTA United B | 0 | 3 | T |
| 11/05/26 | Portland Timbers Reserve | 3-3 (1-2) | Ventura County FC | +0.25 | 3 | H |
| 04/05/26 | Real Monarchs | 0-3 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3 | T |
| 20/04/26 | Portland Timbers Reserve | 2-2 (0-1) | North Texas SC | +0.25 | 3 | H |
| 16/04/26 | Los Angeles FC II | 0-1 (0-1) | Portland Timbers Reserve | -0.25 | 3 | T |
| 24/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Ventura County FC | 0 | 3.25 | H |
| 16/03/26 | Houston Dynamo B | 5-0 (3-0) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3.25 | B |
| 09/03/26 | Portland Timbers Reserve | 0-0 (0-0) | Vancouver Whitecaps Reserve | +0.5 | 3.25 | H |
| 02/03/26 | Portland Timbers Reserve | 2-1 (0-1) | San Jose Earthquakes Reserve | -0.5 | 3 | T |
| 06/10/25 | Portland Timbers Reserve | 2-1 (2-0) | Saint Louis City B | -0.75 | 3.25 | T |
| 27/09/25 | Austin FC II | 1-2 (1-1) | Portland Timbers Reserve | -0.75 | 3.25 | T |
| 22/09/25 | Houston Dynamo B | 3-1 (1-0) | Portland Timbers Reserve | -0.5 | 3.25 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
10
Thẻ vàng
11
Sút bóng
78
Sút cầu môn
43
Tấn công
9790
Tấn công nguy hiểm
5353
Sút ngoài cầu môn
15
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
712
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
505348
TL chuyền bóng thành công
84%73%
Phạm lỗi
127
Việt vị
70
Cứu thua
34
Tắc bóng
212
Quả ném biên
2731
Cắt bóng
108
Tạt bóng thành công
31
Chuyền dài
916
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.460.77
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
47 53
46% So Sánh Đối đầu 54%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B4T4 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn0.6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Los Angeles FC II (17 trận)
Ghi 1.65 bàn/trậnMất 1.65 bàn/trận
Portland Timbers Reserve (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 1.22 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Los Angeles FC II (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 10 (63%)Hòa 1 (6%)Xỉu 5 (31%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO
Portland Timbers Reserve (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 7 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (31%)Hòa 4 (25%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUOUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Los Angeles FC II | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Othoniel Gonzalez | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.08 | 3.70 | 2.80 | 0.85 | 3.25 | 0.84 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 2.32 ↑ | 3.70 | 2.42 ↓ | 0.97 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.70 | 2.63 | 0.88 | 3.25 | 0.91 | 1.02 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.70 | 2.45 ↓ | 0.97 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.86 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.45 | 3.75 | 2.45 | 0.90 | 3.50 | 0.75 | 1.10 | 0.50 | 0.60 |
| Live | 2.40 ↓ | 3.55 ↓ | 2.50 ↑ | 0.95 ↑ | 3.50 | 0.70 ↓ | 1.30 ↑ | 0.50 | 0.50 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.33 | 3.50 | 2.32 | 0.86 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.28 ↓ | 3.50 | 2.41 ↑ | 0.80 ↓ | 3.25 | 0.84 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 2.31 | 3.95 | 2.42 | 0.82 | 3.25 | 0.94 | 0.83 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.33 ↑ | 3.80 ↓ | 2.45 ↑ | 0.94 ↑ | 3.25 | 0.86 ↓ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.96 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.32 | 3.69 | 2.41 | 0.84 | 3.25 | 0.90 | 0.81 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.63 ↓ | 2.39 ↓ | 0.95 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.85 ↑ | 0.00 | 0.93 | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.40 | 2.50 | 1.75 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.70 | 2.30 | 0.76 | 3.50 | 0.76 | 0.76 | 0.00 | 0.76 |
| Live | 2.35 ↑ | 3.70 | 2.50 ↑ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.76 | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.86 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.31 | 3.44 | 2.58 | 0.88 | 3.25 | 0.85 | 0.77 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.42 ↑ | 3.61 ↑ | 2.49 ↓ | 1.00 ↑ | 3.25 | 0.79 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 0.95 | 3.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 2.30 | 3.60 | 2.45 | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 3.85 | 2.74 | 1.15 | 3.50 | 0.62 | 0.65 | 0.00 | 1.10 |
| Live | 2.36 ↑ | 3.56 ↓ | 2.45 ↓ | 1.10 ↓ | 3.50 | 0.64 ↑ | 0.81 ↑ | 0.00 | 0.87 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.10 | 3.75 | 2.70 | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 2.30 ↑ | 3.75 | 2.40 ↓ | 0.95 | 3.25 | 0.85 | 0.85 ↓ | 0.00 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.10 | 3.30 | 2.88 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 2.38 ↑ | 3.30 | 2.45 ↓ | 1.15 ↑ | 3.50 | 0.60 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.