Kết quả bóng đá trận Lorient vs Troyes, 01:45 ngày 30/08/2026

Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 30/08/2026
Lorient
1 Kết thúc HT 0-2 2
Troyes
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 2 - 5
Địa điểm: du Moustoir Stade Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 18℃~19℃

Tường thuật trực tiếp

LorientTroyes
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Azzedine Souifi
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân trái) — bị chặn
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — bị chặn
9'
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị cản phá
10'
12'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Theo Le Bris (chân phải) — bị cản phá
16'
🎯 Dứt điểm - Gabin Bernardeau (chân phải) — chệch khung thành
21'
25'
⛳ Phạt góc
26'
🎯 Dứt điểm - Antoine Mille (chân trái) — bị chặn
26'
VAR Decision - Penalty awarded - Antoine Mille
29'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Renaud Ripart 0-1
29'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — vào lưới
35'
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (chân phải) — chệch khung thành
36'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (chân phải) — chệch khung thành
38'
⚽ BÀN THẮNG - Lucas Maronnier 0-2, kiến tạo: Antoine Mille
38'
🎯 Dứt điểm - Lucas Maronnier (chân trái) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — bị chặn
45+1'
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — bị chặn
50'
⚽ BÀN THẮNG - Jean Victor Makengo 1-2
51'
🎯 Dứt điểm - Jean Victor Makengo (chân phải) — vào lưới
51'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân phải) — bị cản phá
51'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (chân trái) — bị cản phá
52'
⛳ Phạt góc
53'
🎯 Dứt điểm - Mamadou Kone (đánh đầu) — chệch khung thành
55'
59'
🚩 Việt vị
62'
⛳ Phạt góc
62'
⛳ Phạt góc
62'
🎯 Dứt điểm - Adrien Monfray (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Michel Diaz (đánh đầu) — bị chặn
62'
🎯 Dứt điểm - Iron Gomis (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Tosin Aiyegun, ra Mamadou Kone
66'
🔁 Thay người: vào Isak Jensen, ra Gabin Bernardeau
66'
67'
🔁 Thay người: vào Kandet Diawara, ra Hugo Picard
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — chệch khung thành
68'
🔁 Thay người: vào Panos Katseris, ra Jean Victor Makengo
73'
🔁 Thay người: vào Souleymane Faye, ra Theo Le Bris
73'
74'
🚩 Việt vị
74'
🎯 Dứt điểm - Renaud Ripart (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Arthur Avom (chân phải) — chệch khung thành
77'
78'
🔁 Thay người: vào Dermane Karim, ra Antoine Mille
🎯 Dứt điểm - Souleymane Faye (chân phải) — chệch khung thành
79'
80'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Noah Cadiou (chân phải) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Noah Mbamba, ra Noah Cadiou
84'
85'
🔁 Thay người: vào Alexandre Phliponeau, ra Iron Gomis
86'
🔁 Thay người: vào Mamadou Kone, ra Renaud Ripart
86'
🔁 Thay người: vào Noah Donkor, ra Lucas Maronnier
88'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Montassar Talbi (chân phải) — bị cản phá
90+3'
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)

Diễn biến trận đấu

Lorient Phút Troyes
26'📺 Antoine Mille(Reason:Penalty awarded) VAR
27'📺 VAR
29'⚽ 0 - 1 Renaud Ripart
38'⚽ 0 - 2 Lucas Maronnier(Assists:Antoine Mille) (Kiến tạo: Antoine Mille)
HT 0-2
Jean Victor Makengo 1 - 2 ⚽51'
▲ Tosin Aiyegun ▼ Mamadou Kone66' ⇄
▲ Isak Jensen ▼ Gabin Bernardeau66' ⇄
67' ⇄▲ Kandet Diawara ▼ Hugo Picard
▲ Panos Katseris ▼ Jean Victor Makengo73' ⇄
▲ Souleymane Faye ▼ Theo Le Bris73' ⇄
78' ⇄▲ Dermane Karim ▼ Antoine Mille
▲ Noah Mbamba ▼ Noah Cadiou84' ⇄
85' ⇄▲ Alexandre Phliponeau ▼ Iron Gomis
86' ⇄▲ Yacouba Koné ▼ Renaud Ripart
86' ⇄▲ Noah Donkor ▼ Lucas Maronnier
FT 1-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 43
Hòa 11 24
Bại 12 43
Ghi bàn 42 1516
Mất bàn 46 1317
Điểm 41 1413

Chủ = Lorient · Khách = Troyes

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lorient (11)Hiệp 1 / Cả trậnTroyes (11)
4 (36%)Thắng/Thắng4 (36%)
1 (9%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (9%)Hòa/Thắng1 (9%)
1 (9%)Hòa/Hòa2 (18%)
1 (9%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (9%)
3 (27%)Bại/Bại3 (27%)

Bảng xếp hạng

Lorient

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng512256512
Sân nhà201134114
Sân khách31112248
6 gần6312107--

Troyes

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng5113411416
Sân nhà201126117
Sân khách310225311
6 gần6330114--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lorient 8 (40%)Hòa 5 (25%)Troyes 7 (35%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D215/02/25Troyes0-1 (0-0)Lorient4-4+0.252.5T
FRA D207/12/24Lorient2-0 (1-0)Troyes2-5+12.5T
FRA D112/03/23Lorient2-0 (1-0)Troyes1-4+0.752.5T
FRA D123/10/22Troyes2-2 (1-0)Lorient3-6-0.252.5H
FRA D122/05/22Lorient1-1 (0-1)Troyes6-4+0.252.5H
FRA D102/12/21Troyes2-0 (2-0)Lorient4-3-0.252.5B
FRA D226/10/19Lorient0-1 (0-0)Troyes6-1+0.252B
FRA D220/04/19Lorient0-3 (0-2)Troyes4-5+0.252.25B
FRA D224/11/18Troyes2-0 (0-0)Lorient4-802B
FRA D229/05/17Lorient0-0 (0-0)Troyes13-6+0.52.5H
FRA D226/05/17Troyes2-1 (1-0)Lorient1-502.5B
FRA D128/02/16Troyes0-1 (0-1)Lorient5-7+0.252.5T
FRA D108/11/15Lorient4-1 (1-0)Troyes10-5+0.52.25T
FRA D120/01/13Lorient3-2 (2-0)Troyes-+1.252.5T
FRA D126/08/12Troyes2-2 (1-1)Lorient-02.25H
INT CF19/07/08Lorient3-2 (1-0)Troyes-+0.52.5T
FRA D125/02/07Troyes3-0 (2-0)Lorient--0.252B
FRA D101/10/06Lorient0-0 (0-0)Troyes-+0.252.25H
FRA D225/01/05Lorient1-2 (1-2)Troyes-+0.252.25B
FRA D231/08/04Troyes1-2 (1-2)Lorient---T

Thành tích gần đây — Lorient

HBBTTTTBTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 18/12 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Nice0-0 (0-0)Lorient9-3-0.252.75H
INT CF15/08/26SV Elversberg4-1 (1-1)Lorient5-2-0.253B
INT CF08/08/26Angers2-1 (2-0)Lorient2-3+0.252.75B
INT CF04/08/26Lorient5-1 (2-0)UNFP---T
INT CF25/07/26Guingamp0-2 (0-1)Lorient---T
INT CF18/07/26Lorient1-0 (1-0)Nantes1-4+0.252.25T
INT CF11/07/26Concarneau1-2 (0-1)Lorient3-2+0.753T
FRA D118/05/26Lorient0-2 (0-1)Le Havre5-102.5B
FRA D111/05/26Metz0-4 (0-1)Lorient7-4+0.252.75T
FRA D102/05/26Paris Saint Germain (PSG)2-2 (1-1)Lorient12-2-23.5H
FRA D126/04/26Lorient2-3 (1-0)Strasbourg9-7-0.252.5B
FRA D118/04/26Lorient2-0 (1-0)Marseille1-7-0.52.75T
FRA D113/04/26Lyon2-0 (0-0)Lorient4-6-0.752.5B
FRA D105/04/26Lorient1-1 (0-0)Paris FC5-6+0.252.25H
FRA D121/03/26Toulouse1-0 (0-0)Lorient1-4-0.52.25B
FRA D114/03/26Lorient2-1 (1-0)Lens1-10-0.52.5T
FRA D108/03/26Lille1-1 (0-0)Lorient5-1-0.752.5H
FRAC05/03/26Lorient0-0 (0-0)Nice0-8+0.252.5H
FRA D101/03/26Lorient2-2 (2-2)AJ Auxerre3-7+0.252.25H
FRA D122/02/26Nice3-3 (2-1)Lorient3-7-0.252.5H

Thành tích gần đây — Troyes

HHHTTTTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FRA D123/08/26Troyes0-0 (0-0)Paris FC6-202.75H
INT CF15/08/26Troyes1-1 (0-0)Panaitolikos Agrinio5-2+0.52.5H
INT CF08/08/26AJ Auxerre1-1 (1-0)Troyes4-7-0.252.5H
INT CF31/07/26Troyes5-2 (3-1)GOAL FC---T
INT CF25/07/26Grenoble0-3 (0-3)Troyes---T
INT CF18/07/26Troyes1-0 (0-0)Red Star FC 93---T
INT CF11/07/26Nancy1-3 (0-1)Troyes---T
FRA D210/05/26Grenoble1-0 (0-0)Troyes2-10+0.52.75B
FRA D203/05/26Troyes4-0 (2-0)Stade Lavallois MFC4-3+12.75T
FRA D226/04/26Saint Etienne0-3 (0-0)Troyes9-3-0.52.75T
FRA D218/04/26Troyes1-0 (0-0)Boulogne8-1+12.5T
FRA D214/04/26Rodez Aveyron2-1 (0-1)Troyes3-3+0.52.75B
FRA D204/04/26Montpellier2-2 (2-1)Troyes5-902.5H
FRA D221/03/26Troyes5-1 (2-1)USL Dunkerque6-3+0.52.5T
FRA D217/03/26FC Annecy1-2 (1-0)Troyes2-102.25T
FRA D207/03/26Troyes2-1 (0-0)Clermont6-1+0.752.5T
FRA D203/03/26Amiens0-2 (0-0)Troyes8-4+0.752.5T
FRA D221/02/26Troyes4-3 (2-2)Pau FC5-2+0.52.75T
FRA D217/02/26Bastia0-0 (0-0)Troyes5-2+0.252.25H
FRA D207/02/26Nancy2-1 (1-1)Troyes4-7+0.252.25B

Đội hình

LorientTroyes
38Yvon Mvogo3CMontassar Talbi20Dembo Sylla32Nathaniel Adjei8Noah Cadiou11Theo Le Bris43Arsene Kouassi62Arthur Avom17Jean Victor Makengo33Gabin Bernardeau42Mamadou Kone33Patrick Beach2Lucas Maronnier3Anis Ouzenadji4Michel Diaz4Jr. Michel Diaz6CAdrien Monfray8Mouhamed Diop17Antoine Mille10Merwan Ifnaoui11Iron Gomis22Hugo Picard20Renaud Ripart

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
5
Phạt góc (HT)
1
1
Sút bóng
15
11
Sút cầu môn
6
2
Tấn công
94
68
Tấn công nguy hiểm
44
31
Sút ngoài cầu môn
6
5
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
11
8
TL kiểm soát bóng
67%
33%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
677
318
TL chuyền bóng thành công
88%
75%
Phạm lỗi
9
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
11
13
Quả ném biên
29
16
Cắt bóng
11
8
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
30
32
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.08
1.57
Cơ hội rõ rệt
2
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

42 58
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T8 H5 B7
T7 H5 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H3 B3
T3 H3 B5
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lorient (16 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 1.06 bàn/trận
Troyes (18 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.39 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 2 — Khách thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lorient (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Troyes (1 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 1 (100%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
V
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U

Thời gian ghi bàn

11
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LorientTroyes

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
11
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LorientTroyes

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

47
Thắng 2+
35
Thắng 1
75
Hòa
33
Thua 1
30
Thua 2+
LorientTroyes

Lorient

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Jean Victor Makengo
Tiền vệ tấn công
7.711/135/370
62Arthur Avom
Tiền vệ trung tâm
7.73/084/966
8Noah Cadiou
Tiền vệ trung tâm
7.52/069/854
3Montassar Talbi
Trung vệ
7.21/1101/1062
32Nathaniel Adjei
Trung vệ
7.10/081/905
42Mamadou Kone
Tiền đạo
74/310/123
20Dembo Sylla
Hậu vệ phải
6.90/070/734
11Theo Le Bris
Tiền vệ phải
6.61/133/382
43Arsene Kouassi
Hậu vệ trái
6.60/046/542
33Gabin Bernardeau
Tiền vệ tấn công
6.62/09/202
38Yvon Mvogo
Thủ môn
5.90/026/290
77Panos Katseris (dự bị)
Tiền vệ phải
6.90/07/101
10Isak Jensen (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.80/016/160
15Tosin Aiyegun (dự bị)
Trung phong
6.60/02/20
19Souleymane Faye (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/02/50
72Noah Mbamba (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.50/04/41

Troyes

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Patrick Beach
Thủ môn
8.40/010/260
6Adrien Monfray
Trung vệ
7.51/042/508
2Lucas Maronnier
Hậu vệ phải
7.411/120/255
20Renaud Ripart
Trung phong
7.215/114/243
3Anis Ouzenadji
Hậu vệ trái
6.90/021/312
17Antoine Mille
Tiền vệ trung tâm
6.811/024/344
10Merwan Ifnaoui
Tiền đạo cánh phải
6.70/029/341
11Iron Gomis
Tiền vệ trung tâm
6.62/016/211
4Michel Diaz
Trung vệ
6.61/025/293
8Mouhamed Diop
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/253
22Hugo Picard
Tiền vệ trái
6.40/010/110
26Alexandre Phliponeau (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.60/00/00
7Kandet Diawara (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.60/01/20
29Dermane Karim (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/02/30
31Noah Donkor (dự bị)
Hậu vệ
-0/01/10
39Yacouba Koné (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/21

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lorient Thông tin Troyes
1926 Thành lập 1986
du Moustoir Stade Sân nhà Stade de lAube
19010 Sức chứa 21877
Alexandre Dujeux HLV Stephane Dumont
Lorient Khu vực Troyes
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.853.353.610.992.500.810.850.500.99
Live1.94 ↑3.353.30 ↓1.58 ↑3.500.20 ↓1.52 ↑0.250.30 ↓
EasybetsSớm1.843.403.901.072.500.780.880.500.98
Live501.00 ↑22.00 ↑1.02 ↓4.10 ↑3.500.08 ↓0.34 ↓0.002.10 ↑
VcbetSớm1.803.404.201.012.500.810.820.501.00
Live201.00 ↑10.00 ↑1.04 ↓2.95 ↑3.500.24 ↓0.36 ↓0.002.30 ↑
Mansion88Sớm1.853.503.951.032.500.830.860.501.02
Live300.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
InterwettenSớm2.303.403.100.952.500.800.770.501.05
Live100.00 ↑14.00 ↑1.02 ↓9.00 ↑3.500.02 ↓0.85 ↑0.500.85 ↓
10BETSớm2.293.353.100.962.500.78---
Live100.00 ↑6.78 ↑1.10 ↓6.74 ↑3.500.05 ↓---
12betSớm1.843.504.001.032.500.830.860.501.02
Live300.00 ↑9.80 ↑1.03 ↓10.00 ↑3.500.03 ↓7.69 ↑0.250.05 ↓
CrownSớm1.873.754.051.022.500.840.870.501.01
Live111.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓7.14 ↑3.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.853.273.931.082.500.800.850.501.05
Live105.00 ↑6.50 ↑1.09 ↓7.14 ↑3.500.06 ↓0.29 ↓0.002.70 ↑
WewbetSớm1.793.724.511.012.500.851.030.750.85
Live146.00 ↑14.30 ↑1.03 ↓9.00 ↑3.500.01 ↓0.03 ↓-0.257.65 ↑
LadbrokesSớm1.853.604.200.952.500.75---
Live61.00 ↑8.00 ↑1.08 ↓0.28 ↓2.502.30 ↑---
18BetSớm1.783.604.400.942.500.830.940.750.83
Live67.00 ↑16.00 ↑1.01 ↓11.76 ↑3.500.02 ↓17.65 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.773.614.501.002.500.811.020.750.81
Live30.62 ↑4.85 ↑1.24 ↓4.08 ↑3.500.19 ↓0.28 ↓0.002.91 ↑
HK Jockey ClubSớm1.833.203.651.022.500.700.680.251.12
Live1.833.203.651.022.500.700.70 ↑0.251.17 ↑
BwinSớm1.853.604.100.952.500.75---
Live151.00 ↑20.00 ↑1.02 ↓1.20 ↑3.500.60 ↓---
1xBetSớm2.353.553.251.072.500.880.710.001.32
Live473.00 ↑19.00 ↑1.02 ↓7.94 ↑3.500.07 ↓0.38 ↓0.002.26 ↑
SNAISớm1.853.504.00------
Live1.853.504.00------
Bet 365Sớm1.733.604.401.032.500.831.030.750.83
Live501.00 ↑23.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑3.500.06 ↓0.38 ↓0.002.10 ↑
William HillSớm1.753.604.401.002.500.800.910.500.85
Live126.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓8.50 ↑3.500.06 ↓0.910.500.85

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   ↑ tăng   ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.