Kết quả bóng đá trận Lorient vs Toulouse, 01:45 ngày 13/09/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 13/09/2026
Lorient 2 Kết thúc HT 2-0 2
Toulouse
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: du Moustoir Stade Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Lorient | Phút | |
| Makengo J. | 17' | |
| P.Katseris | 17' | |
| Balde I. 1 - 0 ⚽ | 36' | |
| Balde I. (Kiến tạo: Panos Katseris) 2 - 0 ⚽ | 37' | |
| Mbamba N. (Kiến tạo: Panos Katseris) 3 - 0 ⚽ | 39' | |
| HT 2-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Tengstedt C. ▼ | |
| 46' ⇄ | ▲ N. Sigur ▼ | |
| 48' | ⚽ 3 - 1 Tengstedt C. (Kiến tạo: Cristhian Casseres Jr) | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 7 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 13 | 17 |
| Điểm | 4 | 5 | 14 | 12 |
Chủ = Lorient · Khách = Toulouse
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (33%) | Thắng/Thắng | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (9%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 2 (18%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 1 (9%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 2 (18%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (18%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (18%) |
Bảng xếp hạng
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 8 | 8 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 4 | 12 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 |
Toulouse
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 6 | 1 | 3 | 2 | 9 | 11 | 6 | 15 |
| Sân nhà | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | 3 | 16 |
| Sân khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 6 | 6 | 3 | 9 |
Đội hình
Lorient
Toulouse
38Mvogo Y.3Talbi M.20D.Sylla32Adjei N.8N.Cadiou43Kouassi A.72Mbamba N.77P.Katseris17Makengo J.33Bernardeau G.18Balde I.60Mathys Niflore3McKenzie M.5S.Koumbassa12Tape C.22Messali R.23Casseres C.31Schmidt N.8T.Jørgensen9Hidalgo S.37Azizi I.13Russell-Rowe J.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 3Talbi M.
- 8N.Cadiou
- 17Makengo J.🟨 Thẻ vàng 17'
- 18Balde I.⚽ Ghi bàn 36' · ⚽ Ghi bàn 37'
- 20D.Sylla
- 32Adjei N.
- 33Bernardeau G.
- 38Mvogo Y.
- 43Kouassi A.
- 72Mbamba N.⚽ Ghi bàn 39'
- 77P.Katseris🎯 Kiến tạo 37' · 🎯 Kiến tạo 39' · 🟨 Thẻ vàng 17'
Khách · 4231
- 3McKenzie M.
- 5S.Koumbassa
- 8T.Jørgensen
- 9Hidalgo S.
- 12Tape C.
- 13Russell-Rowe J.
- 22Messali R.
- 23Casseres C.🎯 Kiến tạo 48'
- 31Schmidt N.
- 37Azizi I.
- 60Mathys Niflore
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
13
Thẻ vàng
10
Sút bóng
56
Sút cầu môn
32
Sút ngoài cầu môn
24
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
272400
TL chuyền bóng thành công
84%87%
Phạm lỗi
610
Việt vị
01
Cứu thua
11
Quả ném biên
511
Chuyền dài
166
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorient (17 trận)
Ghi 1.82 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Toulouse (18 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.72 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lorient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1937-1-1 |
| du Moustoir Stade | Sân nhà | Toulouse Stadium |
| 19010 | Sức chứa | 36508 |
| Alexandre Dujeux | HLV | Jens Berthel Askou |
| Lorient | Khu vực | Toulouse |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.38 | 3.41 | 2.50 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 2.23 ↓ | 3.51 ↑ | 2.65 ↑ | 1.48 ↑ | 4.50 | 0.30 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.50 | 3.30 | 2.70 | 1.01 | 2.50 | 0.85 | 0.90 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.04 ↓ | 24.00 ↑ | 5.70 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.44 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.55 | 3.20 | 2.60 | 0.99 | 2.50 | 0.83 | 0.89 | 0.00 | 0.92 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 3.55 ↑ | 4.50 | 0.19 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.89 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.76 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.65 | 3.25 | 2.70 | 1.05 | 2.50 | 0.73 | 0.83 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.04 ↓ | 19.00 ↑ | 7.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.67 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.82 | 2.25 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 2.50 ↓ | 3.20 | 2.75 ↑ | 0.81 ↓ | 2.25 | 0.93 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.45 | 3.25 | 2.76 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.83 | 0.00 | 1.05 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.05 ↓ | 16.00 ↑ | 11.11 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.96 ↑ | 0.00 | 0.96 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.50 | 3.25 | 2.91 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.80 | 0.00 | 1.08 |
| Live | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 19.50 ↑ | 7.69 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.55 | 3.15 | 2.55 | 1.03 | 2.50 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 9.80 ↑ | 1.14 ↓ | 9.80 ↑ | 7.14 ↑ | 4.50 | 0.06 ↓ | 0.92 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.61 | 3.38 | 2.71 | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.89 | 0.00 | 0.99 |
| Live | 2.54 ↓ | 3.38 | 2.79 ↑ | 0.84 | 2.25 | 1.02 | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.04 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.60 | 3.30 | 2.70 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 19.00 ↑ | 1.03 ↓ | 21.00 ↑ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.70 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 3.20 | 2.65 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.89 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 33.00 ↑ | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 15.53 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 17.65 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.70 | 3.15 | 2.69 | 0.81 | 2.25 | 1.00 | 0.91 | 0.00 | 0.91 |
| Live | 2.56 ↓ | 3.20 ↑ | 2.89 ↑ | 0.81 | 2.25 | 1.03 ↑ | 0.81 ↓ | 0.00 | 1.05 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.79 | 3.36 | 2.79 | 1.18 | 2.50 | 0.80 | 0.97 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 32.00 ↑ | 1.02 ↓ | 32.00 ↑ | 4.42 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.94 ↓ | 0.00 | 0.94 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.20 | 2.63 | 0.83 | 2.25 | 1.03 | 0.93 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 23.00 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 6.60 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.63 | 3.10 | 2.63 | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.90 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 2.50 ↓ | 3.10 | 2.80 ↑ | 1.05 | 2.50 | 0.75 | 0.79 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lorient | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Toulouse | 0 | 0 | 1 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).