Kết quả bóng đá trận Lorient vs Paris FC, 01:45 ngày 11/10/2026
Ligue 1 (Pháp) · 01:45 ngày 11/10/2026
Lorient 1 Kết thúc HT 0-0 0
Paris FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Địa điểm: du Moustoir Stade Nhiệt độ: 13℃~14℃
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 13 | 16 |
| Điểm | 6 | 6 | 14 | 15 |
Chủ = Lorient · Khách = Paris FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorient | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (31%) | Thắng/Thắng | 5 (36%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Hòa/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (14%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 3 (23%) | Bại/Bại | 2 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lorient
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | 7 |
| Sân nhà | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 7 | 7 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 | 10 |
Paris FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 14 | 4 |
| Sân nhà | 4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 3 |
| Sân khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 | 9 |
Đội hình
Lorient
Paris FC
38Mvogo Y.3Talbi M.32Adjei N.95Toure S. I.2Georgen A.8N.Cadiou20D.Sylla43Kouassi A.10Jensen I.17Makengo J.42Kone M.1Trapp K.14Traore H.17A.Camara31Chergui S.42Coppola D.20Lopez M.33Lees-Melou P.7P. Pagis10Kebbal I.15Koleosho L.9Sinayoko L.
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
Khách · 4231
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Sút bóng
37
Sút cầu môn
21
Sút ngoài cầu môn
11
Cản bóng
05
TL kiểm soát bóng
41%59%
Chuyền bóng
295420
TL chuyền bóng thành công
88%92%
Phạm lỗi
55
Việt vị
03
Cứu thua
11
Quả ném biên
55
Chuyền dài
1111
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorient (18 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Paris FC (20 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.55 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lorient | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1926 | Thành lập | 1970 |
| du Moustoir Stade | Sân nhà | Stade Sebastien Charlety |
| 19010 | Sức chứa | 25000 |
| Alexandre Dujeux | HLV | Liam Rosenior |
| Lorient | Khu vực | Paris |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.70 | 3.45 | 2.21 | 0.93 | 2.50 | 0.87 | 0.84 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.33 ↑ | 3.21 ↓ | 2.00 ↓ | 1.58 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.30 ↓ | -0.25 | 1.52 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 2.80 | 3.40 | 2.45 | 1.00 | 2.75 | 0.78 | 0.76 | -0.25 | 1.07 |
| Live | 1.06 ↓ | 15.00 ↑ | 506.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 2.60 ↑ | 0.00 | 0.22 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.90 | 3.30 | 2.25 | 0.89 | 2.50 | 0.92 | 0.82 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.50 ↑ | 251.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 2.35 ↑ | 0.00 | 0.35 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.02 ↓ | 10.00 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 8.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.45 | 2.35 | 0.80 | 2.50 | 0.97 | 1.10 | 0.00 | 0.67 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 100.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.77 ↓ | -0.50 | 1.05 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 2.82 | 3.35 | 2.35 | 0.83 | 2.50 | 1.03 | 0.78 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.87 | 3.45 | 2.40 | 0.86 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.73 | 3.23 | 2.34 | 0.88 | 2.50 | 1.00 | 0.80 | -0.25 | 1.11 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.20 ↑ | 255.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.05 ↓ | -0.25 | 7.69 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.30 | 2.40 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 126.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.55 | 3.60 | 2.50 | 0.94 | 2.75 | 0.83 | 0.88 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 389.00 ↑ | 11.29 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.09 ↓ | -0.25 | 7.33 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.74 | 3.61 | 2.68 | 0.96 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 331.00 ↑ | 9.40 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.67 ↑ | 0.00 | 0.31 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.63 | 3.40 | 2.50 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 0.98 | 0.00 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 2.50 ↑ | 0.00 | 0.30 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp 0
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lorient | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Paris FC | 0 | 1 | 1 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).