Kết quả bóng đá trận Lorenskog vs SK Trygg Lade, 18:30 ngày 11/10/2026
2.Liga (Na Uy) · 18:30 ngày 11/10/2026
Lorenskog 3 Kết thúc HT 1-1 3
SK Trygg Lade
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Nhiệt độ: 2°C
Diễn biến trận đấu
| Lorenskog | Phút | |
| 19' | ⚽ 0 - 1 | |
| 19' | ⚽ 0 - 2 Vollan M. | |
| 1 - 2 ⚽ | 32' | |
| HT 1-1 | ||
| FT 3-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 2 | 7 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 6 | 11 | 13 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 31 | 23 |
| Điểm | 1 | 1 | 5 | 6 |
Chủ = Lorenskog · Khách = SK Trygg Lade
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorenskog | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (12%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (12%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 2 (7%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (18%) | Hòa/Bại | 5 (20%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (29%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Lorenskog
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 2 | 7 | 27 | 29 | 26 | 6 |
| Sân nhà | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 14 | 15 | 6 |
| Sân khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 9 | 15 | 11 | 7 |
SK Trygg Lade
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 2 | 3 | 12 | 20 | 40 | 9 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 2 | 5 | 11 | 17 | 5 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 23 | 4 | 13 |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
10
Sút bóng
36
Sút cầu môn
34
Sút ngoài cầu môn
02
TL kiểm soát bóng
40%60%
Phạm lỗi
61
Việt vị
01
Quả ném biên
28
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorenskog (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.93 bàn/trận
SK Trygg Lade (29 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 2.24 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 3 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 2 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lorenskog | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Rolvsrud kunstgress | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Lorenskog | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.40 | 4.40 | 4.25 | 0.89 | 3.50 | 0.73 | 0.86 | 1.00 | 0.84 |
| Live | 1.40 | 4.30 ↓ | 4.35 ↑ | 0.77 ↓ | 3.25 | 0.85 ↑ | 0.88 ↑ | 1.00 | 0.82 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.52 | 4.30 | 4.60 | 0.97 | 3.50 | 0.82 | 0.88 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.80 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.58 ↓ | 0.00 | 1.32 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.53 | 4.40 | 4.75 | 0.95 | 3.50 | 0.82 | 0.86 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.03 ↓ | 2.80 ↑ | 5.50 | 0.23 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.64 | 3.80 | 4.05 | 0.79 | 3.00 | 1.03 | 0.81 | 0.75 | 1.03 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.66 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.53 | 4.10 | 4.80 | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.95 ↓ | 4.00 ↓ | 1.05 | 3.50 | 0.65 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.56 | 4.10 | 4.25 | 0.96 | 3.50 | 0.84 | 0.90 | 1.00 | 0.90 |
| Live | 121.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.07 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.53 | 4.00 | 4.60 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 3.90 ↓ | 4.00 ↓ | 0.40 ↑ | 2.50 | 1.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.51 | 4.30 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.73 | 1.00 | 0.99 |
| Live | 1.69 ↑ | 3.90 ↓ | 4.20 ↓ | 0.88 ↑ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.77 ↑ | 0.75 | 0.98 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.49 | 4.40 | 5.21 | 0.80 | 3.25 | 0.90 | 1.20 | 1.50 | 0.60 |
| Live | 101.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.82 ↑ | 5.50 | 0.06 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.45 | 4.50 | 5.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 1.00 | 1.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.08 ↓ | 5.25 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lorenskog | +1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
| SK Trygg Lade | -1 1/4 | 0 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).