Kết quả bóng đá trận Lorenskog vs Moss, 21:00 ngày 22/08/2026
NM Cupen (Na Uy) · 21:00 ngày 22/08/2026
Lorenskog 0 Kết thúc HT 0-1 3
Moss
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 15°C
Diễn biến trận đấu
| Lorenskog | Phút | |
| 16' | ⚽ 0 - 1 Jerry Ogbole | |
| HT 0-1 | ||
| 48' | ⚽ 0 - 2 Kristoffer Sorensen(Assists:Robin Hermanstad) (Kiến tạo: Robin Hermanstad) | |
| 74' | ⚽ 0 - 3 Robin Hermanstad(Assists:William Strand Kvale) (Kiến tạo: William Strand Kvale) | |
| FT 0-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 3 | 1 | 6 | 7 |
| Ghi bàn | 1 | 6 | 14 | 15 |
| Mất bàn | 15 | 4 | 23 | 23 |
| Điểm | 0 | 4 | 10 | 5 |
Chủ = Lorenskog · Khách = Moss
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lorenskog | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (24%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 3 (12%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 2 (8%) | Hòa/Hòa | 3 (9%) |
| 5 (20%) | Hòa/Bại | 6 (18%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 2 (6%) |
| 2 (8%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 6 (24%) | Bại/Bại | 11 (33%) |
Thành tích đối đầu (8 trận)
Lorenskog 4 (50%)Hòa 1 (13%)Moss 3 (38%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 1 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/15 | Lorenskog | 3-1 (1-1) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 27/06/15 | Moss | 5-0 (3-0) | Lorenskog | -1 | 3.25 | B |
| 09/08/14 | Lorenskog | 2-4 (0-1) | Moss | - | - | B |
| 27/04/14 | Moss | 4-0 (2-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 25/08/12 | Lorenskog | 2-1 (0-1) | Moss | +1 | 3.25 | T |
| 13/05/12 | Moss | 1-1 (0-1) | Lorenskog | - | - | H |
| 13/08/11 | Moss | 2-3 (0-2) | Lorenskog | - | - | T |
| 25/04/11 | Lorenskog | 3-1 (1-1) | Moss | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lorenskog
BBBBTTTHTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Lorenskog | 1-7 (0-4) | Eidsvold Turn | -0.5 | 3 | B |
| 09/08/26 | Tromsdalen | 2-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 01/08/26 | Lorenskog | 1-3 (1-1) | Honefoss BK | 0 | 3.25 | B |
| 25/07/26 | Junkeren | 1-0 (0-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 27/06/26 | Lorenskog | 1-0 (1-0) | Grorud | +0.25 | 3 | T |
| 21/06/26 | SK Trygg Lade | 1-4 (1-2) | Lorenskog | +0.75 | 3 | T |
| 14/06/26 | Lorenskog | 6-0 (3-0) | Tromsdalen | +0.5 | 3 | T |
| 31/05/26 | Honefoss BK | 1-1 (1-0) | Lorenskog | -0.5 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Lorenskog | 1-0 (0-0) | Levanger FK | +0.25 | 3 | T |
| 16/05/26 | Follo | 0-1 (0-0) | Lorenskog | +0.5 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lorenskog | 1-2 (0-0) | Rana FK | +1 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Kjelsas | 4-1 (2-0) | Lorenskog | - | - | B |
| 25/04/26 | Lorenskog | 5-1 (2-0) | Ullensaker/Kisa IL | +0.5 | 3.25 | T |
| 18/04/26 | Skeid Oslo | 1-2 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | T |
| 11/04/26 | Lorenskog | 2-1 (0-1) | Stjordals Blink | 0 | 3 | T |
| 06/04/26 | Eidsvold Turn | 0-0 (0-0) | Lorenskog | -0.75 | 3 | H |
| 14/03/26 | Lorenskog | 3-2 (2-1) | Asker | - | - | T |
| 07/03/26 | Lorenskog | 1-3 (0-0) | Grorud | - | - | B |
| 28/02/26 | Eidsvold Turn | 2-2 (0-0) | Lorenskog | - | - | H |
| 14/02/26 | Lorenskog | 1-2 (0-1) | Kjelsas | -0.75 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Moss
BHBBBBBTHB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 16/26 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Bryne | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 11/08/26 | Moss | 3-3 (0-2) | Odds Ballklubb | -0.25 | 3.5 | H |
| 02/08/26 | Hodd | 2-1 (2-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 26/07/26 | Moss | 1-2 (1-1) | Raufoss | +0.75 | 3.5 | B |
| 04/07/26 | Egersunds IK | 3-0 (2-0) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
| 27/06/26 | Strommen | 3-2 (2-1) | Moss | 0 | 3 | B |
| 21/06/26 | Moss | 1-4 (0-1) | Sandnes Ulf | +0.5 | 3.25 | B |
| 14/06/26 | Sogndal | 2-4 (2-3) | Moss | -0.5 | 3.5 | T |
| 30/05/26 | Moss | 2-2 (2-1) | Stabaek | -0.25 | 3.25 | H |
| 25/05/26 | Haugesund | 3-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3.25 | B |
| 21/05/26 | Moss | 1-1 (1-0) | Stromsgodset | -0.75 | 3.25 | H |
| 16/05/26 | Odds Ballklubb | 2-3 (2-1) | Moss | -1 | 3 | T |
| 10/05/26 | Moss | 2-3 (0-3) | Bryne | +0.25 | 2.75 | B |
| 02/05/26 | Ranheim IL | 4-0 (2-0) | Moss | -0.5 | 3 | B |
| 26/04/26 | Moss | 2-1 (0-0) | Lyn Oslo | 0 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Kongsvinger | 2-1 (0-0) | Moss | -0.75 | 3 | B |
| 12/04/26 | Moss | 1-0 (1-0) | Hodd | +0.25 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Asane Fotball | 2-3 (1-0) | Moss | 0 | 2.5 | T |
| 29/03/26 | Stabaek | 2-0 (1-0) | Moss | -0.5 | 3.5 | B |
| 21/03/26 | Lyn Oslo | 3-1 (3-1) | Moss | -0.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Chưa có đội hình cho trận này.
Thống kê kỹ thuật
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
So Sánh Sức Mạnh
60 40
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H1 B3T3 H1 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B1T1 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.8 Bàn2.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.5 Bàn1.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lorenskog (25 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.84 bàn/trận
Moss (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lorenskog (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (77%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (23%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 2 (15%)Xỉu 6 (46%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOU
Moss (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (56%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lorenskog | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1906-8-28 | |
| Rolvsrud kunstgress | Sân nhà | Melløs Stadion |
| 0 | Sức chứa | 10500 |
| HLV | Ole Martin Nesselquist | |
| Lorenskog | Khu vực | Moss |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 3.70 | 4.00 | 1.75 | 0.90 | 3.25 | 0.89 | 0.98 | -0.50 | 0.77 |
| Live | 3.40 ↓ | 3.90 ↓ | 1.87 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.87 ↓ | 0.87 ↓ | -0.50 | 0.87 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.35 ↑ | 3.90 ↓ | 1.90 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| 10BET | Sớm | 3.20 | 4.10 | 1.90 | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.40 ↑ | 4.10 | 1.89 ↓ | 0.86 | 3.25 | 0.85 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 3.51 | 3.90 | 1.79 | 0.94 | 3.25 | 0.82 | 0.99 | -0.50 | 0.79 |
| Live | 3.21 ↓ | 3.83 ↓ | 1.91 ↑ | 0.92 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.91 ↓ | -0.50 | 0.91 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.80 | 0.40 | 2.50 | 1.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.83 ↑ | 0.44 ↑ | 2.50 | 1.62 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.20 | 3.70 | 1.80 | 0.76 | 3.25 | 0.76 | 0.76 | -0.50 | 0.76 |
| Live | 3.25 ↑ | 3.80 ↑ | 1.88 ↑ | 0.85 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | 0.83 ↑ | -0.50 | 0.81 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.27 | 3.59 | 1.85 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 3.27 | 3.59 | 1.85 | 0.91 | 3.25 | 0.81 | 0.85 | -0.50 | 0.85 | |
| Bwin | Sớm | 3.30 | 3.80 | 1.80 | 1.00 | 3.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.75 ↓ | 1.83 ↑ | 1.05 ↑ | 3.50 | 0.66 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.17 | 4.10 | 1.91 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.74 | -0.75 | 0.98 |
| Live | 3.60 ↑ | 3.72 ↓ | 1.81 ↓ | 0.88 ↓ | 3.25 | 0.82 ↑ | 0.67 ↓ | -0.75 | 1.03 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 3.10 | 4.00 | 1.83 | 0.90 | 3.25 | 0.90 | 0.90 | -0.50 | 0.90 | |
| William Hill | Sớm | 3.40 | 3.80 | 1.80 | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - |
| Live | 3.25 ↓ | 3.80 | 1.85 ↑ | 1.05 | 3.50 | 0.67 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lorenskog | -1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Moss | +1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).