Kết quả bóng đá trận LoPa vs EsPa, 23:00 ngày 27/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 27/07/2026
LoPa Sắp đá --:--:--
EsPa
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 9 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 4 | 4 | 18 | 9 |
| Điểm | 6 | 6 | 13 | 19 |
Chủ = LoPa · Khách = EsPa
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LoPa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (20%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 1 (10%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (20%) | Hòa/Bại | 1 (11%) |
| 1 (10%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 3 (30%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
LoPa 1 (25%)Hòa 0 (0%)EsPa 3 (75%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 11/08/12 | EsPa | 7-1 (3-1) | LoPa | - | - | B |
| 20/06/12 | LoPa | 0-13 (0-7) | EsPa | -0.75 | 3.75 | B |
| 29/04/12 | EsPa | 4-2 (2-2) | LoPa | -0.5 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — LoPa
TTBBBHBTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/18 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | T |
| 17/06/26 | Poxyt | 0-2 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 12/06/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | GrIFK Reservi | - | - | B |
| 05/06/26 | PPJ/Ruoholahti | 3-0 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 29/05/26 | LoPa | 1-2 (0-1) | HooGee | - | - | B |
| 22/05/26 | NuPS | 2-2 (1-1) | LoPa | - | - | H |
| 15/05/26 | LoPa | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | T |
| 10/04/26 | VJS Vantaa B | 4-1 (1-1) | LoPa | - | - | B |
| 12/05/24 | LoPa | 0-1 (0-1) | Poxyt B | - | - | B |
| 21/04/24 | POHU/Hurjin | 0-6 (0-2) | LoPa | - | - | T |
| 04/09/17 | LoPa | 2-2 (0-0) | Honka Akatemia | - | - | H |
| 30/08/17 | HPS | 6-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 18/08/17 | CLE | 3-1 (2-1) | LoPa | - | - | B |
| 11/08/17 | LoPa | 0-3 (0-0) | Ponnistajat | - | - | B |
| 26/07/17 | LoPa | 2-0 (1-0) | FC POHU | - | - | T |
| 29/06/17 | Atlantis | 11-0 (4-0) | LoPa | - | - | B |
| 21/06/17 | LoPa | 0-4 (0-4) | MPS Atletico Malmi | - | - | B |
| 09/06/17 | Tikka | 1-1 (1-1) | LoPa | - | - | H |
Thành tích gần đây — EsPa
TBTTHTTTBT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 25/9 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | T |
| 28/06/26 | GrIFK Reservi | 4-2 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 12/06/26 | EsPa | 3-0 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 29/05/26 | EsPa | 4-1 (2-0) | Poxyt | - | - | T |
| 21/05/26 | EIF Academy | 1-1 (1-0) | EsPa | - | - | H |
| 15/05/26 | EsPa | 4-0 (4-0) | MPS Helsinki | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | T |
| 24/04/26 | PPJ/Ruoholahti | 1-2 (0-0) | EsPa | - | - | T |
| 17/04/26 | EsPa | 0-1 (0-0) | LoPa | - | - | B |
| 26/09/25 | EsPa | 1-0 (1-0) | Ponnistus | - | - | T |
| 19/09/25 | EsPa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 12/09/25 | Ponnistajat | 1-6 (1-2) | EsPa | - | - | T |
| 06/09/25 | ToTe | 4-0 (1-0) | EsPa | - | - | B |
| 29/08/25 | EsPa | 1-1 (0-0) | Sibbo-Vargarna | - | - | H |
| 14/08/25 | EsPa | 3-1 (1-1) | Gnistan Ogeli | - | - | T |
| 08/08/25 | Valtti | 1-1 (0-1) | EsPa | - | - | H |
| 01/08/25 | EsPa | 2-0 (0-0) | FC Kontu | - | - | T |
| 25/07/25 | MPS Helsinki | 0-8 (0-2) | EsPa | - | - | T |
| 28/06/25 | Ponnistus | 1-7 (0-4) | EsPa | - | - | T |
| 13/06/25 | PPJ/Ruoholahti | 1-5 (0-2) | EsPa | - | - | T |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
30 70
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B3T3 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn13 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LoPa (10 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 1.80 bàn/trận
EsPa (9 trận)
Ghi 2.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LoPa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Wewbet | Sớm | 4.08 | 4.20 | 1.48 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 4.08 | 4.20 | 1.48 | 0.76 | 3.50 | 0.92 | 0.91 | -1.00 | 0.77 | |
| 18Bet | Sớm | 3.90 | 4.40 | 1.53 | 0.76 | 3.75 | 0.76 | 0.90 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 4.30 ↑ | 4.50 ↑ | 1.50 ↓ | 0.73 ↓ | 3.50 | 0.83 ↑ | 0.83 ↓ | -1.00 | 0.73 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 4.22 | 4.60 | 1.57 | 0.33 | 2.50 | 2.25 | 2.50 | 0.00 | 0.29 |
| Live | 4.96 ↑ | 4.55 ↓ | 1.47 ↓ | 0.80 ↑ | 3.50 | 0.89 ↓ | 1.17 ↓ | -0.75 | 0.59 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 4.10 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 |
| Live | 4.10 | 4.50 | 1.53 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.98 | -1.00 | 0.83 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.