Kết quả bóng đá trận Longford Town vs Bray Wanderers, 01:30 ngày 23/08/2026
Hạng Nhất Ireland · 01:30 ngày 23/08/2026
Longford Town 4 Kết thúc HT 3-1 2
Bray Wanderers
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 9
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 22℃~23℃
Diễn biến trận đấu
| Longford Town | Phút | |
| Aaron Doran 1 - 0 ⚽ | 7' | |
| 17' | ⚽ 1 - 1 Endri Mustali | |
| Sultan Adenekan | 23' | |
| 30' | Tyreik Sammy | |
| Taylor McCarthy 2 - 1 ⚽ | 31' | |
| 38' | Benjamin Fagbemi | |
| James Bailey 3 - 1 ⚽ | 45' | |
| 45+2' | John Bilili Sesay | |
| HT 3-1 | ||
| 53' | Ben Mccormack | |
| Aaron Doran 4 - 1 ⚽ | 55' | |
| Alex O'Brien | 81' | |
| 87' | ⚽ 4 - 2 Endri Mustali | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 28 | 20 |
| Mất bàn | 8 | 7 | 16 | 15 |
| Điểm | 4 | 1 | 19 | 14 |
Chủ = Longford Town · Khách = Bray Wanderers
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Longford Town | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 10 (29%) | Thắng/Thắng | 10 (23%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 4 (9%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 1 (3%) | Hòa/Thắng | 7 (16%) |
| 6 (17%) | Hòa/Hòa | 6 (14%) |
| 3 (9%) | Hòa/Bại | 3 (7%) |
| 1 (3%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 2 (6%) | Bại/Hòa | 2 (5%) |
| 11 (31%) | Bại/Bại | 10 (23%) |
Bảng xếp hạng
Longford Town
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 38 | 41 | 4 |
| Sân nhà | 14 | 8 | 2 | 4 | 23 | 13 | 26 | 6 |
| Sân khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 25 | 15 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 16 | 8 | - | - |
Bray Wanderers
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 29 | 12 | 7 | 10 | 57 | 43 | 43 | 3 |
| Sân nhà | 14 | 9 | 4 | 1 | 38 | 16 | 31 | 2 |
| Sân khách | 15 | 3 | 3 | 9 | 19 | 27 | 12 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Longford Town 7 (35%)Hòa 6 (30%)Bray Wanderers 7 (35%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 1 / Thua 11 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 0 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Longford Town | -1 | 2.75 | H |
| 27/09/25 | Bray Wanderers | 0-2 (0-1) | Longford Town | -1 | 3 | T |
| 27/07/25 | Longford Town | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | B |
| 19/04/25 | Bray Wanderers | 4-0 (2-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 16/02/25 | Longford Town | 0-1 (0-1) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 07/09/24 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | T |
| 05/07/24 | Bray Wanderers | 0-1 (0-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | T |
| 14/04/24 | Longford Town | 0-3 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.75 | B |
| 26/03/24 | Bray Wanderers | 1-1 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.75 | H |
| 14/10/23 | Longford Town | 2-2 (0-2) | Bray Wanderers | 0 | 3 | H |
| 07/08/23 | Bray Wanderers | 2-4 (1-0) | Longford Town | -1 | 2.5 | T |
| 23/04/23 | Longford Town | 1-1 (1-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/03/23 | Bray Wanderers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 13/08/22 | Bray Wanderers | 0-3 (0-2) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 11/06/22 | Longford Town | 1-1 (1-1) | Bray Wanderers | +0.75 | 2.75 | H |
| 18/04/22 | Bray Wanderers | 1-2 (0-0) | Longford Town | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/22 | Longford Town | 1-2 (1-2) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/09/20 | Bray Wanderers | 3-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Longford Town
BBTTBTTTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 25/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/08/26 | Bohemians | 4-0 (2-0) | Longford Town | -1.75 | 3.25 | B |
| 08/08/26 | Athlone Town | 2-1 (2-0) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/26 | Longford Town | 5-0 (1-0) | Finn Harps | +0.75 | 2.5 | T |
| 01/08/26 | Treaty United | 0-1 (0-1) | Longford Town | -0.25 | 2.5 | T |
| 26/07/26 | Longford Town | 1-2 (0-1) | Wexford (Youth) | 0 | 2.5 | B |
| 18/07/26 | Baldoyle United | 0-8 (0-3) | Longford Town | +2.25 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Cork City | 3-4 (1-2) | Longford Town | -1.5 | 2.5 | T |
| 05/07/26 | Longford Town | 2-1 (0-1) | UC Dublin | -0.25 | 2.75 | T |
| 27/06/26 | Kerry FC | 2-1 (0-0) | Longford Town | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | -0.75 | 2.5 | B |
| 14/06/26 | Longford Town | 2-1 (2-0) | Cobh Ramblers | 0 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Longford Town | 3-1 (1-0) | Treaty United | +0.25 | 2.25 | T |
| 23/05/26 | Finn Harps | 2-2 (0-0) | Longford Town | 0 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Longford Town | 0-2 (0-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | B |
| 09/05/26 | Wexford (Youth) | 1-2 (0-1) | Longford Town | -0.5 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Longford Town | 1-1 (0-0) | Athlone Town | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | UC Dublin | 2-0 (1-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Longford Town | 1-0 (1-0) | Kerry FC | 0 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Cobh Ramblers | 0-0 (0-0) | Longford Town | -0.5 | 2.5 | H |
| 12/04/26 | Longford Town | 1-0 (0-0) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Bray Wanderers
HTBBTTTTTB
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/11 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/26 | Galway United | 1-1 (0-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 3 | H |
| 08/08/26 | Bray Wanderers | 5-0 (2-0) | Finn Harps | +1.5 | 3 | T |
| 03/08/26 | Wexford (Youth) | 2-1 (2-1) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/08/26 | Bray Wanderers | 0-4 (0-1) | Kerry FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 25/07/26 | Cobh Ramblers | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | 0 | 2.75 | T |
| 18/07/26 | Finn Harps | 0-1 (0-0) | Bray Wanderers | +0.5 | 3 | T |
| 11/07/26 | Bray Wanderers | 6-0 (2-0) | UC Dublin | +0.25 | 3 | T |
| 04/07/26 | Bray Wanderers | 1-0 (1-0) | Athlone Town | +0.75 | 2.75 | T |
| 01/07/26 | Bray Wanderers | 2-1 (1-1) | St. Patricks Athletic | -1 | 3 | T |
| 27/06/26 | Cork City | 2-0 (1-0) | Bray Wanderers | -0.75 | 2.75 | B |
| 20/06/26 | Bray Wanderers | 5-2 (1-0) | Longford Town | +0.75 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | Treaty United | 2-2 (2-2) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Bray Wanderers | 4-0 (0-0) | Wexford (Youth) | +0.25 | 2.75 | T |
| 23/05/26 | Kerry FC | 2-2 (0-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Finglas United | 1-2 (1-1) | Bray Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | UC Dublin | 3-4 (1-4) | Bray Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 09/05/26 | Bray Wanderers | 5-1 (3-0) | Cobh Ramblers | +0.5 | 2.5 | T |
| 04/05/26 | Finn Harps | 2-1 (2-0) | Bray Wanderers | +0.25 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Bray Wanderers | 2-2 (0-1) | Treaty United | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Bray Wanderers | 1-1 (1-0) | Cork City | -0.75 | 2.5 | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
49
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
24
Sút bóng
89
Sút cầu môn
54
Tấn công
5858
Tấn công nguy hiểm
3452
Sút ngoài cầu môn
35
TL kiểm soát bóng
51%49%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
So Sánh Sức Mạnh
49 51
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T7 H6 B7T7 H6 B7
Chủ khách tương đồng
T2 H3 B4T4 H3 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.9 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Longford Town (30 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Bray Wanderers (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Longford Town (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 16 (59%)Hòa 1 (4%)Bại 10 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 12 (44%)Hòa 1 (4%)Xỉu 14 (52%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO
Bray Wanderers (27 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 14 (52%)Hòa 1 (4%)Bại 12 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 19 (70%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (30%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Longford Town | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1924 | Thành lập | 1942 |
| Flancare Park | Sân nhà | Carlisle Grounds |
| 8750 | Sức chứa | 7500 |
| Gary Cronin | HLV | Ian Ryan |
| Longford | Khu vực | Bray |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.40 | 2.06 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.89 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.02 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.10 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.70 | 3.13 | 1.95 | 0.62 | 2.75 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↓ | 3.20 ↑ | 2.10 ↑ | 0.70 ↑ | 3.00 | 0.63 ↓ | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 8.33 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.20 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.12 ↓ | 7.00 ↑ | 20.00 ↑ | 2.40 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 3.00 | 3.40 | 2.16 | 0.79 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.14 ↓ | 6.17 ↑ | 15.09 ↑ | 2.20 ↑ | 6.50 | 0.27 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.91 | 3.45 | 2.05 | 0.83 | 2.75 | 0.93 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.80 ↑ | 130.00 ↑ | 9.09 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.84 | 3.65 | 2.11 | 0.82 | 2.75 | 0.94 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 19.50 ↑ | 5.00 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.80 | 3.23 | 2.10 | 0.87 | 2.75 | 0.95 | 0.90 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.90 ↑ | 13.00 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.85 | 3.48 | 2.16 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.89 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 1.12 ↓ | 7.55 ↑ | 19.50 ↑ | 6.65 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | 1.09 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 81.00 ↑ | 0.07 ↓ | 2.50 | 5.50 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 2.20 | 0.81 | 2.75 | 0.91 | 0.83 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.97 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.46 | 2.18 | 0.84 | 2.75 | 0.92 | 0.87 | -0.25 | 0.90 |
| Live | 1.12 ↓ | 8.45 ↑ | 24.45 ↑ | 3.28 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.90 | 3.40 | 2.05 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 41.00 ↑ | 151.00 ↑ | 0.82 ↑ | 5.50 | 0.78 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.06 | 3.50 | 2.17 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | 1.20 | 0.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 96.00 ↑ | 5.23 ↑ | 6.50 | 0.10 ↓ | 0.98 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 2.90 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.90 | 3.50 | 2.05 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.10 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.80 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.20 | 2.15 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | 0.62 | -0.50 | 1.15 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.13 ↓ | 1.01 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Longford Town | -1/4 | 0 | 0 | 2 |
| Bray Wanderers | +1/4 | 2 | 0 | 2 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongdaVip (tích luỹ liên tục).